Nguyên Nguyễn 1010
Thành viên
- Tham gia
- 11/1/2023
- Bài viết
- 55
Ngoài Study hay Learn hay dùng thì bạn có biết thêm những từ vựng nào về học tập không? Cùng tìm hiểu thêm 25 từ và cụm từ hay ở đây nhé.
Tải thêm 25000 từ vựng thông dụng tại: https://ielts-fighter.com/tin-tuc/tu-vung-tieng-anh-thong-dung_mt1472634578.html
1. Pursue higher education /pəˈsjuː ˈhaɪə(r) ˌedʒuˈkeɪʃn/ (v phr): Theo đuổi bậc học cao hơn.
Many students move to big cities to pursue higher education. (Nhiều sinh viên chuyển đến các thành phố lớn để theo đuổi bậc học cao hơn.)
2. Conduct a study /kənˈdʌkt ə ˈstʌdi/ (v phr): Tiến hành một nghiên cứu/khảo sát.
Scientists are conducting a study on the effects of social media. (Các nhà khoa học đang tiến hành một nghiên cứu về tác động của mạng xã hội.)
3. Study habits /ˈstʌdi ˈhæbɪts/ (n phr): Thói quen học tập.
Good study habits, such as taking notes, are key to success. (Thói quen học tập tốt, như ghi chú, là chìa khóa dẫn đến thành công.)
4. Intensive study /ɪnˈtensɪv ˈstʌdi/ (n phr): Việc học cường độ cao/cấp tốc.
She passed the IELTS exam after a month of intensive study. (Cô ấy đã đỗ kỳ thi IELTS sau một tháng học tập cường độ cao.)
5. Field of study /fiːld əv ˈstʌdi/ (n phr): Lĩnh vực nghiên cứu/ngành học.
AI is a rapidly growing field of study today. (Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển nhanh chóng ngày nay.)
6. Academic performance /ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/ (n phr): Kết quả học tập.
Stress can negatively affect a student's academic performance. (Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh.)
7. Study environment /ˈstʌdi ɪnˈvaɪrənmənt/ (n phr): Môi trường học tập.
A quiet study environment helps me concentrate better. (Môi trường học tập yên tĩnh giúp tôi tập trung tốt hơn.)
8. Further your studies /ˈfɜːðə(r) jɔː(r) ˈstʌdiz/ (v phr): Học lên cao/tiếp tục việc học.
He went to Australia to further his studies in Finance. (Anh ấy đã sang Úc để học lên cao trong ngành Tài chính.)
9. Hit the books /hɪt ðə bʊks/ (idiom): Bắt đầu học bài nghiêm túc.
I have a big exam tomorrow, so I need to hit the books now. (Mai tôi có bài kiểm tra lớn, nên giờ tôi phải tập trung học thôi.)
10. Burn the midnight oil /bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/ (idiom): Thức khuya để học bài.
I had to burn the midnight oil to finish the essay on time. (Tôi đã phải thức khuya cày cuốc để hoàn thành bài luận đúng hạn.)
11. Empirical study /ɪmˈpɪrɪkl ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu thực nghiệm.
This empirical study provides clear evidence of climate change. (Nghiên cứu thực nghiệm này cung cấp bằng chứng rõ ràng về biến đổi khí hậu.)
12. A pilot study /ə ˈpaɪlət ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu thí điểm.
We did a pilot study to test the new teaching method. (Chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu thí điểm để thử nghiệm phương pháp dạy học mới.)
13. In-depth study /ɪn depθ ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu chuyên sâu.
The report is based on an in-depth study of the local market. (Báo cáo này dựa trên một nghiên cứu chuyên sâu về thị trường địa phương.)
14. Collaborative study /kəˈlæbərətɪv ˈstʌdi/ (n phr): Việc học nhóm/nghiên cứu phối hợp.
Collaborative study allows students to share different ideas. (Việc học nhóm cho phép học sinh chia sẻ các ý tưởng khác nhau.)
15. Distance learning /ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ (n phr): Học từ xa/trực tuyến.
Distance learning has become more popular since the pandemic. (Học từ xa đã trở nên phổ biến hơn kể từ sau đại dịch.)
16. Self-study /self ˈstʌdi/ (n): Tự học.
Self-study requires a lot of discipline and motivation. (Tự học đòi hỏi rất nhiều sự kỷ luật và động lực.)
