[GAME] Học Tiếng Anh bằng một trò chơi.

:*tree : cây
between : ở giữa
forest: rừng
with : với
flower : hoa
 
Donal Rose
embroider (thêu)
novel (tiểu thuyết)
territory (vùng lãnh thổ)
hamburger (bánh hăm-bơ-gơ)
religion (tôn giáo)
 
chikarin230800
rose: hoa hồng
level: trình độ
yard: trục buồm
right: bên phải
notch: vết đẽo, khắc
 
ran_aizu_726
equal (công bằng)
locate (xác định vị trí)
design (kiểu dáng thiết kế)
tropical (thuộc nhiệt đới)
hike (đi bộ đường dài)
 
Quay lại
Top Bottom