LẠC ẢNH HÀNH & THIÊN Y BỘ

Lý Vũ Ninh

Thành viên
Tham gia
31/3/2026
Bài viết
9
Tác giả: LÝ VŨ NINH
Tình trạng: Đang ra
Chủ đề: Xuyên không, lịch sử
Độ tuổi: 13+
copy_33D5392B-A61A-43E3-A745-0B544799A374.jpeg


Tóm tắt truyện

Trấn Quốc công Lạc Thủy một đời trung trinh, lại bị vu h.ãm thông giặc, cả họ chịu tội lưu đày nơi biên quan gió cát.
Thế sự xoay vần.
Quân Ngô nhân danh “Phù Trần Trừ Lê” kéo xuống phương Nam, binh lửa lan tràn. Triều đình tan tác, sơn hà rung chuyển. Hậu duệ Trần triều khắp nơi dựng cờ tụ nghĩa, thiên hạ bước vào thời loạn thế quần hùng.
Giữa cơn biến động, họ Lạc được ân xá. Nhưng thay vì trở lại chốn quan trường, Lạc Thủy dẫn một chi tộc lặng lẽ rút vào lũng Quan Sơn, ẩn cư tránh đời, đoạn tuyệt thị phi.
Cho đến khi — một tia sét giữa trời quang lấy đi mạng sống của đứa cháu nội: Lạc Quan.
Sai lầm nơi âm tào địa phủ khiến một linh hồn khác mang họ Lạc nhập vào thân xác ấy.
Một người chết đi.
Một kẻ… sống lại.
Từ đó, trong thân xác thiếu niên nơi sơn cốc, tồn tại một linh hồn khác — tỉnh táo, lạnh lùng và đầy toan tính.
Loạn thế là bàn cờ.
Nhân tâm là quân cờ.
Giữa lúc thiên hạ phân tranh, Lạc Quan dựa vào trí tuệ và mưu lược, từng bước tạo dựng thế lực, kết giao hào kiệt, giăng lưới khắp bốn phương — chuẩn bị cho một cuộc đối đầu lâu dài với quân Ngô.
Nhưng con đường ấy không chỉ có máu và mưu kế.
Cậu gặp Lương Nhược Y — nữ y giả mang nửa dòng máu hoàng tộc tiền triều, người tin vào nhân nghĩa và cứu rỗi, trái ngược hoàn toàn với cách nhìn lạnh lẽo của cậu về thế gian.
Một người tính toán để thắng.
Một người cứu người để giữ lại phần người.
Giữa chiến loạn và lựa chọn, giữa quyền lực và nhân tâm — Lạc Quan sẽ trở thành kẻ định đoạt thời cuộc, hay đánh mất chính mình?
“Đã mang tiếng ở trong trời đất,
phải có danh gì với núi sông.”



Toàn bộ nhân vật và sự kiện trong truyện đều là hư cấu, không phản ánh lịch sử có thật.
 
Tác giả: LÝ VŨ NINH
Tình trạng: Đang ra
Chủ đề: Xuyên không, lịch sử
Độ tuổi: 13+
Xem file đính kèm #474102

Tóm tắt truyện

Trấn Quốc công Lạc Thủy một đời trung trinh, lại bị vu h.ãm thông giặc, cả họ chịu tội lưu đày nơi biên quan gió cát.
Thế sự xoay vần.
Quân Ngô nhân danh “Phù Trần Trừ Lê” kéo xuống phương Nam, binh lửa lan tràn. Triều đình tan tác, sơn hà rung chuyển. Hậu duệ Trần triều khắp nơi dựng cờ tụ nghĩa, thiên hạ bước vào thời loạn thế quần hùng.
Giữa cơn biến động, họ Lạc được ân xá. Nhưng thay vì trở lại chốn quan trường, Lạc Thủy dẫn một chi tộc lặng lẽ rút vào lũng Quan Sơn, ẩn cư tránh đời, đoạn tuyệt thị phi.
Cho đến khi — một tia sét giữa trời quang lấy đi mạng sống của đứa cháu nội: Lạc Quan.
Sai lầm nơi âm tào địa phủ khiến một linh hồn khác mang họ Lạc nhập vào thân xác ấy.
Một người chết đi.
Một kẻ… sống lại.
Từ đó, trong thân xác thiếu niên nơi sơn cốc, tồn tại một linh hồn khác — tỉnh táo, lạnh lùng và đầy toan tính.
Loạn thế là bàn cờ.
Nhân tâm là quân cờ.
Giữa lúc thiên hạ phân tranh, Lạc Quan dựa vào trí tuệ và mưu lược, từng bước tạo dựng thế lực, kết giao hào kiệt, giăng lưới khắp bốn phương — chuẩn bị cho một cuộc đối đầu lâu dài với quân Ngô.
Nhưng con đường ấy không chỉ có máu và mưu kế.
Cậu gặp Lương Nhược Y — nữ y giả mang nửa dòng máu hoàng tộc tiền triều, người tin vào nhân nghĩa và cứu rỗi, trái ngược hoàn toàn với cách nhìn lạnh lẽo của cậu về thế gian.
Một người tính toán để thắng.
Một người cứu người để giữ lại phần người.
Giữa chiến loạn và lựa chọn, giữa quyền lực và nhân tâm — Lạc Quan sẽ trở thành kẻ định đoạt thời cuộc, hay đánh mất chính mình?
“Đã mang tiếng ở trong trời đất,
phải có danh gì với núi sông.”



Toàn bộ nhân vật và sự kiện trong truyện đều là hư cấu, không phản ánh lịch sử có thật.
CHƯƠNG 1: MẶC CẢ VỚI QUỶ THẦN

Chiều tà buông xuống ven sông, ánh tịch dương nhuộm mặt nước thành một dải hồng kim lấp loáng. Dòng sông mênh mang như phủ một tấm lụa mềm, lấp lánh những vệt nắng cuối ngày tan dần theo nhịp chảy hiền hòa.

Gió chiều thổi nhẹ, mang theo hơi nước mát lành cùng mùi phù sa ngai ngái quen thuộc. Mấy khóm tre ven bờ khẽ xào xạc, bóng tre in dài trên thảm cỏ, đung đưa theo từng cơn gió. Xa xa, vài con thuyền nhỏ trôi lững lờ, tiếng mái chèo khua nước hòa lẫn tiếng chim gọi bầy về tổ.

Trên bãi cỏ gần bờ, những cô sinh viên trong tà áo dài trắng tinh khôi thướt tha tạo dáng, kiên nhẫn săn cho mình một tấm ảnh để đời, tạm biệt năm tháng đèn sách. Dưới bãi cát, đám học sinh cấp hai nô đùa ầm ĩ, tiếng cười nói í ới vang vọng cả một khoảng sông.

Mùa hè vừa bắt đầu.

Ba lô, cặp sách, xe đạp điện nằm ngổn ngang bên một chiếc xe máy màu trắng dựng cạnh khóm tre. Chủ nhân của nó, Hổ Quân, đang ngồi bó gối, lặng im nhìn trời nước.

Chàng trai vừa tròn hai mươi sáu tuổi. Cái tuổi lẽ ra phải tràn đầy hoài bão.

Nhưng không phải hôm nay!

Sau cặp kính cận, đôi mắt Hổ Quân hoe đỏ. Anh vừa nhận kết quả chẩn đoán: Ung thư.

Ban đầu, anh không tin. Anh đến bệnh viện kiểm tra lại.

Kết quả… vẫn không đổi!

Cảm giác như mặt đất dưới chân sụp xuống.

Hai đêm liền, anh không ngủ. Chú thím hỏi, anh chỉ cười, nói dối rằng công việc bận rộn.

Anh chưa biết phải mở lời thế nào về sự thật ấy.

Hổ Quân cúi đầu, vai khẽ run. Nước mắt rơi xuống cát, tan nhanh như chưa từng tồn tại.

Cuộc đời này… sao lại bất công đến vậy?

Mồ côi cha năm sáu tuổi.

Mất mẹ năm mười hai.

Từ quê lên thành phố sống nhờ chú thím, anh luôn cố gắng học hành, không muốn trở thành gánh nặng.

Tốt nghiệp cấp ba, nhập ngũ. Xuất ngũ, thi đại học. Bốn năm vừa học vừa làm, chắt chiu từng đồng. Ra trường, làm nhân viên kinh doanh. Hai năm, đủ để mua xe máy điện, đổi điện thoại, dành dụm chút tiền…

Và dự định… lập gia đình trong vài năm nữa.

Anh chưa từng có bạn gái.

Anh muốn chuẩn bị thật tốt.

Nhưng có lẽ… không còn kịp nữa.



Một tiếng thét chói tai xé toạc không gian.

⁃ Cứu! Cứu với!

Hổ Quân giật mình ngẩng lên. Anh chưa kịp lau khô kính thì đã thấy đám học sinh nhốn nháo bên mép nước.

Một cánh tay chới với giữa dòng.

Không do dự.

Anh bật dậy, vừa chạy vừa cởi phăng áo, ném ví và điện thoại xuống cát, lao thẳng xuống sông.

Nước lạnh buốt!

Anh lặn xuống, quơ tay trong làn nước đục, nắm được cổ tay nạn nhân.

Kéo.

Dìu.

Đẩy vào bờ.

Một nữ sinh, bụng đầy nước, bất tỉnh.

⁃ Chú ơi! Còn bạn nữa!
Hổ Quân quay đầu. Xa hơn một chút… một bàn tay khác đang chìm dần. Anh hít sâu, lao ra lần nữa.

Lần này… khó hơn.

Dòng nước xiết.

Hơi thở rối loạn.

Tưởng như không kịp nữa thì… anh túm được mái tóc con gái, giật mạnh.

Nạn nhân cố ngoi lên, hoảng loạn, bấu chặt lấy chân anh kéo cả hai cùng chìm.

Nước tràn vào miệng, phổi đau như xé.

Ngay lúc ấy, một người khác bơi tới, kéo nạn nhân ra khỏi anh.

Hổ Quân thở dốc.

Nhưng… chân anh đột ngột tê cứng.

Chuột rút!

Rồi…

Một bàn tay lạnh buốt nắm lấy cổ chân anh.

Tưởng như… không phải bàn tay con người.

Dưới làn nước đục, một xoáy nước bắt đầu hình thành.

Xoáy… mạnh dần. Hổ Quân giật mình hét lên:

⁃ Vào bờ đi!
Anh dồn sức đẩy nạn nhân về phía người kia.

Người kia vươn tay, muốn kéo anh nhưng… không kịp.



Dòng xoáy nuốt chửng lấy anh.



Trong khoảnh khắc cuối cùng, khi ý thức tan rã, Hổ Quân nghe thấy một giọng nói thì thầm bên tai:

“Vận số của ngươi đã tận… ngoan ngoãn theo bọn ta…”



Đêm xuống.

Bờ sông náo loạn.

Một bó hương lớn được ai đó cắm cạnh mép nước, nơi ban chiều Hổ Quân quên mình phi thân xuống dòng nước lạnh cứu người.

Mùi hương, mùi của đau thương tang tóc thoảng trong gió, át đi mùi ngai ngái quen thuộc của phù sa.

Thi thể Hổ Quân được tìm thấy dưới lớp cát giữa lòng sông.

Tiếng khóc xé lòng của người thím.

Sự im lặng chết lặng của người chú.

Những đứa trẻ ôm nhau run rẩy.

Người sống… được cứu.

Người cứu… không còn.



Tin tức lan khắp nơi.

Một chàng trai vô danh.

Một cuộc đời tử tế.

Một cái chết… khiến bao người tiếc thương.

Vài ngày sau, Thành đoàn thành phố truy tặng bằng khen “Dũng cảm hy sinh cứu người đuối nước” cho chàng trai vắn số Lạc Hổ Quân.

Một vận mệnh cứ như thế khép lại? Hay đúng hơn… chỉ mới vừa bắt đầu.

***

Ở một nơi xa xăm nào đó, không có ánh mặt trời.

Hổ Quân tròn mắt nhìn người vận quan phục ngồi sau chiếc bàn gỗ tối màu. Dáng vẻ uy nghiêm, mắt sếch, mày rậm, ria vểnh ngược - chỉ nhìn đã thấy khó gần. Sau lưng ông ta là bức bình phong chạm trổ những hình thù kì quái, u ám đến rợn người.

Không gian tĩnh lặng, lạnh lẽo đến mức nghe rõ cả hơi thở.

Người kia nhìn Hổ Quân hồi lâu, như muốn hỏi điều gì, rồi lại thôi.

Cơn hoảng loạn ban đầu qua đi, Hổ Quân quay sang hai kẻ đầu trâu mặt ngựa vừa xốc nách đưa mình đến đây. Khác hẳn vẻ hung hãn ban nãy, lúc này chúng lảng tránh ánh mắt anh, như chột dạ.

“Vậy ra âm phủ trông thế này… Cũng chẳng đáng sợ. Chỉ là tối quá. Thời buổi nào rồi còn thắp nến…”

Một ý nghĩ khác len vào.

“Chết cũng xong rồi. Đổi mạng cho người khác… biết đâu kiếp sau đỡ bất công.”

Xa xa, vẳng lại tiếng khóc nỉ non như có như không. Hổ Quân không bận tâm.

Mấy ngày trước còn sợ chết đến run người, vậy mà giờ chết rồi lại thấy nhẹ bẫng - chỉ tiếc… chú thím sẽ buồn.

“Mà sao chẳng thấy Hắc Bạch Vô Thường?”

Anh đảo mắt nhìn quanh, rồi dừng lại ở hai vị quan sai đứng hầu hai bên. Một người vận quan phục đỏ, tay cầm sổ dày bìa đỏ.Người kia mặc đồ tím, cầm bút lông, đang lật giở hai cuốn sổ bìa đen với vẻ luống cuống.

Quan lớn bỗng lạnh giọng:

- Sao hả? Làm việc kiểu gì vậy?

Quan sai áo tím giật mình, lắp bắp:

- Bẩm… tiểu tử này cũng họ Lạc, nên…
Rầm!

Quan lớn đập bàn:

- Dương thọ nó còn ba năm! Hai cuốn sổ khác nhau, sao dám gạch nhầm? Tội này ai gánh?
Giọng ông ta càng lúc càng gắt:

- Đúng lúc ta sắp thăng quan, ngươi lại gây chuyện. Để người ngoài biết được, mặt mũi ta để đâu?

Quan sai áo tím cúi gằm:

- Hôm qua Tết Đoan Ngọ… hạ quan có uống vài chén… Sáng nay tra sổ Lạc tộc… nhất thời sơ suất…

Ngập ngừng một chút, hắn nói nhỏ:

- Kẻ phải quỳ ở đây… đáng ra là Lạc Quan.

Quan lớn cầm một cuốn sổ bìa đen, lật vài trang xem cho có, giọng điềm nhiên:

- Bắt nhầm thì sửa.

Ông ta khép sổ lại, giọng lạnh tanh:

- Miễn đừng để cấp trên biết.

Hổ Quân nghe rõ cuộc nói chuyện nhưng không phản ứng.

Ba năm…

Anh biết rõ… mình sẽ chết như thế nào. Hai năm trước, anh từng chứng kiến một người quen bị K hành hạ đến tàn tạ. Từ khỏe mạnh thành da bọc xương, nằm bất động, sống không bằng chết… Nghĩ đến đó, Hổ Quân chỉ thấy… chết sớm cũng không hẳn là điều tệ.

Quan lớn nhìn anh, ánh mắt có chút khác đi.

- Ngươi… dương thọ còn ba năm.

Ông ta chậm rãi:

- Bắt nhầm, lẽ ra phải trả về. Nhưng… ngươi đã được an táng rồi. Tiểu tử nhà ngươi lúc sống đã… tích nhiều công đức.

Hổ Quân bật cười, nụ cười có phần chua chát. Quan lớn hơi khựng lại, rồi giải thích:

- Nửa canh giờ ở đây… bằng nửa tuần trăng trên dương thế.

Ngừng một nhịp, ông ta nói tiếp:

- Ta có cách này…

Quan sai áo tím lập tức bước xuống, cười lấy lòng:

- Có một đứa trẻ tên Lạc Quan, mười hai tuổi, sắp bị sét đánh chết. Nếu ngươi đồng ý… chúng ta sẽ cho ngươi nhập vào thân xác nó.

Anh im lặng một lúc, rồi hỏi thẳng:

- Sống được bao lâu?

Quan lớn khựng lại. Hổ Quân nói tiếp:

- Công đức nhiều đến mấy… chết sớm thì cũng vô ích.

Cả gian phòng chợt lặng đi.

Quan lớn nheo mắt:

- Ngươi… còn dám mặc cả?

Hổ Quân cười nhạt:

- Làm người sợ nhất là chết! Chết rồi… còn gì để mất nữa.
Quan sai áo đỏ liếc nhìn quan lớn, nhận được cái gật đầu khẽ rồi mới lên tiếng:

- Ta sửa sổ… cho nó sống đến chín mươi hai tuổi.

Anh lập tức cười:

- Nếu không bệnh tật thì càng tốt.

Quan lớn gật đầu:

- Nhưng nhớ, chuyện hôm nay… không được hé nửa lời.

Hổ Quân chắp tay:

- Con hiểu.


Chỉ trong chớp mắt, anh đã bị đầu trâu mặt ngựa kéo đi.

Không gian biến đổi, từ tối sang sáng, hư thực lẫn lộn.

Khi dừng lại, trước mắt là núi non trùng điệp.

- Đây là đâu? — Hổ Quân hỏi.

- Linh Sơn dã lĩnh. Bốn trăm dặm về Đông Bắc là kinh thành.

Hổ Quân chết lặng.

- Thành phố đâu?

- Lạc Quan ở đây, thì ngươi đến đây.

Một ý nghĩ lạnh toát chạy dọc sống lưng, xuyên không…?

- Năm… năm nào?

- Vĩnh Lạc thứ tám.

Hổ Quân sững người. Dù học lịch sử không giỏi nhưng Vĩnh Lạc… anh chưa từng nghe qua.

- Triều nào?

- Tiền triều họ Trần. Nước Nam đang loạn.


Chưa kịp hỏi thêm, trời đã kéo mây đen. Một tia sét xé toạc bầu trời.

Đứa bé trên lưng trâu gục xuống, chết ngay tại chỗ. Đầu trâu bước tới câu hồn. Mặt ngựa quay sang Hổ Quân:

- Tám mươi năm sau, gặp lại.

Rồi hắn ấn một tấm phù vào cánh tay Hổ Quân.

- Món quà chuộc lỗi.

Chưa kịp phản ứng, Hổ Quân đã bị đẩy mạnh. Ý thức rơi vào bóng tối. Trước khi mất hẳn, anh nghe thấy một câu từ nơi xa xăm vọng lại:

- Sống… cho đáng một đời.


Và rồi - tiếng khóc nỉ non bắt đầu vang lên.
 
CHƯƠNG 1: MẶC CẢ VỚI QUỶ THẦN

Chiều tà buông xuống ven sông, ánh tịch dương nhuộm mặt nước thành một dải hồng kim lấp loáng. Dòng sông mênh mang như phủ một tấm lụa mềm, lấp lánh những vệt nắng cuối ngày tan dần theo nhịp chảy hiền hòa.

Gió chiều thổi nhẹ, mang theo hơi nước mát lành cùng mùi phù sa ngai ngái quen thuộc. Mấy khóm tre ven bờ khẽ xào xạc, bóng tre in dài trên thảm cỏ, đung đưa theo từng cơn gió. Xa xa, vài con thuyền nhỏ trôi lững lờ, tiếng mái chèo khua nước hòa lẫn tiếng chim gọi bầy về tổ.

Trên bãi cỏ gần bờ, những cô sinh viên trong tà áo dài trắng tinh khôi thướt tha tạo dáng, kiên nhẫn săn cho mình một tấm ảnh để đời, tạm biệt năm tháng đèn sách. Dưới bãi cát, đám học sinh cấp hai nô đùa ầm ĩ, tiếng cười nói í ới vang vọng cả một khoảng sông.

Mùa hè vừa bắt đầu.

Ba lô, cặp sách, xe đạp điện nằm ngổn ngang bên một chiếc xe máy màu trắng dựng cạnh khóm tre. Chủ nhân của nó, Hổ Quân, đang ngồi bó gối, lặng im nhìn trời nước.

Chàng trai vừa tròn hai mươi sáu tuổi. Cái tuổi lẽ ra phải tràn đầy hoài bão.

Nhưng không phải hôm nay!

Sau cặp kính cận, đôi mắt Hổ Quân hoe đỏ. Anh vừa nhận kết quả chẩn đoán: Ung thư.

Ban đầu, anh không tin. Anh đến bệnh viện kiểm tra lại.

Kết quả… vẫn không đổi!

Cảm giác như mặt đất dưới chân sụp xuống.

Hai đêm liền, anh không ngủ. Chú thím hỏi, anh chỉ cười, nói dối rằng công việc bận rộn.

Anh chưa biết phải mở lời thế nào về sự thật ấy.

Hổ Quân cúi đầu, vai khẽ run. Nước mắt rơi xuống cát, tan nhanh như chưa từng tồn tại.

Cuộc đời này… sao lại bất công đến vậy?

Mồ côi cha năm sáu tuổi.

Mất mẹ năm mười hai.

Từ quê lên thành phố sống nhờ chú thím, anh luôn cố gắng học hành, không muốn trở thành gánh nặng.

Tốt nghiệp cấp ba, nhập ngũ. Xuất ngũ, thi đại học. Bốn năm vừa học vừa làm, chắt chiu từng đồng. Ra trường, làm nhân viên kinh doanh. Hai năm, đủ để mua xe máy điện, đổi điện thoại, dành dụm chút tiền…

Và dự định… lập gia đình trong vài năm nữa.

Anh chưa từng có bạn gái.

Anh muốn chuẩn bị thật tốt.

Nhưng có lẽ… không còn kịp nữa.



Một tiếng thét chói tai xé toạc không gian.

⁃ Cứu! Cứu với!

Hổ Quân giật mình ngẩng lên. Anh chưa kịp lau khô kính thì đã thấy đám học sinh nhốn nháo bên mép nước.

Một cánh tay chới với giữa dòng.

Không do dự.

Anh bật dậy, vừa chạy vừa cởi phăng áo, ném ví và điện thoại xuống cát, lao thẳng xuống sông.

Nước lạnh buốt!

Anh lặn xuống, quơ tay trong làn nước đục, nắm được cổ tay nạn nhân.

Kéo.

Dìu.

Đẩy vào bờ.

Một nữ sinh, bụng đầy nước, bất tỉnh.

⁃ Chú ơi! Còn bạn nữa!
Hổ Quân quay đầu. Xa hơn một chút… một bàn tay khác đang chìm dần. Anh hít sâu, lao ra lần nữa.

Lần này… khó hơn.

Dòng nước xiết.

Hơi thở rối loạn.

Tưởng như không kịp nữa thì… anh túm được mái tóc con gái, giật mạnh.

Nạn nhân cố ngoi lên, hoảng loạn, bấu chặt lấy chân anh kéo cả hai cùng chìm.

Nước tràn vào miệng, phổi đau như xé.

Ngay lúc ấy, một người khác bơi tới, kéo nạn nhân ra khỏi anh.

Hổ Quân thở dốc.

Nhưng… chân anh đột ngột tê cứng.

Chuột rút!

Rồi…

Một bàn tay lạnh buốt nắm lấy cổ chân anh.

Tưởng như… không phải bàn tay con người.

Dưới làn nước đục, một xoáy nước bắt đầu hình thành.

Xoáy… mạnh dần. Hổ Quân giật mình hét lên:

⁃ Vào bờ đi!
Anh dồn sức đẩy nạn nhân về phía người kia.

Người kia vươn tay, muốn kéo anh nhưng… không kịp.



Dòng xoáy nuốt chửng lấy anh.



Trong khoảnh khắc cuối cùng, khi ý thức tan rã, Hổ Quân nghe thấy một giọng nói thì thầm bên tai:

“Vận số của ngươi đã tận… ngoan ngoãn theo bọn ta…”



Đêm xuống.

Bờ sông náo loạn.

Một bó hương lớn được ai đó cắm cạnh mép nước, nơi ban chiều Hổ Quân quên mình phi thân xuống dòng nước lạnh cứu người.

Mùi hương, mùi của đau thương tang tóc thoảng trong gió, át đi mùi ngai ngái quen thuộc của phù sa.

Thi thể Hổ Quân được tìm thấy dưới lớp cát giữa lòng sông.

Tiếng khóc xé lòng của người thím.

Sự im lặng chết lặng của người chú.

Những đứa trẻ ôm nhau run rẩy.

Người sống… được cứu.

Người cứu… không còn.



Tin tức lan khắp nơi.

Một chàng trai vô danh.

Một cuộc đời tử tế.

Một cái chết… khiến bao người tiếc thương.

Vài ngày sau, Thành đoàn thành phố truy tặng bằng khen “Dũng cảm hy sinh cứu người đuối nước” cho chàng trai vắn số Lạc Hổ Quân.

Một vận mệnh cứ như thế khép lại? Hay đúng hơn… chỉ mới vừa bắt đầu.

***

Ở một nơi xa xăm nào đó, không có ánh mặt trời.

Hổ Quân tròn mắt nhìn người vận quan phục ngồi sau chiếc bàn gỗ tối màu. Dáng vẻ uy nghiêm, mắt sếch, mày rậm, ria vểnh ngược - chỉ nhìn đã thấy khó gần. Sau lưng ông ta là bức bình phong chạm trổ những hình thù kì quái, u ám đến rợn người.

Không gian tĩnh lặng, lạnh lẽo đến mức nghe rõ cả hơi thở.

Người kia nhìn Hổ Quân hồi lâu, như muốn hỏi điều gì, rồi lại thôi.

Cơn hoảng loạn ban đầu qua đi, Hổ Quân quay sang hai kẻ đầu trâu mặt ngựa vừa xốc nách đưa mình đến đây. Khác hẳn vẻ hung hãn ban nãy, lúc này chúng lảng tránh ánh mắt anh, như chột dạ.

“Vậy ra âm phủ trông thế này… Cũng chẳng đáng sợ. Chỉ là tối quá. Thời buổi nào rồi còn thắp nến…”

Một ý nghĩ khác len vào.

“Chết cũng xong rồi. Đổi mạng cho người khác… biết đâu kiếp sau đỡ bất công.”

Xa xa, vẳng lại tiếng khóc nỉ non như có như không. Hổ Quân không bận tâm.

Mấy ngày trước còn sợ chết đến run người, vậy mà giờ chết rồi lại thấy nhẹ bẫng - chỉ tiếc… chú thím sẽ buồn.

“Mà sao chẳng thấy Hắc Bạch Vô Thường?”

Anh đảo mắt nhìn quanh, rồi dừng lại ở hai vị quan sai đứng hầu hai bên. Một người vận quan phục đỏ, tay cầm sổ dày bìa đỏ.Người kia mặc đồ tím, cầm bút lông, đang lật giở hai cuốn sổ bìa đen với vẻ luống cuống.

Quan lớn bỗng lạnh giọng:

- Sao hả? Làm việc kiểu gì vậy?

Quan sai áo tím giật mình, lắp bắp:

- Bẩm… tiểu tử này cũng họ Lạc, nên…
Rầm!

Quan lớn đập bàn:

- Dương thọ nó còn ba năm! Hai cuốn sổ khác nhau, sao dám gạch nhầm? Tội này ai gánh?
Giọng ông ta càng lúc càng gắt:

- Đúng lúc ta sắp thăng quan, ngươi lại gây chuyện. Để người ngoài biết được, mặt mũi ta để đâu?

Quan sai áo tím cúi gằm:

- Hôm qua Tết Đoan Ngọ… hạ quan có uống vài chén… Sáng nay tra sổ Lạc tộc… nhất thời sơ suất…

Ngập ngừng một chút, hắn nói nhỏ:

- Kẻ phải quỳ ở đây… đáng ra là Lạc Quan.

Quan lớn cầm một cuốn sổ bìa đen, lật vài trang xem cho có, giọng điềm nhiên:

- Bắt nhầm thì sửa.

Ông ta khép sổ lại, giọng lạnh tanh:

- Miễn đừng để cấp trên biết.

Hổ Quân nghe rõ cuộc nói chuyện nhưng không phản ứng.

Ba năm…

Anh biết rõ… mình sẽ chết như thế nào. Hai năm trước, anh từng chứng kiến một người quen bị K hành hạ đến tàn tạ. Từ khỏe mạnh thành da bọc xương, nằm bất động, sống không bằng chết… Nghĩ đến đó, Hổ Quân chỉ thấy… chết sớm cũng không hẳn là điều tệ.

Quan lớn nhìn anh, ánh mắt có chút khác đi.

- Ngươi… dương thọ còn ba năm.

Ông ta chậm rãi:

- Bắt nhầm, lẽ ra phải trả về. Nhưng… ngươi đã được an táng rồi. Tiểu tử nhà ngươi lúc sống đã… tích nhiều công đức.

Hổ Quân bật cười, nụ cười có phần chua chát. Quan lớn hơi khựng lại, rồi giải thích:

- Nửa canh giờ ở đây… bằng nửa tuần trăng trên dương thế.

Ngừng một nhịp, ông ta nói tiếp:

- Ta có cách này…

Quan sai áo tím lập tức bước xuống, cười lấy lòng:

- Có một đứa trẻ tên Lạc Quan, mười hai tuổi, sắp bị sét đánh chết. Nếu ngươi đồng ý… chúng ta sẽ cho ngươi nhập vào thân xác nó.

Anh im lặng một lúc, rồi hỏi thẳng:

- Sống được bao lâu?

Quan lớn khựng lại. Hổ Quân nói tiếp:

- Công đức nhiều đến mấy… chết sớm thì cũng vô ích.

Cả gian phòng chợt lặng đi.

Quan lớn nheo mắt:

- Ngươi… còn dám mặc cả?

Hổ Quân cười nhạt:

- Làm người sợ nhất là chết! Chết rồi… còn gì để mất nữa.
Quan sai áo đỏ liếc nhìn quan lớn, nhận được cái gật đầu khẽ rồi mới lên tiếng:

- Ta sửa sổ… cho nó sống đến chín mươi hai tuổi.

Anh lập tức cười:

- Nếu không bệnh tật thì càng tốt.

Quan lớn gật đầu:

- Nhưng nhớ, chuyện hôm nay… không được hé nửa lời.

Hổ Quân chắp tay:

- Con hiểu.


Chỉ trong chớp mắt, anh đã bị đầu trâu mặt ngựa kéo đi.

Không gian biến đổi, từ tối sang sáng, hư thực lẫn lộn.

Khi dừng lại, trước mắt là núi non trùng điệp.

- Đây là đâu? — Hổ Quân hỏi.

- Linh Sơn dã lĩnh. Bốn trăm dặm về Đông Bắc là kinh thành.

Hổ Quân chết lặng.

- Thành phố đâu?

- Lạc Quan ở đây, thì ngươi đến đây.

Một ý nghĩ lạnh toát chạy dọc sống lưng, xuyên không…?

- Năm… năm nào?

- Vĩnh Lạc thứ tám.

Hổ Quân sững người. Dù học lịch sử không giỏi nhưng Vĩnh Lạc… anh chưa từng nghe qua.

- Triều nào?

- Tiền triều họ Trần. Nước Nam đang loạn.


Chưa kịp hỏi thêm, trời đã kéo mây đen. Một tia sét xé toạc bầu trời.

Đứa bé trên lưng trâu gục xuống, chết ngay tại chỗ. Đầu trâu bước tới câu hồn. Mặt ngựa quay sang Hổ Quân:

- Tám mươi năm sau, gặp lại.

Rồi hắn ấn một tấm phù vào cánh tay Hổ Quân.

- Món quà chuộc lỗi.

Chưa kịp phản ứng, Hổ Quân đã bị đẩy mạnh. Ý thức rơi vào bóng tối. Trước khi mất hẳn, anh nghe thấy một câu từ nơi xa xăm vọng lại:

- Sống… cho đáng một đời.


Và rồi - tiếng khóc nỉ non bắt đầu vang lên.
Chương 2: THÂN MẪU LÝ THỊ

Người đàn bà tuổi ngoài tứ tuần, dáng vẻ có phần lam lũ vừa lách mình khỏi đám đông gần giữa chợ, ngoảnh sang vẫy tay ra hiệu cho cô con gái tuổi áng chừng đôi tám đang đứng chờ với hai đôi quang gánh bên bức tường đất. Trông thấy mẹ, cô gái vội chạy lại, nét mặt hớn hở, vồn vã hỏi:

- Có mua được không mẹ?

