1. nguyethuysofl123

    nguyethuysofl123 Thành viên thân thiết Thành viên thân thiết

    Học ngay 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán có phiên âm

    Hãy cùng Benative Việt Nam trau dồi thêm vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán qua bài viết dưới đây ngay nhé


    1

    Bút toán

    Accounting entry

    /ə’kauntiɳ ‘entri/

    2

    Chi phí phải trả

    Accrued expenses

    /iks’pens/

    3

    Luỹ kế

    Accumulated

    /ə’kju:mjuleit/

    4

    Trả trước người bán

    Advanced payments to suppliers

    /sə’plaiəs/

    5

    Tạm ứng

    Advances to employees

    /,emplɔi’i:s/

    6

    Tài sản

    Assets

    /’æsets/

    7

    Bảng cân đối kế toán

    Balance sheet

    /’bæləns ʃi:t/

    8

    Người lập báo cáo (nhân viên kế toán)

    Book-keeper

    /’buk,ki:pə/

    9

    Xây dựng cơ bản

    Capital construction

    /’kæpitl kən’strʌkʃn/

    10

    Tiền mặt

    Cash

    /kæʃ/

    11

    Tiền gửi ngân hàng

    Cash at bank

    /kæʃ/ /ət/ /baŋk/

    12

    Tiền mặt tại quỹ

    Cash in hand

    /kæʃ/ /hand/

    13

    Tiền đang chuyển

    Cash in transit

    /kæʃ/ /trænsit/

    14

    Nghiệm thu

    Check and take over

    /t∫ek/ /ənd/ /take over/

    15

    Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

    Construction in progress

    /kən'strʌk∫n/ /progress/

    16

    Giá vốn bán hàng

    Cost of goods sold

    /kɔst//gudz sel/

    17

    Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn

    Current assets

    /’kʌrənt ‘æsets/

    18

    Nợ dài hạn đến hạn trả

    Current portion of long-term liabilities

    /'kʌrənt/ /'pɔ:∫n/

    19

    Tài khoản ghi Nợ

    Credit Account

    /'kredit ə'kaunt/

    20

    Chi phí chờ kết chuyển

    Deferred expenses

    / dɪˈfɜːd iks’pens/

    21

    Người mua trả tiền trước

    Deferred revenue

    / dɪˈfɜːd ’revinju:/

    22

    Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình

    Depreciation of fixed assets

    /di,pri:ʃi’eiʃn/, /fikst/, /’æsets/

    23

    Hao mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình

    Depreciation of intangible fixed assets

    /di,pri:ʃi’eiʃn/, /in’tændʤəbl/

    24

    Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính

    Depreciation of leased fixed assets

    /di,pri:ʃi’eiʃn/

    25

    Vốn và quỹ

    Equity and funds

    /’ekwiti/, /fʌnds/

    26

    Chênh lệch tỷ giá

    Exchange rate differences

    /iks’tʃeindʤ/, /reit/, /’difrəns/

    27

    Uỷ nhiệm chi

    Expense mandate

    /iks’pens ‘mændeit/:

    28

    Chi phí hoạt động tài chính

    Expenses for financial activities

    /iks’pens/, /fai’nænʃəl/, /æk’tivitis/:

    29

    Chi phí bất thường

    Extraordinary expenses

    /iks’trɔ:dnri/, /iks’pens/

    30

    Thu nhập bất thường

    Extraordinary income

    /iks’trɔ:dnri/, /’inkəm/

    31

    Lợi nhuận bất thường

    Extraordinary profit

    /iks’trɔ:dnri/, /’inkəm/:

    32

    Đơn vị tính: triệu đồng

    Figures in

    /’figəs/:

    33

    Chỉ số tài chính

    Financial ratios

    /fai’nænʃəl ‘reiʃiou/:

    34

    Tài chính

    Financials

    /fai’nænʃəls/:

    35

    Thành phẩm tồn kho

    Finished goods

    /'fini∫t gudz/

    36

    Nguyên giá tài sản cố định hữu hình

    Fixed asset costs

    /’æsets kɔst/

    37

    Tài sản cố định

    Fixed assets

    /fiksd ’æsets/

    38

    Chi phí quản lý doanh nghiệp

    General and administrative expenses

    /’dʤenərəl/, /əd’ministrətiv/

    39

    Hàng gửi đi bán

    Goods in transit for sale


    40

    Lợi nhuận tổng

    Gross profit

    /grous/, /profit/

    41

    Doanh thu tổng

    Gross revenue

    /grous/, /’revinju:/

    42

    Thu nhập hoạt động tài chính

    Income from financial activities

    /'iηkʌm frɔm fai'næn∫l æk'tivitiz/

    43

    Công cụ, dụng cụ trong kho

    Instruments and tools

    /’instrumənt/

    44

    Nguyên giá tài sản cố định vô hình

    Intangible fixed asset costs

    /in’tændʤəbl/

    45

    Tài sản cố định vô hình

    Intangible fixed assets

    /in’tændʤəbl/:

    46

    Phải trả các đơn vị nội bộ

    Intra-company payables

    /’peiəbls/

    47

    Hàng tồn kho

    Inventory

    /in’ventri/

    48

    Quỹ đầu tư phát triển

    Investment and development fund

    /in'vestmənt ænd di'veləpmənt fʌnd/

    49

    Mở tiểu khoản

    Itemize

    /’aitemaiz/

    50

    Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính

    Leased fixed asset costs

    /'æset kɔst/

    >> Xem thêm: Học nói tiếng Anh trung cấp

    51

    Tài sản cố định thuê tài chính

    Leased fixed assets

    /'æset/

    52

    Nợ phải trả

    Liabilities

    /,laiə’biliti/

    53

    Vay dài hạn

    Long-term borrowings

    / lɔη tə:m/

    54

    Các khoản đầu tư tài chính dài hạn

    Long-term financial assets

    / lɔη tə:m fai'næn∫l 'æset/

    55

    Nợ dài hạn

    Long-term liabilities

    /,laiə’bilitis/:

