[KSV Game] Nối từ tiếng anh

Keep up: tiếp tục làm
 
Come: đến
 
enervation: làm yếu đi
 
Noon: buổi trưa
 
numb: cóng
 
Bag: cặp
 
game: trò chơi
 
Engage: thuê
 
employee: người làm công
 
hot: nóng
 
aim: hướng, mục tiêu
 
trò này hay zữ :KSV@05:

hearing: phiên tòa
(từ này có nhiều nghĩa khác nữa ợ :3 )
 
Yield: năng suất, sản lượng ^^
 
Hiệu chỉnh:
Quay lại
Top Bottom