Từ vựng tiếng Trung về thời gian

Trong chuyên mục 'Hoang Đảo' đăng bởi learnlink, 6/9/2013. — 2.230 Lượt xem

  1. learnlink

    learnlink Banned Thành viên thân thiết

    Từ vựng tiếng Trung về thời gian

    STT

    Tiếng Trung

    Phiên âm

    Tiếng Anh

    Tiếng Việt

    1

    秒钟

    miǎo zhōng

    second

    Giây

    2

    分钟

    fēn zhōng

    minute

    Phút

    3

    小时

    xiǎo shí

    hour

    Giờ

    4



    tiān

    day

    Ngày

    5

    星期

    xīng qī

    week

    Tuần

    6



    yuè

    month

    Tháng

    7

    季节

    jì jié

    season

    Mùa

    8



    nián

    year

    Năm

    9

    十年

    shí nián

    decade

    Thập kỉ

    10

    世纪

    shì jì

    century

    Thế kỉ

    11

    千年

    qiān nián

    millennium

    Ngàn năm

    12

    永恒

    yǒng héng

    eternity

    Vĩnh hằng

    13

    早晨

    zǎo chén

    morning

    Sáng sớm

    14

    中午

    zhōng wǔ

    noon

    Buổi trưa

    15

    下午

    xià wǔ

    afternoon

    Buổi chiều

    16

    晚上

    wǎn shang

    evening

    Buổi tối

    17





    night

    Đêm

    18

    午夜

    wǔ yè

    midnight

    Nửa đêm

    19

    星期一

    xīng qī yī

    Monday

    Thứ 2

    20

    星期二

    xīng qī èr

    Tuesday

    Thứ 3

    21

    星期三

    xīng qī sān

    Wednesday

    Thứ 4

    22

    星期四

    xīng qī sì

    Thursday

    Thứ 5

    23

    星期五

    xīng qī wǔ

    Friday

    Thứ 6

    24

    星期六

    xīng qī liù

    Saturday

    Thứ 7

    25

    星期天

    xīng qī tiān

    Sunday

    Chủ nhật

    26

    一月

    yī yuè

    January

    Tháng 1

    27

    二月

    èr yuè

    February

    Tháng 2

    28

    三月

    sān yuè

    March

    Tháng 3

    29

    四月

    sì yuè

    April

    Tháng 4

    30

    五月

    wǔ yuè

    May

    Tháng 5

    31

    六月

    liù yuè

    June

    Tháng 6

    32

    七月

    qī yuè

    July

    Tháng 7

    33

    八月

    bā yuè

    August

    Tháng 8

    34

    九月

    jiǔ yuè

    September

    Tháng 9

    35

    十月

    shí yuè

    October

    Tháng 10

    36

    十一月

    shí yī yuè

    November

    Tháng 11

    37

    十二月

    shí èr yuè

    December

    Tháng 12

    38

    春天

    chūn tiān

    spring

    Mùa xuân

    39

    夏天

    xià tiān

    summer

    Mùa hạ

    40

    秋天

    qiū tiān

    fall, autumn

    Mùa thu

    41

    冬天

    dōng tiān

    winter

    Mùa đông

    (Sưu tầm và tổng hợp)
    Tìm hiểu thêm tại: http://cunghoc.org/?p=3549
     


    Helpyou thích điều này.


Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...
TOP