Rối loạn phổ tự kỷ là gì? Lịch sử hơn 100 năm nghiên cứu và những cuốn sách kinh điển giúp chúng ta hiểu

nguyenlinhhuong

Thành viên
Tham gia
30/10/2026
Bài viết
1
Rối loạn phổ tự kỷ là gì? Lịch sử hơn 100 năm nghiên cứu và những cuốn sách kinh điển giúp chúng ta hiểu con người

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) không đơn giản là tình trạng trẻ chậm nói, ít giao tiếp hay thích sống một mình. Đằng sau khái niệm này là hơn một thế kỷ nghiên cứu về não bộ, ngôn ngữ, hành vi và sự khác biệt trong quá trình phát triển của con người. Những cuốn sách kinh điển của Eugen Bleuler, Leo Kanner, William James hay Charles Darwin cũng góp phần giúp chúng ta hiểu rõ hơn lịch sử hình thành của những tư tưởng khoa học liên quan đến tự kỷ.

Rối loạn phổ tự kỷ là gì?

Rối loạn phổ tự kỷ, tên tiếng Anh là Autism Spectrum Disorder (ASD), là một tình trạng phát triển thần kinh được đặc trưng bởi những khác biệt hoặc khó khăn dai dẳng trong giao tiếp, tương tác xã hội, cùng với các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế và lặp lại.

Các đặc điểm thường xuất hiện trong giai đoạn phát triển sớm, nhưng không phải trường hợp nào cũng được nhận diện từ thời thơ ấu. Một số người chỉ được chẩn đoán tự kỷ khi đã trưởng thành.

Tự kỷ được gọi là một phổ vì biểu hiện và nhu cầu hỗ trợ rất khác nhau giữa từng cá nhân. Có người phát triển ngôn ngữ tốt, học tập và làm việc độc lập; có người cần hỗ trợ đáng kể trong giao tiếp, sinh hoạt hoặc tham gia xã hội.

Điều quan trọng là không thể đánh giá toàn bộ năng lực của một người chỉ qua chẩn đoán tự kỷ.

Tự kỷ được phát hiện từ khi nào?

Lịch sử thuật ngữ tự kỷ bắt đầu từ năm 1911, khi nhà tâm thần học Thụy Sĩ Eugen Bleuler sử dụng từ Autismus trong nghiên cứu về tâm thần phân liệt.

Tuy nhiên, khái niệm của Bleuler không đồng nghĩa với rối loạn phổ tự kỷ hiện nay. Ông sử dụng thuật ngữ này để mô tả những đặc điểm của đời sống tâm thần trong bối cảnh bệnh tâm thần phân liệt.

Năm 1943, bác sĩ tâm thần trẻ em Leo Kanner công bố nghiên cứu Autistic Disturbances of Affective Contact, mô tả 11 trẻ có những đặc điểm khác biệt trong giao tiếp xã hội, hành vi và nhu cầu duy trì sự ổn định.

Một năm sau, năm 1944, bác sĩ Hans Asperger công bố nghiên cứu về những trẻ có đặc điểm giao tiếp xã hội và hành vi khác biệt. Những công trình này về sau trở thành một phần quan trọng của lịch sử nghiên cứu tự kỷ.

Đến những năm 1970–1980, các nghiên cứu của Michael Rutter, Lorna Wing và Judith Gould góp phần thay đổi cách hiểu về tự kỷ, từ một hội chứng được mô tả tương đối hẹp sang cách tiếp cận phổ.

Năm 2013, DSM-5 chính thức sử dụng chẩn đoán Autism Spectrum Disorder, hợp nhất một số nhóm chẩn đoán trước đó. ICD-11 của Tổ chức Y tế Thế giới cũng phân loại ASD trong nhóm rối loạn phát triển thần kinh.

Tự kỷ có phải tâm thần phân liệt không?

Câu trả lời là không.

Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần có thể xuất hiện hoang tưởng, ảo giác, tư duy vô tổ chức và những biến đổi đáng kể trong chức năng tâm thần. Trong khi đó, tự kỷ là một tình trạng phát triển thần kinh, với những đặc điểm giao tiếp xã hội và hành vi xuất hiện từ thời kỳ phát triển. Người tự kỷ có thể gặp khó khăn khi hiểu ngôn ngữ hàm ý, biểu cảm khuôn mặt hoặc quy tắc giao tiếp. Điều này không có nghĩa họ mất khả năng phân biệt thực tại với tưởng tượng. Hai tình trạng có thể đồng mắc, nhưng không phải cùng một bệnh.

Những cuốn sách kinh điển giúp hiểu lịch sử tự kỷ và tâm lý con người. Để nghiên cứu tự kỷ một cách nghiêm túc, bên cạnh các tài liệu y học hiện đại, việc đọc những công trình kinh điển về tâm lý học, cảm xúc, ngôn ngữ và lịch sử tâm thần học cũng có giá trị.

1. Dementia Praecox oder Gruppe der Schizophrenien – Eugen Bleuler (1911)

Sa sút trí tuệ sớm hay nhóm các bệnh tâm thần phân liệt.

Đây là tác phẩm quan trọng đối với lịch sử thuật ngữ Autismus. Cuốn sách giúp người đọc hiểu vì sao từ “tự kỷ” từng xuất hiện trong nghiên cứu tâm thần phân liệt trước khi được sử dụng trong lĩnh vực phát triển trẻ em.

Cần lưu ý rằng những mô tả của Bleuler không phải tiêu chuẩn chẩn đoán ASD hiện đại.

2. Autistic Disturbances of Affective Contact – Leo Kanner (1943)

Những rối loạn tự kỷ trong tiếp xúc cảm xúc.

Bài nghiên cứu kinh điển mô tả 11 trẻ và được xem là một trong những dấu mốc quan trọng của lịch sử tự kỷ hiện đại.

Tài liệu đặc biệt có giá trị khi nghiên cứu sự thay đổi trong quan niệm về giao tiếp xã hội và phát triển trẻ em.

3. The Expression of the Emotions in Man and Animals – Charles Darwin (1872)

Sự biểu hiện cảm xúc ở người và động vật.

Darwin nghiên cứu biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ và sự biểu hiện cảm xúc dưới góc độ tiến hóa.

Mặc dù không phải sách nghiên cứu về tự kỷ, tác phẩm cung cấp nền tảng lịch sử hữu ích để tìm hiểu giao tiếp phi ngôn ngữ.

4. The Principles of Psychology – William James (1890)

Những nguyên lý của tâm lý học.

Tác phẩm kinh điển về ý thức, chú ý, thói quen, trí nhớ và trải nghiệm tâm lý.

Đối với người nghiên cứu tự kỷ, cuốn sách có giá trị trong việc tìm hiểu lịch sử các khái niệm tâm lý học, nhưng không nên sử dụng những lý thuyết thế kỷ XIX thay thế bằng chứng thần kinh học hiện đại.

5. The Psychology of the Emotions – Théodule Ribot (1897)

Tâm lý học về cảm xúc.

Ribot phân tích các trạng thái cảm xúc, biểu hiện hành vi và mối quan hệ giữa cảm xúc với đời sống tâm lý.

Tác phẩm hữu ích để nghiên cứu lịch sử khoa học cảm xúc, đặc biệt khi đối chiếu với những nghiên cứu hiện đại về nhận thức xã hội.

6. The Analysis of Mind – Bertrand Russell (1921)

Phân tích tâm trí.

Bertrand Russell tiếp cận các vấn đề về ý thức, tri giác, trí nhớ và mối quan hệ giữa tâm trí với thế giới.

Cuốn sách không nghiên cứu trực tiếp ASD, nhưng mở ra những câu hỏi triết học quan trọng: Con người nhận thức người khác như thế nào? Trải nghiệm chủ quan có thể được hiểu và diễn đạt đến đâu?

7. Human Nature and Conduct – John Dewey (1922)

Bản tính con người và hành vi.

John Dewey nghiên cứu thói quen, hành vi, môi trường xã hội và sự hình thành nhân cách.

Tác phẩm gợi mở một hướng suy nghĩ quan trọng: hành vi con người không thể được giải thích hoàn toàn nếu tách khỏi môi trường sống và những mối quan hệ xã hội.

