Khoảng cách giữa các cột đèn đường bao nhiêu là hợp lý?

noithatvugia

Thành viên
Tham gia
16/3/2017
Bài viết
17
Khoảng cách giữa các cột đèn đường cần được xác định phù hợp với bề rộng tuyến, chiều cao cột và khả năng phân bố ánh sáng của bộ đèn. Bố trí đúng khoảng cách giúp hạn chế vùng tối giữa các vị trí chiếu sáng, đồng thời tránh tăng số lượng cột không cần thiết.

1. Khoảng cách giữa các cột đèn đường theo từng loại tuyến

Mỗi loại đường có đặc điểm mặt đường và nhu cầu chiếu sáng khác nhau nên khoảng cách bố trí cột cũng không giống nhau.

khoang-cach-giua-cac-cot-den-duong.jpg

1.1. Đường giao thông chính

Với các tuyến đường lớn, khoảng cách giữa các cột thường ở mức 25–40m tùy bề rộng mặt đường, chiều cao cột và phương án chiếu sáng.

Khi mặt đường rộng, cột có chiều cao lớn và bộ đèn có phạm vi phân bố ánh sáng phù hợp, khoảng cách có thể được bố trí rộng hơn. Ngược lại, tuyến có nhiều làn xe hoặc yêu cầu độ đồng đều cao có thể cần thu hẹp khoảng cách.

1.2. Đường nội bộ khu dân cư

Đường nội bộ thường có quy mô nhỏ hơn đường giao thông chính, vì vậy khoảng cách giữa các cột thường nằm trong khoảng 20–30m.

Khoảng cách này cần được điều chỉnh theo chiều rộng đường và chiều cao lắp đặt. Với tuyến hẹp, việc bố trí cột quá xa nhau dễ tạo khoảng tối rõ giữa hai vị trí đèn.

1.3. Đường ngõ xóm

Với ngõ xóm rộng khoảng 2–5m, khoảng cách giữa các vị trí đèn thường ngắn hơn, khoảng 15–25m.

Ngõ càng hẹp, chiều cao lắp đặt càng thấp hoặc bộ đèn có phạm vi phủ sáng hạn chế thì càng cần chú ý đến khoảng cách. Không nên kéo giãn khoảng cách chỉ để giảm số lượng cột nếu điều đó làm ánh sáng trên mặt đường bị đứt quãng.

2. Khoảng cách giữa các cột đèn phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Khoảng cách không được quyết định bằng chiều dài tuyến đường đơn thuần. Các thông số của cột và bộ đèn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng cách bố trí.

2.1. Chiều cao cột

Chiều cao cột đèn chiếu sáng quyết định phạm vi mà bộ đèn có thể phân bố ánh sáng xuống mặt đường.

Cột cao hơn thường cho phép vùng chiếu sáng mở rộng hơn, nhưng không đồng nghĩa khoảng cách giữa các cột có thể tăng tùy ý. Khi chiều cao thay đổi, cần đánh giá lại khả năng chiếu sáng tại khu vực giữa hai cột.

2.2. Bề rộng mặt đường

Bề rộng mặt đường càng lớn thì phạm vi cần chiếu sáng càng rộng. Nếu cột chỉ được bố trí ở một bên đường, khoảng cách quá lớn có thể khiến phía đối diện hoặc khu vực giữa hai cột không đạt mức chiếu sáng mong muốn.

Với đường rộng, cách bố trí cột hai bên hoặc so le cũng có thể được xem xét để phân bố ánh sáng đều hơn.

2.3. Quang thông và góc phân bố của đèn

Công suất không phải thông số duy nhất quyết định khoảng cách. Quang thông và góc phân bố ánh sáng mới cho biết bộ đèn cung cấp bao nhiêu ánh sáng và ánh sáng được đưa tới phạm vi nào trên mặt đường.

Hai bộ đèn có cùng công suất nhưng thiết kế quang học khác nhau có thể yêu cầu khoảng cách bố trí khác nhau.

2.4. Cách bố trí cột trên tuyến

Cột có thể được bố trí một bên, hai bên đối diện hoặc so le. Mỗi phương án tạo ra sự chồng lấn ánh sáng khác nhau.

Vì vậy, cùng một tuyến đường và cùng một loại đèn nhưng thay đổi cách bố trí cột cũng có thể dẫn đến khoảng cách tối ưu khác nhau.

3. Cách xác định khoảng cách các cột đèn đường

Thay vì cố định một con số cho toàn tuyến, nên xác định khoảng cách từ đặc điểm mặt đường và phương án chiếu sáng thực tế.

3.1. Xác định chiều dài và bề rộng tuyến

Trước hết cần xác định chiều dài tuyến đường, bề rộng mặt đường và phần diện tích cần chiếu sáng.

Ví dụ tuyến dài 300m, rộng 6m sẽ có phương án bố trí khác với tuyến cùng chiều dài nhưng rộng 3m.

3.2. Xác định chiều cao cột và bộ đèn

Sau khi xác định kích thước tuyến, lựa chọn chiều cao cột và bộ đèn phù hợp. Đây là hai thông số cần được xác định trước khi chốt khoảng cách.

Nếu cột cao 8m nhưng sử dụng bộ đèn có góc phân bố hẹp, không thể mặc định áp dụng khoảng cách giống một bộ đèn có góc chiếu rộng hơn.

3.3. Tính số lượng vị trí cột

Khi đã có khoảng cách dự kiến, có thể ước tính số vị trí theo chiều dài tuyến:
Số khoảng = Chiều dài tuyến ÷ Khoảng cách giữa các cột

Ví dụ tuyến đường dài 300m, khoảng cách dự kiến 25m:

300 ÷ 25 = 12 khoảng

Từ đó xác định số vị trí cột thực tế dựa trên cách bố trí điểm đầu, điểm cuối và các vị trí giao cắt trên tuyến.

3.4. Kiểm tra vùng sáng giữa các cột

Đây là bước cần thiết trước khi chốt phương án. Khoảng cách tính toán trên bản vẽ cần được đối chiếu với khả năng phân bố ánh sáng thực tế.

Nếu vùng giữa hai cột bị tối rõ, cần điều chỉnh khoảng cách, chiều cao hoặc phương án đèn. Ngược lại, nếu vùng sáng chồng lấn quá nhiều, có thể xem xét tăng khoảng cách để tối ưu số lượng cột.

4. Khoảng cách các cột đèn đường có nên cố định cho toàn tuyến?

Không nên áp dụng một khoảng cách duy nhất nếu tuyến đường có đặc điểm thay đổi.

Những đoạn đường thẳng, mặt đường đồng đều có thể duy trì một khoảng cách tương đối ổn định. Trong khi đó, nút giao, đoạn cong, khu vực có cây xanh hoặc công trình che khuất có thể cần điều chỉnh vị trí cột để bảo đảm khả năng chiếu sáng.

Với tuyến đường dài, việc bố trí cột nên được xem xét theo từng đoạn thay vì chia chiều dài tuyến cho một con số rồi áp dụng máy móc từ đầu đến cuối.

Khoảng cách giữa các cột đèn đường thường nằm trong khoảng 15–25m với ngõ xóm, 20–30m với đường nội bộ và 25–40m với các tuyến giao thông chính. Đây là khoảng giá trị định hướng; khoảng cách cuối cùng cần được xác định đồng thời với chiều cao cột, bề rộng mặt đường, quang thông, góc phân bố ánh sáng và phương án bố trí trên tuyến.
 
Quay lại
Top Bottom