Từ vựng tiếng Trung về động vật (1)

Trong chuyên mục 'Hoang Đảo' đăng bởi learnlink, 16/8/2013. — 1.529 Lượt xem

  1. learnlink

    learnlink Banned Thành viên thân thiết

    Từ vựng tiếng Trung về động vật (1)

    [​IMG]
    STT

    Tiếng trung

    Phiên âm

    Tiếng Việt

    1
    公牛 gōngniú Bò đực
    2
    牛角 niú jiǎo Sừng bò
    3
    牛鼻 niú bí Mũi bò
    4
    尾巴 wěiba Đuôi
    5
    蹄子 tí zǐ Móng guốc
    6
    母牛 mǔ niú Bò cái
    7
    乳房 rǔfáng Vú
    8
    乳牛 rǔ niú Con bê
    牛犊 niúdú
    小牛 xiǎo niú
    9
    牛群 niú qún Đàn bò
    10
    牛粪 niúfèn Phân bò
    11
    绵羊 miányáng Cừu
    12
    羊毛 yángmáo Lông cừu
    13
    羊羔 yánggāo Cừu non
    14
    山羊 shānyáng Sơn dương
    15
    公鸡 gōngjī Gà trống
    16
    母鸡 mǔ jī Gà mái
    17
    咯咯 gēgē Cục tác
    18


    小鸡 xiǎo jī Gà con
    鸡崽 jī zǎi
    19
    猪 zhū Lợn,heo
    20
    猪鼻 zhū bí Mũi heo
    21
    呼噜 hūlu Ụt ịt
    22
    母猪 mǔ zhū Heo nái
    23
    小猪 xiǎo zhū Heo con
    猪崽 zhū zǎi
    24
    驴 lǘ Con lừa
    25
    马 mǎ Con ngựa
    26
    马鬃 mǎzōng bờm ngựa
    27
    母马 mǔmǎ Ngựa cái
    28
    马鞍 mǎān Yên ngựa
    29
    马镫 mǎ dèng Bàn đạp( ở yên ngựa)
    30
    马掌 mǎ zhǎng Móng ngựa
    31
    小马 xiǎomǎ Ngựa con
    马驹 mǎ jū
    (Sưu tầm và tổng hợp)
    Tìm hiểu thêm tại: http://cunghoc.org/?p=3338
     




Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...
TOP