Mua đèn đường LED cần quan tâm đến thông số nào?

noithatvugia

Thành viên
Tham gia
16/3/2017
Bài viết
17
Mua đèn đường LED không nên chỉ dựa vào công suất hoặc giá bán. Một bộ đèn phù hợp cần được xem xét đồng thời về lượng ánh sáng tạo ra, khả năng phân bố ánh sáng trên mặt đường, nguồn điện, khả năng bảo vệ ngoài trời và độ bền của toàn bộ kết cấu. Hiểu đúng các thông số này giúp lựa chọn sản phẩm sát hơn với điều kiện của tuyến đường cần chiếu sáng.

1. Mua đèn đường LED cần quan tâm đến những thông số nào?

Thông số của bộ đèn cần được đọc trong mối quan hệ với điều kiện sử dụng thực tế. Công suất cho biết mức tiêu thụ điện, nhưng để đánh giá khả năng chiếu sáng và độ phù hợp còn phải xem thêm nhiều dữ liệu khác.

1-mat-truoc-lnc-147-768x768.jpg

1.1. Công suất của đèn

Công suất được biểu thị bằng watt (W), cho biết mức công suất điện của bộ đèn khi hoạt động. Đây thường là thông số được chú ý đầu tiên khi lựa chọn đèn cho đường giao thông, đường nội bộ, khu đô thị hoặc khu công nghiệp.

Tuy nhiên, không nên mặc định đường càng rộng thì chỉ cần tăng W. Công suất phải được xem cùng quang thông, hiệu suất phát quang, chiều cao cột và khoảng cách bố trí đèn. Hai sản phẩm cùng 100W chưa chắc cung cấp lượng ánh sáng và hiệu quả chiếu sáng giống nhau.

1.2. Quang thông

Quang thông có đơn vị lumen (lm), thể hiện tổng lượng ánh sáng mà bộ đèn phát ra. Khi so sánh những sản phẩm có cùng hoặc gần mức công suất, đây là dữ liệu quan trọng để biết lượng ánh sáng đầu ra khác nhau như thế nào.

Ví dụ, nếu hai bộ đèn đường led đều có công suất 100W nhưng một mẫu tạo ra quang thông cao hơn thì khả năng chuyển điện năng thành ánh sáng của hai sản phẩm đã có sự khác biệt. Dù vậy, lumen vẫn cần được xem cùng hệ quang học vì tổng lượng ánh sáng lớn chưa cho biết ánh sáng được đưa xuống mặt đường theo cách nào.

1.3. Hiệu suất phát quang

Hiệu suất phát quang thường được thể hiện bằng lm/W, cho biết lượng quang thông tạo ra trên mỗi watt công suất. Chỉ số này giúp đánh giá mối quan hệ giữa lượng ánh sáng đầu ra và điện năng sử dụng.

Khi mua đèn cho hệ thống phải hoạt động nhiều giờ mỗi đêm, lm/W là thông số đáng chú ý bên cạnh công suất. Một bộ đèn có hiệu suất phát quang tốt có thể tạo lượng ánh sáng lớn hơn mà không nhất thiết phải tăng tương ứng mức tiêu thụ điện.

1.4. Góc chiếu và phân bố ánh sáng

Đèn đường không chỉ cần phát ra đủ ánh sáng mà còn phải đưa ánh sáng tới đúng khu vực mặt đường. Vì vậy góc chiếu, thấu kính và đặc tính phân bố ánh sáng ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng vùng sáng bên dưới bộ đèn.

Khi xem thông số này cần đặt trong điều kiện cụ thể như bề rộng mặt đường, chiều cao cột, khoảng cách giữa các cột và cách bố trí một bên, hai bên hoặc so le. Nếu chỉ so sánh công suất và lumen mà bỏ qua phân bố ánh sáng, rất khó đánh giá bộ đèn có phù hợp với tuyến đường hay không.

1.5. Nhiệt độ màu

Nhiệt độ màu được biểu thị bằng Kelvin (K), mô tả sắc thái ánh sáng mà bộ đèn tạo ra. Các mức Kelvin khác nhau có thể cho ánh sáng từ thiên về vàng ấm đến trắng hơn.

Khi lựa chọn cần xác định nhiệt độ màu phù hợp với yêu cầu của công trình và môi trường xung quanh. Đây không phải thông số thể hiện đèn sáng mạnh hay yếu, vì vậy không nên dùng nhiệt độ màu để thay thế cho quang thông hoặc độ rọi khi đánh giá khả năng chiếu sáng.

1.6. Chỉ số hoàn màu

Chỉ số hoàn màu CRI hoặc Ra thể hiện khả năng tái hiện màu sắc của vật thể dưới nguồn sáng. Giá trị này cung cấp thêm thông tin về chất lượng ánh sáng chứ không phản ánh trực tiếp lượng ánh sáng mà đèn tạo ra.

Với chiếu sáng đường, CRI cần được xem cùng mục đích sử dụng của khu vực. Tuyến đường giao thông thông thường và những không gian cần nhận biết màu sắc rõ hơn có thể có yêu cầu khác nhau.

1.7. Cấp bảo vệ IP

Đèn đường làm việc ngoài trời nên khả năng hạn chế bụi và nước xâm nhập là thông số cần kiểm tra. Cấp IP gồm hai chữ số, trong đó mỗi vị trí thể hiện một mức bảo vệ khác nhau đối với vật rắn và nước.

