Du Miên Và Gió

Du Miên Khinh Phong

Thành viên
Tham gia
24/6/2026
Bài viết
7
Quán Gió.jpg
Có những nơi ta đến chỉ một lần rồi quên, nhưng cũng có những quán cà phê như Quán Gió – nơi mà chỉ cần ghé một buổi chiều thôi, tâm hồn đã được giữ lại một phần.

Nằm khuất sau một con hẻm nhỏ giữa lòng thành phố, Quán Gió như tách biệt hoàn toàn khỏi âm thanh xô bồ của phố xá, hiện lên như một khúc thở dài dịu dàng giữa lòng phố thị. Không có biển hiệu hào nhoáng, cũng không đèn đuốc rực rỡ, quán lặng lẽ nép mình sau tán cây rậm rạp. Nơi đây mang phong cách xưa cũ, mộc mạc từ những chiếc bàn tre, gỗ nhỏ nhắn, ghế gỗ sậm màu, đến những chiếc ly gốm men ngà đã có vết rạn. Không gian sân vườn thoáng đãng đầy bóng cây, ánh nắng xuyên qua kẽ lá hắt lên những chiếc chuông gió treo hờ hững, rọi xuống nền gạch cũ đã rêu phong.
Quán Gió không dành cho đám đông, mà là nơi chỉ dành cho những người đã quen với sự trầm lắng, lặng lẽ ngồi một mình, hoặc hai người ngồi cạnh nhau mà chẳng cần phải nói điều gì. Không gian trong quán không làm người ta vui lên, nhưng giúp người ta sống chậm lại, học cách thả nhẹ ký ức xuống như một cánh lá vàng rơi.
Người già trong khu phố bảo rằng nơi này đã tồn tại hơn hai mươi năm, bất chấp bao lần thành phố đổi thay, ồn ào và đổ vỡ.
Người chủ đầu tiên là ông Ba Hữu,mông là một nhà báo về hưu tóc đã bạc trắng, mắt đeo kính gọng đen, lúc nào cũng cầm theo cuốn sổ tay. Quán khi đó chỉ là một khoảng sân với những bộ bàn tre thấp, mấy chậu cây cảnh lưa thưa dưới bóng râm và một chiếc radio cũ thi thoảng phát ra giọng đọc trầm ấm. Với ông, quán không phải để kinh doanh. Đó là góc riêng để ông pha cốc cà phê hay ấm trà cho những người bạn già, hoặc là ngồi chép vài dòng thơ viết vội mỗi khi hoàng hôn xuống, và là nơi cho những ai mỏi mệt được ngồi lắng đọng lại từng hơi thở chậm.
Chính ông Ba Hữu là người đã đặt một cuốn sổ bìa da khá dày ở góc quầy. Nó không phải để ghi món, mà để bất kỳ ai cũng có thể viết ra những điều chẳng thể nói cùng ai. Khi sức khỏe yếu dần, ông gói ghém mọi thứ và trao lại quán cho một cô gái trẻ, người từng im lặng ngồi ở góc khuất mỗi cuối tuần.
Lam đến từ một gia đình khá giả, nhưng cô lại chọn cách sống giản dị và âm thầm. Cô nhận lấy Quán Gió cũng không phải vì muốn phát triển nó thành một nơi kiếm thêm đồng tiền, mà như đang giữ lấy một phần ký ức cho riêng mình. Dưới bàn tay của Lam, mọi thứ trở nên mềm mại và trầm mặc hơn khi cô thắp thêm ngọn đèn dầu cạnh chiếc gương cũ và mở vài bản nhạc không lời mỗi tối.
Và trong khoảng thời gian đó, quán có thêm Miên, một cậu sinh viên gầy gò, lặng lẽ xin làm phục vụ ca tối. Cậu ít nói, luôn cúi đầu cắm cúi lau bàn như đang dọn dẹp cả nỗi buồn của ai đó còn sót lại. Lam và Miên, hai tâm hồn trầm lặng như hai làn gió cùng chảy về một phía nhưng chưa từng chạm vào nhau.
Rồi một ngày tháng Tư, Lam lặng lẽ rời đi ra nước ngoài không một lời báo trước. Cô để lại chiếc chìa khóa cũ cùng dòng chữ viết tay ở trang cuối cuốn sổ da:
“Có những nơi, không cần ai giữ, nó vẫn nhớ được linh hồn của mình.”
Miên nhận quán trong sự im lặng và giữ nguyên vẹn mọi lối bố trí cũ. Tuy nhiên, từ khi anh đến, không gian quán bắt đầu xuất hiện những bức tranh u buồn, trầm mặc do chính anh vẽ, được treo dọc các vách tre nâu và lối đi. Tranh không đề tên, cũng không một dòng ghi chú, chỉ là những bức tranh chì mang sắc màu u uẩn như những giấc mơ chưa kịp tan, khiến ai nhìn vào cũng thấy một mảnh cô đơn dịu dàng của chính mình.
Miên thường đến quán vào buổi tối, ngồi một mình uống trà và lặng lẽ bảo tồn những ký ức mà người lạ gửi lại. Đôi mắt anh luôn đong đầy nét ưu tư, biến anh trở thành một phần không thể tách rời của Quán Gió.
Ở một góc quầy là nơi đặc biệt nhất của quán. Ở đó đặt một cuốn sổ bìa da khổ lớn, trang giấy dày, thấm đẫm những tâm sự chưa từng gửi đi. Khách đến quán gọi đó là cuốn “Sổ gửi gió”. Phía sau quầy là chiếc kệ cao ngất, nơi Miên cẩn thận xếp những cuốn sổ cũ đã úa màu, gáy sờn theo năm tháng. Đó là một bảo tàng nhỏ lưu giữ ký ức, mất mát, khát vọng và tình yêu của hàng trăm người từng dừng chân.
Không ai chủ động đọc lại những điều người khác viết. Nhưng đôi khi trong một chiều chậm rãi, một cơn gió thổi tung vài trang giấy, và ai đó bỗng giật mình bắt gặp một câu như viết cho riêng mình:
"Hôm nay em rời Sài Gòn. Em đã ngồi ở quán Gió gần ba tiếng, chỉ để lấy can đảm viết lời chia tay không gửi. Không gửi, vì em biết... nếu gửi, em sẽ lại chờ."
"Ba mất. Mình không khóc. Chỉ ngồi đây, gọi ly cà phê như mọi lần ba dắt đến, và viết vài dòng cho ông... Nhưng chắc gió sẽ mang về, phải không?"
"Mẹ ơi, con ổn. Chỉ là nhiều hôm, con ước gì có thể về ngồi với mẹ trong bếp, ăn cơm chan nước mắm... Ở đây, con lớn rồi. Nhưng cũng lạnh và mệt lắm."

"Tôi đã tha thứ. Nhưng tôi không thể quên."
Những Cơn Gió Thoảng Qua Chiều Mưa Và Đêm Muộn... Chiều mưa ở Quán Gió se se lạnh, tiếng mưa chạm vào mái lá thành một bản nhạc nền êm ru cho những hoài niệm. Một chiều mưa lớn, dưới gốc sứ già, một người con gái ngồi lặng lẽ suốt hai giờ liền bên ấm trà nóng, viết vào sổ: "Em đến, để viết nốt bức thư anh chưa kịp đọc. Nhưng rồi lại thôi. Có những lời, nên tan đi theo mưa."
Vào một đêm mưa kéo dài, Miên đứng lặng rất lâu trước bức tranh vẽ bóng người dưới mưa của mình. Khi được hỏi, anh chỉ trầm ngâm:
“Không phải ai bước dưới mưa cũng buồn. Chỉ là có những nỗi buồn không muốn gửi theo gió.”
Người phụ nữ trở về sau mười năm. Một đêm nọ, một người phụ nữ với dáng vẻ mệt mỏi, đôi mắt hoen mờ đẩy cổng bước vào quán. Cô chọn chiếc bàn năm xưa, xin Miên lật lại cuốn sổ bìa da cũ kỹ. Sau một hồi tìm kiếm, cô nghẹn ngào nhìn thấy nét chữ của chính mình mười năm trước: "Mười năm sau, nếu em quay lại, có lẽ quán vẫn còn. Nhưng liệu nỗi buồn trong em khi ấy... đã kịp ngủ yên chưa?"
Cô mỉm cười nụ cười ấm áp, cầm bút viết thêm một dòng ngay bên dưới: "Em đã quay lại. Nỗi buồn ngày ấy không còn nguyên vẹn. Nhưng em vẫn muốn ngồi đây, một đêm thôi, để nhớ lại người từng viết dòng trên. Em của năm ấy, có lẽ cũng đang mỉm cười."
Vào một chiều đầy gió, một người đàn ông mang balô cũ, gương mặt phong trần ghé quán. Anh gọi ly cà phê đen đá không đường rồi lặng lẽ rút giấy bút ra phác họa. Suốt hai tiếng đồng hồ, anh ngồi vẽ rồi rời đi, để lại bức tranh trên bàn tre.
Đó là bức họa Quán Gió từ góc nghiêng với nét chì mềm mại, và điểm đặc biệt nhất là hình ảnh một chàng trai gầy có mái tóc rủ, ánh mắt mơ màng ngồi sau quầy, chính là Miên. Đây là bức tranh đầu tiên không do Miên vẽ. Anh lặng lẽ đóng khung nó, treo ở góc tường phía sau quầy kèm theo một dòng chữ nhỏ:
"Có những người ghé qua đời ta, không phải để ở lại, chỉ để giúp ta thấy chính mình rõ hơn."
Ở Quán Gió, gió không chỉ là gió. Gió là một người bạn biết lắng nghe và giữ hộ. Nếu bạn ngồi lại nơi đây đủ lâu trong một chiều chậm rãi, bạn sẽ nghe thấy tiếng một trang giấy khẽ lật, nơi một tâm hồn vừa kịp tìm thấy nơi trú ngụ, viết đôi dòng, rồi nhẹ nhàng gấp lại như một làn gió thoáng qua.
 
Du Miên Khinh Phong.jpg

1. Cánh chim cô đơn giữa biển trời.
Chiếc ba lô cũ đeo trên vai nặng trĩu những thứ lỉnh kỉnh gom góp được sau mấy tháng hè làm thuê ngoài quê: một chiếc áo sơ mi còn thơm mùi xà phòng, vài bộ quần áo thường ngày, quyển vở dày gói trong túi ni-lông, một hộp bút bi lấm lem, và đôi dép nhựa đã mòn gót. Trong túi áo sơ mi là bức ảnh gia đình nhỏ, nơi cha anh vẫn đi lại được, dù mỗi bước chậm rãi và cần vịn tay vào tường. Ông vẫn quanh quẩn trong sân, bón rau, cho gà ăn, khi thì chẻ củi phơi khô, khi thì nhóm bếp nấu nồi nước lá cho đứa con gái út. Còn mẹ thì gầy đi thấy rõ, tóc pha sương, nhưng vẫn ráng cùng chồng lo vườn tược, nuôi hai đứa nhỏ ăn học: đứa em gái vừa tròn mười sáu, bắt đầu biết mơ mộng, và thằng út mới mười hai tuổi, ham chơi hơn ham học, nhưng ngoan.
Miên cất bức ảnh vào sâu trong túi áo, như một cách giữ lấy một phần quê hương sát bên tim.
Anh đi bộ xuyên qua vài con hẻm sâu, nước mưa ngập tới mắt cá chân. Căn phòng trọ nằm nép mình sau một dãy nhà lụp xụp, tầng trên là gác gỗ, tầng dưới có thể chạm tay vào mái tôn rỉ sét. Cửa phòng trọ cọt kẹt, khóa bằng một sợi dây xích và ổ khóa nhỏ mà ông chủ nhà đưa cho anh lúc nộp tiền cọc.
Phòng trọ không có gì ngoài một chiếc chiếu cũ, quạt máy chạy rè rè, một bóng đèn vàng yếu ớt treo lủng lẳng từ trần. Tường bong tróc từng mảng, gác gỗ ẩm mùi mưa, nhưng Miên chẳng hề than vãn. Anh quen rồi, quen với sự thiếu thốn, với những căn phòng như thế từ ngày nhà mất ruộng, cha đổ bệnh không còn làm thuê được nhiều như trước, mẹ thì loay hoay trong vườn với hai đứa con nhỏ.
Anh ngồi phịch xuống chiếu, lặng lẽ ngửa mặt nhìn lên trần nhà, ánh mắt vô hồn. Có lẽ ở một nơi khác của thành phố này, những tân sinh viên như anh đang hớn hở chụp hình cùng bạn bè, khoe nhau căn phòng trọ xinh xắn, những quán cà phê gần trường, hay đơn giản chỉ là một nụ cười vô lo. Còn Miên thì ngồi đây, trong căn phòng chật chội, chỉ nghe thấy tiếng mưa rơi trên mái tôn và nhịp tim đập chậm rãi trong lồng ngực.
Anh không nói chuyện với ai từ sáng tới giờ. Không một cuộc điện thoại, cũng chẵng có ai hỏi han. Bạn bè cũ... nếu còn ai đó gọi là “bạn” thì đã bỏ anh lại từ lâu, sau những lần thấy anh mặc áo bạc màu đến lớp, sau khi biết gia đình anh không được đủ đầy. Cả cô gái năm ấy nữa, người từng là giấc mơ đầu đời, cũng đã bước đi như một cơn mưa thu ngang qua tuổi mười bảy. Đẹp, mát lành, nhưng lạnh buốt.
Anh lấy quyển sổ tay, viết vài dòng:
“Ngày đầu ở Sài Gòn. Trời mưa. Phòng nhỏ. Lòng cũng nhỏ. Nhưng hy vọng vẫn còn, dù nhỏ nhất.”
Anh viết không phải để ai đọc, mà như tự nhắc mình, rằng còn hy vọng là còn sống. Còn được sống, là còn được mơ.
Buổi tối, anh luộc vài quả trứng, ăn cùng chén muối tiêu và lon nước lạnh. Không có mâm, không có bàn, chỉ là chiếc chiếu trải dưới đất. Anh nhìn qua khung cửa sổ nhỏ, nơi mưa vẫn chưa tạnh, rồi tựa lưng vào vách tường, để yên lặng bao trùm căn phòng.
