10 bộ từ vựng tiếng Nhật cơ bản

Sakura 112

Thành viên mới
Tham gia
5/4/2018
Bài viết
9
Không thể phủ nhận rằng tiếng Nhật là một ngôn ngữ rất khó. Việc học tiếng Nhật được đánh giá là mất rất nhiều thời gian và công sức, nhất là học từ vựng. Tuy nhiên, nếu bạn kiên trì thì không có gì là không thể thực hiện được. Hãy thử bắt đầu từ những nhóm từ vựng tiếng Nhật cơ bản nhé.

Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật cơ bản: Bộ phận cơ thể người

頭 (あたま) : Cái đầu
膝 (ひざ): Đầu gối
足 (あし): Chân
胸 (むね): Ngực
鼻 (はな): Mũi
耳 (みみ): Tai
歯 (は): Răng
口 (くち): Miệng
目 (め): Mắt
髪 (かみ): Tóc

Chào hỏi khi gặp nhau

久しぶり (ひさしぶり): Lâu rồi không gặp bạn
どういたしまして(どういたしまして): Không có gì
ありがとう (ありがとう): Cảm ơn
さよなら (さよなら): Tạm biệt
すみません(すみません): Tôi xin lỗi
初めまして(はじめまして) : Rất vui khi được gặp bạn
お休み (おやすみ): Chúc ngủ ngon
こんばんは (こんばんは): Chào buổi tối
こんにちは (こんにちは): Chào buổi trưa
おはよう (おはよう): Chào buổi sáng

Từ vựng về gia đình

家族 (かぞく): Gia đình
祖母 (そぼ): Bà
祖父 (そふ): Ông
弟 (おとうと): Em trai
妹 (いもうと): Em gái
姉 (あね): Chị gái
兄 (あに): Anh trai
母 (はは): Mẹ
父 (ちち): Bố
子供 (こども): Con

Từ vựng về động vật

象 (ぞう): Con voi
鼠 (ねずみ): Con chuột
猿 (さる): Con khỉ
狼 (おおかみ): Chó sói
羊 (ひつじ): Con cừu
馬 (うま): Con ngựa
豚 (ぶた): Con lợn
牛 (うし): Con bò
猫(ねこ): Con mèo
犬 (いぬ): Con chó
Các loại cá
海老 (えび): Con tôm
蛸 (たこ): Con bạch tuộc
鯖 (さば): Cá thu
烏賊 (いか): Con mực
鰯 (いわし): Cá trích
鯵 (あじ): Cá sòng
鰹 (かつお): Cá ngừ
秋刀魚 (さんま): Cá thu đao
鮪 (まぐろ): Cá ngừ
鯛 (たい): Cá tráp

Từ vựng tiếng Nhật cơ bản: Màu sắc

紫 (むらさき): Màu tím
緑 (みどり): Màu xanh lá cây
青 (あお): Màu xanh
オレンジ (オレンジ): Màu cam
黒 (くろ): Màu đen
茶色 (ちゃいろ): Màu nâu
黄色 (きいろ): Màu vàng
白 (しろ): Màu trắng
赤 (あか): Màu đỏ
ピンク (ピンク): Màu hồng

Tên các loại trang phục thường ngày

和服 (わふく): Trang phục Nhật Bản
洋服 (ようふく): Quần áo kiểu u
服 (ふく): Quần áo
ジャケット (ジャケット): Áo khoác
スカート (スカート): Váy
ジーンズ (ジーンズ): Quần jean
半ズボン (はんズボン): Quần đùi
ズボン (ズボン): Quần dài
下着(したぎ): Quần lót
着物 (きもの): Kimono

Đồ dùng trong nhà

電気 (でんき): Đèn điện
エスカレーター (エスカレーター): Thang cuốn
エレベーター (エレベーター): Thang máy
家 (いえ): Nhà
布団(ふとん): Chăn
窓 (まど): Cửa sổ
ドア (ドア): Cửa ra vào
畳 (たたみ): Chiếu Tatami
椅子 (いす): Cái ghế
机 (つくえ): Cái bàn

Tên các quốc gia trên thế giới

カナダ(カナダ): Canada
日本 (にほん): Nhật Bản
ベトナム(ベトナム): Việt Nam
フランス (フランス): Pháp
ドイツ(ドイツ): Đức
タイ(タイ): Thái Lan
韓国 (かんこく): Hàn Quốc
イギリス (イギリス): Anh
アメリカ (アメリカ): Mỹ
中国 (ちゅうごく): Trung Quốc

Cảm xúc và cảm giác

辛い (つらい): Đau khổ
痒い (かゆい): Ngứa ngáy
痛い (いたい): Đau
びっくりする (びっくりする): Ngạc nhiên
怖い (こわい): Sợ hãi
悲しい (かなしい): Đau thương
寂しい (さびしい): Buồn
楽しい (たのしい): Vui vẻ
嬉しい (うれしい): Vui mừng
面白い (おもしろい): Thú vị

Trên đây là một số từ vựng tiếng Nhật cơ bản về các chủ đề hàng ngày dành cho những bạn mới bắt đầu. Hãy tham khảo ngay để bổ sung vốn từ cho chính mình nhé.
 
Top