Từ vựng tiếng Trung về động vật (biển)

Trong chuyên mục 'Hoang Đảo' đăng bởi learnlink, 17/9/2013. — 1.496 Lượt xem

  1. learnlink

    learnlink Banned Thành viên thân thiết

    Từ vựng tiếng Trung về động vật (biển)

    [​IMG]
    STT

    Tiếng Trung

    Phiên âm

    Tiếng Việt

    1

    海鸥

    hǎi’ōu

    hải âu

    2

    鹈鹕

    tí hú

    con bồ nông

    3

    海狮

    hǎishī

    sư tử biển

    4

    海象

    hǎi xiàng

    hải mã

    5

    水族馆

    Shuǐzú guǎn

    bể cá, bể thủy sinh

    6







    7





    vây cá

    8

    鳞片

    lín piàn

    vảy cá

    9

    海豚

    hǎitún

    cá heo

    10

    鲨鱼

    shāyú

    cá mập

    11



    sāi

    mang cá

    12

    杀人鲸

    shārén jīng

    cá heo

    13

    章鱼

    zhāngyú

    bạch tuộc

    14

    触手

    chù shǒu

    vòi,xúc tua

    15

    乌贼

    wū zéi

    mực

    16

    鱿鱼

    yóuyú

    17

    鲸鱼

    jīngyú

    cá voi

    18

    海马

    hǎi mǎ

    hải mã

    19

    水母

    shuǐmǔ

    con sứa

    20

    龙虾

    lóngxiā

    tôm hùm

    21



    zhuǎ

    càng

    22



    xiā

    tôm

    23

    鳗鱼

    mányú

    lươn

    24

    牡蛎

    mǔlì

    con trai

    25

    珍珠

    zhēnzhū

    ngọc trai

    26

    海葵

    hǎi kuí

    hải quỳ

    27

    海星

    hǎi xīng

    sao biển

    28

    珊瑚

    shānhú

    san hô

    29

    螃蟹

    pángxiè

    cua

    30





    nghêu sò,ngao sò

    31





    vỏ ốc

    (Sưu tầm và tổng hợp)
     


    yueshan thích điều này.


Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...
TOP