Miên chợt nhớ quê. Nhớ tiếng mẹ gọi vọng từ bếp, tiếng gió rít qua hàng cau, nhớ bóng cha lom khom cắt rau ngoài vườn. Nhớ cả dáng ngồi cắm cúi học bài của đứa em gái, và tiếng cười nô đùa của thằng út trong những buổi chiều êm ả.
Soạn giá vẽ, ráp giấy, lấy chì. Bắt đầu nguệch ngoặc những nét chì xám đen lên trang giấy trắng. Từng nét chí như cào xước trên mặt giấy, một con đường đất, những cánh đồng quê… có bóng người lam lũ dưới bờ ruộng…
Sài Gòn đêm ấy rất lặng. Miên cũng lặng. Một cánh cửa khép lại. Một cuộc đời mở ra.
Buổi sáng đầu tiên đi học, Miên dậy từ rất sớm. Trời chưa kịp sáng hẳn, thành phố vẫn còn ngái ngủ trong màn sương ẩm mùi khói bếp và hơi nước từ những gánh hàng rong. Anh lục đục pha mì, ăn vội trong im lặng, rồi xếp vài quyển sách vào túi vải cũ, khóa cửa phòng trọ bằng chiếc ổ khóa gỉ sét. Lúc bước ra ngõ, trời lại bắt đầu lất phất mưa.
Trường đại học nằm cách phòng trọ gần ba cây số. Miên không có xe đạp, càng không có xe máy. Anh đi bộ, tay che đầu bằng cuốn tập dày, lưng áo đã ướt nhẹ. Mưa Sài Gòn vốn chẳng nặng hạt nhưng lại dai dẳng như một nỗi buồn chưa kịp gọi tên. Đường phố rộn ràng người qua kẻ lại, còn Miên cứ lặng lẽ, trôi như một chiếc lá lạc giữa dòng người đông đúc.
Khuôn viên trường rộng và lạ. Những tòa nhà cao tầng màu trắng ngả vàng, hàng cây xanh rì như cố giấu đi vẻ cũ kỹ của thời gian. Sinh viên mới tụ tập rôm rả ở các hành lang, nhóm này rủ nhau đi chụp ảnh, nhóm kia tươi cười làm quen. Ai cũng có vẻ hồ hởi, ai cũng có người bên cạnh. Chỉ trừ Miên.
Anh bước lên giảng đường, chọn cho mình một chỗ ngồi gần góc cuối, nơi không ai để ý, cũng chẳng có ai tò mò. Cúi gằm mặt xuống trang giấy trắng, tay mân mê chiếc bút bi, Miên co mình lại như thể đang cố thu nhỏ bản thân giữa khoảng không ồn ào của thế giới xung quanh.
Trong anh có điều gì đó vỡ ra mà không kịp ghép lại. Một cảm giác như con thú nhỏ bị thương đang rúc vào hốc cây, cố che giấu vết đau, cố ngăn không cho máu chảy ra thêm. Có người hỏi mượn bút, anh chỉ gật nhẹ, rồi đưa mà không ngẩng đầu. Có người vô tình chạm vào vai, anh khẽ né tránh, như sợ cái chạm nhẹ ấy sẽ làm bật lên cả một cõi buồn chưa từng nói.
Giảng viên bước vào. Lớp học yên lại. Miên cố tập trung vào lời giảng, nhưng tai anh ù đi, mắt chỉ dán vào trang giấy trước mặt mà đầu óc trống rỗng. Những từ ngữ trôi qua như dòng nước lũ, ào ạt nhưng không đọng lại gì. Anh viết vào mép giấy một dòng chữ nhỏ:
“Cánh chim cô đơn giữa biển trời”
Miên viết trong vô thức, nét chữ mờ mờ, xiêu vẹo, như chỉ để tự xác nhận bản thân mình… một kẻ xa lạ giữa chốn này. Như một cánh chim lạc lõng giữa biển người.
Tan học, sinh viên kéo nhau ra về từng tốp. Ai cũng có điểm hẹn, có câu chuyện để kể, có ai đó để rủ rê một ly trà sữa, một quán cơm trưa. Miên đứng lặng trên bậc thềm, đợi cho sân trường vơi người rồi mới lững thững bước ra, hòa vào một góc rất nhỏ của thành phố rộng lớn này.
Trên đường về, anh dừng lại dưới mái hiên một tiệm tạp hóa cũ, tránh mưa. Nhìn dòng xe hờ hững lướt qua trước mặt, lòng anh chợt rỗng như căn phòng lúc nửa đêm.
Những ngày trôi qua lặng lẽ, lặp lại nhau như một vòng quay vô tận. Sáng đi bộ đến trường. Chiều về ghé quán cà phê nhỏ cuối hẻm làm thêm đến tối. Đêm về chui vào căn gác trọ ẩm mùi mưa và mồ hôi, nấu vội gói mì, có khi thêm quả trứng, có khi chỉ có nước nóng và chút tương ớt. Lịch trình đều đặn như nhịp tim, chậm rãi mà đều đặn đến mức nhạt nhòa.
Miên dần quen với sự im lặng. Quen với ánh mắt lướt qua nhau như chưa từng gặp, quen với sự hiện diện mờ nhạt của mình trong lớp học, trong quán cà phê, và cả trong những giấc mơ ngắn ngủi về quê nhà. Có những lúc rảnh rỗi hiếm hoi, khi quán vắng khách hoặc những buổi chiều mưa không ai đến, Miên lôi trong balô ra một cuốn sổ nhỏ, một cây chì và lại bắt đầu vẽ.
Ban đầu vẫn chỉ với vài đường nguệch ngoạc, cột điện, mái nhà, tán cây bên lề phố. Dần dần, những nét vẽ trở nên mềm hơn, rõ hơn. Anh vẽ khung cửa sổ gác trọ nhìn ra con hẻm loang lổ bóng mưa. Vẽ dáng mẹ ngồi cắt rau dưới hiên nhà quê mùa hạ. Vẽ chiếc áo cũ cha hay mặc khi nhóm bếp, mái tóc của em gái buộc vội trong nắng sớm, dáng thằng út chạy nhảy trong sân với đôi dép tổ ong đã sứt quai.
Có khi anh vẽ lại những điều đã cũ, hình ảnh người con gái năm xưa ngồi bên cửa sổ lớp học, gió thổi lùa qua tà áo dài trắng, ánh mắt lơ đãng nhìn ra đồng ruộng xanh mướt ngoài kia. Miên ký họa lại khoảnh khắc ấy, không phải để nhắc nhớ, mà chỉ để giữ lại một chút ký ức xưa cũ. Như thể một ngày nào đó ký ức có phai mờ, anh vẫn có thể mở trang sổ ấy ra, nhìn lại, và biết rằng: đã từng có những buổi chiều như thế, đã từng có một trái tim biết rung động như thế.
Không ai thấy Miên vẽ. Cũng chẳng ai hỏi xem anh vẽ gì... Anh cũng không muốn ai hỏi, chẵng muốn chia sẻ với ai. Những bức tranh không màu, không lời, chỉ là những nét ký họa bằng chì đơn giản, thô ráp, mộc mạc, nhưng mang nặng những đoạn đời chưa kịp gọi tên.
Có đêm mưa lớn, sấm rền vang, Miên thức trắng không thể ngủ. Anh ngồi tựa lưng vào vách tường, ánh đèn vàng hắt bóng người lên trần nhà xiêu vẹo. Anh vẽ bức tranh cuối cùng trong ngày: một cậu thanh niên co mình trong căn phòng nhỏ, tay cầm bút, ánh mắt xa xăm, và bên ngoài cửa sổ là những giọt mưa không dứt. Vẽ xong, anh gập sổ lại, đặt xuống cạnh gối, rồi nằm im, lặng nghe cơn mưa trôi qua mái tôn lạnh ngắt.
Một ngày nữa khép lại. Lặng như mọi ngày. Nhưng trong im lặng ấy, Miên vẫn giữ được cho mình một góc nhỏ, nơi ký ức và những đường chì còn biết thở.
Cà phê Quán Gió, nơi Miên nhận việc làm thêm. Một không gian sân vườn, nhà gỗ nằm nép mình trong con hẻm nhỏ, không treo biển hiệu lớn, cũng không đèn đuốc hiện đại. Quán chỉ với những bộ bàn ghế tre, gỗ cũ; vài dãy bóng đèn vàng yếu ớt, những chiếc chuông gió treo lưng chừng nơi tán cây, một chiếc loa nhỏ phát những bản tình ca buồn, đều đặn như nhịp thở của một người đã quá quen với cô đơn.
Tối đó, trời vẫn còn mưa nhẹ. Mưa Sài Gòn luôn như thế, không dữ dội, chỉ đủ làm người ta bối rối giữa ngã tư và đủ khiến lòng ai đó chùng xuống bất chợt.
Miên đứng sau quầy, lau lại những chiếc ly thủy tinh mờ hơi nước. Quán có vẽ vắng lặng, khách đến ngồi rải rác từng bàn cách biệt, tự tìm cho mình những khoảng không tĩnh lặng. Anh quen với không gian thế này, lắng đọng, không ồn ào, chỉ có tiếng nhạc, tiếng gió, tiếng chuông gió và những suy nghĩ miên man len lỏi giữa hai vai mệt mỏi.
Cửa quán khẽ mở. Một người phụ nữ bước vào, dáng người mảnh mai, mái tóc buông ngang lưng, chiếc áo khoác mỏng màu nâu nhạt thấm nước mưa. Chị chọn chiếc bàn sát cửa sổ, nơi có thể nhìn ra con hẻm hẹp loang lổ ánh đèn đường và bóng xe vụt qua.
Miên bước đến, nhẹ nhàng đặt menu lên bàn. Chị ngẩng đầu nhìn anh, ánh mắt có phần ngạc nhiên, nhưng lại magn theo sự tĩnh lặng. Ánh mắt ấy… như nhìn ra điều gì đó ở một người xa lạ.
- “Quán Gió… vẫn êm đềm như gió”
Chị khẽ cười, giọng trầm dịu, có chút gì đó vừa từng trải vừa xa xăm.
Miên không đáp, chỉ gật nhẹ rồi trở về quầy.
Chị gọi một ly cacao nóng. Không đường.
Suốt buổi tối hôm đó, chị ngồi một mình, không dùng điện thoại, không đọc sách. Chị chỉ thỉnh thoảng nhấp một ngụm cacao, mắt dõi theo màn mưa ngoài cửa kính, rồi lại bất chợt quay vào trong, như đang quan sát một điều gì đó vô hình.
Miên thoáng bối rối. Có điều gì đó ở người phụ nữ này khiến anh cảm thấy chạnh lòng, không phải vì chị lạ, mà vì chị như… hiểu anh. Mà Miên, vốn chưa từng để ai hiểu.
Khi khách đã về gần hết, chị đứng dậy, tiến về phía quầy. Ánh đèn vàng khiến gương mặt chị như mềm ra, vừa đẹp, vừa buồn.
- “Em thích vẽ đúng không?” - Chị hỏi, mắt nhìn tập giấy sổ nhô ra từ balô của anh.
Miên sững lại.
- “Hồi nãy… tôi thấy em vẽ dưới ánh đèn. Tay em rất chậm, nhưng chắc. Như thể em đang cố giữ lấy điều gì.”
Miên không trả lời, nhưng lòng chợt như có một đợt sóng nhỏ vỗ qua. Anh chưa từng kể chuyện vẽ với ai. Cũng chưa từng để ai nhìn thấy mình vẽ.
Chị mỉm cười:
- “Tôi từng quen một người… có ánh mắt giống em. Ánh mắt như con người bị nhốt trong chính bản thân mình. Nhìn ai cũng xa, nhìn đâu cũng lạnh. Nhưng ánh mắt ấy, nếu biết đặt đúng nơi… có thể rất đẹp.” - Chị để lại tờ tiền nhỏ trên quầy, khẽ nói:
- “Tôi tên Lam. Chắc sẽ còn ghé.”
Rồi chị quay lưng, bước ra khỏi quán. Mưa đã nhạt đi nhiều, ánh đèn đường hắt bóng chị kéo dài theo từng bước chân chậm rãi.
Miên đứng yên rất lâu. Đêm ấy, anh không vẽ gì. Chỉ mở cuốn sổ trắng, viết một dòng nhỏ:
“Có những người bước vào cuộc đời ta như cơn gió. Không ồn ào, nhưng đủ làm ta ngoảnh nhìn.”
Cuộc sống vẫn đều đều như cũ. Sáng giảng đường, chiều qua Quán Gió, tối về căn gác nhỏ với ổ bánh mì khô và vài trang ký họa chưa vẽ hết.
Miên vẫn vậy, lặng lẽ, trầm tư, như thể đã quen thuộc với sự cô đơn hơn bất kỳ ai.
Và thỉnh thoảng, Lam lại đến. Không có tần suất cố định. Có khi một tuần một lần, có khi hai ngày liên tiếp. Mỗi lần như thế, chị chọn chỗ ngồi cũ, bàn sát cửa sổ, nơi ánh đèn đường có thể lọt qua khe kính loang nước mưa.
Chị vẫn gọi những đồ uống quen thuộc, lúc cacao nóng, khi thì trà thảo dược, có lúc lại là Cà phê không đường.
Miên mang nước ra, đặt lên bàn, khẽ gật đầu. Chị ngẩng lên, mỉm cười, gật đầu chào lại. Chỉ vậy.
Không lời thăm hỏi dư thừa, không sự tò mò thô bạo. Vài lần, chị hỏi:
- “Hôm nay em vẽ gì?”
- “Cái cây khô trên sân thượng trường.” - Miên đáp, ngắn gọn.
Chị gật. Mắt không nhìn anh mà nhìn vào đâu đó sâu hơn.
Những câu hỏi luôn ngắn. Câu trả lời cũng ngắn. Nhưng mỗi chữ, như được nói bằng tất cả sự lặng thầm bên trong.
