Từ vựng tiếng Trung về động vật (2)

Trong chuyên mục 'Hoang Đảo' đăng bởi learnlink, 19/8/2013. — 1.216 Lượt xem

  1. learnlink

    learnlink Banned Thành viên thân thiết

    Từ vựng tiếng Trung về động vật (2)

    STT

    Tiếng Trung

    Phiên âm

    Tiếng Việt

    1

    蚂蚁

    mǎ yǐ

    Con kiến

    2

    触角

    chùjiǎo

    Râu(của sâu bọ)

    3

    蚁丘

    yǐ qiū

    Tổ kiến

    4

    蚂蚱

    màzha

    Châu chấu

    5

    蟋蟀

    xīshuài

    Con dế

    6

    蝎子

    xiēzi

    Bọ cạp

    7

    有刺的动物

    yǒu cì de dòngwù

    Động vật có ngòi đốt

    8

    苍蝇

    cāngyíng

    Con ruồi

    9

    蠕虫

    rú chóng

    Con giun

    10

    蜘蛛

    zhīzhū

    Con nhện

    11

    蜘蛛网

    zhīzhū wǎng

    Mạng nhện

    12

    黄蜂

    huáng fēng

    Ong bắp cày

    13

    寄生虫

    jìshēngchóng

    Kí sinh trùng

    14

    蚊子

    wénzi

    Con muỗi

    15



    zǎo

    Bọ chét

    16

    壁虱

    bì shī

    Con ve,con bét,con tích (sống kí sinh hút máu)

    17

    蜗牛

    wōniú

    Ốc sên

    18

    甲虫

    jiǎ chóng

    Bọ cánh cứng

    19

    蟑螂

    zhāngláng

    Con gián

    20

    瓢虫

    piáochóng

    Con bọ rùa

    21

    蝴蝶

    húdié

    Buơm bướm

    22

    毛毛虫

    máo máo chóng

    Sâu

    23



    yǒng

    Con nhộng

    24

    飞蛾

    fēi é

    Bướm đêm,sâu bướm

    25

    蜻蜓

    qīngtíng

    Chuồn chuồn

    26

    螳螂

    tángláng

    Con bọ ngựa

    27

    蜜蜂

    mìfēng

    Ong mật

    28

    蜂蜜

    fēngfēng

    Mật ong

    29

    蜂窝

    fēngwō

    Tổ ong

    30

    蜂群

    fēng qún

    Đàn ong

    31

    蜈蚣

    wúgōng

    Con rết

    32

    千足虫

    qiān zú chóng

    Động vật nhiều chân

    33

    毒蜘蛛

    dú zhīzhū

    Nhện độc

    (Sưu tầm và tổng hợp)
    Tìm hiểu thêm tại : http://cunghoc.org/?p=3348
     




Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...
TOP