Khi mua cần đọc đúng toàn bộ mã IP thay vì chỉ thấy chỉ số cao rồi mặc định sản phẩm phù hợp. Cấp bảo vệ phải tương ứng với điều kiện lắp đặt và môi trường mà bộ đèn sẽ hoạt động lâu dài.

1.8. Cấp bảo vệ va đập IK

IK thể hiện khả năng của vỏ thiết bị chịu tác động cơ học từ bên ngoài. Thông số này khác với IP: IP liên quan đến khả năng bảo vệ trước bụi và nước, còn IK liên quan đến va đập cơ học.

Vì bộ đèn được sử dụng ngoài trời trong thời gian dài, việc kiểm tra đồng thời IP và IK giúp đánh giá đầy đủ hơn khả năng bảo vệ của phần vỏ thay vì chỉ nhìn vào một chỉ số.

1.9. Điện áp hoạt động và bộ nguồn

Điện áp đầu vào cho biết phạm vi nguồn điện mà bộ đèn được thiết kế để hoạt động. Thông số này cần phù hợp với hệ thống cấp điện của công trình.

Bên cạnh điện áp, cần quan tâm đến driver sử dụng trong đèn và các thông số điện liên quan được nhà sản xuất công bố. Driver chịu trách nhiệm chuyển đổi và kiểm soát nguồn điện trước khi cấp tới cụm LED, vì vậy đây là một phần cần xem xét cùng chip LED thay vì chỉ quan tâm đến thương hiệu nguồn sáng.

1.10. Khả năng chống sét lan truyền

Hệ thống chiếu sáng ngoài trời có đường dây cấp điện kéo dài và thiết bị được lắp tại nhiều vị trí trên tuyến. Nếu sản phẩm có công bố khả năng bảo vệ chống xung điện hoặc SPD, cần kiểm tra mức bảo vệ cụ thể của bộ đèn.

Thông số này không quyết định đèn sáng bao nhiêu nhưng liên quan trực tiếp đến phần điện của thiết bị trong điều kiện vận hành. Vì vậy nó nên được xem như một tiêu chí kỹ thuật riêng, không gộp chung với IP hoặc IK.

1.11. Tuổi thọ và chế độ bảo hành

Tuổi thọ thường được nhà sản xuất công bố theo số giờ hoạt động dự kiến. Khi xem dữ liệu này cần đặt cùng chất lượng chip LED, driver, khả năng tản nhiệt và điều kiện vận hành thay vì coi một con số tuổi thọ là đủ để đánh giá toàn bộ sản phẩm.

Thời gian và điều kiện bảo hành cũng cần được kiểm tra trước khi mua, đặc biệt với công trình sử dụng số lượng lớn. Cần làm rõ phạm vi bảo hành, thời gian áp dụng và đơn vị chịu trách nhiệm xử lý khi thiết bị gặp vấn đề.

2. Kiểm tra các thông số ở đâu?

Khi mua đèn đường LED, thông số nên được kiểm tra từ tài liệu kỹ thuật và thông tin đi kèm đúng model thay vì chỉ dựa vào tên sản phẩm hoặc nội dung quảng cáo. Mỗi nguồn cung cấp một nhóm dữ liệu khác nhau và có thể dùng để đối chiếu trước khi lựa chọn:

  • Bảng thông số kỹ thuật: kiểm tra công suất, điện áp, quang thông, hiệu suất phát quang, nhiệt độ màu, CRI, IP, IK, kích thước và các thông số cơ bản khác.
  • Datasheet của sản phẩm: xem chi tiết hơn về chip LED, driver, đặc tính điện, quang học, điều kiện hoạt động và những tùy chọn kỹ thuật của model.
  • File quang học: cung cấp dữ liệu về phân bố cường độ sáng và đặc tính quang học để phục vụ tính toán, mô phỏng chiếu sáng khi cần.
  • Nhãn trên đèn và driver: đối chiếu model, công suất, điện áp cùng những thông tin được nhà sản xuất thể hiện trực tiếp trên thiết bị.
  • Tài liệu về IP, IK và chống xung điện: kiểm tra các mức bảo vệ được công bố cho sản phẩm, đặc biệt khi đèn được sử dụng ngoài trời.
  • Phiếu bảo hành và tài liệu của nhà cung cấp: xác định thời gian bảo hành, phạm vi áp dụng và đơn vị chịu trách nhiệm với sản phẩm.

Các nguồn thông tin này nên được đối chiếu theo đúng mã sản phẩm và phiên bản công suất đang mua. Cùng một dòng đèn có thể có nhiều mức công suất, chip, driver hoặc tùy chọn kỹ thuật khác nhau, vì vậy thông số của một phiên bản không nên mặc định áp dụng cho toàn bộ dòng sản phẩm.

Mua đèn đường LED cần quan tâm trước hết đến khả năng tạo và phân bố ánh sáng, sau đó mới đối chiếu các thông số về điện và khả năng bảo vệ ngoài trời. Công suất, lumen hay IP đều có ý nghĩa riêng nhưng không nên được sử dụng độc lập để quyết định sản phẩm. Một bộ đèn phù hợp là bộ đèn có các thông số tương thích với nhau và phù hợp với điều kiện thực tế của tuyến đường cần chiếu sáng.
 
Quay lại
Top Bottom