Có lần, chị nói:
- “Tôi từng nghĩ, một người trầm lặng là người không muốn chia sẻ. Nhưng giờ thì nghĩ khác… Có lẽ là vì họ chưa tìm được ai để chia sẻ đúng cách.”
Miên không nói gì, chỉ khẽ cười, một nụ cười hiếm hoi.
Chị để ý, nhưng không nói gì, Lam không phải người hay nói những điều dư thừa. Chị chỉ lặng nhìn ly cacao nguội dần. Còn Miên thì quay lại với tập vẽ, ngồi sau quầy, đôi mắt chốc chốc lại nhìn ra cửa sổ. Cũng không phải để chờ ai, mà chỉ để thấy rằng… vẫn có người ngồi đó.
Lâu dần, sự có mặt của Lam trở nên quen thuộc. Như một phần trong guồng quay không tên mà Miên đã sống suốt từ ngày đặt chân lên thành phố. Khác chăng, là vòng quay ấy giờ có thêm một nhịp trầm.
Một thứ kết nối mơ hồ, không rõ là gì. Không hẳn là bạn, càng không phải người quen. Nhưng trong từng lần chị đến, từng ánh mắt, từng câu nói chậm rãi ấy… Miên thấy mình bớt lạc lõng hơn một chút.
Chị không chạm vào những điều quá riêng trong anh. Chỉ lặng lẽ ngồi đó, như thể sự hiện diện cũng đủ là một cách để an ủi. Cũng như những người thực sự cô đơn, họ nhận ra nhau mà không cần quá nhiều lời. Một lần, khi chị đứng dậy ra về, Miên nhìn theo, khẽ gọi:
- “Chị Lam…”
Chị quay lại, hơi nghiêng đầu.
- “Cám ơn vì đã đến.”
Chị nhìn Miên rất lâu, rồi mỉm cười.
Ngày vẫn trôi theo nhịp cũ. Sáng lặng lẽ bước vào giảng đường, Miên chọn một góc cuối lớp, nơi ánh nắng không chiếu tới, cũng không ai quan tâm tới. Không ai chào, anh cũng chẵng chào ai.
Mỗi tiết học, anh như một con thú hoang bị dồn vào vách, im lặng, co mình, gầm gừ bằng ánh mắt lảng tránh và nét mặt bất cần. Không ai muốn ngồi gần. Không ai muốn bắt chuyện. Và anh cũng chẳng buồn để tâm.
Lâu dần, mọi người quen với sự tồn tại của anh như quen với một bức tường, lạnh, trơ, lặng thinh.
Giảng đường buổi sáng vẫn như mọi ngày, ồn ào nhưng lạc lõng. Miên ngồi thu mình nơi góc cuối, tựa đầu lên cánh tay, cây chì ẽ nguệch ngoặc trên trang giấy. Rồi chiếc ghế bên cạnh bị kéo ra, có người ngồi xuống bên cạnh. Một mùi hương dịu nhẹ, như mùi tóc vừa gội chưa khô hẳn. Một chiếc bút rơi xuống bàn anh, cùng giọng nói trong veo:
- “Xin lỗi nha, ghế này có ai ngồi chưa?”
Miên khẽ nghiêng đầu, định từ chối, nhưng đã thấy cô gái thản nhiên ngồi xuống, tay thu lại mớ sách vở, cười nhẹ như thể vừa làm xong điều gì đó rất đúng.
-“Tuyết Phương. Bạn cùng lớp. Trước giờ hay ngồi trên kia, hôm nay chán quá, muốn đổi chỗ. Ngồi đây được chứ?”
Miên im lặng, mắt vẫn nhìn về phía bảng.
- “Bạn ít nói ha? Mà cũng được. Ít nói thì ít phiền. ):” - cô nói thêm một câu, rồi tự cười một mình, rút chiếc bút từ trong ba lô, bắt đầu ghi chép.
Anh liếc sang. Cô gái có mái tóc buộc gọn, gương mặt tròn bầu bĩnh, làn da trắng, đôi mắt sáng và hàng mi cong tự nhiên. Không phải kiểu nổi bật giữa đám đông, nhưng có một thứ gì đó nhẹ nhàng rất riêng. Một vẻ dịu dàng không gò ép, một nét hóm hỉnh không ồn ào.
Giữa những tiếng giảng bài đều đều, cô gái bên cạnh thỉnh thoảng ghi chú gì đó rồi lại lẩm bẩm: “Sao cái môn này thiệt là… muốn chết quá!”, hoặc “Thầy giảng như ru ngủ luôn vậy”, khiến khóe môi Miên khẽ nhếch mà chính anh cũng không nhận ra. Đó là lần đầu tiên sau rất lâu, anh không thấy tiết học kéo dài như một hình phạt. Sau buổi học, cô lại quay sang:
- “Mai tui ngồi đây nữa nha. Ngồi kế bạn thấy yên tĩnh ghê á, kiểu như… không ai làm phiền, mà cũng không bị quăng vô đám ồn ào.”
Miên khẽ gật. Một cái gật đầu rất khẽ, như thể sợ chính mình nghe thấy.
Tuyết Phương rút vội cái kẹo trong cặp, đặt lên bàn:
- “Tặng bạn. Ăn kẹo cho đỡ đơ.”
Rồi cô quay đi, hòa vào dòng sinh viên đông đúc đang tan lớp. Chỉ còn Miên ngồi lại, ngón tay mân mê viên kẹo nhỏ gói trong giấy xanh nhạt.
Trong lòng Miên bất giác có một điều gì đó… khó hiểu. Tuyết Phương không giống những người khác, cô không ngại ngồi cạnh Miên, không ngại nói một mình khi anh chẳng trả lời, và cũng không bận tâm việc anh luôn giữ khoảng cách.
Cô xem anh như bạn, một cách vô tư, vô điều kiện. Có hôm cô đem theo ổ bánh mì, cắn một nửa rồi chìa ra:
- “Này, ăn chung không? Tui mua dư. Cắn bên này đi, đừng cắn bên tui nha, mất công mất tình bạn!”
Miên nhìn ổ bánh mì, lắc đầu.
Cô chép miệng:
- “Biết mà. Nhưng vẫn phải hỏi. Đó là phép lịch sự của bạn bè.”
Và rồi vẫn ăn ngon lành, không hề để ý đến sự im lặng của anh.
Hôm khác, cô dúi vào tay anh một tờ giấy gấp tư:
- "Miên - tên nghe như gió cuối mùa. Gió này chắc là gió độc, nên ít cười quá ha?"
Bên dưới là một nét vẽ nghuệch ngoạc - một con mèo nằm co, mắt tròn, môi mím chặt, trên đầu là một đám mây nhỏ ghi chữ "Cảnh báo: dễ trầm cảm!"
Miên nhìn bức vẽ, khẽ cười nhạt qua kẽ môi. Rất khẽ. Nhưng Tuyết Phương đã thấy. Cô reo lên:
- “Trời đất ơi! Cười kìa! Miên biết cười luôn kìa mọi người!”
Anh quay đi, gương mặt đỏ lên vì ngượng, nhưng trong lòng lại có một đốm lửa nhỏ vừa được châm.
Tuyết Phương không đào sâu vào Miên. Cô chỉ ở đó, như một con chim nhỏ vô tình đậu vào cành khô. Vô tư, nhưng không vô tâm.
Và Miên, tuy vẫn "đơ", nhưng trong lòng, anh đã bắt đầu chờ đợi điều gì đó, những tiếng gọi tên nhẹ nhàng, những bức vẽ ngốc nghếch, và sự hiện diện không cầu gì của cô.
Còn về chị Lam… Những lần chị đến quán vẫn đều đặn. Vẫn bàn cũ, vẫn ly cacao nóng. Nhưng từ chỗ là khách quen, chị dần bước vào phần đời của Miên như một người kể chuyện dịu dàng. Có lần, quán vắng, chị hỏi:
- “Miên từng đi đâu chưa? Ngoài quê, ngoài thành phố.”
Anh lắc đầu.
- “Không muốn, hay không thể?” - Chị Lam vẫn nhìn sâu vào khóe mắt Miên.
Anh nghĩ một lúc.
- “Không có ai đi cùng.”
Chị gật đầu, ánh mắt xa xăm.
- “Có những nơi, đi một mình thì đẹp, nhưng buồn. Có những nơi, không cần đẹp, miễn là đi cùng người hiểu mình.”
Một lần khác, chị kể về một thời tuổi trẻ của chị, cũng lặng lẽ, cũng gồng mình giữa một Sài Gòn đông đúc. Về những giấc mơ viết lách, về mối tình cũ để lại vết sẹo dài đến tận bây giờ. Chị không khóc, không than. Chỉ kể, như người đã quen với vết thương.
Và anh nghe, lần đầu tiên thật sự lắng nghe ai đó không vì phép lịch sự, mà vì lòng đồng cảm.
Chị Lam không bước vào đời anh bằng sự ồn ào. Chị chỉ ngồi bên lề, như ánh đèn nhỏ cuối quán, không sáng rực, nhưng không bao giờ tắt.
Giữa hai người phụ nữ, một người như mặt trời trưa, vô tư, ấm áp và sống động. Một người như ánh hoàng hôn, sâu lắng, dịu nhẹ và mang màu thời gian. Miên đứng ở giữa, vẫn lặng thinh như một khúc gỗ, nhưng bên trong, từng thớ gỗ đang thấm dần âm thanh của cuộc sống.
Sài Gòn về khuya không ngủ. Tiếng xe vẫn gầm rú, ánh đèn vẫn chớp nháy giữa từng con hẻm chật chội. Người ta đi, vội vã như thể đang chạy trốn chính mình. Còn Miên… lững thững. Bước giữa đám đông mà chẳng thuộc về đâu.
Ánh đèn rọi xuống mặt đường loang lổ, kéo cái bóng anh dài thườn thượt như một vết thương không khép. Có lúc, chính anh cũng chẳng nhận ra dáng hình đó là của mình. Gầy gò, trũng sâu, mệt mỏi như kẻ lạc loài giữa chợ đời.
Có những ngày, sau giờ học, sau ca làm, sau vài câu chào gượng gạo… anh lang thang qua vài con phố chỉ để nghe tiếng đời. Không phải để tìm kiếm thứ gì, cũng chẳng để làm gì. Chỉ là… để thấy mình vẫn còn tồn tại giữa cuộc đời xô bồ và vội vã này.
Miên vẫn sống lặng lẽ trong cái gác trọ cũ như sống trong một th.ân thể rỗng. Bốn bức tường mốc úa, chiếc quạt trần cũ kỹ quay đều như cái đồng hồ đếm ngược của đời sinh viên đơn độc. Đôi khi, anh nằm ngửa, nhìn lên trần nhà, nghe tim mình đập từng nhịp khô khốc.
Vẫn luôn không một cuộc gọi, không một dòng tin nhắn từ bất cứ ai. Ngay cả gia đình ở quê cũng chẳng biết hết những gì anh đang giấu sau những tin nhắn "Con ổn".
Mẹ gọi đôi lần, cười qua loa, kể chuyện cha vẫn ra cố vườn xới luống đất, em gái sắp lên cấp ba, em trai thì vẫn hay nghịch phá. Anh nghe, nhưng mà thấy lòng mình trống hoác. Nhớ. Nhưng không thể về. Và cũng chẳng biết về thì để làm gì.
Vết thương cũ vẫn ở đó. Không rỉ máu, nhưng dai dẳng. Nó nằm trong ánh mắt của những đứa bạn cũ khi thấy gia đình anh khó khăn. Nằm trong giọng cười lạnh nhạt của cô gái ngày xưa, khi từ chối anh bằng một lý do rất nhẹ: "Miên à, tụi mình khác nhau quá nhiều…". Nó nằm trong cả cái cách anh né ánh mắt của mọi người bây giờ. Và trong sự sợ hãi, sợ bị nhìn thấu, bị thương hại, bị bỏ lại.
Một lần, anh dừng chân bên cây cầu nhỏ, nơi có vài người bán hàng rong và vài đứa trẻ con chơi đá banh. Gió thổi lên từ lòng kênh đen đục, mùi nước hôi nồng, nhưng trong khoảnh khắc ấy, lại thấy dễ thở hơn bất kỳ căn phòng nào. Anh đứng đó, rất lâu. Người đi qua không ai nhìn anh. Và đó chính là sự giải thoát.
Miên bắt đầu vẽ nhiều hơn. Nhưng không phải phong cảnh. Không còn những đồng quê, đồi cỏ hay ao làng. Mà là thành phố, méo mó, rối rắm, lặng câm và tràn ngập bóng đổ. Một góc phố mưa. Một đôi giày rách dưới mái hiên. Một đôi mắt thiếu ngủ trên chuyến xe buýt sớm... và nhiều nhất là những cái bóng, không mặt, không tên. Chỉ là hình dáng, lặng lẽ trôi giữa dòng người. Anh vẽ chính mình... và những “mình” khác, cũng đang lạc lõng giống anh.
Có lúc Miên nghĩ, nếu một ngày anh biến mất, sẽ có ai nhận ra không?
Tuyết Phương sẽ gọi một hai lần, rồi thôi. Chị Lam chắc sẽ chỉ buồn chút ít, nhưng rồi cũng hiểu, người cô đơn vốn dĩ đã quen, quen cả với việc rút chân ra khỏi đời người khác. Và có lẽ… chẳng ai tìm anh cả. Mà anh… cũng chẳng cần ai đi tìm mình.
Thành phố vẫn xô bồ, thời gian vẫn cứ trôi. Và Miên... vẫn cứ du miên. Nhưng bên trong… Anh là một vũng nước đọng. Lạnh... và ngầu đục...
 
Tuyết Phương.jpg


2. Tia nắng nhạt bên khung đời hưu quạnh.
Một buổi sáng giữa tuần. Giảng đường đông, nhưng anh lại thấy nó rộng đến mức chẳng ai chạm được mình. Miên vẫn ngồi ở góc quen thuộc, cuối lớp, gần cửa sổ. Chỗ ấy có nắng, nhưng là thứ nắng nhạt nhòa như sắp lịm. Anh ngồi đó, không nhìn ai, chỉ nhìn trang giấy trắng. Và đôi khi là chính mình, phản chiếu mơ hồ trên mắt kính.
