TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ TOÁN HỌC

duhochanquocmonday

Thành viên
Tham gia
13/11/2023
Bài viết
7
Bạn nghĩ học tiếng Hàn chỉ xoay quanh giao tiếp thường ngày? Không đâu! Với những bạn chuẩn bị du học, đặc biệt là học các ngành liên quan đến khoa học – kỹ thuật – kinh tế, thì việc nắm chắc từ vựng toán học tiếng Hàn là vô cùng cần thiết.

Hãy cùng Du học Hàn Quốc Monday khám phá ngay những từ vựng thú vị này nhé 👇
📘 Một số từ vựng cơ bản trong toán học tiếng Hàn:
  • 📍 Toán học: 수학 (su-hak)
  • 📍 Cộng: 덧셈 (deot-sem)
  • 📍 Trừ: 뺄셈 (ppal-sem)
  • 📍 Nhân: 곱셈 (gop-sem)
  • 📍 Chia: 나눗셈 (nanut-sem)
  • 📍 Phương trình: 방정식 (bang-jeong-sik)
  • 📍 Biến số: 변수 (byeon-su)
  • 📍 Ẩn số: 미지수 (mi-ji-su)
  • 📍 Hằng số: 불변수 (bul-byeon-su)
  • 📍 Đường thẳng: 직선 (jik-seon)
  • 📍 Hình tam giác: 삼각형 (sam-gak-hyeong)
  • 📍 Hình tròn: 원 (won)
👉 Ví dụ dễ nhớ:
  • “2 + 3 = 5” trong tiếng Hàn sẽ đọc là: 이 더하기 삼은 오 (i deo-ha-gi sam-eun o).
  • “10 ÷ 2 = 5” sẽ là: 십 나누기 이는 오 (sip nanugi i-neun o).
🌟 Vì sao nên học từ vựng toán học tiếng Hàn?
✅ Giúp bạn mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành nhanh chóng
✅ Tự tin hơn khi học tập tại các trường đại học Hàn Quốc, đặc biệt ở các ngành STEM
✅ Dễ dàng đọc hiểu tài liệu, bài giảng, công thức và tham gia thảo luận trên lớp

💙 Tại Monday, chúng tôi không chỉ giúp bạn học tiếng Hàn hiệu quả mà còn định hướng, chuẩn bị mọi hành trang cần thiết để bạn sẵn sàng chinh phục ước mơ du học Hàn Quốc.
 
×
Quay lại
Top Bottom