Người mẹ chìa ra hai chiếc trâm khảm gỗ, nở nụ cười tươi, để lộ hàm răng đen đều tăm tắp đã nhuộm đen. Bà dặn:

- Con một cái, con Yên một cái. Mãn nguyện chưa nào? Đây nhé, người ta còn khắc tên từng đứa, khỏi lẫn.

Cô gái cười tít mắt đón lấy hai cây trâm ngắm nghía trước khi cất kĩ. Người mẹ vui với niềm vui của cô con gái. Bà lấy trầu cau trong túi, quệt lấy một ít vôi rồi bỏ vào miệng chậm rãi nhai.

- Giờ mình đi mua gạo mẹ nhỉ?

- Nãy mẹ trông thấy nhà kia bán đôi lợn con ở góc chợ. - Người mẹ vừa nhai trầu vừa đáp lời - Tiện chuyến mua về cho chúng bay chăm bẵm. Nuôi nhớn đem bán, cho chị em chúng bay sắm quần áo. Biết đâu còn dư dả, sang năm mẹ cưới chồng cho mày.

Cô gái trẻ choàng tay ôm lấy vai người mẹ lắc nhẹ lấy vài cái, thỏ thẻ:

- Làm con của mẹ là sướng nhất trần đời.

Người mẹ mắng yêu:

- Bố chị! Chỉ được cái dẻo mỏ không ai bằng. Con sắp đến tuổi cập kê, cũng phải da dáng một tí chứ.

Nấn ná thêm một lúc, hai mẹ con mỗi người một đôi quang gánh chậm rãi đi ngang qua các hàng quán xiêu vẹo bày bán đủ thứ nông sản và dừng chân trước gian hàng bán gạo tọa lạc giữa ngôi chợ. Người vào kẻ ra hàng gạo tấp nập. Lúc trở ra, người nào bước trở ra cũng phàn nàn vì giá gạo mỗi lúc một cao.

- Giá nào cũng phải mua lấy bốn thúng! - Người mẹ rỉ tai con gái - Tháng sau gạo còn tăng thêm chứ thế này chưa là gì sất.

Gần nửa canh giờ sau hai mẹ con rời khỏi hàng gạo với bốn thúng nặng trĩu. Hai mẹ con tạt vào hàng nước gần cổng chợ nghỉ chân, mua thêm đôi lợn con và dự định vượt hai mươi dặm đường trở về làng trước lúc trời tối.

Đầu hè nắng gắt.

Cứ gánh một quãng, hai mẹ con lại dừng nghỉ dưới một bóng râm. Những khi ấy cô gái một tay gỡ nón thay quạt, tay còn lại dùng khăn vải thô thấm những giọt mồ hôi lấm tấn lăn trên trán và thái dương của mẹ.

Giữa trưa nắng chói chang, bỗng đâu trông đằng đông có cơn giông sắp kéo đến. Người mẹ vội giục con gái quẩy gánh bước nhanh. Xa xa, ven con đường đất nhỏ ngoằn ngoèo, có cái điếm canh cũ náu mình dưới mấy tán cổ thụ xanh mướt, hai mẹ con muốn đến kịp trước khi cơn giông ập xuống.

Bên trong ngôi điếm nhỏ đã có hơn chục người, đều là đàn bà đi chợ về, ai cũng tay xách nách mang. Hai mẹ con hạ đôi quanh gánh nặng trĩu xuống một góc, trông ra khoảng sân nhỏ ngoài điếm, vừa lúc thấy mấy người khác kĩu kịt thúng to thúng nhỏ gánh vào.

Có tiếng sấm rền khàn đục vọng đến. Có tiếng sấm rền khàn đục vọng đến, kéo dài như tiếng gì đó bị xé rách giữa trời.

Cơn mưa đổ ào như ông trời hắt nước.

Ngót hai mươi người trú mưa trong ngôi điếm nhỏ. Chẳng ai quen ai nhưng dần dà họ cùng nói về chủ đề mùa màng, về giá ngũ cốc mỗi lúc một cao và rồi cùng trùng xuống khi ai đó nhắc đến trấn Lâm An ở phía Nam. Lâm An là trấn quan trọng. Một trong những hậu duệ tiền triều xưng đế ở đó. Từ đầu chí cuối hai mẹ con chỉ nghe mà không tham gia vào câu chuyện nào.

Cơn giông qua đi, trời hửng nắng. Mọi người bỏ dở câu chuyện, tất tả rời khỏi ngôi điếm ven đường. Cô gái cắt mấy tàu lá chuối đậy kĩ bốn thúng gạo phòng lúc giữa đường trời đổ mưa chạy không kịp.

Hai mẹ con toan kề vai vào đòn gánh, chợt nghe có người nhắc:

- Bà và cô chớ vội đi! Một khắc nữa còn thêm cơn giông nhỏ.

Người mẹ ngoảnh trông về phía góc điếm đối diện. Nơi đó có một người đàn ông tuổi trạc ngũ tuần đang ngồi xếp bằng tròn tựa lưng vào cây cột gỗ mít, ngửa mặt trông ra ngoài trời. Ban nãy đông người, hai mẹ con ngồi ở mé bên này không trông thấy ông ta. Bây giờ trông kỹ, hai mẹ con nhận thấy hai tròng mắt của người đàn ông lạ kia hai tròng mắt trắng đục, không một điểm đen, như chẳng còn nhìn thấy gì mà lại như nhìn thấu hết thảy.

Đó là một người lòa.

Người mẹ vỗ nhẹ vào vai con gái ra hiệu khoan hãy đi khiến cô thoáng chau mày. Người mẹ lấy ra mấy văn tiền, tiến lại gần chỗ người đàn ông loà đang ngồi, cúi người bỏ tiền vào cái đĩa sứcáu bẩn. Người lòa ấy nghe tiếng kim loại chạm vào đĩa bèn ngẩng lên:

- Cảm tạ lòng tốt của bà nhưng tôi không phải hành khất.

- Mẹ con tôi mắt sáng còn chẳng sống dễ dàng gì. - Người mẹ nói - Chút tiền này thay lời cảm tạ vì ông nhắc chừng.

Dứt lời, người mẹ toan quay bước thì người đàn ông loà lại nói:

- Nghe giọng… tôi đoán bà chẳng phải gốc gác vùng này. Có phải chăng?

Người mẹ bèn đáp cho qua chuyện:

- Mẹ con tôi vốn lưu dân chạy nạn.

Người lòa khẽ thở dài, than rằng:

- Thời buổi nhiễu nhương, vạn hộ tứ tán, âu cũng là tai ương thiên hạ phải gánh chịu.

Người mẹ khẽ cười. Người lòa lại hỏi:

- Chẳng hay bà đây từ đâu tới? Tên họ là chi?

Cô gái nhón bước đến kéo nhẹ vạt áo của mẹ. Người lòa nhoẻn miệng cười hiền lành, đề nghị:

- Tôi hành nghề tướng số, mỗi ngày chỉ xem một quẻ. Hôm nay trú mưa hữu duyên gặp bà với cô. Bà có lòng nhân bố thí kẻ nghèo, vậy xem như tiền công. Tôi bói cho bà một quẻ xem vận số ra sao có được chăng?

Người mẹ lưỡng lự, toan thoái thác song người đàn ông lòa lại bảo:

- Bà chìa bàn tay phải lại đây tôi xem cho.

Cô gái lần nữa kéo gấu áo giục đi. Người mẹ khẽ lắc đầu cười, rồi cúi người chìa bàn tay phải về phía người đàn ông lòa.

Ông thầy tướng số cầm lấy bàn tay người đàn bà, hết lật rồi úp, kiểm tra kĩ càng như thể một người sáng mắt khiến cô gái trẻ, đôi mắt đang mở to, phải nhịn cười.

- Bà đây sơ vận sống trong nhung lụa, có kẻ hầu người hạ. - Ngập ngừng một lúc, ông ta nói thêm - Trung vận bà gian truân, thân trải qua đại nạn vẫn bình an vô sự nhờ phúc ấm tổ tiên để lại hãy còn dày lắm. Hậu vận của bà…

Ông thầy tướng số hơi nghiêng đầu như nghe ngóng trong khi tay bấm độn, miệng lẩm nhẩm vài lời vô nghĩa, nét mặt bỗng trở nên rạng rỡ, phán chắc như đinh đóng cột:

- Hậu vận của bà sáng lắm, lại trăm kẻ hầu hạ đón đưa sớm tối. Nhưng… nhưng để được như vậy thì phải qua một kiếp nạn nữa. À ừm… cũng chẳng biết có phải kiếp nạn hay là không.

- Ông ăn ốc đoán mò! - Cô gái bĩu môi - Đường đi lối lại ông còn trông chẳng rõ, sao đoán được số mệnh của người khác cơ chứ.

Ông thầy tướng số chẳng để lời cô gái vào tai, vẫn hướng tròng mắt trắng đục nhìn người đàn bà ngồi đối diện, đều giọng:

- Ông nhà vốn đức cao vọng trọng, vì tiểu nhân tị hiềm xúi bẩy h.ãm hại phải lưu lạc chốn này, thực là phượng lạc giữa bầy gà. Bà có tất thảy năm người con, ba trai hai gái, có đúng chăng?

Hai mẹ con giật mình nhìn nhau. Cô gái tò mò vội ngồi thụp xuống hỏi:

- Vừa rồi ông nói mẹ cháu sắp gặp đại nạn, đại nạn đó là gì? Ông chỉ đúng, ngày sau tái ngộ nhất định cháu chẳng quên ơn.

Ông thầy tướng số nhíu mày khiến những nếp hằn thời gian trên trán như sâu thêm đôi phần. Ông ta nói:

- Hai đứa con lớn của bà đứa mạn Nam, đứa phía Bắc. Nhờ phúc tổ tiên che chở đều bình an cả. Bà muốn biết rõ hơn về đại nạn sắp tới thì…

Vừa lúc ấy có tiếng sấm rền, nghe như xa như gần khiến người mẹ mơ hồ cảm thấy trong lòng như vừa nhói lên cơn đau. Ông thầy tướng số lần mò cái đĩa, kiểm tra mấy đồng xu, vừa hay có năm đồng. Ông ta đổ tiền xu vào tay người mẹ, dặn dò vài câu, bảo bà thảy mấy đồng xu xuống đĩa. Sau mấy tiếng leng keng, một đồng xu rơi ra khỏi đĩa xoay mấy vòng rồi đứng im, không sấp không ngửa - như số mệnh treo lơ lửng giữa trời đất, khiến hai mẹ con mắt tròn mắt dẹt. Cô gái nói lại với ông thầy tướng số. Nhờ người mẹ nhặt đồng xu đưa cho ông ta. Mân mê đồng xu chốc lát, ông ta trả lại người mẹ và bảo:

- Đứa con thứ tư của bà, nam nhân, tính tuổi mụ vừa tròn một giáp, nội nhật gặp đại hạn sinh tử. Số mệnh đứa trẻ gắn chặt với hưng vong gia tộc. Đồng xu không sấp chẳng ngửa, hàm ý vận số do nó tự định đoạt. Hậu vận của bà phần lớn dựa vào đứa trẻ này. Bà cầm đồng xu này về đi. Nếu nó gặp bất trắc, nhét đồng xu này vào người, mong tránh được một tai kiếp.

Dứt lời, ông thầy tướng số xoay người quỳ gối hướng về đông dập đầu ba lạy, chắp tay khấn rằng:

- Con không có ý tiết lộ thiên cơ, chỉ là hữu duyên vì tấm lòng đức độ của người này, cúi xin trời đất chứng giám.

Rồi cầm đĩa đứng dậy, quờ tay vớ cây gậy dựng bên cột, rồi chẳng lời từ biệt hai mẹ con đang đứng ngây người, rảo bước nhanh như chạy, mặc cơn mưa vừa đổ xuống. Nhoáng một cái ông ta khuất dạng phía cuối con đường đất. Hai mẹ con đứng tần ngần hồi lâu trông theo, trong lòng cùng dâng lên nỗi bất an khó tả.

Cơn mưa tạnh, hai mẹ con vội gánh gạo và lợn về hướng núi.

Đường đất vài quãng lầy lội sau cơn mưa. Non nửa canh giờsau, hai mẹ con nhác trông thấy hai bóng người từ phía núi đi ngược lại. Khoảng cách đủ gần, người mẹ nhận ra hai người cháu họ. Bộ dáng hai người bọn họ hớt ha hớt hải. Hạ quang gánh đứng chờ hai người cháu, trực giác mách bảo người mẹ là có sự chẳng lành sắp xảy đến.

- Thím, thím! - Một trong hai người cháu chạy ào đến, giọng đứt quãng, nói trong hơi thở - Thím với em mau về. Thằng Quan đi chăn trâu bị sét đánh khó lòng qua khỏi.

Phút chốc, đất trời tối sầm. Mọi âm thanh như bị bóp nghẹt. Người mẹ ngã quỵ, mặt trắng bệch, đôi mắt lạc thần, như không còn nhận ra thế gian.

- Thím! - Người cháu còn lại vừa chạy đến vội lay - Thím mau lên! Mau còn kịp nhìn mặt nó lần cuối! Người mẹ như sực tỉnh, hoảng loạn gào lên:

- Ối con ơi! Ối con ơi!

Rồi đứng bật dậy cắm đầu chạy như ma đuổi, không còn biết mình đang chạy về đâu.

Cô con gái sau phút luống cuống, được hai người anh họ thúc giục mới bỏ lại quanh gánh và đôi lợn con, nước mắt giàn giụa chạy theo mẹ.

Tiếng than của người mẹ lọt thỏm trong thinh không.

Bầu trời sau cơn giông trông như xanh hơn.

 
Chương 2: THÂN MẪU LÝ THỊ

Người đàn bà tuổi ngoài tứ tuần, dáng vẻ có phần lam lũ vừa lách mình khỏi đám đông gần giữa chợ, ngoảnh sang vẫy tay ra hiệu cho cô con gái tuổi áng chừng đôi tám đang đứng chờ với hai đôi quang gánh bên bức tường đất. Trông thấy mẹ, cô gái vội chạy lại, nét mặt hớn hở, vồn vã hỏi:

- Có mua được không mẹ?

Người mẹ chìa ra hai chiếc trâm khảm gỗ, nở nụ cười tươi, để lộ hàm răng đen đều tăm tắp đã nhuộm đen. Bà dặn:

- Con một cái, con Yên một cái. Mãn nguyện chưa nào? Đây nhé, người ta còn khắc tên từng đứa, khỏi lẫn.

Cô gái cười tít mắt đón lấy hai cây trâm ngắm nghía trước khi cất kĩ. Người mẹ vui với niềm vui của cô con gái. Bà lấy trầu cau trong túi, quệt lấy một ít vôi rồi bỏ vào miệng chậm rãi nhai.

- Giờ mình đi mua gạo mẹ nhỉ?

- Nãy mẹ trông thấy nhà kia bán đôi lợn con ở góc chợ. - Người mẹ vừa nhai trầu vừa đáp lời - Tiện chuyến mua về cho chúng bay chăm bẵm. Nuôi nhớn đem bán, cho chị em chúng bay sắm quần áo. Biết đâu còn dư dả, sang năm mẹ cưới chồng cho mày.

Cô gái trẻ choàng tay ôm lấy vai người mẹ lắc nhẹ lấy vài cái, thỏ thẻ:

- Làm con của mẹ là sướng nhất trần đời.

Người mẹ mắng yêu:

- Bố chị! Chỉ được cái dẻo mỏ không ai bằng. Con sắp đến tuổi cập kê, cũng phải da dáng một tí chứ.

Nấn ná thêm một lúc, hai mẹ con mỗi người một đôi quang gánh chậm rãi đi ngang qua các hàng quán xiêu vẹo bày bán đủ thứ nông sản và dừng chân trước gian hàng bán gạo tọa lạc giữa ngôi chợ. Người vào kẻ ra hàng gạo tấp nập. Lúc trở ra, người nào bước trở ra cũng phàn nàn vì giá gạo mỗi lúc một cao.

- Giá nào cũng phải mua lấy bốn thúng! - Người mẹ rỉ tai con gái - Tháng sau gạo còn tăng thêm chứ thế này chưa là gì sất.

Gần nửa canh giờ sau hai mẹ con rời khỏi hàng gạo với bốn thúng nặng trĩu. Hai mẹ con tạt vào hàng nước gần cổng chợ nghỉ chân, mua thêm đôi lợn con và dự định vượt hai mươi dặm đường trở về làng trước lúc trời tối.

Đầu hè nắng gắt.

Cứ gánh một quãng, hai mẹ con lại dừng nghỉ dưới một bóng râm. Những khi ấy cô gái một tay gỡ nón thay quạt, tay còn lại dùng khăn vải thô thấm những giọt mồ hôi lấm tấn lăn trên trán và thái dương của mẹ.

Giữa trưa nắng chói chang, bỗng đâu trông đằng đông có cơn giông sắp kéo đến. Người mẹ vội giục con gái quẩy gánh bước nhanh. Xa xa, ven con đường đất nhỏ ngoằn ngoèo, có cái điếm canh cũ náu mình dưới mấy tán cổ thụ xanh mướt, hai mẹ con muốn đến kịp trước khi cơn giông ập xuống.

Bên trong ngôi điếm nhỏ đã có hơn chục người, đều là đàn bà đi chợ về, ai cũng tay xách nách mang. Hai mẹ con hạ đôi quanh gánh nặng trĩu xuống một góc, trông ra khoảng sân nhỏ ngoài điếm, vừa lúc thấy mấy người khác kĩu kịt thúng to thúng nhỏ gánh vào.

Có tiếng sấm rền khàn đục vọng đến. Có tiếng sấm rền khàn đục vọng đến, kéo dài như tiếng gì đó bị xé rách giữa trời.

Cơn mưa đổ ào như ông trời hắt nước.

Ngót hai mươi người trú mưa trong ngôi điếm nhỏ. Chẳng ai quen ai nhưng dần dà họ cùng nói về chủ đề mùa màng, về giá ngũ cốc mỗi lúc một cao và rồi cùng trùng xuống khi ai đó nhắc đến trấn Lâm An ở phía Nam. Lâm An là trấn quan trọng. Một trong những hậu duệ tiền triều xưng đế ở đó. Từ đầu chí cuối hai mẹ con chỉ nghe mà không tham gia vào câu chuyện nào.

Cơn giông qua đi, trời hửng nắng. Mọi người bỏ dở câu chuyện, tất tả rời khỏi ngôi điếm ven đường. Cô gái cắt mấy tàu lá chuối đậy kĩ bốn thúng gạo phòng lúc giữa đường trời đổ mưa chạy không kịp.

Hai mẹ con toan kề vai vào đòn gánh, chợt nghe có người nhắc:

- Bà và cô chớ vội đi! Một khắc nữa còn thêm cơn giông nhỏ.

Người mẹ ngoảnh trông về phía góc điếm đối diện. Nơi đó có một người đàn ông tuổi trạc ngũ tuần đang ngồi xếp bằng tròn tựa lưng vào cây cột gỗ mít, ngửa mặt trông ra ngoài trời. Ban nãy đông người, hai mẹ con ngồi ở mé bên này không trông thấy ông ta. Bây giờ trông kỹ, hai mẹ con nhận thấy hai tròng mắt của người đàn ông lạ kia hai tròng mắt trắng đục, không một điểm đen, như chẳng còn nhìn thấy gì mà lại như nhìn thấu hết thảy.

Đó là một người lòa.

Người mẹ vỗ nhẹ vào vai con gái ra hiệu khoan hãy đi khiến cô thoáng chau mày. Người mẹ lấy ra mấy văn tiền, tiến lại gần chỗ người đàn ông loà đang ngồi, cúi người bỏ tiền vào cái đĩa sứcáu bẩn. Người lòa ấy nghe tiếng kim loại chạm vào đĩa bèn ngẩng lên:

- Cảm tạ lòng tốt của bà nhưng tôi không phải hành khất.

- Mẹ con tôi mắt sáng còn chẳng sống dễ dàng gì. - Người mẹ nói - Chút tiền này thay lời cảm tạ vì ông nhắc chừng.

Dứt lời, người mẹ toan quay bước thì người đàn ông loà lại nói:

- Nghe giọng… tôi đoán bà chẳng phải gốc gác vùng này. Có phải chăng?

Người mẹ bèn đáp cho qua chuyện:

- Mẹ con tôi vốn lưu dân chạy nạn.

Người lòa khẽ thở dài, than rằng:

- Thời buổi nhiễu nhương, vạn hộ tứ tán, âu cũng là tai ương thiên hạ phải gánh chịu.

Người mẹ khẽ cười. Người lòa lại hỏi:

- Chẳng hay bà đây từ đâu tới? Tên họ là chi?

Cô gái nhón bước đến kéo nhẹ vạt áo của mẹ. Người lòa nhoẻn miệng cười hiền lành, đề nghị:

- Tôi hành nghề tướng số, mỗi ngày chỉ xem một quẻ. Hôm nay trú mưa hữu duyên gặp bà với cô. Bà có lòng nhân bố thí kẻ nghèo, vậy xem như tiền công. Tôi bói cho bà một quẻ xem vận số ra sao có được chăng?

Người mẹ lưỡng lự, toan thoái thác song người đàn ông lòa lại bảo:

- Bà chìa bàn tay phải lại đây tôi xem cho.

Cô gái lần nữa kéo gấu áo giục đi. Người mẹ khẽ lắc đầu cười, rồi cúi người chìa bàn tay phải về phía người đàn ông lòa.

Ông thầy tướng số cầm lấy bàn tay người đàn bà, hết lật rồi úp, kiểm tra kĩ càng như thể một người sáng mắt khiến cô gái trẻ, đôi mắt đang mở to, phải nhịn cười.

- Bà đây sơ vận sống trong nhung lụa, có kẻ hầu người hạ. - Ngập ngừng một lúc, ông ta nói thêm - Trung vận bà gian truân, thân trải qua đại nạn vẫn bình an vô sự nhờ phúc ấm tổ tiên để lại hãy còn dày lắm. Hậu vận của bà…

Ông thầy tướng số hơi nghiêng đầu như nghe ngóng trong khi tay bấm độn, miệng lẩm nhẩm vài lời vô nghĩa, nét mặt bỗng trở nên rạng rỡ, phán chắc như đinh đóng cột:

- Hậu vận của bà sáng lắm, lại trăm kẻ hầu hạ đón đưa sớm tối. Nhưng… nhưng để được như vậy thì phải qua một kiếp nạn nữa. À ừm… cũng chẳng biết có phải kiếp nạn hay là không.

- Ông ăn ốc đoán mò! - Cô gái bĩu môi - Đường đi lối lại ông còn trông chẳng rõ, sao đoán được số mệnh của người khác cơ chứ.

Ông thầy tướng số chẳng để lời cô gái vào tai, vẫn hướng tròng mắt trắng đục nhìn người đàn bà ngồi đối diện, đều giọng:

- Ông nhà vốn đức cao vọng trọng, vì tiểu nhân tị hiềm xúi bẩy h.ãm hại phải lưu lạc chốn này, thực là phượng lạc giữa bầy gà. Bà có tất thảy năm người con, ba trai hai gái, có đúng chăng?

Hai mẹ con giật mình nhìn nhau. Cô gái tò mò vội ngồi thụp xuống hỏi:

- Vừa rồi ông nói mẹ cháu sắp gặp đại nạn, đại nạn đó là gì? Ông chỉ đúng, ngày sau tái ngộ nhất định cháu chẳng quên ơn.

Ông thầy tướng số nhíu mày khiến những nếp hằn thời gian trên trán như sâu thêm đôi phần. Ông ta nói:

- Hai đứa con lớn của bà đứa mạn Nam, đứa phía Bắc. Nhờ phúc tổ tiên che chở đều bình an cả. Bà muốn biết rõ hơn về đại nạn sắp tới thì…

Vừa lúc ấy có tiếng sấm rền, nghe như xa như gần khiến người mẹ mơ hồ cảm thấy trong lòng như vừa nhói lên cơn đau. Ông thầy tướng số lần mò cái đĩa, kiểm tra mấy đồng xu, vừa hay có năm đồng. Ông ta đổ tiền xu vào tay người mẹ, dặn dò vài câu, bảo bà thảy mấy đồng xu xuống đĩa. Sau mấy tiếng leng keng, một đồng xu rơi ra khỏi đĩa xoay mấy vòng rồi đứng im, không sấp không ngửa - như số mệnh treo lơ lửng giữa trời đất, khiến hai mẹ con mắt tròn mắt dẹt. Cô gái nói lại với ông thầy tướng số. Nhờ người mẹ nhặt đồng xu đưa cho ông ta. Mân mê đồng xu chốc lát, ông ta trả lại người mẹ và bảo:

- Đứa con thứ tư của bà, nam nhân, tính tuổi mụ vừa tròn một giáp, nội nhật gặp đại hạn sinh tử. Số mệnh đứa trẻ gắn chặt với hưng vong gia tộc. Đồng xu không sấp chẳng ngửa, hàm ý vận số do nó tự định đoạt. Hậu vận của bà phần lớn dựa vào đứa trẻ này. Bà cầm đồng xu này về đi. Nếu nó gặp bất trắc, nhét đồng xu này vào người, mong tránh được một tai kiếp.

Dứt lời, ông thầy tướng số xoay người quỳ gối hướng về đông dập đầu ba lạy, chắp tay khấn rằng:

- Con không có ý tiết lộ thiên cơ, chỉ là hữu duyên vì tấm lòng đức độ của người này, cúi xin trời đất chứng giám.

Rồi cầm đĩa đứng dậy, quờ tay vớ cây gậy dựng bên cột, rồi chẳng lời từ biệt hai mẹ con đang đứng ngây người, rảo bước nhanh như chạy, mặc cơn mưa vừa đổ xuống. Nhoáng một cái ông ta khuất dạng phía cuối con đường đất. Hai mẹ con đứng tần ngần hồi lâu trông theo, trong lòng cùng dâng lên nỗi bất an khó tả.

Cơn mưa tạnh, hai mẹ con vội gánh gạo và lợn về hướng núi.

Đường đất vài quãng lầy lội sau cơn mưa. Non nửa canh giờsau, hai mẹ con nhác trông thấy hai bóng người từ phía núi đi ngược lại. Khoảng cách đủ gần, người mẹ nhận ra hai người cháu họ. Bộ dáng hai người bọn họ hớt ha hớt hải. Hạ quang gánh đứng chờ hai người cháu, trực giác mách bảo người mẹ là có sự chẳng lành sắp xảy đến.

- Thím, thím! - Một trong hai người cháu chạy ào đến, giọng đứt quãng, nói trong hơi thở - Thím với em mau về. Thằng Quan đi chăn trâu bị sét đánh khó lòng qua khỏi.

Phút chốc, đất trời tối sầm. Mọi âm thanh như bị bóp nghẹt. Người mẹ ngã quỵ, mặt trắng bệch, đôi mắt lạc thần, như không còn nhận ra thế gian.

- Thím! - Người cháu còn lại vừa chạy đến vội lay - Thím mau lên! Mau còn kịp nhìn mặt nó lần cuối! Người mẹ như sực tỉnh, hoảng loạn gào lên:

- Ối con ơi! Ối con ơi!

Rồi đứng bật dậy cắm đầu chạy như ma đuổi, không còn biết mình đang chạy về đâu.

Cô con gái sau phút luống cuống, được hai người anh họ thúc giục mới bỏ lại quanh gánh và đôi lợn con, nước mắt giàn giụa chạy theo mẹ.

Tiếng than của người mẹ lọt thỏm trong thinh không.

Bầu trời sau cơn giông trông như xanh hơn.

Chương 3: QUAN SƠN LẠC THỊ

Bình thường ngôi nhà năm gian hai trái, mái tranh vách gỗ của gia đình họ Lạc trong làng Mạ Thượng yên bình tĩnh lặng, mà trưa nay lố nhố những người. Ông nội của cậu bé Lạc Quan, Lạc Thủy, râu tóc trắng như cước, nét mặt buồn rầu đang ngồi với mấy cụ trong họ bàn định hậu sự cho đứa cháu vắn số. Con cháu họ mạc mỗi người một tay, tráng niên đóng áo quan, đàn bà xé tấm vải trắng chờ phát tang.

Xưa nay bị sét đánh trúng chưa từng nghe có người qua khỏi. Ai cũng đinh ninh Lạc Quan hấp hối, chỉ chờ ông bà về đón đi. Người làng có mặt xì xào bàn tán, bởi dẫu cơ thể gầy gò, tóc tai cháy sém song Lạc Quan vẫn còn chút hơi tàn. Ông lão hàng xóm hay chuyện bèn chống gậy đến, chép miệng thở dài, bảo với ông nội Lạc Quan rằng:

- Lạc lão ạ! Thằng bé từ nhỏ đau ốm liên miên. Một tháng hết hai mươi ngày bệnh tật. Sở dĩ nó chưa đi là bởi bố mẹ nó chưa về đó thôi.

Bố Lạc Quan, Lạc Kính, cùng phường thợ săn làng Mạ Thượng vào rừng phải đôi ba hôm nữa mới về. Mẹ và chị đi chợ lúc gà chưa gáy. Vừa biết tin, Lạc lão vội sai hai đứa cháu tức tốc đi đón mẹ thằng bé về cho sớm.

Tiếng gào khóc từ ngoài cổng vọng vào, mẹ Lạc Quan rẽ đám đông chạy ào vào nhà. Bà rống lên đầy ai oán khi trông thấy đứa con gầy guộc nằm thiêm thiếp trên gi.ường tre, hai mắt nhắm nghiền.

Ông thầy lang đứng dậy nhường chỗ cho mẫu tử nhìn nhau lần cuối. Trở ra sân, ông thầy lang bảo với Lạc lão:

- Mộ phần của thằng bé phải chôn giấu cho kĩ, tốt nhất gần nhà tiện bề trông nom kẻo kẻ gian quật mồ cướp xác.

Lạc lão khẽ gật, mời ông thầy lang người làng Mạ Trung ngồi.

- Con ơi tỉnh dậy! Mẹ mới đi chợ có một sớm mà sao con ra nông nỗi này con ơi? Ới ông Kính ơi! Ông ở đâu về mà xem.

Tiếng than khóc đầy bi thương vọng ra khiến ai nghe cũng cảm thấy lòng nặng trĩu. Một lúc sau, tiếng than khóc xé lòng của Lý thị đột nhiên im bặt. Cô con gái theo Lý thị đi chợ, tên Lạc Dao, từ trong nhà vọt ra, vẻ mặt không giấu nổi hốt hoảng báo với Lạc lão:

- Ông ơi, ông ơi! Bát hương gia tiên cháy rồi!

Lạc lão giật mình đánh rơi tách trà trong tay, lật đật chạy vào, sững người trông ba bát hương, một lớn hai nhỏ, đang bốc cháy ngùn ngụt trên ban thờ, khói cuộn lên đặc quánh, không tản, như bị giữ lại trong gian nhà.

- Bát hương hoá dương! - Một cao niên trong họ thì thào - Điềm may đấy! Gia tiên tiền tổ họ Lạc hiển linh phù hộ độ trì cho con cháu vượt qua tai kiếp chăng?

Sau phút bần thần, Lạc lão vội bước đến trước ban thờ dập đầu khấn vái. Con cháu họ Lạc có mặt cũng vội vã vào quỳ lạy theo. Căn nhà mái tranh năm gian bỗng chốc chật chội. Khấn vái hồi lâu Lạc lão đứng dậy, ngoảnh nhìn con cháu đang quỳ mọp dưới đất một lượt. Đoạn ông hỏi con dâu:

- Thằng bé thế nào?

Lý thị quệt nước mắt, nghẹo ngào thưa:

- Thưa bố, cháu nó vẫn còn. Có điều… dạ… bắp tay trái của cháu xám đen, vết bỏng có hình thù lạ lắm ạ.

Gạt con cháu sang bên, Lạc lão bước vội đến xem cho rõ. d.a thịt sạm đen, bắp tay trái Lạc Quan quả thật có vết bỏng hình tròn ánh lên sắc hồng. Lạc lão khựng lại, mắt chợt tối đi:

- Mã đầu? “Mã đầu đới tiễn” ư?

Lý thị sụt sịt, gặng hỏi:

- Thưa bố, có nghĩa là gì ạ?

Lạc lão nhíu mày suy ngẫm hồi lâu mới quay ra dặn con cháu:

- Chuyện này không được lộ ra ngoài. Mau lấy quần áo mặc cho thằng bé.

Lạc lão chăm chú nhìn đứa cháu nội thêm một lúc trước khi trở ra ngoài. Ông sai một người cháu họ chạy sang thôn Mạ Trung vời ông thầy cúng đến xem giúp lại bát hương gia tiên.

Trời tối dần, người trong làng tản về hết chỉ còn lại con cháu trong tộc. Lạc lão ngồi lặng im bên ấm trà. Chẳng ai biết ông đang suy ngẫm điều gì.

