Phrasal Verbs theo chủ đề Du lịch (Travel)

Adonis

Thành viên thân thiết
Thành viên thân thiết
Tham gia
10/10/2022
Bài viết
68
Dưới đây là danh sách Phrasal Verbs theo chủ đề Du lịch (Travel) siêu hữu ích cho bạn khi đi máy bay, khách sạn, khám phá thành phố hay nói chuyện về chuyến đi nhé!
Chia thành các giai đoạn rõ ràng để dễ học và nhớ hơn.

1. Trước chuyến đi / Lập kế hoạch (Planning & Starting the trip)​

Phrasal VerbNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Get awayĐi nghỉ dưỡng, thoát khỏi routineI need to get away for a weekend to relax.
Look forward toMong chờ (rất phổ biến)We're really looking forward to our trip to Da Nang.
Set offKhởi hành, bắt đầu chuyến điWe set off early in the morning to avoid traffic.
Set outKhởi hành (thường cho hành trình có mục đích)They set out to explore the mountains.

2. Tại sân bay / Phương tiện giao thông (Airport & Transportation)​

Phrasal VerbNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Check inLàm thủ tục check-in (sân bay hoặc khách sạn)Don't forget to check in online before the flight.
Take offCất cánh (máy bay)The plane took off on time.
Touch downHạ cánh (máy bay)We touched down in Hanoi at 10 PM.
Get onLên (xe buýt, tàu, máy bay)Hurry up! We need to get on the plane.
Get offXuống (xe buýt, tàu, máy bay)Remember to get off at the next station.
Get inĐến nơi (xe, tàu, máy bay) hoặc lên xe hơiWhat time does the train get in?
Pick upĐón ai đó (bằng xe)Can you pick me up from the airport?
Drop offThả ai đó xuống (bằng xe)The taxi will drop you off at the hotel.
Hold upBị trì hoãn, kẹtOur flight was held up because of bad weather.

3. Tại khách sạn (Hotel)​

Phrasal VerbNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Check inLàm thủ tục nhận phòngWe checked in at 2 PM.
Check outLàm thủ tục trả phòngWe have to check out by 12 PM tomorrow.
Book intoĐặt phòng trướcThe travel agency booked us into a nice resort.

4. Khi đang khám phá / Tại điểm đến (Exploring & At the destination)​

Phrasal VerbNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Look aroundNgắm nhìn, khám phá xung quanhAfter checking in, let's look around the old town.
Get aroundDi chuyển trong thành phốIt's easy to get around Hoi An by bicycle.
Run out ofHết (tiền, xăng, đồ ăn...)We ran out of money during the trip!
Wander aroundLang thang, dạo chơi không mục đíchI love to wander around night markets.
Drop byGhé qua nhanh (cửa hàng, nơi nào đó)Let's drop by the local market for souvenirs.

Một số phrasal verbs khác hay gặp khi du lịch​

  • See off → Tiễn ai đó ra sân bay/ga (We'll see you off at the airport.)
  • Stop over → Dừng chân trung chuyển (We stopped over in Singapore for one night.)
  • Pull over → Dừng xe bên đường (The driver had to pull over because of the rain.)

Mẹo học nhanh cho chủ đề này:​

  • Học theo tình huống thực tế: tưởng tượng bạn đang làm thủ tục sân bay, lên máy bay, check-in khách sạn…
  • Kết hợp với câu chuyện cá nhân: “Lần trước mình set off lúc 5h sáng để đi Phú Quốc…”
  • Nghe podcast hoặc xem video du lịch bằng tiếng Anh → bạn sẽ gặp lại ngay những cụm này.
 
Quay lại
Top Bottom