[GAME] Học Tiếng Anh bằng một trò chơi.

threaten (đe dọa)
 
nuclear (hạt nhân)
 
received (nhận được)
 
weak (yếu ớt)
 
export ( xuất khẩu)
 
satisfy ( hài lòng)
 
ring (nhẫn)
 
Quay lại
Top Bottom