Họ Lạc ở làng Mạ Thượng này có hơn ba chục nóc nhà với gần hai trăm khẩu. Trong đó 119 suất đinh. Tổ tiên họ Lạc không phải gốc gác làng này. Mươi năm trước Lạc lão dẫn con cháu chạy nạn, xin làm con dân của làng. Lạc lão không phải tộc trưởng, và họ Lạc ở Mạ Thượng chỉ là một chi, vì biến cố thời cuộc mà cả tộc chia ra mấy nơi.

Ông thầy cúng bê tráp đồ nghề theo chân người cháu vào đến sân nhà. Lạc lão đổi nét mặt, đứng dậy tiếp đón rồi trình bày đầu đuôi mọi sự. Ông thầy xem mấy bát hương, gieo quẻ nói rằng:

- Mồ mả gia tiên nhà ta không động. Bát hương không phải bốc lại. Nhà ta vừa qua một kiếp nạn, gặp dữ hoá lành nên gia tiên hiển linh đó thôi. Ông chớ lo.

- Thằng cháu nhà tôi liệu…

Ông thầy bấm độn, vầng trán khẽ nhăn lại trông rất khó coi khiến Lạc lão có chút lo lắng. Bấm độn đến mấy lần vẫn chưa tính được, ông thầy cúng lấy ống tay áo quệt mồ hôi lấm tấm trên trán, chau mày nói:

- Tôi không xem được mệnh cách của nó. Chỉ đoán chừng sau bảy ngày nữa may ra mới hồi tình.

Lạc lão ngạc nhiên hỏi lại:

- Không xem được vì sao ông lại đoán như vậy?

Thầy cúng gật gù:

- Nhà này năm nay không có tang sự.

- Nhưng… nhưng sao lại là bảy ngày?

- Nam nhân tam hồn thất phách! - Ông thầy cúng uống vơi chén nước trà đã lạnh ngắt - Thiên lôi đánh trúng đỉnh đầu, hồn vía cần thời gian chứ. Thằng bé này qua khỏi… ngày sau ắt làm được việc lớn.

Lạc lão hỏi thêm song ông thầy cúng chỉ biết được có vậy. Giữ lại mời cơm chẳng được, Lạc lão bèn đưa một nén bạc nhỏ cảm tạ, sai người đưa ông ta về tận nhà.

Lý thị túc trực bên con suốt đêm không rời. Lạc lão hết ngồi lại đứng, đi ra đi vào mãi đến đầu canh Tư. Lạc Dao pha thêm ấm trà, đặt đĩa khoai luộc nóng hổi lên bàn mời Lạc lão. Ông ậm ừ. Lý thị đầu tóc rối bời, đứng bên cạnh tràng kỷ bằng tre, hỏi Lạc lão chuyện vết bỏng nơi bắp tay con trai.

Lạc lão nhìn ra cửa. Lạc Dao hiểu ý, vội khép cửa, đứng bên ngoài canh chừng.

- Năm xưa tại vị, ta có gặp một lão bằng hữu làm đạo sĩ. Chén tạc chén thù, ông ta từng kể ta nghe mệnh cách “Mã đầu đới tiễn”. Thằng Quan thực tuổi Ngọ. Lúc chiều nhìn thấy vết bỏng ta chợt nhớ lại. Bao năm trôi qua ta chỉ còn nhớ mang máng. Thằng Quan sinh ra lúc cả nhà chịu đại nạn, bệnh tật theo nó từ nhỏ. Nay thêm cái nạn này liệu nó qua được không? Ta nhớ, kẻ mang mệnh cách Mã đầu đới tiễn chủ về võ nghiệp, trấn giữ biên thuỳ, nhưng… phần nhiều chết yểu. Nó như vậy, ăn còn chẳng xong thì theo nghiệp võ thế nào. Mà… nói thì nói vậy… vết ấy đừng để người làng họ biết.

Lạc lão cố giấu tiếng thở dài. Nước mắt Lý thị lã chã.

- Liệu rằng… liệu rằng cháu có qua được bảy ngày không, thưa bố?

Thay vì đáp lời con dâu, Lạc lão đứng dậy châm hương, cúi đầu khấn vái. Đẩy nhẹ cánh cửa, bước một chân ra ngoài mái hiên, Lạc lão ngoảnh lại trấn an Lý thị:

- Đại nạn vô sự ắt có phúc! Sét đánh không chết thì mệnh thằng bé cứng như bàn thạch. Con phải vững lòng mới được.

Lý thị là thê, không phải thiếp của Lạc Kính, con trưởng của Lạc lão.

Lạc Kính cưới người vợ đầu tiên năm mười sáu. Có với nhau được hai mặt con, đủ nếp đủ tẻ thì vợ bệnh mất. Mãn tang vợ, Lạc Kính cưới Lý thị, trưởng nữ nhà họ Lý ở lộ Bắc Giang và có năm mặt con.

Theo lệ, con vợ lẽ không ở nhà trên. Song vì Lý thị là vợ duy nhất, tay hòm chìa khoá. Họ Lạc chẳng phải hào môn như xưa nên con vợ cả, vợ lẽ đều sống chung dưới một mái nhà. Trưởng nam trong nhà là Lạc Vương đã yên bề gia thất, ở cách bờ giậu. Lạc lão sống một mình trong ngôi nhà mái ngói cách chẳng bao xa.

Lạc Kính, Lạc Vương trở về sau chuyến đi săn. Ngoài việc tiếp đón người trong làng đến thăm hỏi thì chẳng thể làm được gì khác. Lý thị sớm tối kề cận bên đứa con thoi thóp. Lạc Dao cùng em gái út Lạc Yên thay nhau đút cháo loãng và nước đường đỏ cho Lạc Quan từng chút một.

Sang đến ngày thứ năm, những chỗ bị bỏng kéo da non, sắc mặt Lạc Quan hồng hào hơn một chút. Thầy lang bắt mạch, báo mạch tượng đều khiến mọi người vui mừng. Lạc Kính thấy mái tóc của con xoăn tít bèn cạo trọc.

Giờ Ngọ ba khắc ngày thứ bảy, đôi mắt nhắm nghiền của Lạc Quan khẽ động đậy rồi dần mở ra. Lý thị mong chờ khoảnh khắc ấy, vừa nhận ra con trai mở mắt thì oà khóc, ôm chầm lấy con lay nhẹ. Già trẻ lớn bé trong đại gia đình cùng đến bên gi.ường. Nét mặt người nào người nấy vui khôn tả.

Lạc Quan, hay Hổ Quân, lần lượt nhìn từng gương mặt lạ lẫm đứng cạnh gi.ường. Cậu cố nhoẻn miệng cười đáp lễ. Cảm thấy toàn thân đau nhức, hai lỗ tai bùng nhùng, thần trí hãy còn mơ màng, hai mí mắt sụp xuống, cậu lại thiếp đi.

Vài ngày sau nữa, mặc dù muốn ngồi dậy song toàn thân Lạc Quan như có kiến bò, cơ thể không có chút sức đành lực bất tòng tâm. Trong khoảng thời gian này, Lạc Dao và Lạc Yên thay nhau trò chuyện, đút cháo loãng cho cậu.

Thương con, Lạc Kính rủ thêm mấy đứa cháu đi rừng cốt tìm bằng được Sâm Báo, loại sâm quý chỉ có trên Lũ Sơn.

Trời không phụ lòng người.

Gần nửa tuần trăng kiên trì, Lạc Kính tìm được mấy củ Sâm Báo trăm năm. Trở về Mạ Thượng, Lạc Kính phấn khởi khi biết con trai đã có thể tự trở mình ngồi dậy song chưa thể nói được. Một tuần sau nữa, nhờ Sâm Báo bồi bổ cơ thể, Lạc Quan hồi phục nhanh, đã có thể men theo tường nhà ra ngồi dưới mái hiên nhìn mẹ và chị em băm bèo chăn lợn.

Những chỗ da bị bỏng đã kéo da non khiến Lạc Quan ngứa mà chẳng dám gãi. Cánh tay đau nhức, yếu ớt chưa thể với lên đỉnh đầu để xoa. Nhiều lần Lạc Yên đứng cạnh bên thổi phù phù và làm một cái chổi lông gà xoa đầu cho cậu đỡ ngứa. Lạc Quan rất biết ơn về điều này.

Một hôm, Lạc Dao ngồi giặt quần áo trên cầu ao bèn dừng tay ngoảnh sang nói với mẹ:

- Mẹ ạ. Thằng Quan tỉnh lại, con cứ cảm thấy nó chẳng giống hồi trước tí nào.

Lý thị sững người trong giây lát, nói gạt đi:

- Sao con nghĩ thế? Em nó vừa thập tử nhất sinh, tính nết có chút thay đổi là lẽ thường.

Lạc Dao khẽ lắc đầu, nói rằng:

- Mấy lần con thương nó chảy nước mắt, muốn ôm nó vỗ về mà nó cứ đẩy ra. Nó ngượng ngùng, ánh mắt như muốn lảng tránh con vậy. Hồi trước đâu có thế. Mỗi lần con đi chợ hay lên rừng đem về cho nó thứ gì thì nó ôm chầm lấy tíu tít mãi không thôi.

Lý thị xoa đầu con gái, nhẹ giọng vỗ về:

- Con đã mười bốn, phổng phao rồi. Hai năm nữa đến tuổi cập kê. Mẹ nghe nói con người ta sau khi vượt qua cơn thập tử nhất sinh thì tính nết có chút thay đổi. Họ ngộ ra vài điều. Con phải nhớ, dù thế nào thì nó là em ruột của con.

Lạc Dao phụng phịu:

- Chẳng lẽ lớn thêm một tí mà chị em lại xa cách ư? Mẹ xem đấy! Nó chỉ đồng ý để bố hoặc anh Vương thay quần áo cho chứ ngay cả mẹ nó cũng chẳng chịu.

Lý thị nhoẻn miệng cười, bảo rằng:

- Nó lớn rồi!

Lạc Dao xách xô quần áo đi vào. Lý thị thừ người một hồi, hai hàng lệ lăn dài trên gò má tự lúc nào chẳng hay.

Đứa con do bà mang nặng đẻ đau, bao đêm chăm lo lúc bệnh tật ốm đau sao bà không nhận ra ánh mắt xa lạ của thằng bé những ngày gần đây khi nhìn bà. Ánh mắt của Lạc Quan từ lúc hồi tỉnh rất lạ, cứ như đó là lần đầu gặp mọi người. Thứ nữa, Lạc Quan nhìn đồ vật nào cũng trầm trồ, cũng quan sát tỉ mỉ như thể chưa từng thấy trong đời. Có đôi lúc Lạc Quan không hiểu vài từ, vài câu chữ khiến bà phải giảng giải.

Lúc chưa xuất giá, Lý thị có nghe chuyện quỷ mượn thân xác người trong thất tuần du ngoạn thế gian. Thực hư chả rõ thế nào, nhưng trong lòng Lý thị canh cánh nỗi lo, chẳng dám tin là thật. Mà nếu thật như vậy, sau thất tuần đứa con bà đứt ruột đẻ ra sẽ trở thành cái xác không hồn thì bà phải làm thế nào đây? Giữ con… hay giữ cái xác của con?

Hôm sau Lý thị đem chuyện hỏi chồng. Lạc Kính gạt đi. Nói rằng:

- Chuyện ma quỷ sao có thể tin là thật? Cứ cho là thật chăng nữa thì ma quỷ sợ ánh nắng. Bà xem, mấy hôm nay nó tự chống gậy đi lại loanh quanh trong sân suốt ngày đó thôi.

Lý thị ngẫm, cho là phải thì đỡ lo hẳn. Lại để ý thấy Lạc Quan tuy hành động, lời nói, cử chỉ có khác song vẫn ăn nói nhỏ nhẹ, một dạ hai vâng và đặc biệt, nó yêu chiều Lạc Yên còn hơn lúc trước.

- “Phải rồi. Sét đánh thẳng vào đỉnh đầu nó như vậy mà không hoá điên là phúc tổ mười đời gánh cho.” - Lý thị thầm nghĩ - “Vả lại nào có ma quỷ hiền lành như thế. Sau thất tuần nó khoẻ mạnh thì nó đúng con mình, chẳng phải quỷ nhập tràng gì sất.”

Thất tuần qua đi, Lạc Quan khoẻ ra trông thấy, da dẻ hồng hào, tóc đen mọc tua tủa. Lý thị đồ rằng, nhờ mấy cây nhân sâm trăm năm trên Lũ Sơn nên con trai mới hồi phục thần kỳ đến vậy, bèn bảo Lạc Kính chịu khó thêm một phen tìm lấy dăm ba cây nhân sâm nữa.

- Tìm được nhân sâm là vận may quá đỗi! Vận may sao có thể đến hai lần. Lũ Sơn hiểm trở. – Lạc Kính càu nhàu – Để hôm nào tôi rủ mấy đứa đi cùng.

Trước khi bị sét đánh, Lạc Quan uống thuốc nhiều hơn ăn cơm độn. Bây giờ mỗi bữa đánh bay hai bát cơm. Mẹ không cho đi chơi với chúng bạn, Lạc Quan chỉ đành lò dò loanh quanh ngõ trước vườn sau dưới sự giám sát chặt chẽ của Lạc Yên, cô em gái kém hai tuổi, và trông thấy cái gì cũng hỏi và hỏi.

Trước đây mỗi lúc ở nhà, Lạc Quan hay ngồi dãi thẻ dưới hiên nặn đất sét đủ hình thù hoặc đuổi gà, chọc chó, trêu lợn. Bây giờ, sau hơn hai tháng trở về từ cõi chết, Lạc Quan lại đọc mấy cuốn sách cũ kĩ, bỏ xó phủ bụi của Lạc Kính. Lạc Kính chuyển từ ngạc nhiên sang vui mừng mỗi khi Lạc Quan đem sách hỏi chữ nghĩa.

Lạc lão biết chuyện Lạc Quan thay đổi tâm tính cũng lấy làm vui. Gọi Lý thị đến, đưa hơn chục cuốn sách cũ về binh thư, bảo Lý thị đem về cho con.

- Sách quý bố cất giữ kĩ càng, đưa cho thằng bé ngộ nhỡ nó làm rách thì tiếc lắm ạ.

Lạc lão trầm giọng:

- Bố nó từng là văn quan nay thành phường thợ săn. Họ Lạc dựng nghiệp nhờ võ. Mấy anh của nó chẳng ít thì nhiều cũng lận lưng dăm thế phòng hữu sự. Lúc trước nó đau ốm liên miên, luyện võ không được. Nay ta thấy khí sắc nó tốt. Con cứ đưa cho nó. Nó không còn là thằng Quan hồi xưa nữa đâu.

Lý thị nghe vậy thì chột dạ, đổi sắc mặt. Lạc lão vội giải thích:

- Tâm tính đổi thay, thoát thai hoán cốt. Nó không phải thằng Quan đau yếu xưa kia nữa. Con đừng quá bao bọc nó. Thân nam nhi trong thời loạn, yên bình được ngày nào biết ngày ấy. Một khi sự biến xảy đến, bản thân mỗi người Lạc thị phải có bản lĩnh.

Lý thị đem sách về. Lạc Quan đọc chẳng nổi nửa quyển vì tuổi mới mười hai, mặt chữ chưa biết hết.

Hán tự - không phải thứ linh hồn Hổ Quân được học trong suốt hơn hai mươi năm cuộc đời ở thế giới khác.
 
Chương 3: QUAN SƠN LẠC THỊ

Bình thường ngôi nhà năm gian hai trái, mái tranh vách gỗ của gia đình họ Lạc trong làng Mạ Thượng yên bình tĩnh lặng, mà trưa nay lố nhố những người. Ông nội của cậu bé Lạc Quan, Lạc Thủy, râu tóc trắng như cước, nét mặt buồn rầu đang ngồi với mấy cụ trong họ bàn định hậu sự cho đứa cháu vắn số. Con cháu họ mạc mỗi người một tay, tráng niên đóng áo quan, đàn bà xé tấm vải trắng chờ phát tang.

Xưa nay bị sét đánh trúng chưa từng nghe có người qua khỏi. Ai cũng đinh ninh Lạc Quan hấp hối, chỉ chờ ông bà về đón đi. Người làng có mặt xì xào bàn tán, bởi dẫu cơ thể gầy gò, tóc tai cháy sém song Lạc Quan vẫn còn chút hơi tàn. Ông lão hàng xóm hay chuyện bèn chống gậy đến, chép miệng thở dài, bảo với ông nội Lạc Quan rằng:

- Lạc lão ạ! Thằng bé từ nhỏ đau ốm liên miên. Một tháng hết hai mươi ngày bệnh tật. Sở dĩ nó chưa đi là bởi bố mẹ nó chưa về đó thôi.

Bố Lạc Quan, Lạc Kính, cùng phường thợ săn làng Mạ Thượng vào rừng phải đôi ba hôm nữa mới về. Mẹ và chị đi chợ lúc gà chưa gáy. Vừa biết tin, Lạc lão vội sai hai đứa cháu tức tốc đi đón mẹ thằng bé về cho sớm.

Tiếng gào khóc từ ngoài cổng vọng vào, mẹ Lạc Quan rẽ đám đông chạy ào vào nhà. Bà rống lên đầy ai oán khi trông thấy đứa con gầy guộc nằm thiêm thiếp trên gi.ường tre, hai mắt nhắm nghiền.

Ông thầy lang đứng dậy nhường chỗ cho mẫu tử nhìn nhau lần cuối. Trở ra sân, ông thầy lang bảo với Lạc lão:

- Mộ phần của thằng bé phải chôn giấu cho kĩ, tốt nhất gần nhà tiện bề trông nom kẻo kẻ gian quật mồ cướp xác.

Lạc lão khẽ gật, mời ông thầy lang người làng Mạ Trung ngồi.

- Con ơi tỉnh dậy! Mẹ mới đi chợ có một sớm mà sao con ra nông nỗi này con ơi? Ới ông Kính ơi! Ông ở đâu về mà xem.

Tiếng than khóc đầy bi thương vọng ra khiến ai nghe cũng cảm thấy lòng nặng trĩu. Một lúc sau, tiếng than khóc xé lòng của Lý thị đột nhiên im bặt. Cô con gái theo Lý thị đi chợ, tên Lạc Dao, từ trong nhà vọt ra, vẻ mặt không giấu nổi hốt hoảng báo với Lạc lão:

- Ông ơi, ông ơi! Bát hương gia tiên cháy rồi!

Lạc lão giật mình đánh rơi tách trà trong tay, lật đật chạy vào, sững người trông ba bát hương, một lớn hai nhỏ, đang bốc cháy ngùn ngụt trên ban thờ, khói cuộn lên đặc quánh, không tản, như bị giữ lại trong gian nhà.

- Bát hương hoá dương! - Một cao niên trong họ thì thào - Điềm may đấy! Gia tiên tiền tổ họ Lạc hiển linh phù hộ độ trì cho con cháu vượt qua tai kiếp chăng?

Sau phút bần thần, Lạc lão vội bước đến trước ban thờ dập đầu khấn vái. Con cháu họ Lạc có mặt cũng vội vã vào quỳ lạy theo. Căn nhà mái tranh năm gian bỗng chốc chật chội. Khấn vái hồi lâu Lạc lão đứng dậy, ngoảnh nhìn con cháu đang quỳ mọp dưới đất một lượt. Đoạn ông hỏi con dâu:

- Thằng bé thế nào?

Lý thị quệt nước mắt, nghẹo ngào thưa:

- Thưa bố, cháu nó vẫn còn. Có điều… dạ… bắp tay trái của cháu xám đen, vết bỏng có hình thù lạ lắm ạ.

Gạt con cháu sang bên, Lạc lão bước vội đến xem cho rõ. d.a thịt sạm đen, bắp tay trái Lạc Quan quả thật có vết bỏng hình tròn ánh lên sắc hồng. Lạc lão khựng lại, mắt chợt tối đi:

- Mã đầu? “Mã đầu đới tiễn” ư?

Lý thị sụt sịt, gặng hỏi:

- Thưa bố, có nghĩa là gì ạ?

Lạc lão nhíu mày suy ngẫm hồi lâu mới quay ra dặn con cháu:

- Chuyện này không được lộ ra ngoài. Mau lấy quần áo mặc cho thằng bé.

Lạc lão chăm chú nhìn đứa cháu nội thêm một lúc trước khi trở ra ngoài. Ông sai một người cháu họ chạy sang thôn Mạ Trung vời ông thầy cúng đến xem giúp lại bát hương gia tiên.

Trời tối dần, người trong làng tản về hết chỉ còn lại con cháu trong tộc. Lạc lão ngồi lặng im bên ấm trà. Chẳng ai biết ông đang suy ngẫm điều gì.

Họ Lạc ở làng Mạ Thượng này có hơn ba chục nóc nhà với gần hai trăm khẩu. Trong đó 119 suất đinh. Tổ tiên họ Lạc không phải gốc gác làng này. Mươi năm trước Lạc lão dẫn con cháu chạy nạn, xin làm con dân của làng. Lạc lão không phải tộc trưởng, và họ Lạc ở Mạ Thượng chỉ là một chi, vì biến cố thời cuộc mà cả tộc chia ra mấy nơi.

Ông thầy cúng bê tráp đồ nghề theo chân người cháu vào đến sân nhà. Lạc lão đổi nét mặt, đứng dậy tiếp đón rồi trình bày đầu đuôi mọi sự. Ông thầy xem mấy bát hương, gieo quẻ nói rằng:

- Mồ mả gia tiên nhà ta không động. Bát hương không phải bốc lại. Nhà ta vừa qua một kiếp nạn, gặp dữ hoá lành nên gia tiên hiển linh đó thôi. Ông chớ lo.

- Thằng cháu nhà tôi liệu…

Ông thầy bấm độn, vầng trán khẽ nhăn lại trông rất khó coi khiến Lạc lão có chút lo lắng. Bấm độn đến mấy lần vẫn chưa tính được, ông thầy cúng lấy ống tay áo quệt mồ hôi lấm tấm trên trán, chau mày nói:

- Tôi không xem được mệnh cách của nó. Chỉ đoán chừng sau bảy ngày nữa may ra mới hồi tình.

Lạc lão ngạc nhiên hỏi lại:

- Không xem được vì sao ông lại đoán như vậy?

Thầy cúng gật gù:

- Nhà này năm nay không có tang sự.

- Nhưng… nhưng sao lại là bảy ngày?

- Nam nhân tam hồn thất phách! - Ông thầy cúng uống vơi chén nước trà đã lạnh ngắt - Thiên lôi đánh trúng đỉnh đầu, hồn vía cần thời gian chứ. Thằng bé này qua khỏi… ngày sau ắt làm được việc lớn.

Lạc lão hỏi thêm song ông thầy cúng chỉ biết được có vậy. Giữ lại mời cơm chẳng được, Lạc lão bèn đưa một nén bạc nhỏ cảm tạ, sai người đưa ông ta về tận nhà.

Lý thị túc trực bên con suốt đêm không rời. Lạc lão hết ngồi lại đứng, đi ra đi vào mãi đến đầu canh Tư. Lạc Dao pha thêm ấm trà, đặt đĩa khoai luộc nóng hổi lên bàn mời Lạc lão. Ông ậm ừ. Lý thị đầu tóc rối bời, đứng bên cạnh tràng kỷ bằng tre, hỏi Lạc lão chuyện vết bỏng nơi bắp tay con trai.

Lạc lão nhìn ra cửa. Lạc Dao hiểu ý, vội khép cửa, đứng bên ngoài canh chừng.

- Năm xưa tại vị, ta có gặp một lão bằng hữu làm đạo sĩ. Chén tạc chén thù, ông ta từng kể ta nghe mệnh cách “Mã đầu đới tiễn”. Thằng Quan thực tuổi Ngọ. Lúc chiều nhìn thấy vết bỏng ta chợt nhớ lại. Bao năm trôi qua ta chỉ còn nhớ mang máng. Thằng Quan sinh ra lúc cả nhà chịu đại nạn, bệnh tật theo nó từ nhỏ. Nay thêm cái nạn này liệu nó qua được không? Ta nhớ, kẻ mang mệnh cách Mã đầu đới tiễn chủ về võ nghiệp, trấn giữ biên thuỳ, nhưng… phần nhiều chết yểu. Nó như vậy, ăn còn chẳng xong thì theo nghiệp võ thế nào. Mà… nói thì nói vậy… vết ấy đừng để người làng họ biết.

Lạc lão cố giấu tiếng thở dài. Nước mắt Lý thị lã chã.

- Liệu rằng… liệu rằng cháu có qua được bảy ngày không, thưa bố?

Thay vì đáp lời con dâu, Lạc lão đứng dậy châm hương, cúi đầu khấn vái. Đẩy nhẹ cánh cửa, bước một chân ra ngoài mái hiên, Lạc lão ngoảnh lại trấn an Lý thị:

- Đại nạn vô sự ắt có phúc! Sét đánh không chết thì mệnh thằng bé cứng như bàn thạch. Con phải vững lòng mới được.

Lý thị là thê, không phải thiếp của Lạc Kính, con trưởng của Lạc lão.

Lạc Kính cưới người vợ đầu tiên năm mười sáu. Có với nhau được hai mặt con, đủ nếp đủ tẻ thì vợ bệnh mất. Mãn tang vợ, Lạc Kính cưới Lý thị, trưởng nữ nhà họ Lý ở lộ Bắc Giang và có năm mặt con.

Theo lệ, con vợ lẽ không ở nhà trên. Song vì Lý thị là vợ duy nhất, tay hòm chìa khoá. Họ Lạc chẳng phải hào môn như xưa nên con vợ cả, vợ lẽ đều sống chung dưới một mái nhà. Trưởng nam trong nhà là Lạc Vương đã yên bề gia thất, ở cách bờ giậu. Lạc lão sống một mình trong ngôi nhà mái ngói cách chẳng bao xa.

Lạc Kính, Lạc Vương trở về sau chuyến đi săn. Ngoài việc tiếp đón người trong làng đến thăm hỏi thì chẳng thể làm được gì khác. Lý thị sớm tối kề cận bên đứa con thoi thóp. Lạc Dao cùng em gái út Lạc Yên thay nhau đút cháo loãng và nước đường đỏ cho Lạc Quan từng chút một.

Sang đến ngày thứ năm, những chỗ bị bỏng kéo da non, sắc mặt Lạc Quan hồng hào hơn một chút. Thầy lang bắt mạch, báo mạch tượng đều khiến mọi người vui mừng. Lạc Kính thấy mái tóc của con xoăn tít bèn cạo trọc.

Giờ Ngọ ba khắc ngày thứ bảy, đôi mắt nhắm nghiền của Lạc Quan khẽ động đậy rồi dần mở ra. Lý thị mong chờ khoảnh khắc ấy, vừa nhận ra con trai mở mắt thì oà khóc, ôm chầm lấy con lay nhẹ. Già trẻ lớn bé trong đại gia đình cùng đến bên gi.ường. Nét mặt người nào người nấy vui khôn tả.

Lạc Quan, hay Hổ Quân, lần lượt nhìn từng gương mặt lạ lẫm đứng cạnh gi.ường. Cậu cố nhoẻn miệng cười đáp lễ. Cảm thấy toàn thân đau nhức, hai lỗ tai bùng nhùng, thần trí hãy còn mơ màng, hai mí mắt sụp xuống, cậu lại thiếp đi.

Vài ngày sau nữa, mặc dù muốn ngồi dậy song toàn thân Lạc Quan như có kiến bò, cơ thể không có chút sức đành lực bất tòng tâm. Trong khoảng thời gian này, Lạc Dao và Lạc Yên thay nhau trò chuyện, đút cháo loãng cho cậu.

Thương con, Lạc Kính rủ thêm mấy đứa cháu đi rừng cốt tìm bằng được Sâm Báo, loại sâm quý chỉ có trên Lũ Sơn.

Trời không phụ lòng người.

Gần nửa tuần trăng kiên trì, Lạc Kính tìm được mấy củ Sâm Báo trăm năm. Trở về Mạ Thượng, Lạc Kính phấn khởi khi biết con trai đã có thể tự trở mình ngồi dậy song chưa thể nói được. Một tuần sau nữa, nhờ Sâm Báo bồi bổ cơ thể, Lạc Quan hồi phục nhanh, đã có thể men theo tường nhà ra ngồi dưới mái hiên nhìn mẹ và chị em băm bèo chăn lợn.

Những chỗ da bị bỏng đã kéo da non khiến Lạc Quan ngứa mà chẳng dám gãi. Cánh tay đau nhức, yếu ớt chưa thể với lên đỉnh đầu để xoa. Nhiều lần Lạc Yên đứng cạnh bên thổi phù phù và làm một cái chổi lông gà xoa đầu cho cậu đỡ ngứa. Lạc Quan rất biết ơn về điều này.

Một hôm, Lạc Dao ngồi giặt quần áo trên cầu ao bèn dừng tay ngoảnh sang nói với mẹ:

- Mẹ ạ. Thằng Quan tỉnh lại, con cứ cảm thấy nó chẳng giống hồi trước tí nào.

Lý thị sững người trong giây lát, nói gạt đi:

- Sao con nghĩ thế? Em nó vừa thập tử nhất sinh, tính nết có chút thay đổi là lẽ thường.

Lạc Dao khẽ lắc đầu, nói rằng:

- Mấy lần con thương nó chảy nước mắt, muốn ôm nó vỗ về mà nó cứ đẩy ra. Nó ngượng ngùng, ánh mắt như muốn lảng tránh con vậy. Hồi trước đâu có thế. Mỗi lần con đi chợ hay lên rừng đem về cho nó thứ gì thì nó ôm chầm lấy tíu tít mãi không thôi.

Lý thị xoa đầu con gái, nhẹ giọng vỗ về:

- Con đã mười bốn, phổng phao rồi. Hai năm nữa đến tuổi cập kê. Mẹ nghe nói con người ta sau khi vượt qua cơn thập tử nhất sinh thì tính nết có chút thay đổi. Họ ngộ ra vài điều. Con phải nhớ, dù thế nào thì nó là em ruột của con.

Lạc Dao phụng phịu:

- Chẳng lẽ lớn thêm một tí mà chị em lại xa cách ư? Mẹ xem đấy! Nó chỉ đồng ý để bố hoặc anh Vương thay quần áo cho chứ ngay cả mẹ nó cũng chẳng chịu.

Lý thị nhoẻn miệng cười, bảo rằng:

- Nó lớn rồi!

Lạc Dao xách xô quần áo đi vào. Lý thị thừ người một hồi, hai hàng lệ lăn dài trên gò má tự lúc nào chẳng hay.

Đứa con do bà mang nặng đẻ đau, bao đêm chăm lo lúc bệnh tật ốm đau sao bà không nhận ra ánh mắt xa lạ của thằng bé những ngày gần đây khi nhìn bà. Ánh mắt của Lạc Quan từ lúc hồi tỉnh rất lạ, cứ như đó là lần đầu gặp mọi người. Thứ nữa, Lạc Quan nhìn đồ vật nào cũng trầm trồ, cũng quan sát tỉ mỉ như thể chưa từng thấy trong đời. Có đôi lúc Lạc Quan không hiểu vài từ, vài câu chữ khiến bà phải giảng giải.

Lúc chưa xuất giá, Lý thị có nghe chuyện quỷ mượn thân xác người trong thất tuần du ngoạn thế gian. Thực hư chả rõ thế nào, nhưng trong lòng Lý thị canh cánh nỗi lo, chẳng dám tin là thật. Mà nếu thật như vậy, sau thất tuần đứa con bà đứt ruột đẻ ra sẽ trở thành cái xác không hồn thì bà phải làm thế nào đây? Giữ con… hay giữ cái xác của con?

Hôm sau Lý thị đem chuyện hỏi chồng. Lạc Kính gạt đi. Nói rằng:

- Chuyện ma quỷ sao có thể tin là thật? Cứ cho là thật chăng nữa thì ma quỷ sợ ánh nắng. Bà xem, mấy hôm nay nó tự chống gậy đi lại loanh quanh trong sân suốt ngày đó thôi.

Lý thị ngẫm, cho là phải thì đỡ lo hẳn. Lại để ý thấy Lạc Quan tuy hành động, lời nói, cử chỉ có khác song vẫn ăn nói nhỏ nhẹ, một dạ hai vâng và đặc biệt, nó yêu chiều Lạc Yên còn hơn lúc trước.

- “Phải rồi. Sét đánh thẳng vào đỉnh đầu nó như vậy mà không hoá điên là phúc tổ mười đời gánh cho.” - Lý thị thầm nghĩ - “Vả lại nào có ma quỷ hiền lành như thế. Sau thất tuần nó khoẻ mạnh thì nó đúng con mình, chẳng phải quỷ nhập tràng gì sất.”