Bài giảng trôi qua như gió lướt mặt nước. Chẳng đọng lại gì... Chỉ có tiếng phấn viết, tiếng giảng viên đều đều, và âm thanh lặng thinh từ lòng anh. Anh chẳng ghi gì, chỉ tô đi tô lại một nét bút dài, thành một vệt mực đen sì như vết rách giữa tờ giấy.
Đó là tâm trạng anh, một đường đen gãy, không nối với đâu cả.
Tuyết Phương hôm ấy ngồi cách một hàng ghế. Cô thi thoảng quay lại nhìn anh, như đã quen với việc Miên luôn lặng thinh trong cái góc của riêng mình. Không gọi, không chen vào, nhưng không bỏ mặc.
Giữa tiết học, lúc cả lớp đang mải ghi bài, cô chồm người, huých nhẹ tay anh. Miên giật mình.
- “Này…”
Anh ngước lên.
Phương mỉm cười, thì thầm:
- “Ngày mai Thứ 7, bọn tui tính đi chơi. Công viên với mấy tiệm nhỏ nhỏ gần đó. Đi không?”
Câu nói đơn giản, nhẹ như không. Nhưng với Miên, nó như một viên sỏi rơi vào mặt nước phẳng. Không phải vì lời mời, mà là vì có ai đó nghĩ đến anh, giữa vô số những gương mặt đang lướt qua đời nhau. Anh im lặng.
Cô ngước nhìn anh, ánh mắt chờ đợi, không thúc ép.
- “Cho tui biết trong hôm nay nha. Không sao đâu, đi cũng được, không đi cũng không sao.”
Nói xong, cô quay lên, tiếp tục ghi bài. Nhẹ như gió thoảng, nhưng để lại một khoảng rung lặng trong tim người đối diện.
Miên ngồi bất động suốt giờ còn lại. Trong đầu anh không còn là bài giảng, mà là câu nói của Tuyết Phương… ngắn ngủi, tự nhiên, nhưng kéo anh ra khỏi cái kén lạnh lẽo mà anh đã trốn trong đó quá lâu.
Đi ư? Ý nghĩ ấy làm anh ngần ngại. Ở giữa những người lạ, chen lẫn tiếng cười, những câu hỏi xã giao, những ánh mắt dò xét… Anh sợ... Sợ mình lại co rúm, lạc lõng, trở thành kẻ thừa như bao lần khác. Nhưng… cũng có một phần anh muốn thử. Muốn biết cảm giác được hòa vào một thứ gì đó... dù chỉ một ngày. Không phải vì muốn đi chơi. Mà vì một điều gì đó mông lung, mơ hồ... có thể là vì một ánh mắt không phải là sự thương hại, cũng không có chút ép buộc, mà chỉ là ánh mắt của một người bạn cảm thông cho con người, cho cách sống của anh.
Buổi học kết thúc. Cả lớp ùa ra như một dòng người vỡ đập. Anh vẫn ngồi đó, chưa đứng lên. Chỉ lặng lẽ rút điện thoại ra, soạn một dòng tin: “Mai mấy giờ?”. Gửi. Rồi tắt màn hình. Trái tim đập khẽ, một chút hồi hộp, một chút run. Không vì cuộc chơi. Mà vì anh vừa bước một bước nhỏ ra khỏi bóng mình.
Sáng thứ Bảy, Sài Gòn nắng nhạt.
Miên dậy sớm, không phải vì háo hức, mà vì không thể ngủ được. Cả đêm trằn trọc giữa những suy nghĩ vụn vặt: nên mặc gì, nên nói gì, nếu chẳng ai để ý tới mình thì sao? Nếu cười không đúng lúc thì sao? Nếu… nếu như chẳng thuộc về cuộc đi chơi đó thì sao?
Bước ra khỏi khu trọ, nắng đã hong khô những vũng nước từ cơn mưa đêm qua. Trời cao, nhưng lòng anh vẫn thấp. Vẫn là cảm giác đi giữa đời mà không chắc mình được chào đón.
Họ hẹn nhau ở một công viên nhỏ, nơi có hàng me rợp bóng, ghế đá loang lổ và vài cụ già đi bộ sớm. Tuyết Phương đã đến từ trước, ngồi trên bậc thềm, tay cầm ly trà sữa, lắc lư theo nhịp chân. Cô vẫy anh:
- “Miên!”
Anh gật đầu, bước chậm đến, Cô đưa ly nước lên, mỉm cười:
- “Tui mua cho nè. Đừng từ chối à nghen, lần đầu tiên dụ được ông ra ngoài đó.”
Miên cầm ly, tay hơi run. Không phải vì lạnh... Mà vì sự lạ lẫm. Tuyết Phương mặc áo thun trắng, quần jeans và đội nón lưỡi trai. Nhẹ nhàng. Trong trẻo. Nhưng khác với hình ảnh cô giữa giảng đường, ở đây, cô như nắng. Không chói chang, nhưng đủ khiến anh thấy ấm áp.
Một lúc sau, nhóm bạn cô đến. Ba người, hai nữ, một nam. Họ vui vẻ, nói nhiều, cười lớn. Miên chỉ chào khẽ, rồi lại co mình vào một góc im lặng quen thuộc.
Tuyết Phương không gượng ép. Chỉ thỉnh thoảng quay sang, mỉm cười. Một kiểu “tôi biết bạn chưa quen, cứ từ từ” khiến anh nhẹ lòng.
Họ ghé qua một tiệm ăn nhỏ, rồi lang thang dọc con phố bán sách cũ. Miên thích nơi này. Những cuốn sách xếp chồng, bìa nhăn nheo, mùi giấy cũ, như mang cả quá khứ về ngồi cạnh anh.
Anh dừng lại bên một chồng sách cũ kỹ. Lật thử một cuốn, tập thơ của một thi sĩ vô danh nào đó. Trang đầu ai đó đã viết một dòng chữ nhòe mực: "Ngày buồn, em để quên nụ cười ở đâu?" Miên khựng lại. Cảm giác như bị ai chạm vào một vết thương sâu. Tuyết Phương tiến lại gần, nhìn anh:
- “Thích thơ hả?”
Anh gật nhẹ.
- “Ừ.”
- “Giống tui.”
Họ không nói gì thêm. Chỉ đứng bên nhau, lật vài trang. Cái yên lặng này không gượng gạo. Nó giống như sự đồng điệu.
Buổi chiều, họ ra một quán nhỏ nơi cuối phố. Tiệm cà phê vắng, có vài bản cổ điển vang lặng lẽ. Mỗi người một ly nước, một câu chuyện vu vơ.
Những người bạn của Tuyết Phương nói nhiều. Miên thì chỉ lắng nghe. Nhưng lạ thay, anh không thấy lạc lõng như tưởng tượng. Có thể vì Tuyết Phương, đôi lúc vẫn khẽ liếc về anh, đủ để anh biết mình không bị bỏ quên.
Có lúc, họ nói về chuyện thời phổ thông. Về những mối tình tuổi học trò, về lần trốn học đầu tiên, về nỗi lo điểm thi và những trò ngốc nghếch đã từng.
Miên im. Không phải không có kỷ niệm, mà chỉ là không muốn gợi lại. Những ký ức ấy, giờ giống như một vùng đất cháy sém, không thể gieo gì thêm.
Khi buổi đi chơi kết thúc, nhóm bạn chia tay nhau ở ngã ba. Tuyết Phương rủ Miên đi bộ thêm một đoạn, về phía quán cà phê nơi anh làm. Hai người lặng lẽ bước, không nói một câu gì. Chỉ là tiếng giày chạm mặt đường và bóng hai người đổ dài trong chiều muộn.
Tới đầu hẻm, Tuyết Phương dừng lại:
- “Cảm ơn vì đã đi. Không biết ông thấy sao chứ, tui vui.”
Miên nhìn cô. Một thoáng ngập ngừng:
- “Ừ… cũng vui.”
Tuyết Phương cười:
- “Lần sau, nếu tui rủ nữa, đi nữa nha?”
Anh chưa kịp trả lời. Cô đã quay đi, bước nhanh như sợ ở lại thêm chút nữa sẽ làm lòng ai xao động. Miên đứng lại rất lâu. Đường đã lên đèn. Lòng anh vẫn tối. Nhưng lần đầu tiên, có một ánh đèn nhỏ, đang le lói.
Đêm... Sài Gòn im lìm. Tiếng quạt máy cũ kĩ rít lên khe khẽ trong căn gác trọ. Bóng đèn vàng nhạt ngoài hành lang hắt qua khung cửa sổ phủ bụi, rọi những vệt sáng lấm lem lên tường loang lổ.
Miên giật mình tỉnh giấc. Không có những cơn ác mộng. Chỉ là một nỗi buồn vô hình vừa siết chặt lấy ngực, kéo anh ra khỏi giấc ngủ chập chờn.
Anh ngồi dậy, tựa lưng vào vách tường lạnh. Lặng thinh... Tiếng đồng hồ tích tắc... Tiếng chó sủa xa xa... và tiếng lòng mình đang rên rỉ... Không ai hay.
Ký ức lại ùa về như một trận mưa trái mùa không báo trước, không dừng lại. Cô… Người con gái anh từng thương ngày xưa ấy. Ánh mắt, nụ cười, giọng nói, tất cả như được khắc vào lòng bằng dao, không phải mực. Anh không hận. Chỉ là… buốt… và lạnh.
Từng đoạn ký ức rơi vỡ như tấm gương cũ, từng mảnh gương nhỏ cứa vào d.a thịt tâm hồn anh những vết xước âm ỉ. Có mảnh là những cái nắm tay đầu tiên. Có mảnh là buổi chiều chia tay trong mưa, cô ngoảnh mặt đi, để anh đứng lặng trong run rẩy.
Và có mảnh… là ánh mắt cuối cùng, nơi cô chọn rẽ hướng, để lại anh một mình với thế giới mà từ đó anh không còn tin ai nữa.
Miên đứng dậy. Đi ra phía cửa sổ. Đêm ngoài kia vẫn còn sâu lắm. Anh mở hé cánh cửa. Gió đêm tràn vào, lạnh buốt. Cái lạnh ấy khiến anh thấy mình đang tồn tại. Và cũng nhắc anh rằng… nỗi đau vẫn còn đó. Anh thở dài. Một tiếng thở như trút, như rã rời. Đầu óc nặng trĩu. Tay anh với lấy cuốn sổ phác họa. Trang giấy trắng mở ra. Không hình. Chỉ là những đường nét run rẩy.
Anh không vẽ phong cảnh, không vẽ gương mặt ai. Chỉ vẽ những mảnh vỡ. Những mảnh gương. Một hình hài vô nghĩa, nhưng là bản đồ của nỗi đau bên trong anh.
Đêm dần qua. Miên vẫn chưa ngủ lại. Chán ngán. Rã rời. Lòng tan tác như cánh đồng khô sau mùa gặt. Trống rỗng và bị bỏ lại. Và trong cái trống rỗng đó, một ý nghĩ nhói lên: Liệu mình có thể thương ai được nữa không? Liệu… mình có còn xứng đáng để được ai thương không? Không có câu trả lời. Chỉ là… một đêm nữa, anh bước qua. Với vết thương âm thầm chảy máu. Từng ngày trôi... Một ngày như mọi ngày.

Sáng sớm, Miên thức dậy trong căn gác trọ ẩm thấp, rửa mặt bằng làn nước lành lạnh, khoác balo lên vai, rảo bước qua những con hẻm chằng chịt để đến giảng đường. Anh đi giữa phố xá đông người nhưng lúc nào cũng như đang lạc lối. Như một chiếc bóng lạc lõng, lặng thinh giữa dòng chảy xô bồ.
Giảng đường vẫn vậy. Góc khuất quen thuộc, cái bàn cạnh cửa sổ, vẫn là chỗ anh chọn để nép mình. Nơi ánh nắng đủ để sưởi, nhưng không chạm được vào anh.
Thầy giảng. Bạn nói chuyện. Miên ngồi. Ghi chép đôi dòng. Đôi khi chỉ nhìn vào khoảng không vô định, để đầu óc trôi đi đâu đó, xa xăm, vô định. Trên bàn vẫn là cuốn sổ nhỏ còn đang mở dỡ, có vài nét vẽ nguệch ngoạc bằng bút chì, những con người không mặt, những tán cây trơ trụi, một cánh đồng hoang.
Không một ai ngồi cạnh, Chẵng ai hỏi han, quan tâm. Cũng tốt. Anh chẳng biết phải nói gì nếu ai đó mở lời.
Buổi chiều về. Vẫn nơi Quán Gió lặng và sâu. Anh vẫn đứng sau quầy, tay pha từng ly cà phê theo một thói quen gần như vô thức.
Giờ vắng, khách ít. Anh đứng lặng, nhìn khoảng không gian vô thường, lắng nghe tiếng gió, tiếng chuông, tiếng nhạc khẽ khàng và chiếc quạt máy xộc xệch quay chậm.
Một người khách ngồi cuối quán, tay cầm tờ báo cũ, mắt thỉnh thoảng lướt qua anh. Nhưng Miên không để tâm. Anh đã quen với việc trở thành phông nền. Như cái bàn, như bức tường, có đó, nhưng không cần chú ý.
Tối. Về trọ. Căn phòng cũ kỹ đón anh bằng mùi ẩm mốc và sự im lặng đến nghẹt thở.
Miên không bật đèn vội. Chỉ nằm xuống, mắt mở trừng, nhìn trần nhà như một vùng trời xám xịt không trăng không sao.
Tâm trí anh nặng nề, có chút nhói lên, không bởi biến cố nào, mà bởi sự lặp lại đến mệt nhoài. Một vòng quay bất tận: thức - học - làm - về - ngủ. Như con thú bị nhốt. Gầm gừ. Không có lối ra. Anh muốn gào lên trong cái sự im lìm tịch mịch đó của đêm. Nhưng biết mình sẽ chẳng làm thế.