17. Case study /keɪs ˈstʌdi/ (n): Nghiên cứu tình huống điển hình.
Let's look at a case study of a successful startup. (Hãy cùng xem qua một nghiên cứu tình huống về một startup thành công.)
18. Independent study /ˌɪndɪˈpendənt ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu độc lập.
Senior students are often encouraged to do independent study. (Sinh viên năm cuối thường được khuyến khích làm nghiên cứu độc lập.)
19. Major in /ˈmeɪdʒə(r) ɪn/ (v): Học chuyên ngành về...
I decided to major in Psychology because I love people. (Tôi quyết định học chuyên ngành Tâm lý học vì tôi yêu quý con người.)
20. Excel in one's studies /ɪkˈsel ɪn wʌnz ˈstʌdiz/ (v phr): Học cực giỏi/xuất sắc.
She worked hard to excel in her studies and won a scholarship. (Cô ấy đã chăm chỉ để học xuất sắc và giành được học bổng.)
21. Cram /kræm/ (v): Học nhồi nhét.
Don't wait until the last minute to cram everything. (Đừng đợi đến phút cuối mới học nhồi nhét mọi thứ.)
22. Pull an all-nighter /pʊl ən ɔːl ˈnaɪtə(r)/ (v phr): Thức trắng đêm để học.
I pulled an all-nighter to prep for the final presentation. (Tôi đã thức trắng đêm để chuẩn bị cho buổi thuyết trình cuối khóa.)
23. Ace the test /eɪs ðə test/ (v phr): Đạt điểm tuyệt đối.
I studied so hard that I totally aced the test. (Tôi học chăm đến mức làm bài kiểm tra đạt điểm tuyệt đối luôn.)
24. Breeze through /briːz θruː/ (v phr): Vượt qua dễ dàng.
She is so smart that she breezed through the entrance exam. (Cô ấy thông minh đến mức vượt qua kỳ thi đầu vào một cách dễ dàng.)
25. Skimp on study /skɪmp ɒn ˈstʌdi/ (v phr): Học qua loa/lơ là.
If you skimp on study, you will regret it later. (Nếu bạn lơ là việc học, bạn sẽ hối hận về sau đấy.)
Tải thêm 25000 từ vựng thông dụng tại: https://ielts-fighter.com/tin-tuc/tu-vung-tieng-anh-thong-dung_mt1472634578.html
1. Pursue higher education /pəˈsjuː ˈhaɪə(r) ˌedʒuˈkeɪʃn/ (v phr): Theo đuổi bậc học cao hơn.
Many students move to big cities to pursue higher education. (Nhiều sinh viên chuyển đến các thành phố lớn để theo đuổi bậc học cao hơn.)
2. Conduct a study /kənˈdʌkt ə ˈstʌdi/ (v phr): Tiến hành một nghiên cứu/khảo sát.
Scientists are conducting a study on the effects of social media. (Các nhà khoa học đang tiến hành một nghiên cứu về tác động của mạng xã hội.)
3. Study habits /ˈstʌdi ˈhæbɪts/ (n phr): Thói quen học tập.
Good study habits, such as taking notes, are key to success. (Thói quen học tập tốt, như ghi chú, là chìa khóa dẫn đến thành công.)
4. Intensive study /ɪnˈtensɪv ˈstʌdi/ (n phr): Việc học cường độ cao/cấp tốc.
She passed the IELTS exam after a month of intensive study. (Cô ấy đã đỗ kỳ thi IELTS sau một tháng học tập cường độ cao.)
5. Field of study /fiːld əv ˈstʌdi/ (n phr): Lĩnh vực nghiên cứu/ngành học.
AI is a rapidly growing field of study today. (Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển nhanh chóng ngày nay.)
6. Academic performance /ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/ (n phr): Kết quả học tập.
Stress can negatively affect a student's academic performance. (Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh.)
7. Study environment /ˈstʌdi ɪnˈvaɪrənmənt/ (n phr): Môi trường học tập.
A quiet study environment helps me concentrate better. (Môi trường học tập yên tĩnh giúp tôi tập trung tốt hơn.)