Thất tuần qua đi, Lạc Quan khoẻ ra trông thấy, da dẻ hồng hào, tóc đen mọc tua tủa. Lý thị đồ rằng, nhờ mấy cây nhân sâm trăm năm trên Lũ Sơn nên con trai mới hồi phục thần kỳ đến vậy, bèn bảo Lạc Kính chịu khó thêm một phen tìm lấy dăm ba cây nhân sâm nữa.

- Tìm được nhân sâm là vận may quá đỗi! Vận may sao có thể đến hai lần. Lũ Sơn hiểm trở. – Lạc Kính càu nhàu – Để hôm nào tôi rủ mấy đứa đi cùng.

Trước khi bị sét đánh, Lạc Quan uống thuốc nhiều hơn ăn cơm độn. Bây giờ mỗi bữa đánh bay hai bát cơm. Mẹ không cho đi chơi với chúng bạn, Lạc Quan chỉ đành lò dò loanh quanh ngõ trước vườn sau dưới sự giám sát chặt chẽ của Lạc Yên, cô em gái kém hai tuổi, và trông thấy cái gì cũng hỏi và hỏi.

Trước đây mỗi lúc ở nhà, Lạc Quan hay ngồi dãi thẻ dưới hiên nặn đất sét đủ hình thù hoặc đuổi gà, chọc chó, trêu lợn. Bây giờ, sau hơn hai tháng trở về từ cõi chết, Lạc Quan lại đọc mấy cuốn sách cũ kĩ, bỏ xó phủ bụi của Lạc Kính. Lạc Kính chuyển từ ngạc nhiên sang vui mừng mỗi khi Lạc Quan đem sách hỏi chữ nghĩa.

Lạc lão biết chuyện Lạc Quan thay đổi tâm tính cũng lấy làm vui. Gọi Lý thị đến, đưa hơn chục cuốn sách cũ về binh thư, bảo Lý thị đem về cho con.

- Sách quý bố cất giữ kĩ càng, đưa cho thằng bé ngộ nhỡ nó làm rách thì tiếc lắm ạ.

Lạc lão trầm giọng:

- Bố nó từng là văn quan nay thành phường thợ săn. Họ Lạc dựng nghiệp nhờ võ. Mấy anh của nó chẳng ít thì nhiều cũng lận lưng dăm thế phòng hữu sự. Lúc trước nó đau ốm liên miên, luyện võ không được. Nay ta thấy khí sắc nó tốt. Con cứ đưa cho nó. Nó không còn là thằng Quan hồi xưa nữa đâu.

Lý thị nghe vậy thì chột dạ, đổi sắc mặt. Lạc lão vội giải thích:

- Tâm tính đổi thay, thoát thai hoán cốt. Nó không phải thằng Quan đau yếu xưa kia nữa. Con đừng quá bao bọc nó. Thân nam nhi trong thời loạn, yên bình được ngày nào biết ngày ấy. Một khi sự biến xảy đến, bản thân mỗi người Lạc thị phải có bản lĩnh.

Lý thị đem sách về. Lạc Quan đọc chẳng nổi nửa quyển vì tuổi mới mười hai, mặt chữ chưa biết hết.

Hán tự - không phải thứ linh hồn Hổ Quân được học trong suốt hơn hai mươi năm cuộc đời ở thế giới khác.
Chương 4: NỖI OAN GIA TỘC

Lạc Kính bận đi săn, vài lần thoái thác chỉ bảo chữ nghĩa cho Lạc Quan. Lý thị kể với Lạc Quan, trong thời gian nhậm chức Kinh lược sứ Hoàng Giang, Lạc Kính tận tuỵ việc công, tấm lòng ngay thẳng, công tư phân minh, một lòng với triều đình nên gây tị hiềm với đồng liêu. Do Lạc Kính sẽ kế tập tước vị Trấn Quốc công, vì vậy chẳng nhìn sắc mặt kẻ khác hành sự. Tai vạ ập xuống, giậu đổ bìm leo. Những người trước đó từng chịu nhịn, nhân cơ hội trở mặt khiến Lạc Kính thêm phần khốn đốn.

- Lúc nhà ta rời thành lắm kẻ thoá mạ, ném rau củ thối, hắt nước bẩn. Nỗi căm hờn ấy nén chặt trong lòng khiến ông và bố con chết tâm. Đất nước nguy nan, giặc ngoài kéo đến. Con cháu họ Trần dựng cờ tụ nghĩa, hiệu triệu bách tính chống giặc cũng không khiến người họ Lạc động tâm. Ông và bố con từng buông lời thề không phụng sự họ Trần, họ Lê nữa. Đống sách ngày đó mang theo vì vậy nằm phủ bụi.

Lạc Quan hỏi thêm chuyện xưa cũ nhưng Lý thị lảng đi, không kể. Sau đó Lý thị và Lạc Dao, Lạc Yên cùng dạy thêm chữ nghĩa cho Lạc Quan.

Lạc Quan cố gắng không phụ lòng kỳ vọng của ba người. Cậu thầm hiểu bản thân là niềm hi vọng về tương lai có chỗ nương tựa của mẹ và hai chị em.

Lạc Dao nấu cơm.

Lạc Quan ngồi cạnh bên cầm que củi viết chữ lên nền đất, hỏi chị xem viết có đúng chưa.

Lúc Lý thị cho lợn ăn hay ngồi khâu vá dưới mái hiên, Lạc Quan ngồi cạnh bên đọc sách, hỏi mấy chữ chưa biết.

Lạc Quan nhận ra số người đọc thông viết thạo trong làng chẳng có mấy người, nữ nhân càng không. Vậy mà… nữ nhân họ Lạc đều biết chữ cả.

Thời gian thấm thoắt thoi đưa, sau nửa năm chăm chỉ, Lạc Quan có thể đọc được hết các cuốn sách hiện có. Tuy đọc được sách nhưng ý nghĩa bên trong cậu chỉ hiểu lõm bõm. Lý thị không thể giải đáp được nhiều, vì biết chữ và hiểu nghĩa chưa hẳn liên quan. Bên cạnh đó, chữ Lạc Quan viết ra rất xấu. Lạc Kính nhắc nhiều lần, Lạc Quan chỉ cười xòa, bảo rằng biết viết đã là tốt. Chiến loạn liên miên, rèn chữ đẹp cũng chẳng khiến giặc chết.

Lạc Kính cười trừ, cho là phải, sau không nhắc chuyện rèn chữ nữa.

Nhờ khoảng thời gian học chữ và đọc sách, Lạc Quan dần quen và cảm nhận được tình yêu thương của gia đình dành cho. Và Lý thị ngày càng yên tâm Lạc Quan vẫn là con trai ngày trước, đứa con do bà sinh ra.

Lạc Quan đến nhà Lạc lão.

Ban đầu vài ngày một lần rồi chỉ về nhà khi gà lên chuồng. Lạc lão có hàng chục đứa cháu. Lạc Quan chẳng có điểm gì nổi trội khiến ông phải lưu tâm cho đến khi bị sét đánh vẫn toàn mạng.

Lạc lão dạy nghệ cho Lạc Quan. Cậu học được nửa tuần trăng, Lạc lão chán nản bảo:

- Cháu không có khiếu, cố chẳng để làm gì. Thôi thì cứ đọc sách. Chiến tướng ngồi trong trướng vẫn điều binh vạn dặm.

Rồi sẵn lòng giảng giải cho Lạc Quan ngữ nghĩa trong các cuốn sách.

Lạc Quan muốn học võ nghệ, song chẳng hiểu sao nghe trước quên sau, tay chân lóng ngóng. Điều này khiến cậu cảm thấy bực bội. Nguyên do có thể vì hồn và xác trong thời gian ngắn chưa hoà làm một.

Lạc Quan cắm đầu vào đọc sách, bởi nơi khỉ ho cò gáy nào có thú tiêu khiển gì. Hơn nữa, Lý thị quản rất chặt. Ngoài lúc ngủ, lúc vệ sinh thì cậu làm gì cũng có ít nhất một đôi mắt dõi theo.

Là đứa trẻ mồ côi, Hổ Quân trong thân xác Lạc Quan chẳng lấy đó làm phiền.

- “Mỗi người có cách thể hiện lòng yêu thương khác nhau”. - Hổ Quân nghĩ – “Trong đàn gà, con yếu nhất luôn được gà mẹ che chở.”

Trong khi Lạc Quan học võ thuật không thành thì cô em gái Lạc Yên, dẫu chỉ ngồi xem ông nội dạy anh trai, lại tự học theo mau lẹ. Lạc lão không có ý định dạy cháu gái, nhưng nhiều lần trông Lạc Yên lặng lẽ tập nơi góc sân bèn gọi lại uốn nắn, truyền thụ cho quyền thuật nội gia. Đến khi Lạc Quan thông chữ nghĩa, Lạc Yên đã đánh bại tất cả đám trẻ trong làng Mạ Thượng, được chúng vị nể, gọi là Yên đại tỉ.

Lý thị lấy làm buồn rầu vì cảnh tréo ngoe. Đứa cần học nghệ lại chẳng thông, đứa cần thạo nữ công gia chánh lại dùng nắm đấm xưng hùng. Với chuyện này Lạc lão tỏ ra vui mừng, nói rằng:

- Nữ nhân Lạc thị chẳng dễ bắt nạt.

Không được tự do đi lại, Lạc Quan chỉ còn cách quan sát thế giới xung quanh Mạ Thượng bằng cách theo mẹ đi chợ, theo Lạc Dao ra đồng, theo Lạc Kính lên núi hoặc theo Lạc Yên mò cua, bắt cá, hái quả, chăn trâu.

Chỉ cần có người trông chừng, Lý thị yên tâm cậu con trai sẽ không gặp biến cố gì nữa.

Lý thị sinh hạ, nuôi lớn được ba người con trai. Vài năm trước con trai lớn Lạc Hầu đem thú rừng bẫy được xuống trấn bày bán, chẳng hiểu thế nào lại tham gia quân khởi nghĩa dưới cờ Giản Định đế. Lạc lão và Lạc Kính nghe người đi cùng về báo tin thì giận lắm, muốn gạch tên Lạc Hầu khỏi gia phả họ Lạc. Lý thị van nài mãi mới qua chuyện.

Đầu năm ngoái, quân Ngô ập vào làng bắt con thứ Lạc Tướng vừa tròn mười bảy cùng mấy tráng đinh khác sung làm phu. Vài người phụ nữ bị bọn chúng làm nhục. Kể từ sau đận ấy, hai làng Mạ Thượng và Mạ Trung cắt cử người thay nhau cảnh giới con đường độc đạo dẫn vào lũng. Nếu quân Ngô kéo đến, trai tráng và thiếu nữ phải lên rừng lánh tạm.

Hai đứa con trai bặt vô âm tín, lành ít dữ nhiều khiến Lý thị dồn tất cả yêu thương và hi vọng vào đứa con trai thứ ba.

Gần một năm sống trong thân xác cậu bé Lạc Quan, Hổ Quân đã hiểu nhiều điều. Và vì hiểu, Hổ Quân muốn Lý thị an tâm, chẳng muốn làm điều gì khiến thân sinh của nguyên chủ phiền lòng. Hơn nữa, tuổi Lạc Quan còn nhỏ. Hổ Quân muốn ngang dọc thiên hạ, hay đơn giản là vượt qua khỏi lũng Quan Sơn cũng cần có một thân bản lĩnh giữa thời buổi mạng người rẻ rúng.

Hết xuân đến hạ sang thu, Lạc Quan mười ba, tính cả tuổi mụ, không còn gầy gò như năm trước nhờ ăn nhiều uống khoẻ. Đều đặn mỗi sớm tinh sương khi gà vừa gáy, cậu thức dậy chạy bộ bốn, năm dặm đường, sau đó hít đất hai mươi cái, lên xà đơn mười cái, rồi tăng dần thành ba mươi vào mỗi sáng.

Lý thị thấy con khoẻ mạnh, hay ăn chóng lớn lấy làm vui mừng lắm. Có của ngon vật lạ gì cũng giấu riêng cho một phần.

Thấm thoắt thoi đưa trời đã vào đông. Lạc Quan theo chân Lạc Kính, Lạc Vương và hơn chục tráng đinh trong làng vào núi săn thú rừng. Đêm ấy, bên đống lửa bập bùng, Lạc Kính kể rành rẽ cho cậu nghe những chuyện xưa cũ của họ Lạc và căn nguyên Lạc thị lưu lạc đến lũng Quan Sơn.

Hơn trăm năm trước tổ tiên Lạc Quan có tên huý Lạc Đạo vốn chỉ là một nông phu nơi thôn dã. Giặc phương Bắc tràn xuống. Lạc Đạo tòng quân như bao trai tráng khác. Tại Đông Bộ Đầu, Lạc Đạo xông pha giết giặc, cứu chủ tướng, lập quân công. Giặc lui. Triều đình luận công ban thưởng, Lạc Đạo được ban mươi mẫu thượng điền.

Lạc Quan ngồi nghe, hai mắt chẳng chớp lấy một cái.

Lạc Kính bỏ thêm củi vào đống lửa, kể tiếp.

Chủ tướng cảm kích Lạc Đạo chẳng màng tính mạng, xả thân lúc gian nguy cứu mạng bèn gả con gái Trần thị. Hồi môn có năm mươi mẫu thượng điền, năm thương quán ở kinh sư và năm rương châu báu.

Gần hai mươi năm sau, giặc phương Bắc tràn xuống một lần nữa. Thế giặc mạnh, vua thi hành kế thanh dã, lệnh hoàng thân quốc thích cùng trăm quan rời kinh sư, hiệu triệu bách tính cự giặc. Bấy giờ Lạc Đạo, sau gần hai mươi năm gầy dựng gia nghiệp đã xuất tiền chiêu mộ gần hai trăm tư binh, cùng con trai Lạc Đường hưởng ứng lời kêu gọi của nhà vua. Trong trận chiến quyết định tại cửa Hàm Tử, cha con Lạc Đạo lập đại công, lấy thủ cấp tướng giặc giữa trận tiền. Tiếp đó, trong trận đánh úp thuỷ trại của giặc tại bến Chương Dương, cha con họ Lạc xin làm tiên phong. Nhờ lập nhiều chiến công, Lạc Đạo được phong tước Vũ Ninh hầu.

Năm sau đó, Lạc Đạo gả Thiên kim Vũ Ninh hầu phủ Lạc thị cho hoàng tử nhà Trần.

Ba năm sau nữa giặc lại đến. Vũ Ninh hầu Lạc Đạo chiêu binh mãi mã theo vua giết giặc, lập công tại Bạch Đằng giang. Vua xét thấy họ Lạc ba mươi năm một lòng trung quân ái quốc, chẳng quản hiểm nguy xông pha nơi dầu sôi lửa bỏng, khuông phò xã tắc bèn phong tước Trấn Quốc công, đời đời kế tập tước vị.

Mùa hè năm Khai Hựu thứ 2, võ quan Lạc Đường kế tập tước vị Trấn Quốc công của Lạc Đạo theo xa giá đến trang viên ngoại thành, nửa đường gặp thích khách. Lạc Đường lấy thân mình đỡ đao cho vua, bị mất một tay nhưng còn mạng. Nhà vua trẻ cảm kích, xét Lạc Đường có công hộ giá bèn ban Đan thư thiết khế.

Lạc Thuỷ, tức Lạc lão, cháu đích tôn của Lạc Đường kế tập tước Trấn Quốc công. Lạc Kính đương chức Kinh lược sứ Hoàng Giang trước khi tai vạ ập xuống Trấn Quốc công phủ mười mấy năm trước.

Giọng Lạc Kính lúc trầm lúc bẩm, nét mặt chẳng giấu vẻ tự hào khi nhắc đến những bậc tiền nhân. Lạc Quan ngồi bó gối, mắt đăm đăm nhìn ngọn lửa bập bùng chăm chú lắng nghe.

- Trong những năm qua hàng trăm người Lạc thị bỏ mạng nơi sa trường. - Lạc Kính chợt trầm giọng - Đổi lấy trăm năm hưng thịnh cho Lạc thị và phủ Trấn Quốc công. Chức vụ Kinh lược sứ của ta hay… tính mạng mấy trăm người họ Lạc đúng ra mà nói đều nhờ cánh tay của cụ đổi lấy mà có.

Vài lần Lạc Quan hỏi Lạc Yên về ông nội và họ tộc song Lạc Yên chẳng biết được bao nhiêu. Vài lần khác, Lạc Quan loáng thoáng nghe các bậc cao niên trong họ nhắc chuyện năm xưa bên bàn trà. Dường như tai hoạ xảy ra với Lạc thị là chủ đề mà đám trẻ chưa hoặc không được phép biết. Ngay như Lạc Dao, tuổi đã mười lăm cũng chẳng tỏ. Nhân đà Lạc Kính đang trút tâm tư, Lạc Quan bèn nói:

- Như con biết, Trấn Quốc công là tước vị rất cao, hình như chỉ sau tước vương mà thôi. Ông nội kế tập tước vị, trừ phi… trừ phi có mưu đồ tạo phản thì nhà ta mới lưu lạc đến chốn thâm sơn cùng cốc này. Kinh lược sứ là chức quan lớn, trọng thần triều đình. Con tò mò tại sao một ông Kinh lược sứ cam tâm trở thành người thợ săn nơi thôn dã.

Lạc Kính sa sầm nét mặt, lời định nói ra lại nghẹn nơi cổ họng bèn ngoảnh trông sang chỗ khác. Vừa lúc ấy có tiếng sột soạt. Lạc Quan ngoái lại, thấy Lạc Vương từ trong lều khoác tấm áo choàng chui ra. Ngồi xuống cạnh Lạc Quan, Lạc Vương cầm que cời mấy củ khoai, nhìn sang Lạc Kính, nói rằng:

- Thằng Quan cũng mười ba rồi. Bố nên cho nó biết thêm những chuyện cũ của dòng tộc. Thế thời nay đã khác, kẻ thù cũ chẳng còn quyền khuynh thiên hạ. Mối cừu giữa Lạc thị và Lê tộc dẫu chết cũng phải nhớ cho kỹ. Kẻ nào quên thì kẻ đó không phải con cháu họ Lạc.

Lạc Kính nhìn Lạc Vương, liếc Lạc Quan, khẽ thở dài, chống tay lên đùi đứng dậy, nói với giọng chán nản:

- Oan oan tương báo bao giờ mới dứt? Nhân quả nào chừa ai? Những người họ Lê gây nghiệp đã nhận quả báo. Họ Lạc lúc này không tốt ư?

Lạc Vương tỏ ý không bằng lòng, đáp lời:

- Cây muốn lặng liệu gió có ngừng? Ông với bố buông bỏ. Nương mình chốn này yên phận cũng chẳng sai, một mai quân Ngô bình định được nghĩa quân ắt đất Quan Sơn gà bay chó chạy.

Lạc Kính phẩy tay quay người bỏ vào lều.

Lạc Vương huých nhẹ khiến Lạc Quan ngã sang một bên, lồm cồm bò dậy ngồi vào chỗ Lạc Kính bỏ lại.

- Họ tộc có lệ nam nhân đủ mười sáu mới tỏ chuyện trọng họ nhưng chú mày muốn, tao kể tường tận cho nghe. Miễn sao đừng để ông biết.

Lạc Quan đưa tay lên miệng ra hiệu sẽ kín như bưng rồi cười toe. Lạc Vương thảy củ đậu bóc dở cho Lạc Quan, hất hàm ra hiệu vừa ăn vừa nghe.

Năm Quang Thái thứ 11 nhà vua băng hà. Nhập nội phụ chính Thái sư Lê Nguyên lập cháu ngoại là hoàng tử hãy còn nhỏ tuổi nối ngôi, lấy niên hiệu Kiến Tân, hòng dễ bề kiểm soát triều chính. Triều thần phản đối phế trưởng lập ấu song chẳng thể làm gì được, vì vị Nhập nội phụ chính Thái sư quyền khuynh triều dã đã lâu.

Mùa xuân năm Kiến Tân thứ 2, Thái bảo và Thượng tướng quân họ Trần cùng Xa kỵ tướng quân họ Phạm kết liên minh mưu sát Lê Nguyên. Đại sự bất thành. Liêu thuộc, thân thích gần bốn trăm người của ba vị đại nhân đều bị giết, gia sản tịch biên, con gái bắt làm nô tỳ, con trai trên một tuổi bị chôn sống hoặc dìm nước. Lê Nguyên lệnh kẻ dưới lùng bắt dư đảng liền mấy năm không hết.

Lúc đó, Trấn Quốc công Lạc Thuỷ tuổi đã lục tuần, không còn giữ chức vụ trong quân, ủng hộ lập thái tử nối ngôi. Dẹp xong những người mưu sát mình, Lê Nguyên muốn trừ hậu họa và Trấn Quốc công Lạc Thuỷ, vốn có uy tín, nằm trong số những người cần phải loại bỏ đầu tiên để Lê Nguyên dễ bề định thiên hạ.

Ngày nọ, có kẻ dâng tấu, vu Lạc Thủy làm nội gián cho phương Bắc. Vua triệu Trấn Quốc công lên điện. Mặc cho Trấn Quốc công không nhận, Lê Nguyên đứng ra định cho tội phản quốc. Vua nghe theo, hạ thánh chỉ chu di tam tộc họ Lạc. Chẳng thể biện minh, Trấn Quốc công bèn dâng Đan thư thiết khế tổ tiên để lại.

Tội chết miễn, tội sống khó tha. Vua ban chỉ lưu đày họ Lạc ra biên quan, muôn đời không được hồi kinh. Hai năm sau Lê Nguyên soán ngôi, thiên hạ đổi sang họ Lê, đại xá thiên hạ. Họ Lạc nhờ đó thoát cảnh lưu đày.

Sau đó, Lạc Thủy triệu tập các bậc cao niên trong họ. Bàn rằng tân đế vốn có hiềm với Lạc Thủy, nay tha sợ mai bắt, liên luỵ đến dòng tộc. Cả tộc thống nhất phân họ Lạc thành bốn chi.

Chi trưởng hơn bảy mươi người dắt díu nhau về quê cũ làm ruộng chăm lo mộ phần tổ tiên. Chi thứ hai có hơn một trăm người bồng bế nhau đi khai hoang, lập làng Thường Xuân theo tên làng cũ. Chi thứ ba gần một trăm người đến trấn Chí Linh tìm kế sinh nhai. Chi thứ tư, do Lạc Thuỷ làm Trưởng chi, dắt díu 126 già trẻ ẩn cư, xin làm con dân làng Mạ Thượng.

- Mẹ đẻ chú ven đường cái quan lúc lưu đày nên chú có tên là Quan. - Lạc Vương cười - Cũng có thể mẹ muốn ngày sau chú trở thành một ông quan tốt.

Lạc Quan bật cười, rồi hỏi:

- Nói vậy họ nhà ta đến Mạ Thượng mới độ mươi năm, sao em thấy người làng đối đãi với chúng ta thâm tình đến vậy?

Lạc Vương liền đáp:

- Gia đinh phủ Trấn Quốc công hồi trước có mấy người ở Mạ Thượng. Họ nhớ ơn nghĩa nên mời chúng ta làm con dân của làng.

- Người tốt ắt có phúc báo.

Lạc Vương nhoẻn miệng cười chua chát, hơ hai bàn tay gần đống lửa, nói:

- Cũng phải có tiền. Ông phát tâm sửa sang chùa làng và ngôi miếu thành hoàng đấy. Thời buổi nhiễu nhương lòng người khó đoán. Lòng tốt là thứ rẻ rúng như mạng người. Chú mày tốt bụng thì được, nhưng phải đặt đúng người. Nhớ năm xưa, kẻ dâng sớ vu ông thông giặc lại là người thân tín trong phủ.

Lạc Quan buột miệng hỏi:

- Hắn còn sống chứ?

Lạc Vương khẽ nhún vai:

- Mấy năm trước nghe nói quyền cao chức trọng. Chẳng biết Lê triều sụp, hắn có vẫy đuôi bán chủ cầu vinh hay không.

Lạc Quan nhíu mày:

- Quả báo tắc đường nhưng kiểu gì cũng đến nơi.

Lạc Vương không hiểu. Lạc Quan nhận ra bản thân vừa thốt lời không phù hợp bèn nói thêm:

- Nếu gặp… em chính là quả báo của hắn.

Lạc Vương ngửa mặt cười lớn, vỗ vai Lạc Quan khen rằng:

- Có chí khí, có chí khí! Vậy tao kể rõ hơn cho chú mày về hắn, biết đâu đấy.

Lạc Quan nghe, cố nhớ lấy một vài cái tên lạ lẫm. Một khi đã nương nhờ thân xác này. Gia đình họ lại hết lòng yêu thương, chăm sóc thì đòi lại công bằng cho họ là điều nên làm lắm chứ.

- Em học nghệ không thông, chữ viết như gà bới. - Lạc Quan bộc bạch - Mẹ suốt ngày quản em. Làm trai muốn lập thân mà không có nghệ, chẳng hay chữ thật khó. Mẹ nói anh có tài bắn cung. Anh có thể dạy em không? Bắn cung chỉ cần chính xác, không cần giỏi võ đâu nhỉ?

Lạc Vương lại cười lớn rồi nhoài người nắm lấy bắp tay trái của Lạc Quan bóp mạnh một cái khiến Lạc Quan đau điếng người.

- Giương cung cần đôi tay khoẻ. Tao biết chú mày siêng năng tập luyện mấy trò kì lạ, cũng tính là có chí vươn lên. Muốn học thì tao dạy nhưng thành tài được không là do chú mày.

Nói đoạn Lạc Vương lấy cây cung ra. Lạc Quan cố hết sức cũng chẳng kéo được hết dây bèn hỏi:

- Có nỏ nữa mà. Giờ em yếu. Giương cung chưa được có thể dùng nỏ. Mấy lần em hỏi mà mẹ cấm tiệt.

Lạc Vương gãi đầu cười:

- Nhà ta không ai dùng nỏ nhưng… được! Để tao làm cho mày một cái.

- Nhưng anh Vương! Có điều em vẫn thắc mắc. Mẹ em là mẹ kế nhưng em thấy anh rất nghe lời, chưa trái ý mẹ bao giờ.

Lạc Vương vừa kéo dây cung vừa đáp:

- Công sinh chẳng bằng công dưỡng. Mẹ chăm tao từ tấm bé. Đối xử với tao như con đẻ cớ sao tao không thương.

Rồi đặt cây cung xuống, khẽ thở dài nói thêm:

- Họ Lý bên mẹ là hào môn. Lúc nhà ta bị lưu đày, nhà bên ấy muốn mẹ đoạn tuyệt quan hệ mà mẹ không nghe, chấp nhận theo bố đến nơi thâm sơn cùng cốc. Vì lẽ đó mà lời của mẹ có trọng lượng với ông nội. Họ Lạc cũng như bao họ khác, phụ nữ chẳng có quyền bàn đại sự đâu. Mẹ thì có. Thằng Hầu với thằng Tướng biệt tăm, e lành ít dữ nhiều. Mẹ có quản thì mày cũng cố hiểu.

Lạc Quan gật đầu, nói:

- Huynh trưởng như cha! Lời anh dạy chí phải, em nghe.

Lạc Vương thoáng ngạc nhiên rồi phì cười:

- Mày thật khéo miệng. Đi ngủ, mai tao sẽ dạy mày cách bắn cung.
 
Chương 4: NỖI OAN GIA TỘC

Lạc Kính bận đi săn, vài lần thoái thác chỉ bảo chữ nghĩa cho Lạc Quan. Lý thị kể với Lạc Quan, trong thời gian nhậm chức Kinh lược sứ Hoàng Giang, Lạc Kính tận tuỵ việc công, tấm lòng ngay thẳng, công tư phân minh, một lòng với triều đình nên gây tị hiềm với đồng liêu. Do Lạc Kính sẽ kế tập tước vị Trấn Quốc công, vì vậy chẳng nhìn sắc mặt kẻ khác hành sự. Tai vạ ập xuống, giậu đổ bìm leo. Những người trước đó từng chịu nhịn, nhân cơ hội trở mặt khiến Lạc Kính thêm phần khốn đốn.

- Lúc nhà ta rời thành lắm kẻ thoá mạ, ném rau củ thối, hắt nước bẩn. Nỗi căm hờn ấy nén chặt trong lòng khiến ông và bố con chết tâm. Đất nước nguy nan, giặc ngoài kéo đến. Con cháu họ Trần dựng cờ tụ nghĩa, hiệu triệu bách tính chống giặc cũng không khiến người họ Lạc động tâm. Ông và bố con từng buông lời thề không phụng sự họ Trần, họ Lê nữa. Đống sách ngày đó mang theo vì vậy nằm phủ bụi.

Lạc Quan hỏi thêm chuyện xưa cũ nhưng Lý thị lảng đi, không kể. Sau đó Lý thị và Lạc Dao, Lạc Yên cùng dạy thêm chữ nghĩa cho Lạc Quan.

Lạc Quan cố gắng không phụ lòng kỳ vọng của ba người. Cậu thầm hiểu bản thân là niềm hi vọng về tương lai có chỗ nương tựa của mẹ và hai chị em.

Lạc Dao nấu cơm.

Lạc Quan ngồi cạnh bên cầm que củi viết chữ lên nền đất, hỏi chị xem viết có đúng chưa.

Lúc Lý thị cho lợn ăn hay ngồi khâu vá dưới mái hiên, Lạc Quan ngồi cạnh bên đọc sách, hỏi mấy chữ chưa biết.

Lạc Quan nhận ra số người đọc thông viết thạo trong làng chẳng có mấy người, nữ nhân càng không. Vậy mà… nữ nhân họ Lạc đều biết chữ cả.

Thời gian thấm thoắt thoi đưa, sau nửa năm chăm chỉ, Lạc Quan có thể đọc được hết các cuốn sách hiện có. Tuy đọc được sách nhưng ý nghĩa bên trong cậu chỉ hiểu lõm bõm. Lý thị không thể giải đáp được nhiều, vì biết chữ và hiểu nghĩa chưa hẳn liên quan. Bên cạnh đó, chữ Lạc Quan viết ra rất xấu. Lạc Kính nhắc nhiều lần, Lạc Quan chỉ cười xòa, bảo rằng biết viết đã là tốt. Chiến loạn liên miên, rèn chữ đẹp cũng chẳng khiến giặc chết.

Lạc Kính cười trừ, cho là phải, sau không nhắc chuyện rèn chữ nữa.

Nhờ khoảng thời gian học chữ và đọc sách, Lạc Quan dần quen và cảm nhận được tình yêu thương của gia đình dành cho. Và Lý thị ngày càng yên tâm Lạc Quan vẫn là con trai ngày trước, đứa con do bà sinh ra.

Lạc Quan đến nhà Lạc lão.

Ban đầu vài ngày một lần rồi chỉ về nhà khi gà lên chuồng. Lạc lão có hàng chục đứa cháu. Lạc Quan chẳng có điểm gì nổi trội khiến ông phải lưu tâm cho đến khi bị sét đánh vẫn toàn mạng.

Lạc lão dạy nghệ cho Lạc Quan. Cậu học được nửa tuần trăng, Lạc lão chán nản bảo:

- Cháu không có khiếu, cố chẳng để làm gì. Thôi thì cứ đọc sách. Chiến tướng ngồi trong trướng vẫn điều binh vạn dặm.

Rồi sẵn lòng giảng giải cho Lạc Quan ngữ nghĩa trong các cuốn sách.

Lạc Quan muốn học võ nghệ, song chẳng hiểu sao nghe trước quên sau, tay chân lóng ngóng. Điều này khiến cậu cảm thấy bực bội. Nguyên do có thể vì hồn và xác trong thời gian ngắn chưa hoà làm một.

Lạc Quan cắm đầu vào đọc sách, bởi nơi khỉ ho cò gáy nào có thú tiêu khiển gì. Hơn nữa, Lý thị quản rất chặt. Ngoài lúc ngủ, lúc vệ sinh thì cậu làm gì cũng có ít nhất một đôi mắt dõi theo.

Là đứa trẻ mồ côi, Hổ Quân trong thân xác Lạc Quan chẳng lấy đó làm phiền.

- “Mỗi người có cách thể hiện lòng yêu thương khác nhau”. - Hổ Quân nghĩ – “Trong đàn gà, con yếu nhất luôn được gà mẹ che chở.”

Trong khi Lạc Quan học võ thuật không thành thì cô em gái Lạc Yên, dẫu chỉ ngồi xem ông nội dạy anh trai, lại tự học theo mau lẹ. Lạc lão không có ý định dạy cháu gái, nhưng nhiều lần trông Lạc Yên lặng lẽ tập nơi góc sân bèn gọi lại uốn nắn, truyền thụ cho quyền thuật nội gia. Đến khi Lạc Quan thông chữ nghĩa, Lạc Yên đã đánh bại tất cả đám trẻ trong làng Mạ Thượng, được chúng vị nể, gọi là Yên đại tỉ.

