Khi bắt đầu sản xuất giò chả hoặc mở rộng quy mô, nhiều cơ sở băn khoăn giữa việc chọn
tủ hấp 8 khay hay
12 khay. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chi phí và hiệu quả vận hành. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết để bạn lựa chọn phù hợp với nhu cầu.
1. Tại sao số lượng khay hấp giò lại quan trọng?
Số khay trong tủ hấp quyết định
năng suất mỗi mẻ, công suất tiêu thụ và quy mô sản xuất. Mỗi khay chứa được 4 - 6 khuôn giò, tùy kích thước, vì vậy tủ 12 khay có thể hấp nhiều hơn 1–2 mẻ so với tủ 8 khay trong cùng thời gian.
- Tủ 8 khay: phù hợp cơ sở nhỏ, hộ gia đình hoặc xưởng sản xuất quy mô vừa.
- Tủ 12 khay: thích hợp cơ sở lớn, bếp công nghiệp, nhà hàng, hoặc nơi sản xuất giò chả số lượng lớn mỗi ngày.
2. Tủ hấp giò chả 8 khay lựa chọn cho cơ sở nhỏ
Tủ hấp giò 8 khay thường
nhỏ gọn, dễ bố trí, làm bằng inox 304 chống gỉ, an toàn vệ sinh thực phẩm. Kích thước trung bình khoảng
70x90x120 cm, thuận tiện cho khu bếp hoặc xưởng nhỏ.
- Năng suất: 30–40 kg giò/mẻ
- Ưu điểm:
- Nhỏ gọn, giá thành rẻ, dễ vận hành
- Tiêu thụ điện hoặc gas ít, tiết kiệm chi phí
- Dễ dùng, không cần kỹ thuật phức tạp
- Hạn chế:
- Dung tích nhỏ, năng suất thấp
- Khi sản xuất nhiều, phải hấp nhiều mẻ, tốn thời gian và nhân công
- Không phù hợp cơ sở mở rộng quy mô lớn
Phù hợp cho: cơ sở nhỏ, cửa hàng chợ, hộ gia đình, hoặc người mới khởi nghiệp.
3. Tủ hấp giò công nghiệp 12 khay lựa chọn cho cơ sở lớn
Tủ 12 khay có
kích thước lớn hơn, cao khoảng 160–170 cm, cấu tạo inox 304, hệ thống thanh nhiệt và đường dẫn hơi tối ưu.
- Năng suất: 60–70 kg giò/mẻ
- Ưu điểm:
- Năng suất cao, hấp được lượng lớn sản phẩm
- Khi vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí điện/gas
- Hơi nước phân bố đều, giò chín kỹ, dai ngon tự nhiên
- Hạn chế:
- Giá cao hơn tủ 8 khay
- Kích thước lớn, cần không gian riêng để đặt và vận hành
- Yêu cầu nguồn điện hoặc gas ổn định
Phù hợp cho: cơ sở sản xuất lớn, nhà hàng, bếp công nghiệp, nơi cần sản xuất liên tục và ổn định.
4. So sánh nhanh tủ 8 khay và 12 khay
| Tiêu chí | Tủ 8 khay | Tủ 12 khay |
|---|
| Năng suất/mẻ | 30–40 kg | 60–70 kg |
| Kích thước | Nhỏ gọn, dễ bố trí | Lớn, cần không gian riêng |
| Tiêu thụ điện/gas | Thấp | Cao hơn |
| Giá đầu tư | Thấp, phù hợp hộ gia đình | Cao hơn, nhưng hiệu quả lâu dài |
| Phù hợp cho | Cơ sở nhỏ, khởi nghiệp | Cơ sở lớn, sản xuất liên tục |
5. Kinh nghiệm chọn và sử dụng tủ hấp
- Ưu tiên inox 304 để bền, chống gỉ và vệ sinh dễ dàng.
- Trước khi sử dụng, kiểm tra hệ thống cấp hơi, van xả đáy, mực nước.
- Vệ sinh tủ sau mỗi lần hấp, kiểm tra gioăng cửa và van hơi.
- Xếp khuôn giò cách nhau hợp lý để hơi nước lưu thông đều, giò chín kỹ, không nứt và giữ hương vị tự nhiên.