nô lệ tư bản
Thành viên
- Tham gia
- 21/8/2025
- Bài viết
- 13
Nếu mới đi làm, có lẽ bạn sẽ không ít lần "đứng hình" khi nhận được email với những cụm từ như "FYI", "ASAP" hay "CC". Ban đầu mình cũng vậy, cứ phải lên Google tra từng từ. Sau một thời gian làm việc, mình nhận ra đây đều là những thuật ngữ rất phổ biến và hiểu được chúng sẽ giúp bạn đọc, viết email chuyên nghiệp hơn.
Dưới đây là những từ viết tắt thường gặp trong email công việc mà người mới đi làm nên biết.
Ví dụ:
Ví dụ:
Thường được sử dụng khi:
Ví dụ, đồng nghiệp gửi cho bạn tài liệu nhưng trưởng nhóm cũng cần xem, bạn chỉ cần Forward email đó thay vì gửi lại từ đầu.
Đây là cụm từ xuất hiện rất nhiều trong email công việc.
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
"Khi nào báo cáo sẽ hoàn thành?"
Bạn thường sẽ thấy email tự động với nội dung như:
Ví dụ:
Dưới đây là những từ viết tắt thường gặp trong email công việc mà người mới đi làm nên biết.
1. To
Đây là người nhận chính của email. Nếu bạn cần ai đó đọc và phản hồi hoặc thực hiện công việc, hãy thêm họ vào mục "To".Ví dụ:
To: Nguyễn Văn A (người chịu trách nhiệm xử lý công việc).
2. CC (Carbon Copy)
CC là mục gửi bản sao cho những người cần biết thông tin nhưng không phải người trực tiếp xử lý.Ví dụ:
- Gửi email cho trưởng nhóm xử lý công việc.
- CC quản lý để họ nắm được tiến độ.
3. BCC (Blind Carbon Copy)
BCC cũng là gửi bản sao, nhưng những người nhận sẽ không nhìn thấy danh sách BCC.Thường được sử dụng khi:
- Gửi email cho nhiều khách hàng mà không muốn lộ địa chỉ email của nhau.
- Gửi thông báo hàng loạt.
4. Reply và Reply All
- Reply: Chỉ trả lời người gửi email.
- Reply All: Trả lời tất cả những người có trong email.
5. Forward (Fwd)
Forward có nghĩa là chuyển tiếp email cho người khác.Ví dụ, đồng nghiệp gửi cho bạn tài liệu nhưng trưởng nhóm cũng cần xem, bạn chỉ cần Forward email đó thay vì gửi lại từ đầu.
6. FYI (For Your Information)
FYI có nghĩa là "để bạn biết" hoặc "tham khảo".Đây là cụm từ xuất hiện rất nhiều trong email công việc.
Ví dụ:
Điều này thường chỉ mang tính thông báo, không nhất thiết yêu cầu người nhận phải phản hồi.FYI, lịch họp đã được dời sang 3 giờ chiều.
7. ASAP (As Soon As Possible)
ASAP có nghĩa là "càng sớm càng tốt".Ví dụ:
Điều này cho thấy công việc đang khá gấp và nên được ưu tiên xử lý.Please send me the report ASAP.
8. EOD (End Of Day)
EOD nghĩa là "cuối ngày làm việc".Ví dụ:
Tức là bạn cần hoàn thành trước khi kết thúc ngày làm việc.Please submit the document by EOD.
9. ETA (Estimated Time of Arrival)
ETA được dùng để hỏi hoặc thông báo thời gian dự kiến hoàn thành một công việc.Ví dụ:
Có thể hiểu là:What's the ETA for the final report?
"Khi nào báo cáo sẽ hoàn thành?"
10. OOO (Out Of Office)
OOO có nghĩa là người gửi đang nghỉ phép, đi công tác hoặc không thể xử lý email trong một khoảng thời gian.Bạn thường sẽ thấy email tự động với nội dung như:
I am currently out of office and will respond when I return.
11. TBD (To Be Determined)
TBD nghĩa là "chưa xác định" hoặc "sẽ quyết định sau".Ví dụ:
Tức là địa điểm họp vẫn chưa được chốt.Meeting room: TBD.
Một vài lưu ý khi sử dụng email công việc
- Chỉ CC những người thực sự cần nắm thông tin.
- Hạn chế dùng Reply All nếu không cần thiết để tránh làm phiền người khác.
- Đọc kỹ email trước khi phản hồi để tránh hiểu nhầm.
- Kiểm tra file đính kèm trước khi bấm nút gửi.
- Nếu chưa hiểu một từ viết tắt nào, đừng ngại hỏi đồng nghiệp hoặc tra cứu để tránh xử lý sai yêu cầu.