Vì tiếng rên rỉ trong lòng… còn đáng sợ hơn cả sự im lặng của đêm.
Đêm trôi qua nhạt nhòa. Ngày lại tới vội vã. Một vòng quay nữa bắt đầu.
Miên vẫn bước lặng lẽ, du miên... Không phải vì muốn bước tiếp, mà chỉ vì chưa biết làm gì khác ngoài việc tiếp tục bước đi.
Một buổi chiều u ám. Cơn mưa lất phất như bụi đời bám vào vạt áo. Miên vừa từ Quán Gió quay về, lê bước chân vô định qua những con hẻm ướt lạnh. Gió lùa vào vai áo mỏng, cái lạnh buốt qua làn da.
Về đến căn trọ, Miên giật mình. Cửa phòng không khóa.
Bước vào, một bóng người quen thuộc đang ngồi buông gối tựa lưng nơi góc phòng. Trên mặt gã điểm một nụ cười nữa miệng bất cần:
- “Giờ mới về à!?”
Miên hơi sững lại trong giây lát. Rồi khẽ nhếch miệng cười.
- “Ờ, đến rồi à?”
Hải. Đó là thằng bạn từ thời còn đi chăn trâu. Thằng bạn duy nhất... Người duy nhất bên anh khi mà cả cuộc đời bỏ mặc.
Hải không còn đi học từ khi mười bốn tuổi, vì nghèo, mẹ mất, cha già yếu, bệnh tật. Khi biết mình phải bỏ học, gã không buồn, khôngtỉ ôi than Khóc. Chỉ nói mĩa mai một câu: “Đúng là đời, cái phận đời này nó thế, nhận thôi mày”.
Nhà nó cũng nghèo, cũng không đủ để cho phép nó mơ nhiều. Nó quyết định vào Sài Gòn. Kiếm một cái việc, làm công nhận, làm bốc vác, hay là làm bất cứ cái gì có thể. Chỉ mong kiếm được thêm vài đồng bạc lẽ gửi về quê, đỡ đần cho cha, nuôi hai đứa em ăn học.
Hải đến, ở lại gác trọ ở chung với Miên.
Từ hôm đó, căn gác trọ nhỏ không còn chỉ có tiếng quạt và hơi thở của mỗi anh.
Mà từ hôm đó, có thêm tiếng Hải lục đục nấu mì, tiếng cười khàn khàn mĩa mai, tiếng chửi thề khinh khỉnh của kẻ bất cần.
Miên không nói nhiều. Hải cũng ít nói.CHai kẽ lạc lõng hiểu nhau bằng những khoảng lặng. Và gắn kết với nhau bằng một sợi dây vô hình, nhưng quấn chặt lấy nhau.
- “Vẫn vẽ?" - Thấy tập tranh phác họa nằm ngỗn ngang trên bàn, Hải hỏi.
- “Ừ.”
Vẫn những câu đối thoại cụt ngũn của những kẻ kiệm lời, vẫn kiểu đối đáp không đầu không cuối, nhưng rất chân tâm.
Một buổi tối muộn, Hải về trễ, mang theo một bộ chì mới và một tập giấy vẽ, vất xuống bàn trước mặt Miên. “Cho mày!”
- “Công đầu?”
- “Ừ.”
Miên cười lặng lẽ, nhưng làấci cười thật lòng.
Căn trọ vẫn cũ kỹ, ẩm thấp. Nhưng từ đó, không còn quá lạnh, không quá cô đơn... Vì có thêm một gã cùng cô đơn với Miên.
Từ ngày Hải đến, căn gác trọ tuy vẫn lặng... nhưng sâu trong Miên, cô đơn đã có đôi.
Miên ít nói, nhưng Hải cũng chẵng nhiều lời. Hải ngáp dài, ngả lưng xuống chiếu, quăng chân lên tường.
- “Tao kiếm được việc rồi.”
- “Làm gì?”
- “Bảo vệ vũ trường.”
Miên hơi cau mày. Hải nhìn xa xăm vào khoảng không vô định, giọng cười mông lung:
- “Cuộc sống này... kiếm ăn không dễ.”
Miên cũng lặng lẽ nhìn lên trần nhà:
- “Ừ, ổn là được.”
Hải không nói nhiều, nhưng những đêm về muộn, trên cổ tay nó đôi khi hằn vài vết xước.
Có hôm Miên thấy máu khô bên cánh tay áo.
Vài tuần sau, Hải có những thay đổi nhỏ, điện thoại, đôi giày, bộ quần áo. Sợi giây treo cái răng thú.
Miên không hỏi. Hải cũng không nói gì. Cũng không cần phải hỏi, chẳng cần phải nói. Chỉ cần hiểu. Trong cái xô bồ đang dần cuốn Hải đi, Miên vẫn thấy trong mắt nó cái nhìn dõi theo Miên đầy nỗi âu lo.
Thành phố vẫn thế.... bụi, nắng, gió và những cơn mưa bất chợt. Miên vẫn đi về giữa giảng đường và Quán Gió, lặng lẽ như thói quen đã thành vỏ bọc. Chỉ có điều, đôi khi, ở một góc nhỏ nào đó, đời sống bắt đầu hơi thở khác.
Tuyết Phương dạo này thân với anh hơn. Không còn là những lời hỏi han xã giao, những câu đùa thoáng qua, mà đã là những buổi đi ăn trưa cùng nhau sau giờ học, đôi khi là hộp cơm nhỏ cô tự tay làm mang đến lớp.
- “Cho anh nè. Em làm dư một phần.”
- “Cảm ơn.”
- “Ủa, có vẻ anh lúc nào cũng chỉ nói ‘cảm ơn’ thôi ha?”
Miên chỉ cười. Cái cười của người quen cô độc, nhưng cũng dần biết ấm lại.
Tuyết Phương thì vẫn thế, hồn nhiên, trong trẻo, có chút ngây thơ. Nhưng điều lạ là, cô không sợ cái lạnh lẽo tỏa ra từ Miên. Trái lại, cô như muốn bước vào cái lạnh đó, ở bên trong nó một chút.
Hải bắt đầu ít về phòng hơn. Công việc làm bảo vệ ở vũ trường khiến nó phải ngủ lại nhiều hôm. Nó bảo:
- “Làm công, chủ bảo sao thì nghe nấy”
Miên không nói gì. Anh biết, Hải đang dần bước sâu vào thế giới khác, thế giới mà khói thuốc, rượu mạnh, và những ẩn khuất sau màn đêm đen.
Một buổi sáng, Hải về, rút từ túi quần ra, ném cho Miên chiếc điện thoại.
- “Dùng đi.”
Miên hơi cau mày:
- “Tao không xài mấy cái này…”
Hải lặng thinh, mắt cũng cau lại. Miên gật đầu, cầm chiếc điện thoại cho vào túi quần. Hải móc tiếp cái chìa khóa xe máy.
- “Tao mua xe mới.”
Giữa họ, những thứ như vậy không cần phải nói nhiều. Tình bạn, đôi khi chỉ cần một ánh mắt lặng lẽ, một cái cau mày đã hiểu nhau.
Chị Lam dạo này cũng ghé quán thường hơn. Vẫn là tách cà phê đen đá không đường, hoặc cốc cacao nóng. Vẫn dáng ngồi trầm tĩnh nơi góc khuất ánh đèn, nhưng ánh mắt chị không còn lạnh. Khi Miên bưng ly nước đến, chị ngước lên cười khẽ:
- “Hôm nay trông em có chút khác.”
- “Dạ, vẫn vậy thôi.”
Hoặc… là ánh mắt Tuyết Phương dạo này cứ len lén nhìn anh trong những giờ học? Anh không biết. Chỉ biết, cuộc sống bắt đầu có những khoảng trống được lấp đầy. Tuy lặng lẽ nhưng gợn lên chút cảm xúc an yên.
Tầng 3 nơi Vũ trường, Hải đang đứng rúm ró trước cánh cữa, lòng hồi hộp bất an, Hải là đứa ù lì cục mịch không dễ sợ ai. Từ nhỏ đã lớn lên trong khu lao động nghèo, gã đã quen với nhứng trận đòn, những tiếng chửi và những bài học đường phố. Gã giống như một con Sói hoang luôn phải nghe răng ra với bầy sói đói, hay với những con mồi. Gã quen với việc phải sống bằng trực giác, bằng đôi mắt hằm hè chực cắn của con Sói hoang, và luôn sẵn sàng lao vào cắn xé khi bị thương.
Nhưng hôm ấy, lần đầu tiên gã được quản lý gọi lên nơi này, gã thực sự hoang mang.
- “Xếp tổng gọi mày”.
Hôm đó, gã được gọi lên văn phòng trên lầu ba, nơi này chỉ dành riêng cho quản lý cấp cao. Những đứa thuộc tầng lớp như gã chẵng bao giờ dám mơ bước tới đây. Khi gã được dẫn vào, không khí trong phòng lạnh như ở giữa cánh đồng tuyết. Ngồi ở phía sau bàn làm việc là một người phụ nữ ngoài năm mươi, dáng người tròn, tóc búi cao, áo lụa màu sẫm, tay cầm chuổi tràng hạt. Bà có vẽ ngoài phúc hậu, nhưng ánh mắt lại có chút Lạnh lẽo như một tảng băng.
Bà Phan - Người đàn bà nắm trọn một phần thành phố ngầm trong tay.
Đôi mắt bà quét qua người Hải một lượt, sắc như dao cạo... Không nói, không gật, chỉ nhìn. Đứng bên cạnh bà là một phụ nữ trẻ tầm tuổi 30, có nét giống bà, với ánh mắt điềm đạm, sâu thẳm nhưng có chút đanh thép. Sếp tổng. Hải từng nghe những đứa làm trong Vũ trường nhắc đến hai người phụ nữ này, những người đàn bà thép. Hải cúi đầu, lễ phép:
- “Chào bà! Chào cô.”
Sếp tổng ngước mắt lên, ánh mắt sắc và lạnh, lời nói chậm rãi, nhưng âm thanh nghe như chuông đồng vang vọng trong đêm vắng:
- “Tôi không cần người giỏi, tôi cần là người làm được việc.”
Cô đảo mắt nhìn Hải thêm lần nữa từ trên xuống dưới. Sau buổi hôm đó, Hải chính thức được nhận chức “tổ trưởng”. Không danh chính ngôn thuận, không hợp đồng, nhưng ai cũng biết đó là gì.
Quán Gió vẫn như thường lệ. Vẫn là những bản nhạc không lời, thứ ánh đèn vàng dìu dịu đổ nghiêng lên bức tường đã bắt đầu loang lổ. Vẫn là những đêm khuya, khi những vị khách cuối cùng rời đi, Miên cắm cúi lau bàn, gom ly, và đôi khi ngồi một mình thật lâu, như chờ ai đó mà chẳng bao giờ đến. Anh không biết từ bao giờ, chị Lam thường ghé vào lúc gần đóng cửa. Chỉ nhẹ nhàng mở cửa, kéo ghế ngồi, gọi một ly trà nóng và im lặng.
Miên không hỏi. Cũng chẳng tìm hiểu chị là ai, làm gì. Một hôm, anh hỏi vu vơ, khi rót trà cho chị:
- “Chị thích ngồi một mình à?”
Chị cười, nụ cười rất khẽ:
- “Chị cũng không biết. Nhưng có lẽ vậy. Quán Gió mà, nơi đây lắng đọng và yên tĩnh. Ngồi một mình… có khi lại dễ thở hơn.”
Miên gật đầu. Câu nói ấy, anh hiểu. Rất rõ.
Anh Hùng, quản lý lâu năm của quán, anh thỉnh thoảng sẽ ghé qua, hỏi một chút tình hình,dặn dò nhân viên vài câu rồi rời đi, hôm nay anh đến sớm. anh đi vào phía quầy, đảo mắt nhìn một vòng quan sat từng nhân viên, khi anh nhìn về phía Miên, anh chọt khựng lại khi nhìn thấy chị Lam. Anh có vẽ rụt rè bước nhanh lại, rồi cúi chào:
- “Cô chủ, cô mới tới.”
Miên hơi ngẩn ra một chút, lặng im, lặng lẽ đánh giá Lam, người khách quen đối với anh. Đôi khi, sự thật không gây sốc. Nhưng nó cũng sẽ khiến người ta có cảm giác lặng đi một chút. Chị Lam gật đầu đáp lại lời chào của anh Hùng, cũng không nói gì nhiều, anh Hùng cúi chào lại lần nữa rồi đi vào phía bên trong quầy. Chị Lam cười nhẹ, nheo nheo mắt nhìn Miên:
- “Em bất ngờ à?”
Miên nhếch môi cười nhàn nhạt, nụ cười như cũ, quả thật, anh vẫn thế, không quá quan tâm.
- “Không”.
Lam cười, nụ cười dài, đôi mắt nheo nheo, chị thấy thú vị, Miên đúng là Miên, rất Du Miên...
Nhưng từ hôm đó, chị Lam không chỉ còn là “người khách quen” như lúc trước. Tuy nhiên, mọi thứ cũng không có gì khác, cả hai cũng không vì thế mà có gì đổi thay.
Họ vẫn giữ một khoảng cách vừa đủ, như hai con người xa lạ tình cờ tìm thấy một khúc nhạc đồng điệu, và chỉ cần lặng nghe. Miên đôi khi thấy chị ngồi đó, mắt lơ đãng về phía khung cửa. Như thể đang tìm lại chính mình. Hoặc có thể… đang tìm một ký ức trong những mảnh lặng của đời.
Một buổi tối, sau khi quán đã hết khách, chỉ còn chị Lam vẫn ngồi lại. Sau khi làm xong những việc đã thành thói quen, Miên đến ngồi xuống chiếc ghế đối diện với chị, ánh sáng đèn đêm trong quán có chút mờ ảo. Chỉ hai tách trà và một bài nhạc nhẹ. Chị hỏi, giọng rất khẽ:
- “Em thích vẽ lắm đúng không?”