8. Further your studies /ˈfɜːðə(r) jɔː(r) ˈstʌdiz/ (v phr): Học lên cao/tiếp tục việc học.
He went to Australia to further his studies in Finance. (Anh ấy đã sang Úc để học lên cao trong ngành Tài chính.)
9. Hit the books /hɪt ðə bʊks/ (idiom): Bắt đầu học bài nghiêm túc.
I have a big exam tomorrow, so I need to hit the books now. (Mai tôi có bài kiểm tra lớn, nên giờ tôi phải tập trung học thôi.)
10. Burn the midnight oil /bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/ (idiom): Thức khuya để học bài.
I had to burn the midnight oil to finish the essay on time. (Tôi đã phải thức khuya cày cuốc để hoàn thành bài luận đúng hạn.)
11. Empirical study /ɪmˈpɪrɪkl ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu thực nghiệm.
This empirical study provides clear evidence of climate change. (Nghiên cứu thực nghiệm này cung cấp bằng chứng rõ ràng về biến đổi khí hậu.)
12. A pilot study /ə ˈpaɪlət ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu thí điểm.
We did a pilot study to test the new teaching method. (Chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu thí điểm để thử nghiệm phương pháp dạy học mới.)
13. In-depth study /ɪn depθ ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu chuyên sâu.
The report is based on an in-depth study of the local market. (Báo cáo này dựa trên một nghiên cứu chuyên sâu về thị trường địa phương.)
14. Collaborative study /kəˈlæbərətɪv ˈstʌdi/ (n phr): Việc học nhóm/nghiên cứu phối hợp.
Collaborative study allows students to share different ideas. (Việc học nhóm cho phép học sinh chia sẻ các ý tưởng khác nhau.)
15. Distance learning /ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ (n phr): Học từ xa/trực tuyến.
Distance learning has become more popular since the pandemic. (Học từ xa đã trở nên phổ biến hơn kể từ sau đại dịch.)
16. Self-study /self ˈstʌdi/ (n): Tự học.
Self-study requires a lot of discipline and motivation. (Tự học đòi hỏi rất nhiều sự kỷ luật và động lực.)
17. Case study /keɪs ˈstʌdi/ (n): Nghiên cứu tình huống điển hình.
Let's look at a case study of a successful startup. (Hãy cùng xem qua một nghiên cứu tình huống về một startup thành công.)
18. Independent study /ˌɪndɪˈpendənt ˈstʌdi/ (n phr): Nghiên cứu độc lập.
Senior students are often encouraged to do independent study. (Sinh viên năm cuối thường được khuyến khích làm nghiên cứu độc lập.)
19. Major in /ˈmeɪdʒə(r) ɪn/ (v): Học chuyên ngành về...
I decided to major in Psychology because I love people. (Tôi quyết định học chuyên ngành Tâm lý học vì tôi yêu quý con người.)
20. Excel in one's studies /ɪkˈsel ɪn wʌnz ˈstʌdiz/ (v phr): Học cực giỏi/xuất sắc.
She worked hard to excel in her studies and won a scholarship. (Cô ấy đã chăm chỉ để học xuất sắc và giành được học bổng.)
21. Cram /kræm/ (v): Học nhồi nhét.
Don't wait until the last minute to cram everything. (Đừng đợi đến phút cuối mới học nhồi nhét mọi thứ.)
22. Pull an all-nighter /pʊl ən ɔːl ˈnaɪtə(r)/ (v phr): Thức trắng đêm để học.
I pulled an all-nighter to prep for the final presentation. (Tôi đã thức trắng đêm để chuẩn bị cho buổi thuyết trình cuối khóa.)
23. Ace the test /eɪs ðə test/ (v phr): Đạt điểm tuyệt đối.
I studied so hard that I totally aced the test. (Tôi học chăm đến mức làm bài kiểm tra đạt điểm tuyệt đối luôn.)
24. Breeze through /briːz θruː/ (v phr): Vượt qua dễ dàng.
She is so smart that she breezed through the entrance exam. (Cô ấy thông minh đến mức vượt qua kỳ thi đầu vào một cách dễ dàng.)
25. Skimp on study /skɪmp ɒn ˈstʌdi/ (v phr): Học qua loa/lơ là.
If you skimp on study, you will regret it later. (Nếu bạn lơ là việc học, bạn sẽ hối hận về sau đấy.)