Dưới đây là danh sách Phrasal Verbs theo chủ đề Du lịch (Travel) siêu hữu ích cho bạn khi đi máy bay, khách sạn, khám phá thành phố hay nói chuyện về chuyến đi nhé!
Chia thành các giai đoạn rõ ràng để dễ học và nhớ hơn.
1. Trước chuyến đi / Lập kế hoạch (Planning & Starting the trip)
Phrasal Verb
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
Get away
Đi nghỉ dưỡng, thoát khỏi routine
I need to get away for a weekend to relax.
Look forward to
Mong chờ (rất phổ biến)
We're really looking forward to our trip to Da Nang.
Set off
Khởi hành, bắt đầu chuyến đi
We set off early in the morning to avoid traffic.
Set out
Khởi hành (thường cho hành trình có mục đích)
They set out to explore the mountains.
2. Tại sân bay / Phương tiện giao thông (Airport & Transportation)
Phrasal Verb
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
Check in
Làm thủ tục check-in (sân bay hoặc khách sạn)
Don't forget to check in online before the flight.
Take off
Cất cánh (máy bay)
The plane took off on time.
Touch down
Hạ cánh (máy bay)
We touched down in Hanoi at 10 PM.
Get on
Lên (xe buýt, tàu, máy bay)
Hurry up! We need to get on the plane.
Get off
Xuống (xe buýt, tàu, máy bay)
Remember to get off at the next station.
Get in
Đến nơi (xe, tàu, máy bay) hoặc lên xe hơi
What time does the train get in?
Pick up
Đón ai đó (bằng xe)
Can you pick me up from the airport?
Drop off
Thả ai đó xuống (bằng xe)
The taxi will drop you off at the hotel.
Hold up
Bị trì hoãn, kẹt
Our flight was held up because of bad weather.
3. Tại khách sạn (Hotel)
Phrasal Verb
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
Check in
Làm thủ tục nhận phòng
We checked in at 2 PM.
Check out
Làm thủ tục trả phòng
We have to check out by 12 PM tomorrow.
Book into
Đặt phòng trước
The travel agency booked us into a nice resort.
4. Khi đang khám phá / Tại điểm đến (Exploring & At the destination)
Phrasal Verb
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
Look around
Ngắm nhìn, khám phá xung quanh
After checking in, let's look around the old town.
Get around
Di chuyển trong thành phố
It's easy to get around Hoi An by bicycle.
Run out of
Hết (tiền, xăng, đồ ăn...)
We ran out of money during the trip!
Wander around
Lang thang, dạo chơi không mục đích
I love to wander around night markets.
Drop by
Ghé qua nhanh (cửa hàng, nơi nào đó)
Let's drop by the local market for souvenirs.
Một số phrasal verbs khác hay gặp khi du lịch
See off → Tiễn ai đó ra sân bay/ga (We'll see you off at the airport.)
Stop over → Dừng chân trung chuyển (We stopped over in Singapore for one night.)
Pull over → Dừng xe bên đường (The driver had to pull over because of the rain.)
Mẹo học nhanh cho chủ đề này:
Học theo tình huống thực tế: tưởng tượng bạn đang làm thủ tục sân bay, lên máy bay, check-in khách sạn…
Kết hợp với câu chuyện cá nhân: “Lần trước mình set off lúc 5h sáng để đi Phú Quốc…”
Nghe podcast hoặc xem video du lịch bằng tiếng Anh → bạn sẽ gặp lại ngay những cụm này.