- “Dạ...” Miên trả lời, dọng nhẹ như gió. Giọng nói hư vô, mờ mịt, du miên...
- “Những bản phác thảo đó, những nét ký họa… giống như của người hay ôm kỷ niệm trong lòng
Chị Lam nói với giọng nói như đang tâm sự.
Miên cười, nụ cười hiếm hoi, nhưng du miên:
- “Ký ức nhiều quá, em không biết làm gì ngoài cách vẽ lại”.
Chị Lam nhìn Miên. Ánh mắt ấy… rất sâu.
- “Vậy thì… vẽ đi, Miên. Vẽ để quên. Hoặc… để nhớ cũng được”.
Chị nhìn sâu vào mắt Miên, đôi mắt u buồn, sâu thẳm, hun hút gió... Chị lại nhẹ nhàng nhìn quanh, không gian trong Quán Gió, những khoảng mông lung, sầu lắng:
- “Nơi này có chút đơn điệu, chị thấy... có thêm chút điểm nhấn sẽ phù hợp hơn. Khung cảnh nơi đây, hợp với tranh của em”.
Miên ngẩn ngơ... anh đưa mắt nhìn lại không gian trong quán... những khoảng trống trên tường gỗ, vách tre... đúng, nó dường như đã ở đó, đợi chờ những bức tranh được đặt lên.
Từ đó, trong Quán Gió, bắt đầu nhiều thêm những bức tranh, những bức tranh u buồn, chứa đựng nhiều cảm xúc đan xen, sầu lắng và du miên...
Miên lặng lẽ đưa mắt nhìn lên dàn hoa leo trước sân, những chiếc chuông gió vẫn rung khe khẽ. Đôi mắt anh thoáng lên nét đăm chiêu, đượm buồn... và có chút xót xa.
Lam không nhớ rõ, lần đầu tiên chị nhìn thật kỹ vào mắt Miên là lúc nào. Chỉ biết… từ khi nhận ra, ánh nhìn ấy cứ ám ảnh cô mãi về sau. Đôi mắt của một người trẻ tuổi… nhưng không còn nét vô ưu. Lặng lẽ. Đen thẳm. Và ẩn sâu bên trong, là thứ gì đó, như một con thú bị thương, cố che giấu nỗi đau sau vẻ điềm tĩnh đến vô thường.
Có lần, Lam nhìn thấy anh đứng sau quầy, tay lau chén nhưng tâm trí như lạc đi đâu. Ánh mắt ấy, đăm đăm về phía khung cửa, nơi ngoài kia thành phố vẫn cuộn chảy trong những guồng quay ồn ào. Anh đứng đó, như tách biệt với tất cả. Một bóng lưng tĩnh lặng.
Lam thấy lòng mình dội lên một cảm xúc lạ. Không hẳn là thương. Không hẳn là xót. Chỉ là vương một chút gì đó rất nhẹ… nhưng buốt. Như một giọt nước lặng rơi trong lòng cốc rỗng.
Có những đêm chị đến muộn. Miên không hỏi. Cũng không có chút xúc cảm nào trong ánh mắt sâu... Chị bước vào, anh khẽ gật đầu, rồi rót trà. Như một thói quen, không lời.
Lam thích cái cách Miên lặng im. Không gượng gạo, không cố làm thân, không chiều chuộng. Anh tồn tại như một phần của Quán Gió, một phần yên tĩnh, cũ kỹ, và đủ để người ta ngồi xuống mà không cần gồng lên là ai, lặng lẽ và du miên.
Nhưng chính vì thế, Lam mới dần thấy bất an. Cái yên tĩnh đó, cái du miên đó… không thật sự bình yên. Nó là sự chịu đựng, là vết thương chưa bao giờ lành hẳn, là sự câm lặng của người đã quen với cô đơn và những nỗi đau.
Một lần, chị ngồi nhìn Miên từ xa, giữa ánh đèn vàng dịu. Miên cúi mặt, tay cầm chì, vẽ gì đó trên giấy.
Ngón tay mảnh, vai hơi gầy, mái tóc rũ xuống trán như che đi tất cả.
Chị bỗng nhớ đến chính mình, của nhiều năm về trước, khi cũng từng ngồi một mình trong căn phòng lạnh, tự hỏi vì sao lòng người lại mong manh đến thế.
Có điều gì đó… Không quá rõ ràng, nhưng đọng lại sâu trong Khóe mắt Lam.
Chị hỏi:
- “Em sợ gì nhất, Miên?”
Anh ngẩng mặt lên, hơi ngỡ ngàng. Rồi nhìn ra ngoài khung cửa, chậm rãi nói, âm thanh như vọng về từ một miền xa xôi:
- “Sợ ư.??? Có lẽ sợ nhất là… không còn gì để mất. Vì lúc đó… mình chẳng biết mình còn là ai.”
Lam siết nhẹ bàn tay dưới mặt bàn gỗ. Trái tim chị, bao năm bọc trong sự mạnh mẽ, khẽ chùng xuống.
Có lẽ… chị cũng đang sợ như vậy.
Tối đó, về đến nhà, Lam soi mình trong gương. Người phụ nữ gần 30 tuổi, cũng đã trưởng thành, cũng đã có chút từng trải, cũng đã bước qua đủ sóng gió để có thể hiểu về cuộc đời… Nhưng sao đôi mắt lại thoáng buồn đến thế?
Lòng chị dấy lên một cảm xúc không tên, chậm rãi, âm ỉ, như khói trà còn vương lại trong tách.
Có thể… chị đã có chút cảm tình với Miên. Tuy không phải thứ tình cảm vồ vập, không phải sự si mê nhất thời, nhung đó là một thứ tình cảm thấu hiểu, âm thầm, muốn được chạm vào bóng tối trong người kia, không để xua đi, mà để cùng ngồi đó… và chia một chút ấm.
Cuộc sống không có quá nhiều biến động. Nhưng chính sự lặp lại đều đặn ấy… lại là cái xay nghiền tâm hồn người ta. Miên vẫn đi học đều. Vẫn về trọ muộn. Vẫn đi tới Quán Gió không chỉ để làm thêm. Chị Lam vẫn ghé quán như một thói quen, và chỉ ngồi lặng lẽ bên cạnh như một cơn gió nhẹ ru giữa đời.
Tuyết Phương thì ngày càng gần gủi hơn với Miên. Cô gái nhỏ vô tư ấy đôi khi kéo anh ngồi lại sau giờ học, bắt anh kể chuyện. Cũng có lúc cô chau mày nhìn anh, rồi hỏi: “Sao anh lúc nào cũng như người sống trong thế giới khác vậy?” Miên chỉ cười, không trả lời.
Một buổi sáng, Tuyết Phương gửi anh một bức ảnh selfie, chụp cùng vài bạn nữ trong lớp, và anh, người vô tình lọt vào khung hình phía sau, đang ngồi cúi đầu đọc sách.
- “Anh nhìn giống… một nhân vật phụ buồn buồn trong phim indie ấy.” Miên đọc xong, mỉm cười. Rồi lại im. Một tin nhắn nhỏ. Một khoảnh khắc nhỏ. Nhưng có gì đó đang gợn lên một chút trong hồn.
 
Hải.jpg

3. Ký ức vọng về từ dĩ vãng.
Cuộc sống cứ hững hờ trôi. Một vòng lặp không tên, đơn điệu. Lớp học, quán vắng, gác trọ, vài lời hỏi han vụn vặt, những ánh mắt lặng nhìn. Nhưng trong cái đều đều ấy… có những khe nứt đang dần hé ra. Từ Hải. Từ Miên. Từ cả Tuyết Phương, cô gái tưởng như chẳng có gì phải buồn.
- “Anh! Thứ bảy rảnh không?” Tin nhắn từ Tuyết Phương đến vào một tối muộn. Không có dấu chấm hỏi. Không có dấu ba chấm. Chỉ có một sự chắc chắn ngây thơ đến mức khiến Miên khẽ bật cười.
Dù sao, anh cũng quen rồi. Cái kiểu chủ động vô tư ấy. Cái cách cô lướt qua đời anh như gió, nhẹ tênh, nhưng cũng đủ để lay động cánh cửa đang đóng chặt.
Thứ bảy. Trời nhạt nắng, mây hờ hững trôi về cuối góc trời xa xôi.
Tuyết Phương, cô mặc váy suông màu xanh ngọc, tóc buộc nhẹ phía sau, tay cầm ly trà sữa và luyên thuyên đủ thứ chuyện. Nhóm bạn đi cùng không nhiều, chỉ ba người. Vài gương mặt quen trong lớp, ai cũng dễ mến, không quá ồn ào. Họ chọn đi dạo ở phố đi bộ, rồi ghé vào một quán ăn vặt ven đường.
Miên đi sau, lặng lẽ. Không lạc lõng. Nhưng không thật sự thuộc về. Cái cảm giác của một người đứng sau bức rèm sân khấu, nhìn ánh đèn sân khấu phía trước, đẹp, sáng, sống động, mà biết rõ, mình chỉ là một cái bóng.
Tuyết Phương không ép anh hòa đồng. Cô chỉ thỉnh thoảng quay lại, nói nhỏ gì đó riêng với anh, rồi cười tủm tỉm như thể chia sẻ một bí mật mà chỉ hai người biết.
- “Anh có biết, nếu anh cười, sẽ rất đẹp?” ... - “Mà thôi, đừng cười. Lỡ có người chếvôchimf trong đó thì phiền.”
Câu đùa vô tư. Nhưng có gì đó rất nhẹ… mà sâu.
Họ vào một tiệm sách cũ. Anh ngồi ở góc khuất, lật vài trang ký họa cũ kỹ. Cô thì loanh quanh với những cuốn tản văn nhỏ xinh. Bất chợt, Tuyết Phương đặt một cuốn sách xuống trước mặt anh: “Người đi tìm gió.”
- “Giống anh ghê. Đi hoài, mà gió thì có khi ở ngay đây.”
Miên không đáp. Nhưng ánh mắt khẽ thay đổi. Gió. Gió ở ngay đây thật đấy. Chỉ là... một cái cây trơ trụi lá, như con thú bị thương, thường không đủ tin để quay đầu lại phía tiếng gọi dịu dàng kia.
Chiều xuống, nhóm bạn chia tay nhau. Cô rủ anh đi thêm một vòng dạo bên sông.
Gió thổi nhẹ. Cô cười nhiều hơn. Nắng tắt dần trên tóc cô, khiến những sợi lấp lánh như sợi chỉ vàng mong manh.
- “Anh lúc nào cũng như đang gồng gánh cả thế giới trên vai.”
- “Mà em thấy… đôi khi cũng cần thả lỏng chút. Như hôm nay chẳng hạn.”
- “Anh đi chơi đấy, biết không?”
Miên nhìn về phía dòng sông. Một dòng nước trôi… như đời anh... dài, lặng, không điểm dừng.
Nhưng có lẽ, đúng như cô nói. Hôm nay, anh đã được "đi chơi".
Dù chẳng cười nhiều. Dù vẫn lặng im. Nhưng anh đã bước ra khỏi cái bóng thường nhật của mình, dù chỉ một bước.
Tối đó, về đến phòng trọ, anh nằm im nhìn lên trần. Tin nhắn từ cô hiện trên màn hình:
- “Cảm ơn anh vì đã đi cùng. Hôm nay, vui hơn bình thường á.”
Miên không trả lời ngay. Anh chỉ khẽ mỉm cười. Rồi… gấp lại cái bóng của mình, như gấp lại một bức tranh chưa hoàn thiện.
Những ngày sau buổi đi chơi ấy, cô vẫn là Tuyết Phương... dịu dàng, hóm hỉnh, và đầy ánh nắng.
Anh vẫn là Miên... vẫn im lặng, khép kín, như một tảng đá rêu phong trong góc khuất sân trường.
Nhưng đâu đó, có chút gì đó đã khác.
Cô thường ghé qua chỗ anh ngồi trong thư viện, đặt vội một hộp sữa, gật đầu cười nhẹ rồi đi.
Những buổi tan học, cô đi cạnh anh vài bước, nói chuyện linh tinh, chuyện giảng viên, chuyện bài tập, chuyện con chó vàng ở ký túc xá hay liếm chân sinh viên.
- “Anh có nghĩ là... có những người đến đời mình chỉ để làm một cái chấm nhỏ, như dấu câu không?” Anh im lặng, rồi khẽ đáp:
- “Ừ. Có khi là dấu chấm hết. Có khi chỉ là dấu phẩy, để mình thở.”
Cô nhìn anh một lúc, không nói gì thêm.
Miên biết, Tuyết Phương không vô tư đến mức không cảm nhận được khoảng cách trong ánh mắt anh. Nhưng cô không dò hỏi. Không gượng ép. Chỉ lặng lẽ tồn tại bên anh, như một nhành cỏ dại chờ một cơn gió nhẹ.
Một lần, cô chủ động nhắn:
- “Mai em ghé quán cà phê chỗ anh làm nha.”
Anh thấy tim mình siết nhẹ. Cũng không rõ vì lý do gì nữa...
Tối hôm ấy, cô đến thật.
Ngồi bàn gần cửa sổ, gọi một ly cacao nóng.
Không phải cùng nhóm bạn. Chỉ mình cô.
Cô đọc sách, thi thoảng nhìn xung quanh không gian trong quán.
Một không gian mang lại cảm giác là lạ, sâu lắng, buồn, cô đơn... nhưng lại mang cho người ngồi đây có cảm giác bình yên, nhẹ lòng. Trong quán, treo nhiều chuông gió. Trên tường gỗ, vách tre, có treo vài bức tranh, những bức tranh u buồn, ảm đạm... nhưng lại khiến cho tâm lắng lại... Cô nhận ra, những bức tranh đó rất giống phong cách phác thảo của Miên.
Cô nhẹ nhìn anh, hỏi:
- "Kia... là tranh anh vẽ à..?"
Miên lặng nhìn thoáng một vài bức tranh, dừng lại lâu trên một bức tranh ảm đạm... anh nói, gọng nói nghe xa xăm...
- "Đôi khi cảm nhận được chút gió, vẽ lên cho lòng lắng lại..."