Lý thị lấy làm buồn rầu vì cảnh tréo ngoe. Đứa cần học nghệ lại chẳng thông, đứa cần thạo nữ công gia chánh lại dùng nắm đấm xưng hùng. Với chuyện này Lạc lão tỏ ra vui mừng, nói rằng:

- Nữ nhân Lạc thị chẳng dễ bắt nạt.

Không được tự do đi lại, Lạc Quan chỉ còn cách quan sát thế giới xung quanh Mạ Thượng bằng cách theo mẹ đi chợ, theo Lạc Dao ra đồng, theo Lạc Kính lên núi hoặc theo Lạc Yên mò cua, bắt cá, hái quả, chăn trâu.

Chỉ cần có người trông chừng, Lý thị yên tâm cậu con trai sẽ không gặp biến cố gì nữa.

Lý thị sinh hạ, nuôi lớn được ba người con trai. Vài năm trước con trai lớn Lạc Hầu đem thú rừng bẫy được xuống trấn bày bán, chẳng hiểu thế nào lại tham gia quân khởi nghĩa dưới cờ Giản Định đế. Lạc lão và Lạc Kính nghe người đi cùng về báo tin thì giận lắm, muốn gạch tên Lạc Hầu khỏi gia phả họ Lạc. Lý thị van nài mãi mới qua chuyện.

Đầu năm ngoái, quân Ngô ập vào làng bắt con thứ Lạc Tướng vừa tròn mười bảy cùng mấy tráng đinh khác sung làm phu. Vài người phụ nữ bị bọn chúng làm nhục. Kể từ sau đận ấy, hai làng Mạ Thượng và Mạ Trung cắt cử người thay nhau cảnh giới con đường độc đạo dẫn vào lũng. Nếu quân Ngô kéo đến, trai tráng và thiếu nữ phải lên rừng lánh tạm.

Hai đứa con trai bặt vô âm tín, lành ít dữ nhiều khiến Lý thị dồn tất cả yêu thương và hi vọng vào đứa con trai thứ ba.

Gần một năm sống trong thân xác cậu bé Lạc Quan, Hổ Quân đã hiểu nhiều điều. Và vì hiểu, Hổ Quân muốn Lý thị an tâm, chẳng muốn làm điều gì khiến thân sinh của nguyên chủ phiền lòng. Hơn nữa, tuổi Lạc Quan còn nhỏ. Hổ Quân muốn ngang dọc thiên hạ, hay đơn giản là vượt qua khỏi lũng Quan Sơn cũng cần có một thân bản lĩnh giữa thời buổi mạng người rẻ rúng.

Hết xuân đến hạ sang thu, Lạc Quan mười ba, tính cả tuổi mụ, không còn gầy gò như năm trước nhờ ăn nhiều uống khoẻ. Đều đặn mỗi sớm tinh sương khi gà vừa gáy, cậu thức dậy chạy bộ bốn, năm dặm đường, sau đó hít đất hai mươi cái, lên xà đơn mười cái, rồi tăng dần thành ba mươi vào mỗi sáng.

Lý thị thấy con khoẻ mạnh, hay ăn chóng lớn lấy làm vui mừng lắm. Có của ngon vật lạ gì cũng giấu riêng cho một phần.

Thấm thoắt thoi đưa trời đã vào đông. Lạc Quan theo chân Lạc Kính, Lạc Vương và hơn chục tráng đinh trong làng vào núi săn thú rừng. Đêm ấy, bên đống lửa bập bùng, Lạc Kính kể rành rẽ cho cậu nghe những chuyện xưa cũ của họ Lạc và căn nguyên Lạc thị lưu lạc đến lũng Quan Sơn.

Hơn trăm năm trước tổ tiên Lạc Quan có tên huý Lạc Đạo vốn chỉ là một nông phu nơi thôn dã. Giặc phương Bắc tràn xuống. Lạc Đạo tòng quân như bao trai tráng khác. Tại Đông Bộ Đầu, Lạc Đạo xông pha giết giặc, cứu chủ tướng, lập quân công. Giặc lui. Triều đình luận công ban thưởng, Lạc Đạo được ban mươi mẫu thượng điền.

Lạc Quan ngồi nghe, hai mắt chẳng chớp lấy một cái.

Lạc Kính bỏ thêm củi vào đống lửa, kể tiếp.

Chủ tướng cảm kích Lạc Đạo chẳng màng tính mạng, xả thân lúc gian nguy cứu mạng bèn gả con gái Trần thị. Hồi môn có năm mươi mẫu thượng điền, năm thương quán ở kinh sư và năm rương châu báu.

Gần hai mươi năm sau, giặc phương Bắc tràn xuống một lần nữa. Thế giặc mạnh, vua thi hành kế thanh dã, lệnh hoàng thân quốc thích cùng trăm quan rời kinh sư, hiệu triệu bách tính cự giặc. Bấy giờ Lạc Đạo, sau gần hai mươi năm gầy dựng gia nghiệp đã xuất tiền chiêu mộ gần hai trăm tư binh, cùng con trai Lạc Đường hưởng ứng lời kêu gọi của nhà vua. Trong trận chiến quyết định tại cửa Hàm Tử, cha con Lạc Đạo lập đại công, lấy thủ cấp tướng giặc giữa trận tiền. Tiếp đó, trong trận đánh úp thuỷ trại của giặc tại bến Chương Dương, cha con họ Lạc xin làm tiên phong. Nhờ lập nhiều chiến công, Lạc Đạo được phong tước Vũ Ninh hầu.

Năm sau đó, Lạc Đạo gả Thiên kim Vũ Ninh hầu phủ Lạc thị cho hoàng tử nhà Trần.

Ba năm sau nữa giặc lại đến. Vũ Ninh hầu Lạc Đạo chiêu binh mãi mã theo vua giết giặc, lập công tại Bạch Đằng giang. Vua xét thấy họ Lạc ba mươi năm một lòng trung quân ái quốc, chẳng quản hiểm nguy xông pha nơi dầu sôi lửa bỏng, khuông phò xã tắc bèn phong tước Trấn Quốc công, đời đời kế tập tước vị.

Mùa hè năm Khai Hựu thứ 2, võ quan Lạc Đường kế tập tước vị Trấn Quốc công của Lạc Đạo theo xa giá đến trang viên ngoại thành, nửa đường gặp thích khách. Lạc Đường lấy thân mình đỡ đao cho vua, bị mất một tay nhưng còn mạng. Nhà vua trẻ cảm kích, xét Lạc Đường có công hộ giá bèn ban Đan thư thiết khế.

Lạc Thuỷ, tức Lạc lão, cháu đích tôn của Lạc Đường kế tập tước Trấn Quốc công. Lạc Kính đương chức Kinh lược sứ Hoàng Giang trước khi tai vạ ập xuống Trấn Quốc công phủ mười mấy năm trước.

Giọng Lạc Kính lúc trầm lúc bẩm, nét mặt chẳng giấu vẻ tự hào khi nhắc đến những bậc tiền nhân. Lạc Quan ngồi bó gối, mắt đăm đăm nhìn ngọn lửa bập bùng chăm chú lắng nghe.

- Trong những năm qua hàng trăm người Lạc thị bỏ mạng nơi sa trường. - Lạc Kính chợt trầm giọng - Đổi lấy trăm năm hưng thịnh cho Lạc thị và phủ Trấn Quốc công. Chức vụ Kinh lược sứ của ta hay… tính mạng mấy trăm người họ Lạc đúng ra mà nói đều nhờ cánh tay của cụ đổi lấy mà có.

Vài lần Lạc Quan hỏi Lạc Yên về ông nội và họ tộc song Lạc Yên chẳng biết được bao nhiêu. Vài lần khác, Lạc Quan loáng thoáng nghe các bậc cao niên trong họ nhắc chuyện năm xưa bên bàn trà. Dường như tai hoạ xảy ra với Lạc thị là chủ đề mà đám trẻ chưa hoặc không được phép biết. Ngay như Lạc Dao, tuổi đã mười lăm cũng chẳng tỏ. Nhân đà Lạc Kính đang trút tâm tư, Lạc Quan bèn nói:

- Như con biết, Trấn Quốc công là tước vị rất cao, hình như chỉ sau tước vương mà thôi. Ông nội kế tập tước vị, trừ phi… trừ phi có mưu đồ tạo phản thì nhà ta mới lưu lạc đến chốn thâm sơn cùng cốc này. Kinh lược sứ là chức quan lớn, trọng thần triều đình. Con tò mò tại sao một ông Kinh lược sứ cam tâm trở thành người thợ săn nơi thôn dã.

Lạc Kính sa sầm nét mặt, lời định nói ra lại nghẹn nơi cổ họng bèn ngoảnh trông sang chỗ khác. Vừa lúc ấy có tiếng sột soạt. Lạc Quan ngoái lại, thấy Lạc Vương từ trong lều khoác tấm áo choàng chui ra. Ngồi xuống cạnh Lạc Quan, Lạc Vương cầm que cời mấy củ khoai, nhìn sang Lạc Kính, nói rằng:

- Thằng Quan cũng mười ba rồi. Bố nên cho nó biết thêm những chuyện cũ của dòng tộc. Thế thời nay đã khác, kẻ thù cũ chẳng còn quyền khuynh thiên hạ. Mối cừu giữa Lạc thị và Lê tộc dẫu chết cũng phải nhớ cho kỹ. Kẻ nào quên thì kẻ đó không phải con cháu họ Lạc.

Lạc Kính nhìn Lạc Vương, liếc Lạc Quan, khẽ thở dài, chống tay lên đùi đứng dậy, nói với giọng chán nản:

- Oan oan tương báo bao giờ mới dứt? Nhân quả nào chừa ai? Những người họ Lê gây nghiệp đã nhận quả báo. Họ Lạc lúc này không tốt ư?

Lạc Vương tỏ ý không bằng lòng, đáp lời:

- Cây muốn lặng liệu gió có ngừng? Ông với bố buông bỏ. Nương mình chốn này yên phận cũng chẳng sai, một mai quân Ngô bình định được nghĩa quân ắt đất Quan Sơn gà bay chó chạy.

Lạc Kính phẩy tay quay người bỏ vào lều.

Lạc Vương huých nhẹ khiến Lạc Quan ngã sang một bên, lồm cồm bò dậy ngồi vào chỗ Lạc Kính bỏ lại.

- Họ tộc có lệ nam nhân đủ mười sáu mới tỏ chuyện trọng họ nhưng chú mày muốn, tao kể tường tận cho nghe. Miễn sao đừng để ông biết.

Lạc Quan đưa tay lên miệng ra hiệu sẽ kín như bưng rồi cười toe. Lạc Vương thảy củ đậu bóc dở cho Lạc Quan, hất hàm ra hiệu vừa ăn vừa nghe.

Năm Quang Thái thứ 11 nhà vua băng hà. Nhập nội phụ chính Thái sư Lê Nguyên lập cháu ngoại là hoàng tử hãy còn nhỏ tuổi nối ngôi, lấy niên hiệu Kiến Tân, hòng dễ bề kiểm soát triều chính. Triều thần phản đối phế trưởng lập ấu song chẳng thể làm gì được, vì vị Nhập nội phụ chính Thái sư quyền khuynh triều dã đã lâu.

Mùa xuân năm Kiến Tân thứ 2, Thái bảo và Thượng tướng quân họ Trần cùng Xa kỵ tướng quân họ Phạm kết liên minh mưu sát Lê Nguyên. Đại sự bất thành. Liêu thuộc, thân thích gần bốn trăm người của ba vị đại nhân đều bị giết, gia sản tịch biên, con gái bắt làm nô tỳ, con trai trên một tuổi bị chôn sống hoặc dìm nước. Lê Nguyên lệnh kẻ dưới lùng bắt dư đảng liền mấy năm không hết.

Lúc đó, Trấn Quốc công Lạc Thuỷ tuổi đã lục tuần, không còn giữ chức vụ trong quân, ủng hộ lập thái tử nối ngôi. Dẹp xong những người mưu sát mình, Lê Nguyên muốn trừ hậu họa và Trấn Quốc công Lạc Thuỷ, vốn có uy tín, nằm trong số những người cần phải loại bỏ đầu tiên để Lê Nguyên dễ bề định thiên hạ.

Ngày nọ, có kẻ dâng tấu, vu Lạc Thủy làm nội gián cho phương Bắc. Vua triệu Trấn Quốc công lên điện. Mặc cho Trấn Quốc công không nhận, Lê Nguyên đứng ra định cho tội phản quốc. Vua nghe theo, hạ thánh chỉ chu di tam tộc họ Lạc. Chẳng thể biện minh, Trấn Quốc công bèn dâng Đan thư thiết khế tổ tiên để lại.

Tội chết miễn, tội sống khó tha. Vua ban chỉ lưu đày họ Lạc ra biên quan, muôn đời không được hồi kinh. Hai năm sau Lê Nguyên soán ngôi, thiên hạ đổi sang họ Lê, đại xá thiên hạ. Họ Lạc nhờ đó thoát cảnh lưu đày.

Sau đó, Lạc Thủy triệu tập các bậc cao niên trong họ. Bàn rằng tân đế vốn có hiềm với Lạc Thủy, nay tha sợ mai bắt, liên luỵ đến dòng tộc. Cả tộc thống nhất phân họ Lạc thành bốn chi.

Chi trưởng hơn bảy mươi người dắt díu nhau về quê cũ làm ruộng chăm lo mộ phần tổ tiên. Chi thứ hai có hơn một trăm người bồng bế nhau đi khai hoang, lập làng Thường Xuân theo tên làng cũ. Chi thứ ba gần một trăm người đến trấn Chí Linh tìm kế sinh nhai. Chi thứ tư, do Lạc Thuỷ làm Trưởng chi, dắt díu 126 già trẻ ẩn cư, xin làm con dân làng Mạ Thượng.

- Mẹ đẻ chú ven đường cái quan lúc lưu đày nên chú có tên là Quan. - Lạc Vương cười - Cũng có thể mẹ muốn ngày sau chú trở thành một ông quan tốt.

Lạc Quan bật cười, rồi hỏi:

- Nói vậy họ nhà ta đến Mạ Thượng mới độ mươi năm, sao em thấy người làng đối đãi với chúng ta thâm tình đến vậy?

Lạc Vương liền đáp:

- Gia đinh phủ Trấn Quốc công hồi trước có mấy người ở Mạ Thượng. Họ nhớ ơn nghĩa nên mời chúng ta làm con dân của làng.

- Người tốt ắt có phúc báo.

Lạc Vương nhoẻn miệng cười chua chát, hơ hai bàn tay gần đống lửa, nói:

- Cũng phải có tiền. Ông phát tâm sửa sang chùa làng và ngôi miếu thành hoàng đấy. Thời buổi nhiễu nhương lòng người khó đoán. Lòng tốt là thứ rẻ rúng như mạng người. Chú mày tốt bụng thì được, nhưng phải đặt đúng người. Nhớ năm xưa, kẻ dâng sớ vu ông thông giặc lại là người thân tín trong phủ.

Lạc Quan buột miệng hỏi:

- Hắn còn sống chứ?

Lạc Vương khẽ nhún vai:

- Mấy năm trước nghe nói quyền cao chức trọng. Chẳng biết Lê triều sụp, hắn có vẫy đuôi bán chủ cầu vinh hay không.

Lạc Quan nhíu mày:

- Quả báo tắc đường nhưng kiểu gì cũng đến nơi.

Lạc Vương không hiểu. Lạc Quan nhận ra bản thân vừa thốt lời không phù hợp bèn nói thêm:

- Nếu gặp… em chính là quả báo của hắn.

Lạc Vương ngửa mặt cười lớn, vỗ vai Lạc Quan khen rằng:

- Có chí khí, có chí khí! Vậy tao kể rõ hơn cho chú mày về hắn, biết đâu đấy.

Lạc Quan nghe, cố nhớ lấy một vài cái tên lạ lẫm. Một khi đã nương nhờ thân xác này. Gia đình họ lại hết lòng yêu thương, chăm sóc thì đòi lại công bằng cho họ là điều nên làm lắm chứ.

- Em học nghệ không thông, chữ viết như gà bới. - Lạc Quan bộc bạch - Mẹ suốt ngày quản em. Làm trai muốn lập thân mà không có nghệ, chẳng hay chữ thật khó. Mẹ nói anh có tài bắn cung. Anh có thể dạy em không? Bắn cung chỉ cần chính xác, không cần giỏi võ đâu nhỉ?

Lạc Vương lại cười lớn rồi nhoài người nắm lấy bắp tay trái của Lạc Quan bóp mạnh một cái khiến Lạc Quan đau điếng người.

- Giương cung cần đôi tay khoẻ. Tao biết chú mày siêng năng tập luyện mấy trò kì lạ, cũng tính là có chí vươn lên. Muốn học thì tao dạy nhưng thành tài được không là do chú mày.

Nói đoạn Lạc Vương lấy cây cung ra. Lạc Quan cố hết sức cũng chẳng kéo được hết dây bèn hỏi:

- Có nỏ nữa mà. Giờ em yếu. Giương cung chưa được có thể dùng nỏ. Mấy lần em hỏi mà mẹ cấm tiệt.

Lạc Vương gãi đầu cười:

- Nhà ta không ai dùng nỏ nhưng… được! Để tao làm cho mày một cái.

- Nhưng anh Vương! Có điều em vẫn thắc mắc. Mẹ em là mẹ kế nhưng em thấy anh rất nghe lời, chưa trái ý mẹ bao giờ.

Lạc Vương vừa kéo dây cung vừa đáp:

- Công sinh chẳng bằng công dưỡng. Mẹ chăm tao từ tấm bé. Đối xử với tao như con đẻ cớ sao tao không thương.

Rồi đặt cây cung xuống, khẽ thở dài nói thêm:

- Họ Lý bên mẹ là hào môn. Lúc nhà ta bị lưu đày, nhà bên ấy muốn mẹ đoạn tuyệt quan hệ mà mẹ không nghe, chấp nhận theo bố đến nơi thâm sơn cùng cốc. Vì lẽ đó mà lời của mẹ có trọng lượng với ông nội. Họ Lạc cũng như bao họ khác, phụ nữ chẳng có quyền bàn đại sự đâu. Mẹ thì có. Thằng Hầu với thằng Tướng biệt tăm, e lành ít dữ nhiều. Mẹ có quản thì mày cũng cố hiểu.

Lạc Quan gật đầu, nói:

- Huynh trưởng như cha! Lời anh dạy chí phải, em nghe.

Lạc Vương thoáng ngạc nhiên rồi phì cười:

- Mày thật khéo miệng. Đi ngủ, mai tao sẽ dạy mày cách bắn cung.
Chương 5: BINH MÃ VÀO LÀNG

Ba hôm sau Lạc Quan hớn hở xách mấy con gà rừng, thỏ rừng cùng phường thợ săn trở về làng lúc mặt trời đứng bóng. Đứng giữa sân nhà, cậu giơ cao chiến lợi phẩm khoe với Lạc Dao, Lạc Yên. Lý thị vui ra mặt, giục Lạc Dao bắc nồi nước làm thịt gà tẩm bổ cho con trai sau mấy ngày ở rừng, không quên hối thúc cậu mau tắm rửa.

Đứng bên thành giếng dội nước ào ào được một chặp, Lạc Yên bê nồi nước bồ kết ra nhắc chừng Lạc Quan gội đầu. Trong khi Lạc Quan vò đầu, Lạc Yên cầm khăn ngồi chồm hổm cạnh bên tíu tít hỏi đủ thứ chuyện. Lúc sau nữa nghe có tiếng bước chân vội vã, hai anh em cùng trông ra cổng, thấy bộ dáng Lý thị hớt hải chạy vào. Ban nãy bà ra đầu làng xem phường thợ săn xả thịt lợn rừng chia cho mọi người trong làng.

Đứng giữa khoảng sân đất đầy nắng, giọng Lý thị gấp gáp:

- Dao đâu, cái Dao đâu rồi? Con Yên kia nữa.

Lạc Dao trong bếp vội chạy ra. Lý thị nói như ra lệnh:

- Làm sạch mấy con gà, kho thật mặn. Yên đâu, lại đây mẹ bảo.

Lạc Yên chạy đến chờ mẹ phân phó. Lý thị chỉ về hướng chuồng gà, bảo rằng:

- Đàn gà đó giao cho con quản. Lúc nào có hiệu lệnh thì cho hết vào lồng gánh đi.

Rồi bà chạy ào vào trong nhà. Lạc Dao và Lạc Yên không hỏi lại nửa lời, theo đó hành sự.

Vắt khăn mặt lên vai, Lạc Quan thò đầu nhìn vào trong buồng, thấy mẹ đang vội vã xếp đống quần áo mùa đông bèn hỏi:

- Có chuyện gì mà mẹ vội như thế?

Lý thị dừng tay giải thích cho con:

- Quân mã vua Trùng Quang từ Lâm An vượt sông Yên đánh quân Ngô. Quân Ngô thua chạy. Quân Lâm An thế chẻ tre, độ dăm ba ngày nữa sẽ đến. Quân Ngô đóng trại dưới Chí Linh có hơn nghìn người, e khó chống. Mấy bà đi chợ về mới nói.

Lạc Quan ngẩn người, thắc mắc:

- Chả phải quân Ngô là giặc, quân mã dưới cờ vua Trùng Quang là người bên ta hả mẹ? Quân Ngô chạy là việc tốt chứ?

Lý thị chưa biết phải giảng giải thế nào thì Lạc Kính đứng ngoài hiên nói thay vợ:

- Vùng này đất rộng người thưa, quân Ngô bận trấn giữ, đánh dẹp nơi khác nên chỉ có một trại đồn trú. Chúng ít quân, chưa mấy khi nống ra tứ phía hạch sách, cướp phá bách tính, nhưng binh lính Lâm An… chưa chắc biết giữ phép.

Lạc Quan vội chạy lại rót trà. Lạc Kính nói thêm:

- Quân Ngô chạy, quân Lâm An thế chân thì việc đầu tiên họ làm là trưng thu thóc gạo, ngũ cốc trong dân, bắt lính sung quân.

Lạc Quan gật gù, xem như đã hiểu sự tình.

- Nói vậy làng ta phải vào trong núi nương náu một thời gian ạ?

Lạc Kính nhấp môi vài lần vơi chén trà nóng hổi, đặt xuống, ngoảnh trông ra khoảng sân đất đầy nắng trước nhà, vẻ tư lự.

Sáng hôm sau dân làng Mạ Thượng gồng gánh gà vịt, thóc lúa, ngũ cốc cùng đi về hướng Tây. Địa điểm nương náu của dân làng nằm trên một sườn núi có nhiều hang đá, cách làng Mạ Thượng hơn một canh giờ đi bộ. Dân làng Mạ Trung cũng gánh gồng lương thực đem giấu. Trâu bò, gia nghiệp của mỗi nhà, vẫn thong dong trên cánh đồng làng. Khi có hiệu báo về, khi ấy dân mới dắt trâu bò vào núi.

Như những lần trước, làng Mạ Thượng khi đó sẽ chỉ còn lại người già, người đau yếu và trẻ sơ sinh.

Lạc Quan đứng nhìn, trong lòng nặng lại. Mỗi lần binh qua, người chịu thiệt vẫn là bách tính. Vài ngày sau nữa, những người được cử đi nghe ngóng lần lượt trở về đem theo tin tức nóng hổi. Lâm An quân đã chiếm được doanh trống của quân Ngô. Quân Ngô không cự mà chủ động rút lui. Lại ngày nữa trôi qua, quả nhiên có tin tức Lâm An quân trưng thu lương thảo và bắt lính sung quân đúng như Lạc Kính nói.

Chiều một ngày hạ tuần, bầu trời xám xịt sau cơn mưa. Các con đường đất vòng vèo giữa các xóm trong làng Mạ Thượng hằn rõ dấu chân trâu bò. Một tráng đinh sấp ngửa chạy về báo tin, đã trông thấy mấy mươi Lâm An quân cùng hàng chục xe bò kéo hướng về lũng.

Dân làng khua chiêng.

Ngôi làng đang yên bình bỗng chốc trở nên náo loạn.

Những người mẹ đặt con nhỏ vào thúng, mặc tiếng khóc phía sau, gánh vội mà đi. Mấy người lớn tuổi khoác tay nải, đi xa một quãng vẫn ngoái lại nhìn ngôi làng nhỏ thêm vài lần. Tráng niên tuổi từ mười sáu tay xách nách mang, vừa chạy vừa thúc giục những người khác.

Lạc Quan, Lạc Yên cùng hàng chục đứa trẻ khác trong làng Mạ Thượng được giao nhiệm vụ ở lại trông nhà cửa, vườn tược. Dân làng tính rằng trẻ con ở lại thì quân lính sẽ không nghi ngờ, lại có thể che mắt được một hai ngày.

Lạc Dao đã lớn, buộc phải theo mẹ vào núi lánh tạm.

Màn đêm buông dần, ngôi làng tĩnh lặng khác thường. Một tiếng chó sủa nhấm nhẳng cũng chẳng có, chỉ còn tiếng ếch nhái, dế mèn, chão chuộc phát ra từ những ao bèo.

Lạc Quan ngồi dưới mái hiên tựa lưng vào cột trông ra cổng tối om, trợn mắt nuốt cho xong nắm cơm. Lạc Yên ngồi bên cạnh lặng im, nắm cơm đã nguội.

- Sao thế? - Lạc Quan quay sang giục - Ăn đi!

Lạc Yên khẽ lắc đầu, đáp:

- Em chẳng còn bụng dạ nào ăn. Quân mã vào làng ắt tra hỏi tung tích người lớn, em đang nghĩ cách ứng phó.

Lạc Quan nhoài người giật nắm cơm, chấm muối vừng đưa lên miệng Lạc Yên:

- Trẻ con thì biết gì mà nói dối. Họ hỏi, cứ bảo dân làng sợ mà chạy vào núi.

Lạc Yên siết chặt tay, giọng thấp xuống:

- Sao anh hèn như vậy? Khai ra, họ vào núi bắt bố mẹ ngay. Hoặc họ sai các ông bà vào núi gọi về.

Lạc Quan thản nhiên:

- Họ chỉ có mấy mươi người đến vơ vét chút của nả. Theo anh… họ cũng chẳng dám vào núi đâu. Họ có thể bắt chúng ta làm con tin hòng ép dân làng trở về hoặc ở lì trong làng chờ đợi, hoặc cút xéo.

Lạc Yên khẽ thở dài:

- Anh nói thật dễ.

- Tại mọi người cứ phức tạp lên đó thôi. Muốn yên thân, chạy mãi cũng không ổn. Giả như anh lớn, anh nói mọi người nghe thì chung tay bắt bọn họ.

- Rồi quân mã chính doanh đến hỏi tội, cả làng sẽ nguy.

- Họ còn ối việc để lo, hơi đâu để tâm đến ngôi làng bé tí trong lũng. Chưa kể quân Ngô quay lại, quân Lâm An bỏ về Nam thì đâu lại vào đấy.

Lạc Yên trầm ngâm một hồi, hỏi lại:

- Nhờ đọc sách mà anh nghĩ được như thế đúng không?

Lạc Quan tặc lưỡi:

- Có thể nói là vậy. Thung lũng Quan Sơn nhỏ bé này chẳng thể giữ chân anh mãi. Muốn một phen vẫy vùng thiên hạ, thì anh phải biết thêm nhiều thứ. Đã làm nam nhi thì cũng phải có chút danh gì chứ.

Lạc Yên che miệng cười khanh khách:

- Anh học nghệ không thông, sức khoẻ thì yếu, lên đỉnh núi đằng kia được hay không còn chưa biết mà đòi ngao du thiên hạ nỗi gì. Nói thì hay lắm

- Vậy em phải chăm chỉ luyện võ, trở thành cao thủ đánh bại muôn người, anh sẽ dẫn em cùng đi.

- Nếu em có bản lĩnh ấy em tự đi, cần gì anh dẫn theo.

- Em sợ ma! - Lạc Quan nhếch miệng cười - Không có anh thì ai trấn yêu trừ ma cho mà đi.

Lạc Yên mải tranh luận, quên đi nỗi buồn. Bên ngoài đầu làng thấp thoáng có ánh đuốc. Tiếng nhạc ngựa lẫn trong tiếng người quát nạt. Quân mã Lâm An đã vây quanh làng. Lạc Quan đứng chống nạnh trông ra cổng, bảo với Lạc Yên:

- Vào nhà nằm anh kể chuyện cổ tích cho nghe, cứ mặc họ. Họ mới đến, người ngựa cần nghỉ ngơi nên chưa lùng sục đâu. Chỉ khổ mấy ông bà đêm nay phải phục dịch.

Dứt lời, Lạc Quan vào nhà. Lạc Yên vội chạy theo, nói rằng:

- Anh khác so với năm ngoái quá! Trông cứ như người lớn.

Lạc Quan vỗ ngực:

- Anh mười ba, cao hơn em hẳn một cái đẩu tất nhiên là người lớn chứ sao.

- Ý em không phải vậy.

Lạc Quan phẩy tay bảo:

- Ăn cho xong nắm cơm, lên gi.ường nằm, anh kể chuyện cho mà ngủ.

Nghe hết ba câu chuyện cổ tích Lạc Yên vẫn lăn qua lăn lại. Lạc Quan cũng chưa ngủ được bèn ra sân nghe ngóng động tĩnh một hồi. Quay vào buồng lúi húi một chốc, cậu giấu thứ gì đó vào trong ngực áo, rồi quay ra rủ Lạc Yên cùng đi xem quân mã Lâm An ngoài đầu làng.

Lạc Yên lập tức đồng ý.

Nhờ bóng tối che chở, hai anh em luồn qua bụi râm bụt, khóm tre, lần về phía đầu làng, nơi có ánh lửa và tiếng nói cười huyên náo. Nấp sau bụi tre gai dày đặc, phóng tầm mắt quan sát khoảng sân đất rộng trước ngôi miếu thổ thần ở cổng làng, Lạc Quan trông thấy gần hai chục binh sĩ đã cởi bỏ giáp nhẹ, chỉ còn y phục màu nâu đất, quần bó chẽn. Họ chia thành từng nhóm đứng ngồi tản mát. Ở cuối sân, nơi có mấy ngọn si già, cậu thấy vài con ngựa chiến buộc cùng xe bò kéo.

Tiếng quát lớn giật giọng thu hút sự chú ý, Lạc Quan nhìn theo hướng đó, nhận ra mấy người làng đang hì hục nấu cơm canh phục dịch binh lính. Ông cụ trưởng làng khom lưng trước một người đàn ông đang ngồi, dường như đang bẩm báo sự tình của làng.

Lạc Yên ghé vào tai Lạc Quan thì thào:

- Sao chỉ có chừng đó người? Hồi chiều nghe bảo năm bảy mươi người mà anh? Ít thế này sao cả làng phải trốn làm gì.

Lạc Quan ra hiệu giữ im lặng, tiếp tục quan sát. Một lúc sau quân sĩ gõ liền ba tiếng chiêng. Chẳng bao lâu sau, từng toán binh mỗi nhóm hai người lần lượt kéo nhau về quần tụ trong sân miếu ngồi ăn uống.

Lạc Quan ghé tai Lạc Yên nói nhỏ:

- Em bò đến chỗ giếng làng phục ở đấy. Nếu chốc nữa mà có người ra lấy nước thì đổ thứ này xuống rồi về nhà, đừng quay lại đây.

Lạc Quan lấy ra gói giấy đưa cho Lạc Yên, dặn thêm:

- Nếu không ai đến lấy nước, nghe ba tiếng tắc kè ngắt quãng thì cũng về.

Lạc Yên trù trừ, thấy Lạc Quan bặm môi trợn mắt đành miễn cưỡng làm theo. Còn lại một mình, Lạc Quan tiếp tục theo dõi nhất cử nhất động bên trong sân miếu.

Chừng một khắc trôi qua, các toán lính ban nãy kéo nhau về lục tục biến vào màn đêm u tịch, toán khác lại về. Nhẩm tính, Lạc Quan ước chừng quân mã quanh làng có khoảng bảy tám chục người, chưa kể mươi phu xe ngồi riêng một góc. Lúc sau quả nhiên quân sĩ sai mấy người làng cầm đuốc xách thùng gỗ đi lấy nước trong giếng làng, có ba binh sĩ theo giám sát.

Đương lúc Lạc Quan suy tính xem bản thân sẽ làm thế nào để hạ độc thì ngoài cánh đồng có tiếng chó sủa liên hồi. Quân binh thấy động bèn chộp lấy khí giới. Chớp đúng lúc quân lính dồn cả về phía cánh đồng, cậu lom khom rời chỗ nấp, mon men đến bên nồi canh rau đang bốc khói đổ nhanh gói bột vào nồi, dùng muôi đảo khẽ một lượt rồi lùi ra, quay người chuồn thẳng về nhà.

