[GAME] Học Tiếng Anh bằng một trò chơi.

equal (bằng)
 
effort (cố gắng)
 
limit (giới hạn)
 
weight-lifting (môn cử tạ)
 
rancute5483 right (bên phải)
shingin enthusiasm (sự nhiệt tình)
inbieton key (chìa khóa)
 
Quay lại
Top Bottom