Đêm đó, khi về đến phòng, Miên nhận được tin nhắn:
- “Hôm nay... em thấy anh cười một cái. Mỏng như cánh chuồn, nhưng là thật.”
Anh không trả lời. Chỉ nhìn chằm chằm vào dòng chữ một lúc rất lâu. Rồi mở sổ ký họa, vẽ một nét. Là một gương mặt nghiêng, tóc bay trong gió, tay cầm ly cacao, ánh mắt ấm áp. Miên không vẽ rõ. Chỉ vài nét. Nhưng đủ để sau này, khi nhìn lại, anh biết hôm ấy, gió đã ghé qua đời anh… một chút. Cô gái ấy, dễ thương, hóm hỉnh, và... không cố bước vào đời anh. Cô chỉ đứng ngoài, kiên nhẫn, như thể chờ một cánh cửa tự mở. Mà Miên... thì chẳng biết liệu mình có thể dám mở nó ra không.
Cuộc sống vẫn thế, trôi đi như một con suối nhỏ, đều đều, không gấp gáp, không dồn dập, nhưng cũng không thật sự bình yên.
Miên vẫn đi về giữa hai nhịp sống: giảng đường và Quán Gió. Mỗi buổi sáng, anh bó mình trong góc giảng đường, lắng nghe từng tiếng giảng viên đều đều như mưa bụi trên mái tôn. Mỗi buổi tối, anh pha cà phê trong ánh đèn vàng lặng lẽ, rồi nhìn ra khung cửa, nơi phố xá như dòng người chảy trôi không dứt, tai lắng nghe tiếng gió luồn qua những chiếc chuông gió trên dàn hoa leo ngoài sân.
Tuyết Phương vẫn đến. Lúc thì ngồi cùng vài người bạn nhỏ giọng thủ thỉ điều gì đó, lúc thì lặng lẽ một mình với cuốn sách dày, ly cacao nóng, ánh mắt mơ màng.
Cô hay kể chuyện vu vơ, vô tư và hồn nhiên. Miên thì vẫn ít nói, nhưng anh lắng nghe. Anh không cười nhiều, nhưng đôi khi ánh mắt chùng xuống một nét dịu nhẹ, như thể... sâu hơn, lặng lẽ hơn, trầm hơn.
Chị Lam vẫn đến, ngồi một góc khuất quen thuộc, như những người khách quen của nơi này... Chị vẫn thế, ngồi đó và lắng nghe từng hơi thở của gió, tiếng chuông gió vọng về trong xa xăm...
Có những buổi khuya, khách vắng, chị vẫn ngồi lặng lẽ, tay mân mê tách trà gừng, rồi nhìn ra con phố nhỏ trước mặt. Anh vẫn chầm chậm đi qua tường chiếc bàn, lau nhẹ, nhặt vài chiếc lá rụng rơi lên bàn, vương vào trên tranh... lặng lẽ, du miên....
Lam nhìn Miên, những bước chân của Miên như phiêu du, lạc lõng, nhưng lại như đang bước từng bước chậm vào tim... Đôi khi, giữa Miên và cô như có một sự kết nối rất nhẹ nhàng, không cần ngôn ngữ.
Quán thưa khách. Miên đứng lau quầy, ánh mắt vô định xuyên qua làn kính đọng sương.
Lam bước tới gần, tay cầm chiếc áo mỏng.
- “Trời lạnh.”
Chị nói, như một lời nhắc nhở đơn thuần. Nhưng Miên nghe ra trong đó có một chút gì đó... gần gũi. Không phải là sự quan tâm của một người chị, một người bạn, hay một bà chủ quán dành cho nhân viên. Mà đó giống như chỉ là một cô gái, đang cố giữ lại một chút ấm cho ai đó vẫn luôn mang mùa đông trong tận sâu linh hồn.
Miên nhìn ngước nhìn, nhìn thoáng qua đôi mắt của chị. Đôi mắt Lam, như hồ nước trong xanh nhưng sâu thẳm. Mà nếu không cẩn thận, sẽ chìm.
Tuyết Phương vẫn đều đặn đến Quán Gió, cô bắt đầu hình thành thêm một thói quen, đó là Quán Gió, nơi đây mang lại cho cô một cảm giác êm đềm, lắng sâu đến kỳ lạ...
Thời gian vẫn nhạt nhòa trôi, hờ hững và lặng lẽ... có những đêm mưa... Miên chợt tỉnh giấc giữa màn khuya vắng lặng. Anh mơ thấy mình ở một căn phòng không có cửa sổ. Ngoài kia là tiếng mưa, mưa của ký ức. Mưa của những điều anh chưa bao giờ nói. Anh ngồi dậy, mở đèn, cầm bút. Trang giấy trắng...
Anh không vẽ... Chỉ viết một dòng ngắn, nhỏ như tiếng thở:
“Tiếng mưa nhẹ như tiếng khóc
Trong đêm thâu nước chảy về đâu”
Đó là những khoảng lặng không tên. Anh nhớ về ký ức đã qua... về Em... Và về Tuyết Phương... Có những người đi ngang cuộc đời, không gắn bó. Nhưng để lại trong tim một vết lặng. Như giọt cà phê cuối cùng chưa kịp rơi...
Một buổi tối đầu thu, heo hắt gió, phảng phất mưa... tiếng gió luồn qua khe hở của mái tôn đã úa cũ... tiếng mưa rơi, lúc nhạt... lúc nhào trên mái tôn...
Tiếng chuông tin nhắn vang lên, Miên mở xem, một dòng tin ngắn, nhưng làm cuộn lên sóng gió trào dâng lên trong trái tim đã buốt lạnh của anh.
- “Em nhớ anh, Miên.”
Không gian lặng. Mưa vẫn rơi đều. Tiếng nước nhỏ từ mái tôn vang lên như từng nhịp tim lạc hướng.
Miên thẩn thờ, tay vẫn cầm chiếc điện thoại đang sáng màn hình.
Cảm giác trong anh lúc này rối bời, Nỗi đau vẫn còn đó... xót xa... day dứt... Anh đã từng đau, anh không còn giám mơ nữa...
Miên nhấn vào màn hình, gõ rồi xoa... rồi gõ, rồi lại xóa... rồi gõ. Anh nhấn gửi.
- “Anh... không có gì để cho em cả.”
- “Em đâu cần anh cho gì. Em chỉ cần anh đừng trốn em như trốn mọi thứ.”
Miên không trả lời tin nhắn. Anh không biết nên trả lời như thế nào, hay đúng hơn là anh không dám trả lời...
Một người con gái vô tư, chân thật, mong manh, mà anh, lại giống như con thú hoang... chỉ biết gầm gừ, phòng vệ, không dám yêu thương... không dám với tới...
Tiếng chuông tin nhắn lại vang lên:
- “Nếu em là người đến sau... ít nhất, hãy để em đứng đâu đó trong một góc trái tim anh. Dù chỉ một chút thôi cũng được.”.
Anh vô thức trong hoang mang... nỗi đau vẫn cứ dâng lên cào xé...
Miên lặng đi, tay vẫn cầm điện thoại, mắt anh ngước lên, nhìn vào khoảng không vô định.
Anh gõ phím, gửi đi... “Xin lỗi!”.
Tuyết Phương...
Mưa vẫn rơi, tiếng mưa nhạt nhòa, ướt cả những vết thương chưa bao giờ lành trong lòng Miên. Đêm ấy, anh không ngủ. Chỉ ngồi viết. Không là tranh. Không là ký ức. Chỉ là những dòng vụn vỡ: “Tôi sợ những người tốt với mình... vì tôi không đủ tốt để giữ họ lại.” Gió vẫn thổi ngoài hiên. Một tin nhắn định gửi, rồi lại xoá. Mọi thứ đang gợn lên.... Rồi sẽ thành sóng.... Một cơn sóng cuốn Miên đi càng xa, nơi những khoảng không cô độc, nó nhấn chìm anh thêm vào trong vực sâu của chính mình, như con thuyền đắm giữa đại dương mênh mông. Chỉ còn lại cái nhìn dịu dàng lặng lẽ… như không từng có gì gợn trong tim.
Hai chử - “Xin Lỗi”... Một dấu “!”... vẫn nằm yên cuối đoạn tin nhắn...
Như chính lời “xin lỗi”... đang gặm nhấm, đang đục khoét trong trái tim anh.
“Xin lỗi em.!! Tuyết Phương.!!”
Chiều vàng đổ nghiêng. Gió thành phố vờn nhẹ qua những mái hiên cũ kỹ. Miên đang ngồi vẽ nơi góc công viên vắng người, góc khuất anh thường hay trốn khỏi thế giới xung quanh ngoài kia. Nơi này yên, đủ để nghe tiếng tim mình.
Bóng dáng một cô gái bước đến, chậm rãi… Giày trắng, váy dài, mùi hương thoang thoảng của dã quỳ... và đôi mắt… ánh nhìn ấy, anh đã từng biết, từng nhớ, từng yêu.
- “Miên… là anh, đúng không?”
Giọng cô không thay đổi, như cơn gió nhẹ chiều hôm đó, của năm cuối cấp. - “Kiều…”
Tim Miên như chùng xuống. Cổ họng nghẹn lại. Cái tên ấy, từng là gió, là nắng, là cả một khoảng trời anh mang theo suốt những năm tháng lặng câm.
Cô gái của những trang nhật ký chưa từng khép. Cô gái của ánh mắt đầu tiên biết xao lòng. Cô gái đã từng rời đi, không một lần ngoái lại.
- “Anh vẫn vẽ…”
- “Ừ…”
- “Ngày đó... em không biết anh buồn đến vậy.”
Miên im lặng.
Không phải vì giận. Mà vì ký ức đang cào xé, từng mảnh, từng vết rướm máu, nhưng không ai thấy.
- “Em vẫn giữ bức tranh anh vẽ năm ấy. Em... không có can đảm nhìn lại, nhưng cũng không nỡ vứt bỏ.”
Miên khẽ cười. Nụ cười như vết xước trên tấm kính mờ...
- “Em... sao lại đến đây?”
- “Có lẽ... để nói một lời chưa từng nói.”
- “Lời gì?”
- “Xin lỗi.”
Một khoảng lặng kéo dài... Như gió khựng lại giữa chừng không. Miên nhìn xa xăm... Ký ức ùa về, những buổi tan trường, những bức thư không hồi âm, ánh mắt tránh né, và tin nhắn cuối cùng của cô:
“Xin lỗi, Miên. Em không thể tiếp tục. Đừng chờ.”
Anh đã không chờ. Không đúng hơn… anh vẫn đứng yên, nhưng không phải chờ đợi. Mà là không thể bước tiếp.
Kiều cúi mặt, giọng lạc đi.
- “Lúc em bỏ đi, em nghĩ là tốt cho anh. Gia đình em… không muốn em quen anh. Và em đã hèn nhát…”
Miên đứng dậy. Anh không trách, không than. Chỉ là anh đã mệt... thực sự mệt mõi.
- “Anh đã đi qua những ngày không có em ở đó. Dù có chút khó khăn. Nhưng anh vẫn sống được. Em không nợ anh lời xin lỗi nào cả, Kiều… chỉ là, nếu có thể, em hãy cứ bước đi, đừng ngoãnh lại.”
Kiều ngước lên. Đôi mắt ngân ngấn.
- “Tại sao?”
- “Vì anh sợ… anh sẽ lại yêu em.”
- “Còn em… vẫn chưa ngừng yêu anh.”
Gió cuốn... Lá rơi... Một người bước đi... Một người ở lại... Cả hai đều mang một trái tim rách... chỉ khác là, Miên mang nó theo trong im lặng, còn Kiều thì cố giữ lại bằng nước mắt.
Tối hôm đó, Miên không về phòng. Không đến quán. Không nhắn tin cho ai.
Anh chỉ ngồi bên bờ kênh, nhìn ánh đèn thành phố loang xuống mặt nước. Bên trong anh, từng mảnh ký ức vỡ ra như thủy tinh rơi, bén, lạnh, và đẹp đến nhói lòng.
Hải nhắn tin: “Ngủ chưa, ăn gì không?”
Tin nhắn gửi trả lời lúc 1 giờ 12 phút giữa đêm khuya. Chỉ một dòng cụt lủn:
“Không. Tao ổn. Đừng lo.”
Nhưng Hải biết... Miên không ổn.
Bởi một đứa như Miên, nếu thực sự ổn... Thì đã chẳng nhắn tin trả lời tới 6 chữ... và có bốn chử “Tao ổn. Đừng lo”.
Nửa đêm... Tiếng xe máy xé gió lao về phía xóm trọ. Hải bỏ lại phía sau tiếng nhạc vũ trường, bỏ cả chiếc bàn làm việc còn đang chờ tên “tổ trưởng” giải quyết vụ việc cần đến gã.
Góc trọ... Căn gác nhỏ vẫn vậy, tối đèn.
Hải đẩy cửa vào, cửa không khoá. Miên ngồi trên nền gạch, lưng tựa tường, ánh mắt vô định, điếu thuốc dở giữa tay.
- “Sao?”
Hải hỏi, giọng trầm đục, không cảm xúc.
Miên không đáp, chỉ lắc đầu, rất khẽ.
Giọng hải nhạt đi một chút:
- “Còn tao ở đây”
Miên nó, Giọng xa xăm, hư vô:
- “Tao gặp Kiều.”
- “Đau không.”
- Hải ngồi xuống bên cạnh
-“Quên được rồi.”
Miên cười, như nghẹn. Một tiếng cười méo mó, đau như gió rít qua vết thương chưa khép.
- “Mày biết không, Hải… có những nỗi đau, không ai có lỗi. Chỉ là… tao không vượt qua được.”
Hải lắc đầu, vỗ mạnh vào vai bạn.
- “Tao đã chứng kiến từ đầu. Từ lúc mày gặp Kiều lần đầu tiên. hay cái đêm mày xé hết tranh, rồi gục mặt ngủ dưới bàn vẽ. Tao cũng ở đó.”
- “Tao tưởng tao quên được rồi, nhưng khi gặp lại… như cả ký ức đổ ụp.” Miên thì thào.