Lạc Yên đứng chờ sẵn ngoài cổng, nói với anh giọng lo lắng:

- Giếng nước của làng sao anh dám hạ độc? Ông mà biết chuyện sẽ trách phạt.

Lạc Quan thản nhiên đáp:

- Uống vào chỉ đau bụng, không chết được. Anh đâu dại gì khiến họ mất mạng. Họ ắt sẽ đoán nước giếng có vấn đề, nhưng số người bị sẽ ít, chẳng sao đâu.

Lạc Yên vẫn sợ, buông lời trách móc:

- Em chả nghĩ anh to gan lớn mật đến vậy.

- Sợ hãi không phải thứ để chọn. - Lạc Quan đóng cổng lại, bước vào sân nhà - Anh muốn họ biết làng này không dễ đụng.

- Anh phải lường hậu quả. Nhỡ họ tức giận, đồ sát người già trẻ nhỏ trong làng thì anh em mình thoát sao được.

Lạc Quan dừng bước, ngoảnh nhìn Lạc Yên, lạnh giọng:

- Nếu họ thực làm vậy… thì họ là kẻ thù của dân Mạ Thượng.

Lạc Yên sững người vì ánh mắt của Lạc Quan lộ sát khí. Lạc Quan kéo em vào nhà, đóng cửa lại, hạ giọng:

- Quân mã Lâm An mới đến, họ muốn lấy lòng dân bản địa hòng có chỗ đứng nên không làm bậy đâu.

- Sao… sao anh biết?

Lạc Quan chỉ vào thái dương, nhếch miệng cười nhạt:

- Suy nghĩ.

- Như vậy là võ đoán.

- Anh với em cược một phen. - Lạc Quan che đĩa đèn dầu lại - Nếu anh đúng, sau này nhất nhất em phải nghe theo anh, cấm không được hỏi. Còn như anh đoán sai, anh sẽ nghe theo em mọi thứ.

Lạc Yên định nói lại song Lạc Quan đã đẩy em lên gi.ường, giục đi ngủ. Lạc Yên nằm trở mình mãi đến gần nửa đêm mới dần chìm vào giấc ngủ.

Lạc Quan thức trắng, thêm một đêm suy nghĩ mông lung về tương lai. Đành rằng phán quan cho thọ ngoài chín mươi, chẳng lẽ tám mươi năm tiếp theo vật vờ, loanh quanh trong cái thung lũng Quan Sơn nhỏ bé này?

- “Đây là cơ hội trở mình. - Lạc Quan kiên định - Lâm An quân cùng chung dòng máu. Nếu mình cứ ở đây, chờ vài năm nữa trưởng thành, sợ rằng đã quân Ngô đánh dẹp họ xong rồi.”

Gà vừa gáy sáng, sương còn chưa tan, binh lính Lâm An sục sạo trong làng song chẳng bắt được trai tráng sung quân.

Toán lính lục tung trên nhà, dưới bếp chỉ có mấy thúng đậu, đỗ, củ mài bèn tra hỏi anh em Lạc Quan. Lạc Yên sợ rúm ró. Lạc Quan cũng vậy, run run đứng bên cửa bếp, mắt không dám nhìn thẳng, thật thà khai mẹ và chị đã gánh bốn thúng gạo trốn trong núi. Gà vịt, chó lợn cũng đem theo cả. Để tăng thêm thương cảm, Lạc Quan quỳ sụp xuống, chắp tay lạy như tế sao, xin quân lính tha mạng cho hai anh em. Binh lính tung chân đạp Lạc Quan ngã ngửa, chửi mắng vài câu rồi đem ngũ cốc đi. Quân sĩ mất dạng, Lạc Quan đứng dậy phủi quần áo, giọng bình thản đến lạnh người:

- Quả nhiên các người nhận lệnh không được đồ sát bách tính.

Lại gần chỗ Lạc Yên hãy còn run rẩy, Lạc Quan cười cười:

- Đã bảo họ không đáng sợ! Thứ họ cần là lương thực. Các cụ làng mình tính cả rồi. Phải để lại chút lương thực vỗ về bọn họ.

Lạc Yên vẫn chưa hết sợ, nhăn nhó đáp:

- Nhìn bộ dáng hèn mọn của anh thật đáng khinh.

Lạc Quan vênh mặt, lấy tay xoa xoa mái tóc lởm chởm:

- Giả vờ phải giả vờ cho thật! Bây giờ em ra đầu làng xem quân lính có người nào miệng nôn trôn tháo không.

- Em không đi!

- Đồ nhát chết! Mình là trẻ con vô hại, ngoài quát mắng và doạ nạt dăm câu thì họ làm gì đâu. Họ không phải quân Ngô. Uý lạo dân chúng ở vùng mới chiếm được là điều các tướng cầm quân đều tỏ. Tất nhiên, quân Ngô thì khác.

Nói rồi, Lạc Quan thong dong bước ra cổng. Sau thoáng chần chừ, Lạc Yên cũng chạy theo.

- Anh lớn gan thật!

Lạc Quan cười, đáp lời:

- Bản lĩnh của con trai không chỉ nắm đấm cứng mà cái đầu biết suy tính. Anh em mình đã cược, em phải tận mắt xem cho tâm phục khẩu phục. Ngày sau đỡ cứng miệng cãi chày cãi cối.

Lạc Yên vùng vằng bám gót, lầm bầm vài câu trong miệng chẳng rõ tiếng, lộ rõ vẻ không phục. Quả nhiên, đúng như tính toán, gần hai mươi người lính sắc mặt trắng bệch, ôm bụng nằm bệt dưới mấy gốc si già suốt đêm.

Lạc Yên liếc thấy anh đứng nhìn cảnh ấy, ánh mắt lặng như nước.

Chỉ huy đội binh không đoán được việc bị hạ độc, vì phần lớn quân sĩ khoẻ mạnh. Ông cụ trưởng làng nhân cơ hội ấy bảo mấy người đi hái lá thuốc, giã nhuyễn lấy nước đun cho uống. Đến chiều, đám binh sĩ trúng độc mới đỡ. Sớm hôm sau họ rời Mạ Thượng xuống Mạ Trung vơ vét thêm được ít ngũ cốc, dăm bao thóc rồi rời khỏi thung lũng.

Chiều muộn hôm ấy dân hai làng lục tục kéo nhau về dọn dẹp nhà nhà cửa suốt cả đêm.

Gặp bố, Lạc Yên mách chuyện Lạc Quan hạ độc binh sĩ để bố trách phạt. Lạc Kính chỉ cười trừ, ánh mắt thoáng nhìn Lạc Quan rồi quay đi, không nói gì thêm. Lạc Yên lại mách mẹ. Lý thị trách móc con vài câu cho có lệ.
 
Chương 5: BINH MÃ VÀO LÀNG

Ba hôm sau Lạc Quan hớn hở xách mấy con gà rừng, thỏ rừng cùng phường thợ săn trở về làng lúc mặt trời đứng bóng. Đứng giữa sân nhà, cậu giơ cao chiến lợi phẩm khoe với Lạc Dao, Lạc Yên. Lý thị vui ra mặt, giục Lạc Dao bắc nồi nước làm thịt gà tẩm bổ cho con trai sau mấy ngày ở rừng, không quên hối thúc cậu mau tắm rửa.

Đứng bên thành giếng dội nước ào ào được một chặp, Lạc Yên bê nồi nước bồ kết ra nhắc chừng Lạc Quan gội đầu. Trong khi Lạc Quan vò đầu, Lạc Yên cầm khăn ngồi chồm hổm cạnh bên tíu tít hỏi đủ thứ chuyện. Lúc sau nữa nghe có tiếng bước chân vội vã, hai anh em cùng trông ra cổng, thấy bộ dáng Lý thị hớt hải chạy vào. Ban nãy bà ra đầu làng xem phường thợ săn xả thịt lợn rừng chia cho mọi người trong làng.

Đứng giữa khoảng sân đất đầy nắng, giọng Lý thị gấp gáp:

- Dao đâu, cái Dao đâu rồi? Con Yên kia nữa.

Lạc Dao trong bếp vội chạy ra. Lý thị nói như ra lệnh:

- Làm sạch mấy con gà, kho thật mặn. Yên đâu, lại đây mẹ bảo.

Lạc Yên chạy đến chờ mẹ phân phó. Lý thị chỉ về hướng chuồng gà, bảo rằng:

- Đàn gà đó giao cho con quản. Lúc nào có hiệu lệnh thì cho hết vào lồng gánh đi.

Rồi bà chạy ào vào trong nhà. Lạc Dao và Lạc Yên không hỏi lại nửa lời, theo đó hành sự.

Vắt khăn mặt lên vai, Lạc Quan thò đầu nhìn vào trong buồng, thấy mẹ đang vội vã xếp đống quần áo mùa đông bèn hỏi:

- Có chuyện gì mà mẹ vội như thế?

Lý thị dừng tay giải thích cho con:

- Quân mã vua Trùng Quang từ Lâm An vượt sông Yên đánh quân Ngô. Quân Ngô thua chạy. Quân Lâm An thế chẻ tre, độ dăm ba ngày nữa sẽ đến. Quân Ngô đóng trại dưới Chí Linh có hơn nghìn người, e khó chống. Mấy bà đi chợ về mới nói.

Lạc Quan ngẩn người, thắc mắc:

- Chả phải quân Ngô là giặc, quân mã dưới cờ vua Trùng Quang là người bên ta hả mẹ? Quân Ngô chạy là việc tốt chứ?

Lý thị chưa biết phải giảng giải thế nào thì Lạc Kính đứng ngoài hiên nói thay vợ:

- Vùng này đất rộng người thưa, quân Ngô bận trấn giữ, đánh dẹp nơi khác nên chỉ có một trại đồn trú. Chúng ít quân, chưa mấy khi nống ra tứ phía hạch sách, cướp phá bách tính, nhưng binh lính Lâm An… chưa chắc biết giữ phép.

Lạc Quan vội chạy lại rót trà. Lạc Kính nói thêm:

- Quân Ngô chạy, quân Lâm An thế chân thì việc đầu tiên họ làm là trưng thu thóc gạo, ngũ cốc trong dân, bắt lính sung quân.

Lạc Quan gật gù, xem như đã hiểu sự tình.

- Nói vậy làng ta phải vào trong núi nương náu một thời gian ạ?

Lạc Kính nhấp môi vài lần vơi chén trà nóng hổi, đặt xuống, ngoảnh trông ra khoảng sân đất đầy nắng trước nhà, vẻ tư lự.

Sáng hôm sau dân làng Mạ Thượng gồng gánh gà vịt, thóc lúa, ngũ cốc cùng đi về hướng Tây. Địa điểm nương náu của dân làng nằm trên một sườn núi có nhiều hang đá, cách làng Mạ Thượng hơn một canh giờ đi bộ. Dân làng Mạ Trung cũng gánh gồng lương thực đem giấu. Trâu bò, gia nghiệp của mỗi nhà, vẫn thong dong trên cánh đồng làng. Khi có hiệu báo về, khi ấy dân mới dắt trâu bò vào núi.

Như những lần trước, làng Mạ Thượng khi đó sẽ chỉ còn lại người già, người đau yếu và trẻ sơ sinh.

Lạc Quan đứng nhìn, trong lòng nặng lại. Mỗi lần binh qua, người chịu thiệt vẫn là bách tính. Vài ngày sau nữa, những người được cử đi nghe ngóng lần lượt trở về đem theo tin tức nóng hổi. Lâm An quân đã chiếm được doanh trống của quân Ngô. Quân Ngô không cự mà chủ động rút lui. Lại ngày nữa trôi qua, quả nhiên có tin tức Lâm An quân trưng thu lương thảo và bắt lính sung quân đúng như Lạc Kính nói.

Chiều một ngày hạ tuần, bầu trời xám xịt sau cơn mưa. Các con đường đất vòng vèo giữa các xóm trong làng Mạ Thượng hằn rõ dấu chân trâu bò. Một tráng đinh sấp ngửa chạy về báo tin, đã trông thấy mấy mươi Lâm An quân cùng hàng chục xe bò kéo hướng về lũng.

Dân làng khua chiêng.

Ngôi làng đang yên bình bỗng chốc trở nên náo loạn.

Những người mẹ đặt con nhỏ vào thúng, mặc tiếng khóc phía sau, gánh vội mà đi. Mấy người lớn tuổi khoác tay nải, đi xa một quãng vẫn ngoái lại nhìn ngôi làng nhỏ thêm vài lần. Tráng niên tuổi từ mười sáu tay xách nách mang, vừa chạy vừa thúc giục những người khác.

Lạc Quan, Lạc Yên cùng hàng chục đứa trẻ khác trong làng Mạ Thượng được giao nhiệm vụ ở lại trông nhà cửa, vườn tược. Dân làng tính rằng trẻ con ở lại thì quân lính sẽ không nghi ngờ, lại có thể che mắt được một hai ngày.

Lạc Dao đã lớn, buộc phải theo mẹ vào núi lánh tạm.

Màn đêm buông dần, ngôi làng tĩnh lặng khác thường. Một tiếng chó sủa nhấm nhẳng cũng chẳng có, chỉ còn tiếng ếch nhái, dế mèn, chão chuộc phát ra từ những ao bèo.

Lạc Quan ngồi dưới mái hiên tựa lưng vào cột trông ra cổng tối om, trợn mắt nuốt cho xong nắm cơm. Lạc Yên ngồi bên cạnh lặng im, nắm cơm đã nguội.

- Sao thế? - Lạc Quan quay sang giục - Ăn đi!

Lạc Yên khẽ lắc đầu, đáp:

- Em chẳng còn bụng dạ nào ăn. Quân mã vào làng ắt tra hỏi tung tích người lớn, em đang nghĩ cách ứng phó.

Lạc Quan nhoài người giật nắm cơm, chấm muối vừng đưa lên miệng Lạc Yên:

- Trẻ con thì biết gì mà nói dối. Họ hỏi, cứ bảo dân làng sợ mà chạy vào núi.

Lạc Yên siết chặt tay, giọng thấp xuống:

- Sao anh hèn như vậy? Khai ra, họ vào núi bắt bố mẹ ngay. Hoặc họ sai các ông bà vào núi gọi về.

Lạc Quan thản nhiên:

- Họ chỉ có mấy mươi người đến vơ vét chút của nả. Theo anh… họ cũng chẳng dám vào núi đâu. Họ có thể bắt chúng ta làm con tin hòng ép dân làng trở về hoặc ở lì trong làng chờ đợi, hoặc cút xéo.

Lạc Yên khẽ thở dài:

- Anh nói thật dễ.

- Tại mọi người cứ phức tạp lên đó thôi. Muốn yên thân, chạy mãi cũng không ổn. Giả như anh lớn, anh nói mọi người nghe thì chung tay bắt bọn họ.

- Rồi quân mã chính doanh đến hỏi tội, cả làng sẽ nguy.

- Họ còn ối việc để lo, hơi đâu để tâm đến ngôi làng bé tí trong lũng. Chưa kể quân Ngô quay lại, quân Lâm An bỏ về Nam thì đâu lại vào đấy.

Lạc Yên trầm ngâm một hồi, hỏi lại:

- Nhờ đọc sách mà anh nghĩ được như thế đúng không?

Lạc Quan tặc lưỡi:

- Có thể nói là vậy. Thung lũng Quan Sơn nhỏ bé này chẳng thể giữ chân anh mãi. Muốn một phen vẫy vùng thiên hạ, thì anh phải biết thêm nhiều thứ. Đã làm nam nhi thì cũng phải có chút danh gì chứ.

Lạc Yên che miệng cười khanh khách:

- Anh học nghệ không thông, sức khoẻ thì yếu, lên đỉnh núi đằng kia được hay không còn chưa biết mà đòi ngao du thiên hạ nỗi gì. Nói thì hay lắm

- Vậy em phải chăm chỉ luyện võ, trở thành cao thủ đánh bại muôn người, anh sẽ dẫn em cùng đi.

- Nếu em có bản lĩnh ấy em tự đi, cần gì anh dẫn theo.

- Em sợ ma! - Lạc Quan nhếch miệng cười - Không có anh thì ai trấn yêu trừ ma cho mà đi.

Lạc Yên mải tranh luận, quên đi nỗi buồn. Bên ngoài đầu làng thấp thoáng có ánh đuốc. Tiếng nhạc ngựa lẫn trong tiếng người quát nạt. Quân mã Lâm An đã vây quanh làng. Lạc Quan đứng chống nạnh trông ra cổng, bảo với Lạc Yên:

- Vào nhà nằm anh kể chuyện cổ tích cho nghe, cứ mặc họ. Họ mới đến, người ngựa cần nghỉ ngơi nên chưa lùng sục đâu. Chỉ khổ mấy ông bà đêm nay phải phục dịch.

Dứt lời, Lạc Quan vào nhà. Lạc Yên vội chạy theo, nói rằng:

- Anh khác so với năm ngoái quá! Trông cứ như người lớn.

Lạc Quan vỗ ngực:

- Anh mười ba, cao hơn em hẳn một cái đẩu tất nhiên là người lớn chứ sao.

- Ý em không phải vậy.

Lạc Quan phẩy tay bảo:

- Ăn cho xong nắm cơm, lên gi.ường nằm, anh kể chuyện cho mà ngủ.

Nghe hết ba câu chuyện cổ tích Lạc Yên vẫn lăn qua lăn lại. Lạc Quan cũng chưa ngủ được bèn ra sân nghe ngóng động tĩnh một hồi. Quay vào buồng lúi húi một chốc, cậu giấu thứ gì đó vào trong ngực áo, rồi quay ra rủ Lạc Yên cùng đi xem quân mã Lâm An ngoài đầu làng.

Lạc Yên lập tức đồng ý.

Nhờ bóng tối che chở, hai anh em luồn qua bụi râm bụt, khóm tre, lần về phía đầu làng, nơi có ánh lửa và tiếng nói cười huyên náo. Nấp sau bụi tre gai dày đặc, phóng tầm mắt quan sát khoảng sân đất rộng trước ngôi miếu thổ thần ở cổng làng, Lạc Quan trông thấy gần hai chục binh sĩ đã cởi bỏ giáp nhẹ, chỉ còn y phục màu nâu đất, quần bó chẽn. Họ chia thành từng nhóm đứng ngồi tản mát. Ở cuối sân, nơi có mấy ngọn si già, cậu thấy vài con ngựa chiến buộc cùng xe bò kéo.

Tiếng quát lớn giật giọng thu hút sự chú ý, Lạc Quan nhìn theo hướng đó, nhận ra mấy người làng đang hì hục nấu cơm canh phục dịch binh lính. Ông cụ trưởng làng khom lưng trước một người đàn ông đang ngồi, dường như đang bẩm báo sự tình của làng.

Lạc Yên ghé vào tai Lạc Quan thì thào:

- Sao chỉ có chừng đó người? Hồi chiều nghe bảo năm bảy mươi người mà anh? Ít thế này sao cả làng phải trốn làm gì.

Lạc Quan ra hiệu giữ im lặng, tiếp tục quan sát. Một lúc sau quân sĩ gõ liền ba tiếng chiêng. Chẳng bao lâu sau, từng toán binh mỗi nhóm hai người lần lượt kéo nhau về quần tụ trong sân miếu ngồi ăn uống.

Lạc Quan ghé tai Lạc Yên nói nhỏ:

- Em bò đến chỗ giếng làng phục ở đấy. Nếu chốc nữa mà có người ra lấy nước thì đổ thứ này xuống rồi về nhà, đừng quay lại đây.

Lạc Quan lấy ra gói giấy đưa cho Lạc Yên, dặn thêm:

- Nếu không ai đến lấy nước, nghe ba tiếng tắc kè ngắt quãng thì cũng về.

Lạc Yên trù trừ, thấy Lạc Quan bặm môi trợn mắt đành miễn cưỡng làm theo. Còn lại một mình, Lạc Quan tiếp tục theo dõi nhất cử nhất động bên trong sân miếu.

Chừng một khắc trôi qua, các toán lính ban nãy kéo nhau về lục tục biến vào màn đêm u tịch, toán khác lại về. Nhẩm tính, Lạc Quan ước chừng quân mã quanh làng có khoảng bảy tám chục người, chưa kể mươi phu xe ngồi riêng một góc. Lúc sau quả nhiên quân sĩ sai mấy người làng cầm đuốc xách thùng gỗ đi lấy nước trong giếng làng, có ba binh sĩ theo giám sát.

Đương lúc Lạc Quan suy tính xem bản thân sẽ làm thế nào để hạ độc thì ngoài cánh đồng có tiếng chó sủa liên hồi. Quân binh thấy động bèn chộp lấy khí giới. Chớp đúng lúc quân lính dồn cả về phía cánh đồng, cậu lom khom rời chỗ nấp, mon men đến bên nồi canh rau đang bốc khói đổ nhanh gói bột vào nồi, dùng muôi đảo khẽ một lượt rồi lùi ra, quay người chuồn thẳng về nhà.

Lạc Yên đứng chờ sẵn ngoài cổng, nói với anh giọng lo lắng:

- Giếng nước của làng sao anh dám hạ độc? Ông mà biết chuyện sẽ trách phạt.

Lạc Quan thản nhiên đáp:

- Uống vào chỉ đau bụng, không chết được. Anh đâu dại gì khiến họ mất mạng. Họ ắt sẽ đoán nước giếng có vấn đề, nhưng số người bị sẽ ít, chẳng sao đâu.

Lạc Yên vẫn sợ, buông lời trách móc:

- Em chả nghĩ anh to gan lớn mật đến vậy.

- Sợ hãi không phải thứ để chọn. - Lạc Quan đóng cổng lại, bước vào sân nhà - Anh muốn họ biết làng này không dễ đụng.

- Anh phải lường hậu quả. Nhỡ họ tức giận, đồ sát người già trẻ nhỏ trong làng thì anh em mình thoát sao được.

Lạc Quan dừng bước, ngoảnh nhìn Lạc Yên, lạnh giọng:

- Nếu họ thực làm vậy… thì họ là kẻ thù của dân Mạ Thượng.

Lạc Yên sững người vì ánh mắt của Lạc Quan lộ sát khí. Lạc Quan kéo em vào nhà, đóng cửa lại, hạ giọng:

- Quân mã Lâm An mới đến, họ muốn lấy lòng dân bản địa hòng có chỗ đứng nên không làm bậy đâu.

- Sao… sao anh biết?

Lạc Quan chỉ vào thái dương, nhếch miệng cười nhạt:

- Suy nghĩ.

- Như vậy là võ đoán.

- Anh với em cược một phen. - Lạc Quan che đĩa đèn dầu lại - Nếu anh đúng, sau này nhất nhất em phải nghe theo anh, cấm không được hỏi. Còn như anh đoán sai, anh sẽ nghe theo em mọi thứ.

Lạc Yên định nói lại song Lạc Quan đã đẩy em lên gi.ường, giục đi ngủ. Lạc Yên nằm trở mình mãi đến gần nửa đêm mới dần chìm vào giấc ngủ.

Lạc Quan thức trắng, thêm một đêm suy nghĩ mông lung về tương lai. Đành rằng phán quan cho thọ ngoài chín mươi, chẳng lẽ tám mươi năm tiếp theo vật vờ, loanh quanh trong cái thung lũng Quan Sơn nhỏ bé này?

- “Đây là cơ hội trở mình. - Lạc Quan kiên định - Lâm An quân cùng chung dòng máu. Nếu mình cứ ở đây, chờ vài năm nữa trưởng thành, sợ rằng đã quân Ngô đánh dẹp họ xong rồi.”

Gà vừa gáy sáng, sương còn chưa tan, binh lính Lâm An sục sạo trong làng song chẳng bắt được trai tráng sung quân.

Toán lính lục tung trên nhà, dưới bếp chỉ có mấy thúng đậu, đỗ, củ mài bèn tra hỏi anh em Lạc Quan. Lạc Yên sợ rúm ró. Lạc Quan cũng vậy, run run đứng bên cửa bếp, mắt không dám nhìn thẳng, thật thà khai mẹ và chị đã gánh bốn thúng gạo trốn trong núi. Gà vịt, chó lợn cũng đem theo cả. Để tăng thêm thương cảm, Lạc Quan quỳ sụp xuống, chắp tay lạy như tế sao, xin quân lính tha mạng cho hai anh em. Binh lính tung chân đạp Lạc Quan ngã ngửa, chửi mắng vài câu rồi đem ngũ cốc đi. Quân sĩ mất dạng, Lạc Quan đứng dậy phủi quần áo, giọng bình thản đến lạnh người:

- Quả nhiên các người nhận lệnh không được đồ sát bách tính.

Lại gần chỗ Lạc Yên hãy còn run rẩy, Lạc Quan cười cười:

- Đã bảo họ không đáng sợ! Thứ họ cần là lương thực. Các cụ làng mình tính cả rồi. Phải để lại chút lương thực vỗ về bọn họ.

Lạc Yên vẫn chưa hết sợ, nhăn nhó đáp:

- Nhìn bộ dáng hèn mọn của anh thật đáng khinh.

Lạc Quan vênh mặt, lấy tay xoa xoa mái tóc lởm chởm:

- Giả vờ phải giả vờ cho thật! Bây giờ em ra đầu làng xem quân lính có người nào miệng nôn trôn tháo không.

- Em không đi!

- Đồ nhát chết! Mình là trẻ con vô hại, ngoài quát mắng và doạ nạt dăm câu thì họ làm gì đâu. Họ không phải quân Ngô. Uý lạo dân chúng ở vùng mới chiếm được là điều các tướng cầm quân đều tỏ. Tất nhiên, quân Ngô thì khác.

Nói rồi, Lạc Quan thong dong bước ra cổng. Sau thoáng chần chừ, Lạc Yên cũng chạy theo.

- Anh lớn gan thật!

Lạc Quan cười, đáp lời:

- Bản lĩnh của con trai không chỉ nắm đấm cứng mà cái đầu biết suy tính. Anh em mình đã cược, em phải tận mắt xem cho tâm phục khẩu phục. Ngày sau đỡ cứng miệng cãi chày cãi cối.

Lạc Yên vùng vằng bám gót, lầm bầm vài câu trong miệng chẳng rõ tiếng, lộ rõ vẻ không phục. Quả nhiên, đúng như tính toán, gần hai mươi người lính sắc mặt trắng bệch, ôm bụng nằm bệt dưới mấy gốc si già suốt đêm.

Lạc Yên liếc thấy anh đứng nhìn cảnh ấy, ánh mắt lặng như nước.

Chỉ huy đội binh không đoán được việc bị hạ độc, vì phần lớn quân sĩ khoẻ mạnh. Ông cụ trưởng làng nhân cơ hội ấy bảo mấy người đi hái lá thuốc, giã nhuyễn lấy nước đun cho uống. Đến chiều, đám binh sĩ trúng độc mới đỡ. Sớm hôm sau họ rời Mạ Thượng xuống Mạ Trung vơ vét thêm được ít ngũ cốc, dăm bao thóc rồi rời khỏi thung lũng.

Chiều muộn hôm ấy dân hai làng lục tục kéo nhau về dọn dẹp nhà nhà cửa suốt cả đêm.

Gặp bố, Lạc Yên mách chuyện Lạc Quan hạ độc binh sĩ để bố trách phạt. Lạc Kính chỉ cười trừ, ánh mắt thoáng nhìn Lạc Quan rồi quay đi, không nói gì thêm. Lạc Yên lại mách mẹ. Lý thị trách móc con vài câu cho có lệ.
Chương 6: CHẠM MẶT CỐ NHÂN

Lý thị cùng gần hai mươi bà, cô trong làng Mạ Thượng gánh củi và thịt rừng đem xuống chợ bán, có ý nghe ngóng tình hình để cánh đàn ông trong làng liệu sự.

Lạc Dao không cùng đi như mọi khi vì gần đến tuổi cập kê. Lý thị lo bất trắc xảy đến giữa đường nếu đụng phải quân mã, dù của bất cứ bên nào. Nhờ vậy Lạc Quan và Lạc Yên được theo mẹ ra chợ.

Trong khi Lạc Quan tỏ ra bình thản thì Lạc Yên lại vô cùng háo hức, vì lần đầu tiên cô bé được đến một nơi xa ngôi làng thân thuộc những hai mươi dặm đường.

Các bà, các mẹ khác cho con cái đi theo để chúng biết phiên chợ. Thằng Mã Lâm kém Lạc Quan một tuổi cùng theo mẹ ra chợ. Dù hơn tuổi và cũng cao lớn song gặp Lạc Yên, nó luôn miệng một câu Yên đại tỉ, hai câu Yên đại tỉ. Năm trước, Mã Lâm chính là đứa dắt trâu lội suối. Chúng bạn kháo nhau, do Lạc Quan ngồi trên lưng trâu của Mã Lâm nên mới bị sét đánh! Mã Lâm cảm thấy Lạc Quan gặp nạn có phần lỗi của mình nên cả năm qua có ý tránh mặt.

Lạc Yên từng kể chuyện này. Lạc Quan nghĩ, nếu có cơ hội đánh bạn lại với Mã Lâm nhất định sẽ giảng giải cho thằng bé hiểu rằng nó chẳng có lỗi gì. Chạm mặt Lạc Quan, Mã Lâm cười gượng chào, nói dăm ba câu tầm phào với Lạc Yên rồi lỉnh đi trước.

Suốt quãng đường Lạc Yên huyên thuyên đủ chuyện. Lạc Quan kiên nhẫn trả lời từng câu, từng chữ. Ở thế giới nào đó, chú thím của Hổ Quân có một cô con gái. Lúc Hổ Quân về ở nhà chú thím, con bé ấy tầm tuổi Lạc Yên bây giờ, và nó cũng hợp tính với Hổ Quân.

Phiên chợ vẫn đông người và ồn ào như tháng trước Lạc Quan đến. Song lạ thay, dẫn Lạc Yên dạo một vòng quanh chợ, cậu nhận ra các gánh hàng đều lèo tèo như nhau. Chủ những hàng quán chốc chốc lại nhác trông ra phía cổng chợ.

Hướng ấy có quân doanh cũ quân Ngô để lại, nay Lâm An quân tạm thời làm chủ.

Quay lại chỗ Lý thị bán thịt rừng, Lạc Quan đem sự lạ đó nói với mẹ:

⁃ Không loại trừ Lâm An quân ra chợ mua lương thực giá rẻ. - Lạc Quan nhận định - Họ cần lương thực.
Lý thị xoa đầu, trấn an hai con:

- Mẹ biết. Hai đứa chơi quanh chợ chờ mẹ bán xong chỗ thịt này rồi về sớm.

Lạc Quan rủ Lạc Yên đảo thêm một vòng nữa quanh chợ. Lúc sau quay lại vừa hay Lý thị đã bán hết chỗ thịt rừng cho một tửu điếm với giá rẻ. Dúi vào tay hai con mỗi đứa hai văn tiền, Lý thị nói nhỏ:

- Tiền và lương thực đều quý, dù thái bình hay loạn lạc. Mẹ bán rẻ một tí cho xong. Hai đứa hãy mua gì đó ăn. Mẹ đến chỗ hàng gạo.

Lý thị rảo bước. Lạc Yên quay ra làu bàu với Lạc Quan:

- Nhà mình chẳng thiếu thóc gạo mà lần nào đi chợ mẹ cũng gánh thêm về. Mẹ thường đổi gạo dưới Mạ Trung. Gạo nhà mình nhiều thế mà vẫn phải ăn cơm độn.

Lạc Quan lườm em gái, nhắc rằng:

- Mẹ lo xa. Tích gạo phòng đói kém là việc nên làm. Em phải nhớ! Lúc đói, người ta phải bán con để tìm đường sống cho cả hai. Bây giờ chiến cuộc liên miên, tích tiền chi bằng tích thóc gạo. Mạ Thượng mình ở trong núi tính ra còn dễ sống hơn mấy chỗ bằng phẳng này.

Rồi kéo Lạc Yên ra ngoài cổng chợ, chỉ một cây cao đằng xa, nói:

- Anh tính trèo lên đấy canh chừng.

Ngoảnh trông, thấy Mã Lâm đang ngồi riêng một góc bứt lá cỏ, Lạc Quan bèn gọi. Mã Lâm chạy đến. Cậu rủ nó đi trú nắng. Mã Lâm nghe theo. Đưa hai văn tiền cho Lạc Yên, Lạc Quan sai em vào chợ mua thứ gì đó đem ra chỗ cây cao.

Đến bên gốc cây, Lạc Quan bảo với Mã Lâm:

- Mày trèo lên ngó xem quan binh có đến hướng này không.