Những tác phẩm trên có giá trị khác nhau. Một số là nguồn nguyên bản của lịch sử thuật ngữ tự kỷ, trong khi những cuốn khác chỉ cung cấp nền tảng tâm lý học và triết học liên quan. Không nên nhầm tất cả chúng với sách chuyên khảo về ASD.

Tại sao không nên chỉ nhìn tự kỷ qua những biểu hiện bên ngoài?

Một trẻ ít giao tiếp bằng mắt không nhất thiết là trẻ không quan tâm đến người khác.

Một trẻ ít sử dụng lời nói không đồng nghĩa với việc trẻ không có khả năng suy nghĩ hoặc không muốn giao tiếp.

Nhiều trẻ sử dụng cử chỉ, hình ảnh, thiết bị hỗ trợ giao tiếp hoặc những phương thức biểu đạt khác để thể hiện nhu cầu, cảm xúc và ý tưởng.

Các nghiên cứu hiện đại về giao tiếp đa phương thức đang mở rộng cách đánh giá năng lực giao tiếp, thay vì chỉ tập trung vào lời nói hoặc những biểu hiện hành vi riêng lẻ.

Điều này đặc biệt quan trọng trong giáo dục hòa nhập, phục hồi chức năng và công tác xã hội.

Từ nghiên cứu khoa học đến những câu chuyện đời thường

Nếu các công trình khoa học giúp giải thích đặc điểm phát triển thần kinh, thì văn học có thể giúp người đọc tiếp cận những trải nghiệm đời sống mà các bảng tiêu chuẩn chẩn đoán khó phản ánh đầy đủ.

Tại Việt Nam, tiểu thuyết Hành tinh trong ngõ nhỏ của bác sĩ, tác giả Nguyễn Đông Hưng, bút danh Minh Hưng, do Nhà xuất bản Thế Giới xuất bản năm 2026, lựa chọn đề tài đời sống gia đình có trẻ rối loạn phổ tự kỷ.

Tác phẩm tiếp cận vấn đề từ góc nhìn nhân văn, đặt những câu hỏi về sự thấu hiểu, những áp lực trong gia đình, khả năng hòa nhập và cách cộng đồng nhìn nhận sự khác biệt.

Đây là tác phẩm văn học, không phải tài liệu hướng dẫn chẩn đoán hoặc điều trị.

Hiểu đúng về tự kỷ là bước đầu để xây dựng một xã hội hòa nhập

Sau hơn một thế kỷ nghiên cứu, hiểu biết khoa học về tự kỷ đã thay đổi sâu sắc.

Từ một thuật ngữ từng gắn với tâm thần phân liệt, tự kỷ ngày nay được nhận diện như một tình trạng phát triển thần kinh với những biểu hiện đa dạng trong suốt cuộc đời.

Sự thay đổi quan trọng không chỉ nằm ở các hệ thống chẩn đoán mà còn ở cách đặt câu hỏi.

Thay vì chỉ hỏi một người tự kỷ có những biểu hiện khác thường nào, chúng ta cần quan tâm họ có khả năng gì, gặp rào cản gì, cần hỗ trợ ra sao và mong muốn được sống như thế nào.

Hiểu tự kỷ không chỉ là nhận biết một chẩn đoán. Đó còn là học cách nhìn con người vượt ra ngoài những giới hạn của một nhãn bệnh.

---

Tài liệu tham khảo và đọc thêm

- World Health Organization – ICD-11:
- American Psychiatric Association – DSM-5-TR.
- Kanner, L. (1943). Autistic Disturbances of Affective Contact.
- Darwin, C. (1872). The Expression of the Emotions in Man and Animals.
- James, W. (1890). The Principles of Psychology.
- Ribot, T. (1897). The Psychology of the Emotions.
- Russell, B. (1921). The Analysis of Mind.
- Dewey, J. (1922). Human Nature and Conduct.

Từ khóa: rối loạn phổ tự kỷ, tự kỷ là gì, lịch sử bệnh tự kỷ, autism spectrum disorder, ASD, Leo Kanner, Eugen Bleuler, sách về tự kỷ, giao tiếp phi ngôn ngữ, Hành tinh trong ngõ nhỏ, Nguyễn Đông Hưng.
 
Quay lại
Top Bottom