Từ vựng tiếng Trung về các loại hoa quả

Trong chuyên mục 'Hoang Đảo' đăng bởi learnlink, 7/8/2013. — 1.714 Lượt xem

  1. learnlink

    learnlink Banned Thành viên thân thiết

    Từ vựng tiếng Trung về các loại hoa quả

    [​IMG]
    STT

    Tiếng Trung

    Phiên âm

    Tiếng Việt



    1

    苹果

    píngguǒ

    Quả táo



    2

    苹果核

    píngguǒ hé

    Lõi táo



    3

    苹果瓣

    píngguǒ bàn

    Vỏ táo



    4





    Hạt



    5

    香蕉

    xiāngjiāo

    Quả chuối



    6





    Vỏ



    7

    桔子

    jú zǐ

    Quả cam



    8

    桔子汁

    jú zǐ zhī

    Nước cam



    9





    Quả lê



    10



    táo

    Quả đào



    11

    李子

    lǐzi

    Quả mận



    12

    柠檬

    níngméng

    Quả chanh



    13

    酸橙

    suān chéng

    Cam chua



    14

    柚子

    yòuzi

    Quả bưởi



    15

    西瓜

    xīguā

    Dưa hấu



    16



    guā

    Dưa



    17

    外皮

    wài pí

    Vỏ ngoài



    18

    甜瓜

    tián guā

    Dưa mĩ



    19

    芒果

    mángguǒ

    Xoài



    20

    椰子

    yēzi

    Dừa

    (Còn nữa)

    Tìm hiểu thêm tại: http://cunghoc.org/?p=3281
     




Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...
TOP