Mã Lâm không hỏi, chỉ khẽ gật đầu thoăn thoắt leo lên ngồi chễm trệ. Lạc Quan tựa lưng vào gốc cây, nói vọng lên, chủ động nhắc lại chuyện cũ. Và rằng thời gian vừa qua quanh quẩn trong nhà rất buồn chán. Đề nghị Mã Lâm có rảnh rỗi hãy sang chơi.

Sau hồi im lặng, Mã Lâm dè dặt hỏi, giọng nó nhỏ đi:

- Mày không trách tao à?

- Mày có lỗi gì mà trách? Mẹ tao bảo mệnh tao cứng hơn đá, trời đánh không chết. Trời đánh tao liên quan gì tới mày.

- Tại tao bảo mày ngồi lên lưng trâu tao dắt về mới ra cớ sự như thế. Tao áy náy lắm.

Lạc Quan ngửa mặt lên, cười mà rằng:

- Cái Yên nói, người chạy về báo tin là mày. Đứa khóc to nhất lúc người làng bế tao về cũng là mày. Mấy lần tao tính gặp mày để cảm ơn mà chưa được. Mỗi người mỗi số mệnh, mẹ tao bảo thế. Trời đánh tao là do kiếp trước tao có tội. Trời đánh không chết do số mạng tao lớn.

Mã Lâm gật đầu đồng tình:

- Đúng rồi! Mẹ tao cũng bảo số mạng mày lớn nên mới không làm sao. Thường ấy mà, qua đại nạn sẽ may mắn lắm. Mấy đứa làng mình nói thế.

Câu chuyện tạm dừng khi cả hai trông thấy bóng Lạc Yên từ hướng cổng chợ lại gần với hai cái bánh gai to tướng. Lạc Quan chia phần bánh gai của mình ra làm đôi, gọi Mã Lâm tụt xuống lấy lên ăn. Nhà Mã Lâm đông anh em, cũng không dư dả gì. Chớm đông mà nó vẫn phong phanh cái áo cũ kĩ đủ màu sắc.

Lúc sau, Mã Lâm nói vọng xuống:

- Quân mã xuất trại về hướng này!

Lạc Quan đứng bật dậy, giục:

- Xuống mau!

Mã Lâm vội tụt xuống.

Lạc Quan phân phó:

- Mau vào chợ, báo riêng cho người làng mình trước. Rồi hẵng báo người khác, kẻo chợ vỡ, hỗn loạn thì rách việc. Bảo các cô bác nhà mình ra khỏi chợ theo lối Tây Bắc. Mau!

Mã Lâm sau thoáng lưỡng lự, thấy Lạc Yên đã cắm đầu chạy trước bèn bám gót. Lạc Quan đứng lặng thêm một lúc, ngoảnh nhìn về hướng Đông Nam, binh mã đến theo lối đó.

Chạy đến cửa Tây Bắc của ngôi chợ, cậu trông thấy mẹ và em gái đã chờ sẵn.

- Mẹ gánh thóc đi trước, con chờ thằng Lâm đã. - Lạc Quan nói, giọng dứt khoát - Cái Yên bám sát mẹ. Nhớ tận dụng lau sậy sát bờ sông mà đi.

Lý thị với tay định kéo con theo. Lạc Quan giữ lấy tay mẹ, ánh mắt kiên định:

- Mẹ yên tâm, con sẽ theo sau ngay. Con không thể bỏ bạn.

Lạc Yên vội giục. Lý thị miễn cưỡng quẩy đôi quang gánh đi mau về hướng bờ sông, rồi ngoặt sang trái, khuất dạng sau cỏ cây um tùm.

Các bà các cô hớt hải chạy ra. Lạc Quan chỉ cho họ hướng đi. Lúc sau, Mã Lâm cùng mẹ xuất hiện với cái đòn gánh. Chờ cho mẹ Mã Lâm khuất dạng, Lạc Quan và Mã Lâm bắc tay làm loa cùng hét lớn:

- Binh mã đang đến! Binh mã đang đến!

Rồi cả hai ù té chạy về hướng bờ sông. Ngôi chợ nhốn nháo hẳn, chả mấy chốc các bà các cô bán hàng ào ra như ong vỡ tổ. Họ đều gánh gồng hàng hoá ra lối cổng chợ, rất hiếm người ra lối bờ sông.

Lạc Quan và Mã Lâm bắt kịp các bà các cô. Trông thấy con Lý thị mới thôi lo lắng. Cả đoàn hơn hai mươi người men theo bờ sông, gạt lau sậy mở đường mà đi. Đằng sau lưng có tiếng ngựa hí vang trời.

- Sao mày bảo mọi người theo lối này?

Mã Lâm vừa thở vừa hỏi. Lạc Quan đáp:

- Mấy phiên chợ trước trong lúc mẹ tao bán hàng, tao tha thẩn quanh chợ, có ra bến sông ngó nghiêng. Binh mã đến chợ chẳng mua giá rẻ thì cũng thu thuế. Giả như người làng mình theo lối cổng chợ mà về ắt quân lính trông thấy sẽ đuổi theo. Tiền, gạo, mắm, muối e khó giữ.

Mã Lâm khen:

- Mày giỏi thật! Liệu việc như thần.

Lạc Yên rảo bước ngay đằng trước, nghe Mã Lâm khen anh liền ngoảnh lại phụ họa:

- Anh Quan tài trí hơn người! Nhờ có anh ấy mà người làng mình không bị thu cái gì cả.

- Cũng do hai người nhanh nhẹn chứ không chẳng kịp. - Lạc Quan cười - Về làng kiểu gì các cô các bà cũng thưởng. Công đầu của hai người đó nhé.

Vạch lau lách ven sông nhỏ mở lối chừng nửa canh giờ, nghe ngóng bốn bề không có động tĩnh, đoàn người mới cắt hướng ra phía con đường mòn ở mé bên trái.

Cả đoàn theo đường mòn một quãng đôi ba dặm thì Mã Lâm trông phía sau có bụi bay lên. Các bà các cô vội bảo nhau tản ra mé bờ sông ẩn náu, chờ xem có phải quan binh đang đến hay không. Lạc Quan nhìn đường mòn vừa đi qua, thấy đầy những dấu chân bùn đất bèn bảo Mã Lâm và Lạc Yên:

- Bảo với mọi người có tài sản gì thì giấu ngay, đừng để trong người. Gạo, muối giấu riêng một chỗ.

Cả hai chưa hiểu, Lạc Quan chỉ những dấu chân in trên đường mòn và bảo:

- Quan binh nhìn vào sẽ nhận ra ngay. Họ trông đàn bà trẻ nhỏ đi chợ về, trong người không đồng xu cắc bạc sẽ sinh nghi. Bảo với mọi người là đi làm thuê, chủ không trả công nên rủ nhau quay về làng. Ai biết địa danh nào gần đây thì thống nhất một lượt mà nói.

Mã Lâm và Lạc Yên nghe theo, chạy đi bảo với mọi người. Các bà các cô nghe vậy vội vàng tản ra, giấu sạch mọi thứ có thể giấu được. Lạc Quan, Mã Lâm và Lạc Yên nấp sau một bụi cây um tùm hòng dễ bề quan sát.

Chẳng bao lâu sau quả thật có toán hơn hai mươi kị binh chạy tới nơi. Phát hiện dấu chân đột ngột biến mất, họ liền dừng ngựa, tuốt gươm hét lớn.

Lạc Quan thò đầu ra, nét mặt lộ vẻ sợ sệt. Mã Lâm và Lạc Yên nép phía sau, mặt tái mét. Lý thị cùng mấy người khác cũng ra trình diện hết lượt. Thấy toàn đàn bà với trẻ nhỏ, chỉ huy toán kị binh chẳng hỏi gì, khoát tay ra hiệu cho binh mã tiếp tục di chuyển về hướng núi.

Mọi người cùng thở phào.

Lạc Quan đứng nhìn theo bóng đội kị binh, ánh mắt trầm xuống.

Phân nửa đoạn đường còn lại, Lạc Quan trông mẹ suy tư, cứ cắm cúi đi, dường như đang suy ngẫm điều gì đó. Lạc Quan đi cạnh bên, gặng hỏi mấy lần thì Lý thị như sực tỉnh, gượng cười đáp qua loa song Lạc Quan nhận thấy rõ có điều không ổn. Dừng chân ven đường, Lạc Quan lại hỏi lần nữa, Lý thị ngập ngừng một lúc mới đáp:

- Người cầm quân ban nãy mẹ trông như người quen cũ.

Lạc Quan hạ giọng hỏi. Lý thị nói rõ hơn:

- Nguyễn Súy! Lần cuối mẹ gặp ông ta đã ngót hai mươi năm, không dám chắc. Ông ta người vùng này. Độ mươi năm trước, lúc nhà ta bị lưu đày, ông ta có cử người đến thăm nom đôi lần. Kỳ này ông ta đi về hướng núi, có lẽ muốn tìm gặp ông nội hoặc bố mày.

Lạc Quan chau mày hỏi thêm:

- Ông ấy không nhận ra mẹ?

Lý thị cười buồn:

- Nhìn mẹ bây giờ còn chút nào giống xưa kia đâu.

Hổ Quân chẳng thể tưởng tượng được thân mẫu nguyên chủ năm xưa trông như thế nào. Dạo trước Lạc Vương có nói thiếu thời Lý thị rất đẹp. Trước mắt Hổ Quân bây giờ, mẹ nguyên chủ là người đàn bà tuổi ngoài tứ tuần, đầu vấn khăn ruột tượng, răng nhuộm đen, quần áo nhàu nhĩ, gương mặt có chút khắc khổ. Nguyễn Súy tướng quân kia dẫu tái ngộ cũng khó mà nhận ra.

Rảo bước nhanh trên con đường sạn đạo nằm lưng chừng núi, đến một quãng, Lạc Quan và Mã Lâm trèo ngược lên chỗ những cây cổ thụ tìm lá nhỏ ẩn sau tán lá, ngước lên hỏi hai anh tráng niên.

Đạo kị binh không vào lũng, họ ngoặt về hướng đối diện. Nghe tin ấy Lý thị thở phào.

Lạc lão và Lạc Kính hay chuyện, ngồi trầm tư hồi lâu, dặn con cháu trong tộc đề cao cảnh giác, cắt cử thêm người cảnh giới trên núi.

Lạc Quan gặp riêng Lạc lão, mách rằng ban đêm nên giăng thêm bẫy tạo tiếng kêu vì thượng tuần lẫn hạ tuần không trăng, nếu có mưa, quân mã đi vào thật khó mà biết vì tầm nhìn hạn chế. Lạc lão gật gù, ánh mắt lộ vẻ tán thưởng.

Trong bữa cơm gia đình tối hôm ấy, Lạc Yên khoe chiến tích của anh trai. Lý thị mừng ra mặt, xoa đầu Lạc Quan bảo rằng:

- Đúng là đọc sách giúp đầu óc sáng ra mấy phần. Các bà các thím đều khen con nhanh trí nên chẳng ai mất gì.

Lạc Quan bèn tranh thủ:

- Thế phiên chợ giữa tháng, mẹ cho con cùng đi với nhé.

Lý thị bằng lòng.

Hổ Quân tin rằng những thể hiện vừa qua của bản thân tích góp lại sẽ sớm giúp nguyên chủ khẳng định bản thân, sớm thoát khỏi tầm quan sát của Lý thị để có thể rời khỏi Quan Sơn mà không cần chờ thêm vài năm nữa.
 
Chương 6: CHẠM MẶT CỐ NHÂN

Lý thị cùng gần hai mươi bà, cô trong làng Mạ Thượng gánh củi và thịt rừng đem xuống chợ bán, có ý nghe ngóng tình hình để cánh đàn ông trong làng liệu sự.

Lạc Dao không cùng đi như mọi khi vì gần đến tuổi cập kê. Lý thị lo bất trắc xảy đến giữa đường nếu đụng phải quân mã, dù của bất cứ bên nào. Nhờ vậy Lạc Quan và Lạc Yên được theo mẹ ra chợ.

Trong khi Lạc Quan tỏ ra bình thản thì Lạc Yên lại vô cùng háo hức, vì lần đầu tiên cô bé được đến một nơi xa ngôi làng thân thuộc những hai mươi dặm đường.

Các bà, các mẹ khác cho con cái đi theo để chúng biết phiên chợ. Thằng Mã Lâm kém Lạc Quan một tuổi cùng theo mẹ ra chợ. Dù hơn tuổi và cũng cao lớn song gặp Lạc Yên, nó luôn miệng một câu Yên đại tỉ, hai câu Yên đại tỉ. Năm trước, Mã Lâm chính là đứa dắt trâu lội suối. Chúng bạn kháo nhau, do Lạc Quan ngồi trên lưng trâu của Mã Lâm nên mới bị sét đánh! Mã Lâm cảm thấy Lạc Quan gặp nạn có phần lỗi của mình nên cả năm qua có ý tránh mặt.

Lạc Yên từng kể chuyện này. Lạc Quan nghĩ, nếu có cơ hội đánh bạn lại với Mã Lâm nhất định sẽ giảng giải cho thằng bé hiểu rằng nó chẳng có lỗi gì. Chạm mặt Lạc Quan, Mã Lâm cười gượng chào, nói dăm ba câu tầm phào với Lạc Yên rồi lỉnh đi trước.

Suốt quãng đường Lạc Yên huyên thuyên đủ chuyện. Lạc Quan kiên nhẫn trả lời từng câu, từng chữ. Ở thế giới nào đó, chú thím của Hổ Quân có một cô con gái. Lúc Hổ Quân về ở nhà chú thím, con bé ấy tầm tuổi Lạc Yên bây giờ, và nó cũng hợp tính với Hổ Quân.

Phiên chợ vẫn đông người và ồn ào như tháng trước Lạc Quan đến. Song lạ thay, dẫn Lạc Yên dạo một vòng quanh chợ, cậu nhận ra các gánh hàng đều lèo tèo như nhau. Chủ những hàng quán chốc chốc lại nhác trông ra phía cổng chợ.

Hướng ấy có quân doanh cũ quân Ngô để lại, nay Lâm An quân tạm thời làm chủ.

Quay lại chỗ Lý thị bán thịt rừng, Lạc Quan đem sự lạ đó nói với mẹ:

⁃ Không loại trừ Lâm An quân ra chợ mua lương thực giá rẻ. - Lạc Quan nhận định - Họ cần lương thực.
Lý thị xoa đầu, trấn an hai con:

- Mẹ biết. Hai đứa chơi quanh chợ chờ mẹ bán xong chỗ thịt này rồi về sớm.

Lạc Quan rủ Lạc Yên đảo thêm một vòng nữa quanh chợ. Lúc sau quay lại vừa hay Lý thị đã bán hết chỗ thịt rừng cho một tửu điếm với giá rẻ. Dúi vào tay hai con mỗi đứa hai văn tiền, Lý thị nói nhỏ:

- Tiền và lương thực đều quý, dù thái bình hay loạn lạc. Mẹ bán rẻ một tí cho xong. Hai đứa hãy mua gì đó ăn. Mẹ đến chỗ hàng gạo.

Lý thị rảo bước. Lạc Yên quay ra làu bàu với Lạc Quan:

- Nhà mình chẳng thiếu thóc gạo mà lần nào đi chợ mẹ cũng gánh thêm về. Mẹ thường đổi gạo dưới Mạ Trung. Gạo nhà mình nhiều thế mà vẫn phải ăn cơm độn.

Lạc Quan lườm em gái, nhắc rằng:

- Mẹ lo xa. Tích gạo phòng đói kém là việc nên làm. Em phải nhớ! Lúc đói, người ta phải bán con để tìm đường sống cho cả hai. Bây giờ chiến cuộc liên miên, tích tiền chi bằng tích thóc gạo. Mạ Thượng mình ở trong núi tính ra còn dễ sống hơn mấy chỗ bằng phẳng này.

Rồi kéo Lạc Yên ra ngoài cổng chợ, chỉ một cây cao đằng xa, nói:

- Anh tính trèo lên đấy canh chừng.

Ngoảnh trông, thấy Mã Lâm đang ngồi riêng một góc bứt lá cỏ, Lạc Quan bèn gọi. Mã Lâm chạy đến. Cậu rủ nó đi trú nắng. Mã Lâm nghe theo. Đưa hai văn tiền cho Lạc Yên, Lạc Quan sai em vào chợ mua thứ gì đó đem ra chỗ cây cao.

Đến bên gốc cây, Lạc Quan bảo với Mã Lâm:

- Mày trèo lên ngó xem quan binh có đến hướng này không.

Mã Lâm không hỏi, chỉ khẽ gật đầu thoăn thoắt leo lên ngồi chễm trệ. Lạc Quan tựa lưng vào gốc cây, nói vọng lên, chủ động nhắc lại chuyện cũ. Và rằng thời gian vừa qua quanh quẩn trong nhà rất buồn chán. Đề nghị Mã Lâm có rảnh rỗi hãy sang chơi.

Sau hồi im lặng, Mã Lâm dè dặt hỏi, giọng nó nhỏ đi:

- Mày không trách tao à?

- Mày có lỗi gì mà trách? Mẹ tao bảo mệnh tao cứng hơn đá, trời đánh không chết. Trời đánh tao liên quan gì tới mày.

- Tại tao bảo mày ngồi lên lưng trâu tao dắt về mới ra cớ sự như thế. Tao áy náy lắm.

Lạc Quan ngửa mặt lên, cười mà rằng:

- Cái Yên nói, người chạy về báo tin là mày. Đứa khóc to nhất lúc người làng bế tao về cũng là mày. Mấy lần tao tính gặp mày để cảm ơn mà chưa được. Mỗi người mỗi số mệnh, mẹ tao bảo thế. Trời đánh tao là do kiếp trước tao có tội. Trời đánh không chết do số mạng tao lớn.

Mã Lâm gật đầu đồng tình:

- Đúng rồi! Mẹ tao cũng bảo số mạng mày lớn nên mới không làm sao. Thường ấy mà, qua đại nạn sẽ may mắn lắm. Mấy đứa làng mình nói thế.

Câu chuyện tạm dừng khi cả hai trông thấy bóng Lạc Yên từ hướng cổng chợ lại gần với hai cái bánh gai to tướng. Lạc Quan chia phần bánh gai của mình ra làm đôi, gọi Mã Lâm tụt xuống lấy lên ăn. Nhà Mã Lâm đông anh em, cũng không dư dả gì. Chớm đông mà nó vẫn phong phanh cái áo cũ kĩ đủ màu sắc.

Lúc sau, Mã Lâm nói vọng xuống:

- Quân mã xuất trại về hướng này!

Lạc Quan đứng bật dậy, giục:

- Xuống mau!

Mã Lâm vội tụt xuống.

Lạc Quan phân phó:

- Mau vào chợ, báo riêng cho người làng mình trước. Rồi hẵng báo người khác, kẻo chợ vỡ, hỗn loạn thì rách việc. Bảo các cô bác nhà mình ra khỏi chợ theo lối Tây Bắc. Mau!

Mã Lâm sau thoáng lưỡng lự, thấy Lạc Yên đã cắm đầu chạy trước bèn bám gót. Lạc Quan đứng lặng thêm một lúc, ngoảnh nhìn về hướng Đông Nam, binh mã đến theo lối đó.

Chạy đến cửa Tây Bắc của ngôi chợ, cậu trông thấy mẹ và em gái đã chờ sẵn.

- Mẹ gánh thóc đi trước, con chờ thằng Lâm đã. - Lạc Quan nói, giọng dứt khoát - Cái Yên bám sát mẹ. Nhớ tận dụng lau sậy sát bờ sông mà đi.

Lý thị với tay định kéo con theo. Lạc Quan giữ lấy tay mẹ, ánh mắt kiên định:

- Mẹ yên tâm, con sẽ theo sau ngay. Con không thể bỏ bạn.

Lạc Yên vội giục. Lý thị miễn cưỡng quẩy đôi quang gánh đi mau về hướng bờ sông, rồi ngoặt sang trái, khuất dạng sau cỏ cây um tùm.

Các bà các cô hớt hải chạy ra. Lạc Quan chỉ cho họ hướng đi. Lúc sau, Mã Lâm cùng mẹ xuất hiện với cái đòn gánh. Chờ cho mẹ Mã Lâm khuất dạng, Lạc Quan và Mã Lâm bắc tay làm loa cùng hét lớn:

- Binh mã đang đến! Binh mã đang đến!

Rồi cả hai ù té chạy về hướng bờ sông. Ngôi chợ nhốn nháo hẳn, chả mấy chốc các bà các cô bán hàng ào ra như ong vỡ tổ. Họ đều gánh gồng hàng hoá ra lối cổng chợ, rất hiếm người ra lối bờ sông.

Lạc Quan và Mã Lâm bắt kịp các bà các cô. Trông thấy con Lý thị mới thôi lo lắng. Cả đoàn hơn hai mươi người men theo bờ sông, gạt lau sậy mở đường mà đi. Đằng sau lưng có tiếng ngựa hí vang trời.

- Sao mày bảo mọi người theo lối này?

Mã Lâm vừa thở vừa hỏi. Lạc Quan đáp:

- Mấy phiên chợ trước trong lúc mẹ tao bán hàng, tao tha thẩn quanh chợ, có ra bến sông ngó nghiêng. Binh mã đến chợ chẳng mua giá rẻ thì cũng thu thuế. Giả như người làng mình theo lối cổng chợ mà về ắt quân lính trông thấy sẽ đuổi theo. Tiền, gạo, mắm, muối e khó giữ.

Mã Lâm khen:

- Mày giỏi thật! Liệu việc như thần.

Lạc Yên rảo bước ngay đằng trước, nghe Mã Lâm khen anh liền ngoảnh lại phụ họa:

- Anh Quan tài trí hơn người! Nhờ có anh ấy mà người làng mình không bị thu cái gì cả.

- Cũng do hai người nhanh nhẹn chứ không chẳng kịp. - Lạc Quan cười - Về làng kiểu gì các cô các bà cũng thưởng. Công đầu của hai người đó nhé.

Vạch lau lách ven sông nhỏ mở lối chừng nửa canh giờ, nghe ngóng bốn bề không có động tĩnh, đoàn người mới cắt hướng ra phía con đường mòn ở mé bên trái.

Cả đoàn theo đường mòn một quãng đôi ba dặm thì Mã Lâm trông phía sau có bụi bay lên. Các bà các cô vội bảo nhau tản ra mé bờ sông ẩn náu, chờ xem có phải quan binh đang đến hay không. Lạc Quan nhìn đường mòn vừa đi qua, thấy đầy những dấu chân bùn đất bèn bảo Mã Lâm và Lạc Yên:

- Bảo với mọi người có tài sản gì thì giấu ngay, đừng để trong người. Gạo, muối giấu riêng một chỗ.

Cả hai chưa hiểu, Lạc Quan chỉ những dấu chân in trên đường mòn và bảo:

- Quan binh nhìn vào sẽ nhận ra ngay. Họ trông đàn bà trẻ nhỏ đi chợ về, trong người không đồng xu cắc bạc sẽ sinh nghi. Bảo với mọi người là đi làm thuê, chủ không trả công nên rủ nhau quay về làng. Ai biết địa danh nào gần đây thì thống nhất một lượt mà nói.

Mã Lâm và Lạc Yên nghe theo, chạy đi bảo với mọi người. Các bà các cô nghe vậy vội vàng tản ra, giấu sạch mọi thứ có thể giấu được. Lạc Quan, Mã Lâm và Lạc Yên nấp sau một bụi cây um tùm hòng dễ bề quan sát.

Chẳng bao lâu sau quả thật có toán hơn hai mươi kị binh chạy tới nơi. Phát hiện dấu chân đột ngột biến mất, họ liền dừng ngựa, tuốt gươm hét lớn.

Lạc Quan thò đầu ra, nét mặt lộ vẻ sợ sệt. Mã Lâm và Lạc Yên nép phía sau, mặt tái mét. Lý thị cùng mấy người khác cũng ra trình diện hết lượt. Thấy toàn đàn bà với trẻ nhỏ, chỉ huy toán kị binh chẳng hỏi gì, khoát tay ra hiệu cho binh mã tiếp tục di chuyển về hướng núi.

Mọi người cùng thở phào.

Lạc Quan đứng nhìn theo bóng đội kị binh, ánh mắt trầm xuống.

Phân nửa đoạn đường còn lại, Lạc Quan trông mẹ suy tư, cứ cắm cúi đi, dường như đang suy ngẫm điều gì đó. Lạc Quan đi cạnh bên, gặng hỏi mấy lần thì Lý thị như sực tỉnh, gượng cười đáp qua loa song Lạc Quan nhận thấy rõ có điều không ổn. Dừng chân ven đường, Lạc Quan lại hỏi lần nữa, Lý thị ngập ngừng một lúc mới đáp:

- Người cầm quân ban nãy mẹ trông như người quen cũ.

Lạc Quan hạ giọng hỏi. Lý thị nói rõ hơn:

- Nguyễn Súy! Lần cuối mẹ gặp ông ta đã ngót hai mươi năm, không dám chắc. Ông ta người vùng này. Độ mươi năm trước, lúc nhà ta bị lưu đày, ông ta có cử người đến thăm nom đôi lần. Kỳ này ông ta đi về hướng núi, có lẽ muốn tìm gặp ông nội hoặc bố mày.

Lạc Quan chau mày hỏi thêm:

- Ông ấy không nhận ra mẹ?

Lý thị cười buồn:

- Nhìn mẹ bây giờ còn chút nào giống xưa kia đâu.

Hổ Quân chẳng thể tưởng tượng được thân mẫu nguyên chủ năm xưa trông như thế nào. Dạo trước Lạc Vương có nói thiếu thời Lý thị rất đẹp. Trước mắt Hổ Quân bây giờ, mẹ nguyên chủ là người đàn bà tuổi ngoài tứ tuần, đầu vấn khăn ruột tượng, răng nhuộm đen, quần áo nhàu nhĩ, gương mặt có chút khắc khổ. Nguyễn Súy tướng quân kia dẫu tái ngộ cũng khó mà nhận ra.

Rảo bước nhanh trên con đường sạn đạo nằm lưng chừng núi, đến một quãng, Lạc Quan và Mã Lâm trèo ngược lên chỗ những cây cổ thụ tìm lá nhỏ ẩn sau tán lá, ngước lên hỏi hai anh tráng niên.

Đạo kị binh không vào lũng, họ ngoặt về hướng đối diện. Nghe tin ấy Lý thị thở phào.

Lạc lão và Lạc Kính hay chuyện, ngồi trầm tư hồi lâu, dặn con cháu trong tộc đề cao cảnh giác, cắt cử thêm người cảnh giới trên núi.

Lạc Quan gặp riêng Lạc lão, mách rằng ban đêm nên giăng thêm bẫy tạo tiếng kêu vì thượng tuần lẫn hạ tuần không trăng, nếu có mưa, quân mã đi vào thật khó mà biết vì tầm nhìn hạn chế. Lạc lão gật gù, ánh mắt lộ vẻ tán thưởng.

Trong bữa cơm gia đình tối hôm ấy, Lạc Yên khoe chiến tích của anh trai. Lý thị mừng ra mặt, xoa đầu Lạc Quan bảo rằng:

- Đúng là đọc sách giúp đầu óc sáng ra mấy phần. Các bà các thím đều khen con nhanh trí nên chẳng ai mất gì.

Lạc Quan bèn tranh thủ:

- Thế phiên chợ giữa tháng, mẹ cho con cùng đi với nhé.

Lý thị bằng lòng.

Hổ Quân tin rằng những thể hiện vừa qua của bản thân tích góp lại sẽ sớm giúp nguyên chủ khẳng định bản thân, sớm thoát khỏi tầm quan sát của Lý thị để có thể rời khỏi Quan Sơn mà không cần chờ thêm vài năm nữa.
Chương 7: THƯỢNG TƯỚNG QUÂN NGUYỄN SÚY

Chiến tranh như con quỷ đói, không ngừng nuốt chửng trai tráng. Một khi chiến cuộc lan rộng, con quỷ với đôi tay lạnh lẽo luồn khắp hang cùng ngõ hẻm, lần lượt kéo từng người vào vòng xoáy. Dân Mạ Thượng lại một phen nhớn nhác khi biết đội kị binh Lâm An quân đang trên đường sạn đạo vào lũng. Thời gian cấp bách, đàn ông đem theo chút tài sản ít ỏi, dắt trâu bò. Đàn bà gánh con nhỏ, rong trâu, dắt díu nhau chạy về hướng núi.

Lạc lão ở lại với nhiều cụ cao niên Mạ Thượng và đám trẻ mục đồng, mặc Lạc Kính và Lý thị hết lời khuyên can. Lạc lão bảo với Lạc Kính:

- Chạy trời không khỏi nắng! Nguyễn Súy quyết tìm ta cho kì được. Hắn chẳng có ác ý gì đâu. Lão già gần đất xa trời như ta… còn gì để mất.

Lạc lão bỏ lửng câu nói, cười buồn. Vì Lạc lão không chịu đi, Lạc Kính buộc phải ở lại. Lý thị trù trừ hồi lâu, tính đưa Lạc Quan cùng đi nhưng Lạc Quan khẩn thiết xin ở lại, hứa chắc nịch, nếu có biến tự khắc trốn ngay. Nhùng nhằng một hồi, Lý thị kéo Lạc Quan ra góc sân dặn dò:

- Con ở lại đừng manh động như đận trước. Có lẽ Nguyễn Súy đến với thiện ý nhưng có động là phải chạy ngay biết chưa? Thân già này chỉ còn trông chờ vào con.

Lạc Quan vỗ ngực:

- Số con trời đánh chẳng chết, mẹ khéo lo. Mẹ cứ yên lòng. Con sẽ phụng dưỡng mẹ đến già.

Lý thị ấn mạnh lên trán con, mắng mỏ vài câu rồi tất tả rời đi cùng Lạc Dao.

Như Lạc lão nhận định, đội kị binh vào Mạ Thượng quả thực do vị tướng, mấy ngày trước chạm mặt Lạc Quan ven đường, thống lĩnh. Từ chỗ nấp, Lạc Quan đếm được hơn một trăm quân kị, người nào người nấy mũ áo chỉnh tề, lộ vẻ uy nghiêm.

- Họ biết ông nội đang ở đây! - Lạc Quan bảo nhỏ với Lạc Yên ngồi bên cạnh - Họ đến tìm ông. Nhìn đi, họ không có sát ý.

- Em nghe mẹ bảo mấy mươi năm trước ông nội rất oai vệ. Liệu ông tướng đằng kia có phải từng là thuộc hạ của ông không anh nhỉ?

Lạc Quan nhún vai, lắc đầu không đáp.

Đội quân kị dừng trước cổng làng, nơi các cụ già sống áo chỉnh tề đứng chờ sẵn tự bao giờ. Nguyễn Súy hạ mã gặp cụ trưởng làng. Quân sĩ đồng loạt xuống theo, đứng nghiêm trang thành hai hàng dọc.

- Ây! Trông oai nghiêm quá nhỉ? - Mã Lâm lom khom chạy đếnchỗ hai anh em nấp. - Lâm An quân oách nào khác quân Ngô. Kỳ này họ đến hình như với thiện ý.

Lạc Quan khẽ gật đầu đồng tình. Nhìn tác phong của vị tướng kị quân có thể đoán ra được.

- Ấy, ấy! Họ vào làng! Đang về hướng này!

Mã Lâm định lủi đi, song thấy anh em Lạc Quan bình chân như vại bèn từ bỏ ý định.

- Họ vào gặp ông nội tao!

Nói rồi cậu kéo Lạc Yên chạy về báo với Lạc lão. Mã Lâm theo gót. Lạc lão ngồi bên bàn trà với vẻ mặt điềm tĩnh lạ thường. Lạc Kính đứng hầu cạnh bên. Cùng đứng nép ngoài cửa, Mã Lâm thì thào hỏi Lạc Quan:

- Ông nội mày còn có thân thế gì hả? Nhìn ông ấy chẳng có chút sợ sệt.

Lạc Yên cũng chờ đợi câu trả lời, nhưng Quan chẳng đáp, chỉ nhếch miệng cười, lộ vẻ đắc ý. Tiếng bước chân của đám đông dừng trước cổng nhà Lạc lão. Cụ trưởng làng khẽ đẩy cánh cổng tre khép hờ, khom lưng dẫn lối, mời vị tướng quân vào. Vị tướng quân một tay giữ đốc kiếm, rảo bước nhanh qua khoảng sân rộng. Ông ta bước chậm và khựng lại một nhịp khi nhìn thấy Lạc Quan đứng dưới hiên nhà. Lông mày vị tướng khẽ nhíu, ánh mắt ông ta dừng trên người Lạc Quan trong một thoáng. Dường như ông ta đã nhận ra cậu. Trong khi Lạc Yên và Mã Lâm co rúm, Lạc Quan lại đứng thẳng, ánh mắt không chút lảng tránh ánh nhìn của vị tướng kị quân. Lạc Quan chắp tay cúi đầu chào. Vị tướng chợt nhoẻn miệng cười, khẽ gật đầu đáp lễ.

