1. LEQUOCAN

    LEQUOCAN Thành viên thân thiết Thành viên thân thiết

    IT'S A MAN'S, MAN'S, MAN'S WORLD (Lời Dịch Anh Việt) James Brown

    IT'S A MAN'S, MAN'S, MAN'S WORLD
    Video Clip này được chèn từ YouTube. Bạn có thể xem trên các trình duyệt có hỗ trợ HTML5.

    James Brown


    https://www.facebook.com/le.quocan.146/videos/224428965383395/

    This is a man's world
    Đây là thế giới đàn ông
    This is a man's world
    Kia là lãnh địa mày râu
    But it would be nothing, nothing
    Nhưng sẽ có nghĩa gì đâu, đại bại
    Without a woman or a girl
    Nếu như vắng bóng đàn bà con gái

    You see, man made the cars
    Thấy không, đàn ông chế tạo xe hơi
    To take us over the road
    Để chúng ta trên đường rong ruỗi
    Man made the train
    Đàn ông phát minh đường sắt
    To carry the heavy load
    Để chở chuyến hàng tải nặng
    Man made the electrolight
    Đàn ông làm nên đèn điện
    To take us out of the dark
    Đưa ta ra khỏi bóng đêm
    Man made the boat for the water
    Đàn ông đóng thuyền vượt biển
    Like Noah made The Ark
    Như Nô-ê dựng Đại Mộc Thuyền

    This is a man's, man's, man's world
    Đây là thế giới, lãnh địa của đàn ông
    But it would be nothing, nothing
    Nhưng sẽ là con số không, số không
    Without a woman or a girl
    Nếu không có nỗi một bóng hồng

    Man thinks about a little bit of baby girls and of baby boys
    Cô bé gái và cậu bé trai, thường thì đàn ông ít khi nghĩ tới
    Man make them happy
    Họ làm cho chúng vui
    'Cause man make them toys
    Vì làm cho chúng đồ chơi
    And after man make everything
    Và sau khi làm mọi thứ như thế
    Everything he can
    Mọi cái hắn có thể
    You know that man makes money
    Đàn ông tạo ra tiền, bạn biết không
    To buy from other man
    Để mua từ đàn ông khác

    This is a man's world
    Này là vương quốc nam nhi
    But it would be nothing, nothing
    Nhưng sẽ không là chi, chút gì
    Not one little thing
    Chẳng một chút gì
    Without a woman or a girl
    Nếu vắng bóng dáng nữ nhi

    He's lost in the wilderness
    Hắn lạc lối trong miền hoang vắng
    He's lost in bitterness
    Hắn lạc lõng trong niềm cay đắng

    Translated and Subtitled by Lê Quốc An
     




Đang tải...
Chủ đề liên quan - MAN'S MAN'S MAN'S Diễn đàn Date
LD - 남자의 첫사랑은 무덤까지 간다 / A Man's First Love Follows Him To The Grave - F.T Island Bài hát hay 22/10/2011
Lời Dịch - Another man's clothes - Dan Bern Bài hát hay 22/10/2011

Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...
TOP