    56

    Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn

    Long-term mortgages, deposits

    /’mɔ:gidʒ/, collateral /kɔ’lætərəl/, deposits /di’pɔzit/

    57

    Đầu tư chứng khoán dài hạn

    Long-term security investments

    / si'kjuərəti in'vestmənt/

    58

    Hàng hoá tồn kho

    Merchandise inventory

    /’mə:tʃəndaiz/, /in’ventri/

    59

    Lợi nhuận thuần

    Net profit

    /net 'prɔfit/

    60

    Doanh thu thuần

    Net revenue

    /’revinju:/

    61

    Nguồn kinh phí sự nghiệp

    Non-business expenditure source

    /iks’penditʃə/

    62

    Chi sự nghiệp

    Non-business expenditures

    /iks’penditʃə/

    63

    Tài sản cố định và đầu tư dài hạn

    Non-current assets

    /’æsets/

    64

    Lợi nhuận từ hoạt động SXKD

    Operating profit

    /'prɔfit/

    65

    Tài sản lưu động khác

    Other current assets

    /'ʌðə(r) 'kʌrənt ’æsets/

    66

    Nguồn kinh phí, quỹ khác

    Other funds

    /'ʌðə(r) fʌnd/

    67

    Nợ dài hạn khác

    Other long-term liabilities

    / 'ʌðə(r) lɔη tə:m/

    68

    Nợ khác

    Other payables

    /'ʌðə(r)'peiəbls/

    69

    Các khoản phải thu khác

    Other receivables

    /ri’si:vəbls/

    70

    Đầu tư ngắn hạn khác

    Other short-term investments

    /in’vestmənts/

    71

    Nguồn vốn chủ sở hữu

    Owners’ equity

    /'ekwiti/

    72

    Phải trả công nhân viên

    Payables to employees

    /,implɔi'i:/

    73

    Chi phí trả trước

    Prepaid expenses

    /iks’pens/

    74

    Lợi nhuận trước thuế

    Profit before taxes

    / 'prɔfit bi'fɔ: tæks/

    75

    Lợi nhuận từ hoạt động tài chính

    Profit from financial activities

    /fai’nænʃəl/, /æk’tivitis/

    76

    Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

    Provision for devaluation of stocks

    /,di:vælju’eiʃn/

    77

    Hàng mua đang đi trên đường

    Purchased goods in transit

    /'pə:t∫əs/

    78

    Nguyên liệu, vật liệu tồn kho

    Raw materials

    /rɔ: mə’tiəriəl/

    79

    Các khoản phải thu

    Receivables

    /ri’si:vəbls/

    80

    Phải thu của khách hàng

    Receivables from customers

    / ri'si:vəbls/ /'kʌstəməs/

    81

    Đối chiếu

    Reconciliation

    /,rekəsili’eiʃn/

    82

    Quỹ dự trữ

    Reserve fund

    /ri’zə:v/, /fʌnd/

    83

    Lợi nhuận chưa phân phối

    Retained earnings

    /ri'teinid/

    84

    Các khoản giảm trừ

    Revenue deductions

    /’revinju:/, /di’dʌkʃns/

    85

    Chi phí bán hàng

    Sales expenses


    86

    Giảm giá bán hàng

    Sales rebates

    /ri’beits/

    87

    Hàng bán bị trả lại

    Sales returns

    /ri’tə:n/

    88

    Vay ngắn hạn

    Short-term borrowings

    /∫ɔ:t tə:m 'bɔrouiηs/

    89

    Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn

    Short-term investments

    /∫ɔ:t tə:m in'vestmən/

    90

    Nợ ngắn hạn

    Short-term liabilities

    /∫ɔ:t tə:m ,laiə'bilitis/

    91

    Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn

    Short-term mortgages, collateral, deposits

    /∫ɔ:t tə:m 'mɔ:gidʒs kɔ'lætərəl/

    92

    Đầu tư chứng khoán ngắn hạn

    Short-term security investments

    /∫ɔ:t tə:m si'kjuərəti in'vestmən/

    93

    Nguồn vốn kinh doanh

    Stockholders’ equity

    /stɔk,houldə 'ekwiti/

    94

    Tài sản thừa chờ xử lý

    Surplus of assets awaiting resolution

    /’sə:pləs/

    95

    Tài sản cố định hữu hình

    Tangible fixed assets

    /’tændʤəbl/

    96

    Thuế và các khoản phải nộp nhà nước

    Taxes and other payables to the State budget

    /’peiəbl/, /’bʌdʤit/

    97

    Tổng cộng tài sản

    Total assets

    /'toutl æsets/

    98

    Tổng cộng nguồn vốn

    Total liabilities and owners’ equity

    /'toutl ,laiə'bilitis ænd 'ounə's 'ekwiti

    99

    Phải trả cho người bán

    Trade creditors

    /’kreditəs/

    100

    Cổ phiếu quỹ

    Treasury stock

    /’treʤəri stɔk/

    Hãy kết hợp với những cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả để thuộc những từ mới trên đây nhanh và áp dụng hiệu quả hơn nhé
     




Đang tải...

Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...
TOP