Ông cụ trưởng làng bước đến gần, xua tay đuổi bọn Lạc Quan ra chỗ khác. Vị tướng vội bước vào nhà chắp tay hành lễ.

Lạc Quan nấn ná nghe được lời ông ta:

- Mạt tướng Nguyễn Súy mừng vui khôn kể khi được gặp lại lão Trấn Quốc công và hiền huynh.

- Tướng quân chớ khách sáo! Lão chẳng còn là Trấn Quốc công, chỉ là một lão dân cày nơi thôn dã. Mời tướng quân an tọa.

Cũng nghe lỏm được, đứng ở góc sân, Mã Lâm liếc Lạc Quan, ánh mắt nó chứa đầy sự ngạc nhiên cùng hàng tá câu hỏi. Trong khi ấy nét mặt Lạc Yên rất khó tả. Cô bé ngước lên, có ý chờ đợi anh giảng giải.

Lạc Quan chẳng để tâm đến thái độ của hai đứa trẻ mà bước đến gần, ngắm nghía mấy người lính cầm trường thương đứng nghiêm trang canh giữ trong sân.

Quân sĩ dưới trướng Nguyễn Súy tóc đều búi tó, vận giáp trụ bằng da. Y phục cổ tròn, bốn vạt màu nâu, quần dài bó chẽn và hài da. Lần đầu tiên Hổ Quân tận mắt trông rõ y phục người xưa nên chẳng khỏi tò mò.

Đang định giơ tay sờ thử, bỗng một bên tai Lạc Quan đau nhói. Có giọng nói lạnh lùng vang lên sau lưng cậu:

- Thằng ranh, ra chỗ khác chơi!

Lạc Quan suýt xoa, nhăn mặt nhìn rõ người vừa véo tai mình. Người đó tuổi độ đôi mươi, y phục của anh ta khác màu với binh sĩ, giữa ngực có hộ tâm phiến bằng kim loại.

- Em chỉ định sờ thử. Sao anh phải mạnh tay vậy?

Người đó trợn mắt dọa. Lạc Quan lùi lại nhìn anh ta chằm chằm, rồi quay người bước thẳng ra cổng.

- Những gì mày nghe được phải kín miệng. - Lạc Quan dặn Mã Lâm - Lộ sẽ rách việc.

Mã Lâm gật đầu. Lúc sau Mã Lâm hỏi:

- Trấn Quốc công là tước vị lớn. Ông nội mày sao chịu ở đây?

Lạc Quan dừng bước, nhìn núi rừng trùng điệp rồi giả tảng đáp:

- Ngày nào đó tao dẫn mày ngao du thiên hạ, mày sẽ hiểu. Tao cũng như mày, chẳng rõ nội tình nhưng ông tướng kia đã đến… thì Mạ Thượng sẽ chẳng còn bình yên nữa đâu.

Mã Lâm ngoảnh theo hướng Lạc Quan đang nhìn, chỉ thấy những ngọn núi cao bị mây che phủ.

- Mấy đứa kia, mấy đứa kia! Đứng lại cái đã!

Cả ba cùng ngoái lại, nhận ra người ban nãy mới véo tai Lạc Quan. Anh ta cùng hai người lính khác đang chạy lại gần.

- Đứa nào là Lạc Quan?

Lạc Quan bước lên nửa bước, giọng cộc lốc:

- Có chuyện gì?

Thoáng bối rối, anh ta mau chóng đổi nét mặt, hạ giọng:

- Lạc lão đại nhân sai ngươi vào núi mời dân làng về.

Lạc Quan nhếch miệng cười nhạt:

- Sao ta phải tin các người?

- Chú mày đừng để bụng chuyện ban nãy nhé! - Anh lính trẻ cười tươi, giả lả - Hiểu nhầm cả thôi. Ta không biết chú mày là cháu nội của Lạc lão đại nhân.

- Ta không phải kẻ hẹp hòi! - Lạc Quan nói - Hoặc ông cụ trưởng làng hoặc chính tai ta nghe ông dặn thì ta mới làm.

Anh lính trẻ gãi đầu cười gượng.

Lạc Quan hừ một tiếng, quay ra bảo với Lạc Yên:

- Em vào xem ông dặn gì, anh chờ ở đây.

Lạc Yên liền chạy đi. Một người lính chạy theo sau.

Anh chàng vừa gọi cả bọn phá tan bầu không khí có phần ngột ngạt, hoặc chí ít Mã Lâm cảm thấy như vậy.

- Ta là Cao Mang, quê Hoan Châu, là Bách hộ quân dưới trướng tướng quân Nguyễn Súy.

Lạc Quan cười mũi, giọng mỉa mai:

- Người Hoan Châu nào bắt nạt trẻ con, phải không Cao huynh?

Cao Mang cười xòa:

- Lạc huynh đệ bỏ quá chuyện vừa nãy. Ta đảm trách an toàn cho tướng quân và Lạc lão đại nhân nên có chút sơ suất. Thế này nhé, có dịp, ta nhất định bồi tội với huynh đệ. Thế nào?

Mã Lâm giật gấu áo liền mấy cái, có ý nhắc Lạc Quan đừng làm khó người đối diện. Lạc Quan chỉ khẽ nhún vai. Vừa hay Lạc Yên quay lại. Thực là ông trưởng làng và Lạc lão sai Lạc Quan vào núi gọi mọi người về. Cậu quay ra bảo với Mã Lâm, Lạc Yên:

- Hai người đi trước dẫn đường cho bọn họ.

Mã Lâm và Lạc Yên liền nghe theo khiến Cao Mang có chút ngạc nhiên, thầm nghĩ:

- “Dòng dõi võ quan vẫn cứ có khí chất! Từ nãy đến giờ nói chuyện nó đều nhìn thẳng, nét mặt không đổi. Một thằng ranh hơn mười tuổi trông khí chất lại như đôi mươi. Ánh mắt nó… không giống trẻ con. Dẫu gì nó cũng là con cháu Trấn Quốc công tiền triều, làm thân với nó tốt hơn để nó ghi hận.”

Vì vậy, thái độ của Cao Mang đối với Lạc Quan trở nên hòa nhã.

Cao Mang tính để Mã Lâm và Lạc Yên lên ngựa cùng quân sĩ, nhưng Lạc Quan phàn nàn:

- Nó là con gái! Cầm đầu đám trẻ con trong làng, sao có thể ngồi chung ngựa với nam nhân.

Cao Mang nhìn Lạc Yên, ánh mắt đầy nghi hoặc. Mã Lâm nghe vậy bèn khẳng định:

- Yên đại tỉ của chúng em tinh thông võ nghệ. Một mình Yên đại tỉ có thể địch hai ba đứa khác.

Cao Mang nhăn mặt cười, chẳng định tranh cãi với đám trẻ ranh miệng hôi sữa song vẫn cố châm chọc:

- Chẳng hay Yên đại tỉ có thể cưỡi chiến mã một mình? Cưỡi chiến mã chẳng dễ như cưỡi trâu đâu. Ngộ nhỡ ngã, ta khó ăn nói với Lạc lão đại nhân lắm lắm.

- Anh cứ cho một con ngựa! - Lạc Quan nói - Ngã nó tự chịu. Con gái họ Lạc không để người khác chê cười. Ông nội ta nói, phàm việc gì nam nhân làm được thì nữ nhân Lạc thị cũng có thể, thậm chí làm tốt hơn.

Cao Mang ậm ừ vẫy tay ra hiệu. Quân sĩ dắt ngựa đến, Cao Mang tự tay bế Lạc Yên đặt lên lưng chiến mã, kiểm tra yên cương, dặn dò Lạc Yên vài lời, rồi lệnh một quân sĩ khác cưỡi ngựa kè sát bên. Lạc Quan thấy Cao Mang cẩn thận với em mình như vậy bèn sinh hảo cảm, bớt hẳn địch ý.

- Ta cũng có em gái ở quê nhà! - Cao Mang giải thích khi cùng ngồi trên lưng ngựa với Lạc Quan - Đã hơn hai năm không gặp, hẳn bây giờ nó cũng đã lớn như Yên tiểu thư.

- Anh cứ gọi nó là Yên được rồi. Nơi quê mùa này gọi tiểu thư không thích hợp. Vả lại… ông nội em chẳng còn là Trấn Quốc công, chỉ là một ông già làm ruộng trong làng mà thôi.

- Bọn ta tìm Trấn Quốc công đã non nửa tuần trăng. Trong mắt tướng quân Nguyễn Súy, Trấn Quốc công chẳng phải người tầm thường.

Lạc Quan bèn hỏi thẳng:

- Tướng quân đến mời ông nội em tham gia quân khởi nghĩa?

- Có thể như vậy! Phận tiểu tướng như ta nào tỏ. Chỉ biết tướng quân Nguyễn Súy rất muốn gặp Lạc lão đại nhân.

- Nghĩa quân cần quy tụ những người có uy danh trong tiền triều nhằm dễ bề tập hợp lực lượng. - Lạc Quan nhận định - Đánh trận không chỉ cần võ tướng, mà còn cần văn quan và mưu sĩ. Tướng quân chẳng quản đường sá xa xôi, thân chinh đến cửa là đã có chủ ý rồi.

Cao Mang ngạc nhiên:

- Ô! Hẳn chú mày thường xuyên đọc sách binh thư nhỉ?

- Sao anh nghĩ vậy?

Cao Mang phá lên cười:

- Chú mày bỏ quá cho! Ta nhìn bộ vó chú mày là biết không học nghệ. Nhưng chú mày nói phải, đánh giặc thì giỏi võ chưa đủ, phải có mưu sĩ bày kế mới được. Mai mốt lớn chú mày đầu quân dưới trướng Nguyễn tướng quân nhất định toàn chỗ tốt.

Lạc Quan miễn cưỡng gật đầu thay cho lời đáp.

Ngựa đi thêm quãng nửa canh giờ Lạc Quan bảo Cao Mang dừng ngựa. Mã Lâm chỉ chờ có vậy liền bắc tay làm loa gọi lớn. Giọng trẻ con lanh lảnh vọng vào đá núi dội lại. Mã Lâm gọi lớn mấy lần, Lạc Quan lại bảo Cao Mang đi lên một quãng để xuống ngựa.

- Các anh cứ đợi ở đây! - Lạc Quan nói - Quãng phía trước ngựa khó đi nổi.

- Ta đi cùng chú mày!

Lạc Quan xua tay:

- Dân làng hẳn đã nhìn thấy. Anh đi cùng khiến họ đề phòng.

Cao Mang cho là phải bèn đồng ý. Dõi mắt theo bóng lưng ba đứa trẻ khuất sau cây cối rậm rạp, Cao Mang nói với quân sĩ cùng đi:

- Thằng lỏi con họ Lạc đó còn nhỏ đã có khí chất của kẻ làm tướng. Nhìn xem, hai đứa kia răm rắp nghe và làm theo nó mà không nửa lời thắc mắc.

Quân sĩ không chung nhận định, thắc mắc, Cao Mang bèn giải thích:

- Nó không sai hai đứa kia như kẻ bề trên. Ta chú ý từ đầu. Hai đứa đó trước khi làm gì đều hướng ánh mắt chờ đợi. Ta theo hầu tướng quân nên hiểu cái đó. Thằng ranh họ Lạc này không tầm thường. Quả con nhà nòi.

Cao Mang khẽ nheo mắt, như ghi nhớ cái tên ấy.

Rừng núi xanh thẳm vang vọng những âm thanh lạ.

Cao Mang đứng đợi non nửa canh giờ, mới thấy thấp thoángbóng người lấp ló sau màu xanh của rừng.

Thêm một khắc, Lạc Quan xuất hiện, dẫn theo hơn hai mươitráng niên Mạ Thượng. Bọn họ đứng tản ra, ánh mắt dò xét, tayáo phồng lên như giấu vật gì bên trong.

Lạc Quan đứng ra giới thiệu.

Cao Mang nở nụ cười hiền, chắp tay:

– Bọn ta đến đây với thiện ý, dân Mạ Thượng không cần phảilánh mặt.

- Các bác, các cô còn có em nhỏ. - Lạc Quan giải thích - Chờthêm một lúc nữa mới bắt kịp.

Cao Mang cười cầu tài, ghé xuống hỏi nhỏ:

- Chú đưa tráng đinh trong làng đi trước, phòng bọn ta có ý khác, tiện ra tay có phải không?

Lạc Quan chối. Cao Mang nói:

- Mỗi người bọn họ đều giấu đá trong người. Ta nhìn là biết.

Chẳng đổi sắc mặt, Lạc Quan tỉnh bơ:

- Thời buổi nhiễu nhương, mạng có một, cẩn tắc vô ưu. Sao cóthể hoàn toàn tin người lạ.

Cao Mang vỗ vai Lạc Quan mấy cái, cười lớn tỏ ý tán thưởng.

Dân làng Mạ Thượng theo bọn Cao Mang quay về. Nửa đường, một tráng niên rẽ lối, đi báo tin cho dân Mạ Trung. Mãi đếnchập tối dân Mạ Thượng mới về đến làng đầy đủ.

Đêm ấy binh mã Lâm An dựng trại cạnh dòng suối nhỏ chảyngang đầu làng Mạ Thượng. Trai tráng hai làng Mạ Thượng, MạTrung tò mò kéo nhau đến hỏi đủ thứ chuyện. Theo lệnh của Lạclão, con cháu họ Lạc luộc khoai, luộc sắn, thịt gà và ngả hai con lợn đãi khách. Lạc lão mời cụ trưởng làng Mạ Trung và trưởngtộc các họ ở hai làng cùng đến bàn chuyện thâu đêm cùng tướngquân Nguyễn Súy trong ngôi nhà ngói nhỏ.

Chẳng ai hay biết các cụ bàn tính những gì.

Giờ Ngọ hôm sau, các cụ cao niên, trưởng các tộc ăn vận chỉnhtề, đầu đội khăn, chân đi guốc mộc, triệu tập con cháu ngoài đầulàng Mạ Thượng. Các cụ làng Mạ Thượng ngồi bên tả, bên hữudành cho các cụ làng Mạ Trung. Tráng niên hai làng ngồi xếpbằng trên khoảng sân đất rộng. Đàn bà, thiếu nữ, trẻ con kẻ đứngngười ngồi quây xung quanh, dễ đến dăm bảy trăm người có lẻ.

Tướng quân Nguyễn Súy trong bộ chiến bào, với giọng trầm ấm, vị tướng quân cảm tạ dân hai làng Mạ đã tiếp đón thịnh tình, vàkhẳng định Lâm An quân, theo thánh ý vua Trùng Quang, tuyệtkhông gây hại hai làng Mạ trong lũng Quan Sơn. Dân chúng vuimừng, ngoảnh về phương nam dập đầu hô vạn tuế, tạ ơn mưamóc của vua.

Tiếp đó, tướng quân Nguyễn Súy bày tỏ ý định chiêu binh. Không khí bỗng chùng xuống, dân chúng xì xào bàn tán râm ran một hồi, và chỉ tạm ngưng khi Lạc lão bước lên đứng cạnhNguyễn Súy tướng quân.

Nguyễn Suý tướng quân dõng dạc giới thiệu Lạc lão vốn võquan, cựu thần tiền triều, họ Lạc nhiều đời phò vua giúp nước, bởi tiểu nhân vu h.ãm mới phải ẩn thân nơi thôn dã. TrùngQuang đế dựng cờ tụ nghĩa, cầu tôi hiền, đặc biệt phái NguyễnSúy mời Lạc lão về giúp sức.

Dân chúng chăm chú lắng nghe.

Lạc lão, giọng xúc động, cảm tạ dân làng Mạ Thượng cưu mangcon cháu họ Lạc lúc nguy khốn. Tỏ bày vua triệu, bề tôi chẳngthể khước từ. Kêu gọi con cháu họ Lạc và tráng niên hai làng ai muốn tòng quân, phò vua giúp nước hãy theo ông. Không khílần nữa chùng xuống, mãi rồi cũng có một cánh tay ngập ngừnggiơ lên.

Hai, ba rồi mười, hai mươi… cả thảy hơn sáu mươi tráng niên, phân nửa số ấy là con cháu họ Lạc xin tòng quân. NguyễnSúylấy làm vui mừng, tuyên bố thành lập Lạc Gia quân, lấy LạcKính làm chủ tướng.

Lạc Quan ngồi vắt vẻo trên một cây xoài cùng Mã Lâm, LạcYên theo dõi mọi sự. Chốc chốc, Lạc Quan lại khẽ mỉm cườikhiến Mã Lâm lấy làm lạ. Mã Lâm hỏi, cậu lại bảo chẳng có gì, chỉ suy nghĩ vẩn vơ. Mãi đến lúc cuộc tuyển quân gần tàn, cậumới nói:

- Ngọn lửa chiến tranh đã lan đến Quan Sơn! Dẫu mọi người thờơ, thu mình trước thời cuộc thì cũng chẳng thể tránh được. MãLâm! Rồi tao với mày sẽ sớm phải cầm gươm cầm giáo. Khôngmuốn cũng phải cầm.

Mã Lâm nhăn nhó:

- Không đánh nhau chẳng phải tốt ư? Vì loạn lạc mà tao mất bố. Tao chẳng muốn người khác phải giống tao.

Lạc Quan ngoảnh nhìn Mã Lâm, ánh mắt rất lạ. Cậu chỉ vào LạcYên, lại chỉ Lạc Dao đang đứng nép dưới gốc cây thị đằng xatheo dõi đám đông và nói:

- Ai cũng muốn yên bình nhưng để có yên bình nhất định tao vớimày phải mạnh mẽ. Tao phải bảo vệ cho chị em tao. Mày cũngvậy. Tao với mày chẳng thể ích kỉ, chỉ nghĩ cho bản thân được. Đàn ông đầu đội trời chân đạp đất, không thể quanh quẩn nơi xórừng này đến già.

Tụt xuống đất, Lạc Quan lại bảo với cả hai:

- Ngày mai tập hợp tất cả đám trẻ chăn trâu làng mình lại. Tao muốn làm gì đó.

Lạc Yên gật đầu, bẽn lẽn hỏi:

- Em là con gái, lớn lên em có thể đánh trận không anh?

- Con gái xin vào quân sẽ khó! - Lạc Quan chép miệng. - Nhưngnếu… em làm chủ tướng một quân thì dễ hơn.

Đôi mắt Lạc Yên bỗng sáng lên:

- Thật không? Em sẽ chăm chỉ luyện thêm võ nghệ.

Lạc Quan vỗ vai Mã Lâm, người còn đang nghệt mặt lắng nghe.

- Nếu họ Mã chưa có ai vang danh thiên hạ… thì mày là ngườiđầu tiên. Tổ tiên họ Lạc vốn nông phu, nhờ xông pha trận mạcmà có tước Trấn Quốc công.

Mã Lâm cười gượng:

- Tao làm được gì? Văn dốt võ nhát! Tao còn đánh không lạiYên đại tỉ.

Lạc Quan động viên:

- Tao cũng như mày. Tao không thể đánh lại nó, nhưng không cónghĩa tao không đánh được giặc. Chỉ cần sau này mày nhất nhấtnghe tao thì… đại sự ắt thành.

Mã Lâm lần nữa nghe theo Lạc Quan.

Theo suy nghĩ của Mã Lâm, Lạc Quan biết chữ, đọc nhiều sáchắt biết lắm điều hay. Thời gian vừa qua, Mã Lâm thấy rõ LạcQuan mưu trí hơn người, đáng để nghe theo. Vả lại Lạc Quan không để bụng chuyện cũ, hẳn người rộng lượng. Bây giờ, LạcQuan lại có thân phận cháu nội Trấn Quốc công, dù là ngạchthứ, dù chẳng còn tước công nhưng đại tướng đến tìm đến tậnlàng thì hẳn còn nhiều người trọng vọng. Thứ nữa con cháu Lạcthị nhiều đời võ tướng, con nhà nông như Mã Lâm, nếu nghetheo toàn thấy điều lợi.

- Phải chọn thêm mấy đứa có gan trong đám mục đồng làngmình! - Lạc Quan dặn Mã Lâm. - Đại sự cần nhiều người, nhấtlà người có chí lớn. Nhưng… phải bí mật! Chuyện này lộ sẽhỏng bét.

Mã Lâm gật gật, trong đầu nghĩ ra mấy cái tên.

Đêm ấy cho đến suốt ngày hôm sau, dân hai làng Mạ Thượng, Mạ Trung tất bật chuẩn bị cho con em tòng quân vì sau phút e dèban đầu, qua một đêm Lạc Gia quân đã có hơn trăm quân sĩ. Dân chúng hai làng kẻ nghèo may vá quần áo, nhà khấm kháhơn quyên góp lương thực… Lý thị, dẫu không cam tâm chochồng ra trận, cũng đành mở hầm bí mật nơi góc vườn đemquyên gần ba trăm cân gạo trắng và dăm thúng sắn khô. Đàn bàcon gái Lạc thị lặng lẽ tụ họp may lấy một lá cờ, thêu chữ Lạcmàu đen nổi trên nền đỏ.

Cả làng bận rộn chẳng ai để tâm đến đám trẻ Mạ Thượng tụ tậpdưới gốc gạo ngoài cánh đồng. Lạc Quan tuy không có tiếng nóivới lũ trẻ chăn trâu vì trước đây ốm yếu, còi cọc nhưng đã cóLạc Yên đứng ra. Lạc Quan bảo với đám trẻ, rằng ngày mai traitráng trong làng xuất chinh chẳng biết bao giờ mới về. Các mẹ, các chị hẳn bịn rịn lắm. Quan trọng hơn cả, trai tráng tòng quânphải có khí thế ngay từ buổi ban đầu. Bởi thế, Lạc Quan đưa ra ý tưởng dạy cho cả bọn hát bài hát “Đoàn Vệ quốc quân”, giảng giải cho cả đám hiểu vệ quốc nghĩa là gì.

Lạc Yên có tiếng nói. Lạc Quan giao nhiệm vụ quản ca, hạn đếnchiều phải thuộc lòng. Trong đám trẻ mục đồng có nhà ĐinhThân, kém Lạc Quan hai tuổi, chuyên thổi kèn đám ma. Anh ruột Đinh Thân vừa tròn đôi tám, đã tòng quân. Cậu xúi ĐinhThân về nhà thó lấy cái kèn thổi cho xôm. Ban đầu Đinh Thânchẳng dám nhưng Mã Lâm nói thêm vào. Nhiệm vụ thổi kènhiệu vì thế giao luôn cho Đinh Thân.

Lạc Vương không được tòng quân như ý nguyện. Anh ta bấtmãn. Lạc Kính và Lý thị phải lựa lời khuyên giải. Tuy LạcVương thành thân đã lâu song mới có hai cô con gái. TướngNguyễn Súy muốn lưu lại hương hoả cho Lạc lão.

Lạc Quan mang họ Lạc, cũng cháu nội Lạc lão nhưng… là dòngthứ.

Tối ấy, con cháu họ Lạc tòng quân tụ tập trong sân nhà Lạc lãonghe căn dặn và truyện trò. Lạc Quan cũng có mặt. Trong số anhem chú bác nội tộc, Lạc Quan có qua lại với vài người. Nhân cơhội ấy, Lạc Quan dạy họ hát thuộc lòng bài “Đoàn Vệ quốcquân”. Vì trong lời bài hát có câu “Cờ bay phất phới ngời màu Lạc Hồng, kèn reo vang tiếng gọi dòng Lạc Hồng”, Lạc Quan khéo léo lồng ghép, rằng bài hát khích lệ ý chí chiến đấu của con cháu họ Lạc, mọi người nên thuộc.

- Một khi xung trận, bài hát vang lên, các anh sẽ tràn đầy sĩ khí. Cả họ Lạc, như bọn em đây, nơi quê nhà sẽ đứng sau các anh.

Con cháu họ Lạc nghe bùi tai bèn tụ lại học cho thuộc.

Sáng ngày hôm sau khi mặt trời ló dạng sau đỉnh núi đằng xa, lá cờ Lạc Gia quân tung bay trước cổng làng Mạ Thượng, tập hợp tráng đinh tòng quân. Khung cảnh bịn rịn tiễn đưa, hầu hếtnhững người mẹ đều nhỏ lệ.

Đất rộng trời cao, con cái họ mang nặng đẻ đau một khi bước rakhỏi Quan Sơn biết ngày nao mới trùng phùng. Lạc lão, Lạc Kính cùng tướng quân Nguyễn Súy dẫn đoàn quân lục tục rời khỏi Mạ Thượng, được một quãng chưa bao xa thì trông thấy hơn chục đứa trẻ đứng ngay ngắn trên một gò cao ven đường. Đạo binh đi gần ngang qua, Lạc Quan phất tay ra hiệu, ĐinhThân đưa kèn lên miệng, ngửa cổ thổi toe toe liền ba hồi dài.

Tiếng kèn vừa dứt, Lạc Yên cất giọng bắt nhịp cho cả đám bắtđầu hát vang bài hát đã chỉnh sửa đôi chút:

“Đoàn vệ quốc quân một lần ra đi

Nào có sá chi đâu ngày trở về

Ra đi ra đi bảo tồn sông núi

Ra đi ra đi thà chết chớ lui

Cờ bay phất phới ngời màu Lạc Hồng

Kèn reo vang tiếng gọi dòng Lạc Hồng

Cùng Vệ quốc quân R

a đi ra đi theo hồn sông núi

Thù bao năm xưa có bao giờ nguôi

Dưới cờ oai nghiêm không ngừng bay

Đoàn quân nhà Nam có hay

Ngày xưa biết bao vị hùng anh

Quyết vì non sông ra tay bao lần

Ngày nay đoàn quân ta gắng làm sao

Giành quyền tự do hạnh phúc cho dân

Đoàn Vệ quốc quân một lần ra đi

Dù có gian nguy nhưng lòng không nề

Ra đi ra đi bảo tồn sông núi

Ra đi ra đi thà chết chớ lui.”

Nguyễn Súy chăm chú lắng nghe chẳng bỏ sót lời nào, và lấylàm ngạc nhiên lắm. Ông giơ tay ra hiệu đoàn quân dừng bước.

- Hiền huynh! Đứa trẻ kia là Lạc Quan phải không?

Lạc Kính khẽ gật:

- Chính là đứa thiên lôi đánh không chết. Hồi trước nó ốm yếu luôn. Sau đận ấy nó như thành một người khác.

- Nghe chừng nó cầm đầu đám trẻ. Huynh thử nhìn xem. Trôngnó có phong thái võ tướng đó chứ?

Lạc Kính thở dài, than:

- Nó học nghệ không thông, chỉ giỏi bày trò.

- Những lời vừa hát chả phải dành riêng cho Lạc Gia quân đó sao? Đứa con này của huynh chẳng tầm thường. Tính cả lần này, đệ giáp mặt nó ba lần. Đệ cảm nhận thằng bé này có chút ươngngạnh. Ánh mắt của nó… ẩn chứa vài điều thú vị.

- Nó là niềm hi vọng còn lại của mụ vợ ta.

Phía sau hàng quân vọng lên tiếng hát. Nguyễn Súy, Lạc Kínhvà Lạc lão cùng ngoảnh lại. Cao Mang thúc ngựa đến bẩm báo:

- Anh em Lạc Gia quân hát theo bọn trẻ đó ạ.

Nguyễn Súy nhoẻn miệng cười, quay sang nói với Lạc Kính:

- Đệ là người ngoài nên có cái nhìn sáng hơn. Thằng bé nhàhuynh thực khác người.

- Chúng đang hát bài “Đoàn Vệ quốc quân” do Lạc Quan kia dạy. - Cao Mang chỉ lên gò đất cao, nơi đám trẻ vẫn hăng say hát - Bọn chúng muốn tiếp thêm sĩ khí cho Lạc Gia quân.

Nguyễn Súy chắp tay, cung kính nói với Lạc lão:

- Lạc bá phụ! Con mắt nhìn của bá phụ vẫn tinh tường lắm.

Lạc lão vuốt chòm râu bạc, cười mà không nói.

Nguyễn Súy bảo Cao Mang gọi Lạc Quan xuống hỏi chuyện. Lạc Quan xuống, lần lượt hành lễ. Nguyễn Súy lấy tấm lệnh bài bằng đồng có ý thưởng cho Lạc Quan. Lạc Quan cúi đầu cảm tạ, nói rằng:

- Tướng quân có lòng ban thưởng cho cháu, chi bằng thưởng bạchữu dụng hơn.

- Hỗn xược! - Lạc Kính gắt lên.

Một thoáng bất ngờ, vị tướng họ Nguyễn liền cười, hỏi nguyêndo. Lạc Quan từ tốn đáp:

- Xưa nay anh hùng trong thiên hạ dựng nghiệp đều cần có bạc.

Hít một hơi nhẹ, cậu nhấn mạnh:

⁃ Bạc đổi gạo. Gạo nuôi quân. Có quân, mới đánh được giặc. Nay tướng quân đến làng, chiêu mộ được hiền tài, chiêu mộ thêm nghĩa sĩ, lại có thêm lương thảo. Thật là đại công cáo thành, nhất cử tam tứ tiện. Đáng mừng. Cháu biết lệnh bài đạidiện cho thân phận tôn quý nhưng…
Lạc Quan khoát tay sang hai bên tả hữu, nói tiếp:

- Bốn bề núi rừng điệp trùng! Lệnh bài tôn quý để làm gì? Chiêu binh mãi mã chẳng được, muông thú chẳng vì thế nghe theo. Đặt lên chỗ cao thờ phượng lại càng không thể! Vậy khác gì vật quýtrong ao tù. Tướng quân thưởng bạc vẫn là hơn.

Lạc Kính thẹn tím mặt, nhưng Nguyễn Súy thoáng sững lại, rồibật cười sảng khoái.

- Hiền huynh! Có lời này đệ nói ra mất lòng song vẫn phải nói. Con hơn cha ắt nhà có phúc! Đứa trẻ này khí khái hơn người. Đúng, đúng, khác nào vật quý trong ao tù, hay cho câu này. Đáng thưởng hậu!

Cao Mang dâng năm bén bạc. Nguyễn Súy xuống ngựa, cầm đặt vào tay Lạc Quan cùng tấm lệnh bài.

- Dăm chục lượng! Ta thực tò mò lắm. Liệu rằng tiểu tử nhà ngươi sẽ dùng số bạc này thế nào để dựng lên cả đội quân.

Lạc Quan nhét bạc vào người, thản nhiên đáp lời:

- Cháu sẽ dùng số bạc này… để tướng quân thấy, người ở Quan Sơn không chỉ biết cày ruộng.

Nguyễn Súy khẽ gật đầu tỏ vẻ hài lòng, ông vỗ vai Lạc Quan, nói thêm:

- Chuyển lời của ta đến đại tẩu! Ta biết tẩu ấy giận ta nên tránhmặt. Ta đến làng, đem phu quân tẩu ấy đi mà chẳng thể đảm bảo an toàn. Tẩu ấy có giận ta thì ta cũng đành chịu. Nếu có kiếp sau, ta nguyện làm trâu ngựa báo đáp.

Vị tướng quay bước, Lạc Quan nói với theo:

- Nếu có thể, tướng quân hãy cho ba quân cùng thuộc lời bài hát, khi xung trận ắt có chỗ lợi.

Nguyễn Súy mỉm cười, khẽ gật đầu, nhảy lên ngựa phất tay ra hiệu cho đoàn quân tiếp tục di chuyển.

Bọn Lạc Yên đứng trên gò cao hát lạc giọng. Mãi đến lúc đoàn quân khuất sau những ngã rẽ, tiếng hát mới ngưng, trả lại bầu không khí yên ắng đến lạ thường cho thung lũng.

Mạ Thượng trở lại cuộc sống bình yên thường nhật nhưng đó chỉ là bề nổi. Người làng Mạ Thượng bắt đầu để tâm trí ra bên ngoàithung lũng. Lạc Gia quân đóng trại bên cạnh quân doanh Lâm An quân. Lạc lão chiêu binh mãi mã. Con cháu họ Lạc ở làng Thường Xuân và Chí Linh hay tin Lạc lão dựng cờ chiêu binh đều lần lượt tìm đến đầu quân, rủ thêm bạn bè trong làng ngoài xóm. Nửa tuần trăng sau, Lý thị và các bà mẹ Mạ Thượng thăm chồng con về kể rằng, Lạc Gia quân đã chiêu mộ được thêm ba trăm người từ các nơi.
 
Quay lại
Top Bottom