- “Tao không biết nói mấy câu triết lý như mấy người hay xuất hiện trong tiểu thuyết rẻ tiền. Nhưng Miên, mày đừng chết dần vì thứ đã rời bỏ mày. Vì nếu mày chết, tao sẽ là thằng duy nhất khóc.”
Khoảng không lặng ngắt như bức tranh không màu. Miên nghiêng đầu nhìn Hải, đôi mắt anh đỏ hoe, ánh nhìn lạc lõng, như con thú bị thương đã thôi gầm gừ, chỉ còn rên rỉ.
- “Đời... Cả đời tao cứ lặp lại cùng một vết thương. Hễ lành, thì lại có ai đó đến, xé nó ra.”
- *“Tao vẫn ở đây.” - Hải rút từ túi ra lon bia, đưa cho anh.
- “Vẫn còn cái góc trọ này, cái quán cà phê Gió, với gió của mày”
- “Mày không cô độc như mày nghĩ đâu. Chỉ là đau. Nhưng đau thì vẫn phải Sống... Đời mà”
Hai lon bia cụng vào nhau. Không cụng mạnh... chỉ khẽ... như đang vỗ nhẹ lên một vết bầm, như đang nói: “Tao hiểu.”
Miên tựa đầu vào tường, Hải ngồi im bên cạnh. Không nói thêm gì.
Hai người đàn ông. Một đêm. Một góc trọ. Chỉ có những hơi thở nặng nề của một tình bạn, thứ tình cảm không cần gọi tên, cũng không cần chứng minh Sự tồn tại của nó. Ngoài trời, mưa lất phất. Mùa cũ… lại về.
Đêm đã dài qua hơn nửa, Ngoài trời, mưa đã ngớt, chỉ còn lại vài giọt chạm xuống mái tôn cũ kỹ của góc trọ ẩm mốc. Trong bóng tối mờ mờ, Miên vẫn ngồi nguyên chỗ cũ nơi góc tường, chỗ mà cậu hay vẽ, hay hút thuốc, hay buông mình thả rơi. Hải đã ngủ gục trên chiếc nệm tạm. Cái nệm mà hắn mua về bằng tháng lương đầu tiên làm bảo vệ.
Miên nhìn bạn mình, trong lòng gợn một nhịp biết ơn không thể nói ra. Nhưng rồi lại là khoảng không. Nỗi cô độc không gọi tên, lại quay về, len lỏi trong từng khe tường, từng dòng mưa vừa lắng lại. Miên nhắm mắt, hình ảnh Kiều vẫn hiện về, rõ ràng như thể mới hôm qua. Mái tóc mềm xõa ngang vai, giọng nói nhẹ nhàng đến xé lòng… Ánh mắt buồn, lẩn tránh nhau, trong cái chào “tình cờ” hôm ấy, như một nhát dao cắm ngập không báo trước.
Miên muốn khóc. Nhưng không thể. Khóc là một đặc quyền của những kẻ còn đủ cảm xúc để gục ngã. anh đã rơi xuống đáy đến mức không còn gì để rơi nữa.
Chỉ còn lại… khoảng lặng... Lặng đến nhức nhối. Lặng như thể mọi âm thanh đều bị hút hết ra khỏi thế giới. Chỉ còn tiếng tim đập, rất chậm, rất mệt… như thể nó cũng đang muốn ngừng lại.
Tự nhiên, Miên nhớ cha, người cha gầy nhom vẫn đi ra vườn mỗi sáng sớm, dù chân đã yếu. Nhớ tiếng gà gáy ở quê, nhớ đám rau muống, mấy giàn mướp, nhớ hai đứa em, đứa thì học lớp 10, đứa còn mê truyện tranh.
Miên thấy mình mông lung... Không phải vì yêu một người, không phải vì bị bỏ lại… Mà vì đang dần đánh mất bản thân chỉ vì một vết thương cũ. Một vết thương đã không còn chảy máu, nhưng cứ mưng mủ trong tâm can.
Hít một hơi sâu... Miên đứng dậy. Lảo đảo. Anh bước đến bàn gỗ. Lật cuốn sổ vẽ đã nhàu nát. Tay run run, lấy bút chì… Miên vẽ... vẽ mảnh sân sau quê nhà, nơi cha cậu thường đứng nhìn trời mỗi tối. Miên vẽ em gái đang cười. Vẽ em trai đang nghịch đất. Vẽ một mình cậu, gầy, nhưng vẫn đứng. Và lần đầu tiên… Cậu vẽ một bức tranh có nắng, không phải nắng rực rỡ, khỉ là chút ánh sáng rớt xuống sau cơn mưa, mờ nhòe, dịu nhẹ... Như một lời thì thầm:
- “Rồi cũng qua.”
Ngoài trời, mưa tạnh hẳn. Hải cựa mình, ngáy khẽ, Miên khẽ đặt bức vẽ xuống bàn, bước ra ngoài hiên. Gió lùa vào, lạnh. Nhưng không run. Bởi lần đầu tiên sau rất lâu… Miên thấy mình đang thở, không chỉ để sống… mà để tiếp tục.
Một ngày lại bắt đầu như mọi ngày. Miên dậy sớm. Dọn dẹp gác trọ, đun nước, ăn vội bữa sáng giản dị bằng gói mì tôm với quả trứng luộc Hải để sẵn. Vốn dĩ đã không còn buổi sáng nào thức dậy mà tim không nhói nữa. Chỉ là bây giờ, cậu đã quen với cái cảm giác ấy rồi mà thôi.
Giảng đường, 8 giờ sáng. Miên vẫn ngồi ở hàng ghế quen, sát vách tường, gần cuối lớp. Không ánh mắt nào hướng về, nhưng đôi khi, Tuyết Phương nhìn sang, ánh nhìn lặng lẽ, pha chút lo âu.
Cô nhận ra... Có một điều gì đó không như thường ngày ở Miên. Tuy vẫn là cái Lạnh của Miên, đôi mắt u ám và cô đơn. Nhưng không giống những ngày đầu cô gặp anh. Ở Miên, cái Lạnh trở nên buốt hơn... cái u ám trở nên tối tăm hơn... cái cô đơn trở nên lạc lỏng hơn... và trong ánh mắt anh, đang hằn lên một vết... đau...
Nhưng Miên vẫn thế... Anh vẫn lặng im và xa cách, như một vùng bóng tối bất tận mà không ai có thể bước vào.
Quán Gió vẫn lắng sâu trong cái không gian lặng của nó, dù chẵng phải là vắng khách. Buổi tối chậm rãi trôi qua trong tiếng nhạc du dương và ánh đèn vàng hanh.
Chị Lam đến, như mọi khi, lặng lẽ ngồi ở góc bàn cũ, không hỏi nhiều, Không cố gắng xoa dịu, chỉ có đôi mắt, thỉnh thoảng dừng lại nơi anh... đôi mắt thấu hiểu, đầy khoảng trống và cả những tổn thương chưa đặt tên. Lam biết, Miên đang chìm xuống trong vũng bùn của nỗi u ám.
Nhưng Lam không kéo anh dậy, vì cô hiểu… những vết thương như thế, không thể chữa bằng sự vội vàng. Chị vẫn ngồi đó, như một bóng cây, không lời… nhưng luôn ở cạnh.
Tối về, phòng trọ chỉ còn lại một mình. Hải giờ bận rộn với công việc mới, hiếm khi về. Nhưng vẫn để lại cho anh vài dòng tin nhắn giản dị:
- “Cần thì gọi tao”
Miên không trả lời. Chỉ đọc, rồi im lặng.
Mỗi ngày trôi qua, chậm rãi và đặc quánh. Miên không còn vẽ nữa, không còn viết, không còn mơ.
Cậu chỉ sống... như một thói quen, không dám mơ, không kỳ vọng.
Nhưng trong những ngày như thế… Có thứ gì đó bắt đầu nhen lên, rất nhỏ... như một tia sáng le lói sau cánh cửa đóng kín.
Là ánh mắt lặng lẽ của Tuyết Phương.
Là tách cà phê chị Lam đưa, không đường, không sữa... nhưng nó thấm đối với anh. Anh hiểu... anh cảm nhận được điều gì đó… nhưng vẫn chưa đủ sức để mở lòng.
Vì một con thú hoang bị thương, đâu dễ gì tin vào ai, đâu dễ gì quên được nhát dao đã từng cắm xuống... Nhưng biết đâu… Một ngày nào đó, trong cái khoảng lặng ấy... có một cái chạm nhẹ đủ làm vỡ tan khoảng tối…
Còn giờ, Miên vẫn bước... Bước đi trong nỗi cô quạnh của riêng mình.
Đêm đó, sau khi chạy một mạch từ vũ trường về, khi quay trở lại, Hải bị chặn lại ngay ở sảnh.
Ông Quân - Quản lý Vũ trường đứng đó... đôi mắt sắc lạnh như dao, giọng không to nhưng đủ rạch một đường lạnh vào gáy:
- “Mày nghĩ đây là đâu, chổ mày đến để chơi?”
Hải không dám ngẩng đầu.
- “Nơi này không còn chổ cho mày...”
Bên cạnh. Sếp tổng đứng đó, tay khoanh trước ngực. Cô nhìn Hải, không một chút biểu cảm. Cô lên tiếng... Giọng nói chậm rãi, không gắt gao, nhưng lạnh như băng:
- “Đi đi”
Không có van xin, không có ầm ĩ. Hải chỉ đứng yên, cúi đầu... Rồi quay lưng bước đi.
Hải về gác trọ. gác trọ vẫn im lìm trong hẻm nhỏ... Hải gõ cửa, vài lần không có ai mở cữa. Định lấy chìa khóa, nhưng tìm mãi không thấy, Hải cũng không biết nó đâu, chắc là rơi mất đâu đó.
Lang thang trong vô định... Hại lê bước chân mệt mõi đến con hẻm nơi Quán Gió. Hải từng đến đây một hai lần với Miên, nhưng không ngồi lâu.
Hải lặng lẽ bước vào, ngồi bệt xuống ghế ở một góc sâu trong quán, rũ rượi như một thằng thất nghiệp đúng nghĩa. Áo dính bết mồ hôi, mắt thâm, tay trầy trụa.
Miên dõi theo bóng dáng thất thểu của Hải, anh lặng lẽ mang một lon bia, đặt nhẹ lên bàn, trước mặt Hải, rồi ngồi xuống... lặng im ngồi đó... không nói gì... chỉ lặng cùng nhau...
- “Mất việc rồi”
Giọng Hải nghe rất nhẹ, nhẹ tênh như gió.
- “Ừ.”
Miên không biết phải nói gì... đẩy lon bia gần thêm trước mặt Hải. Cả hai ngồi im như thế, trong thứ ánh sáng vàng ố của bóng đèn cũ... Hải nốc từng hớp bia mà lòng đắng chát. Chỉ có hai thằng đàn ông, mỗi đứa vỡ vụn theo một cách riêng, ngồi bên nhau như những mảnh gạch sứt.
Tiếng chuông cửa quán cà phê vang lên.
Chị Lam tới, vẫn nhẹ nhàng như một thói quen, ngồi vào góc cũ chị vẫn ngồi ở đó, áo sơ mi trắng, quần jeans tối màu, gọn gàng, chỉn chu. Chị ngồi đó cách bàn Hải và Miên chỉ một khoảng trống. Miên đứng dậy, đi lấy nước cho chị, như mọi ngày. Không cần hỏi, chỉ cần hiểu. Đó là thối quen.
Hải, bâng quơ nhìn theo dáng Miên, chán nản nhìn vô định... nhưng rồi ánh mắt chạm vào người phụ nữ ngồi đối diện mình cách một khoảng trống ở bàn bên...
Hải theo phản xạ, co rúm người lại... một thoáng... rồi giãn ra...
- “Cô chủ…”
Giọng gã có chút run nhẹ...
Lam nhìn Hải... không nói gì... Lặng lẽ nhìn, một cái nhìn đầy suy xét, đầy phân vân… rồi bất chợt, dịu lại.
- “Cậu... là bạn của Miên?”
Cô hỏi, giọng cô nhẹ, mềm, không có một chút nào là của sếp tổng mà Hải biết và vẫn e dè mọi khi.
Hải gật đầu... Cũng không biết nói gì....
Lam vẫn nhìn sâu vào mắt Hải, suy xét... nghĩ ngợi... Ánh nhìn cô không còn lạnh, cũng không còn ngạo nghễ như trong văn phòng.
- “Vì cậu ấy… mà tối nay, cậu bỏ công việc?”
Hải gãi đầu, cười gượng.
- “Tại… tại nó là bạn tôi.”
Một câu nói thật, giản đơn đến vụng về. Nhưng dội vào lòng Lam như một làn nước mát giữa đêm cạn.
Cô khẽ nghiêng đầu, đôi mắt dừng lại nơi Miên, tay cầm ly trà thảo mộc đến và vẫn im lặng đứng bên cạnh cô nãy giờ.
Chị Lam nhìn Miên như để xác nhận.
Miên nói, mang tính giới thiệu mà không phải là để xác nhận điều gì:
- “Hải, cùng quê với em, bạn từ thuở nhỏ.”
Lam im lặng một lúc... cô suy nghĩ rồi mới lên tiếng, nhẹ như một lời thì thầm:
- “Cậu có một người bạn… đáng quý hơn cả tình bạn.”
Miên ngồi xuống bàn cùng Hải, không ngồi cùng Lam. Gió vẫn thổi, chuông vẫn reo... không gian vẫn lặng im, êm đềm như gió...
Không ai nói gì. Chỉ là lần đầu tiên, ba con người, ba khoảng lặng… cùng ngồi trong một không gian.
Miên không nói. Hải không nói. Lam cũng im lặng.
Nhưng im lặng… không còn là sự trốn chạy. Mà là một cách chấp nhận. Và thấu hiểu.
Gần khuya, Hải ra về. Khi đi ngang qua người phụ nữ đầy quyền lực ngồi trước mặt. Gã gật đầu chào. Một cái gật đầu... lòng bổng thấy nhẹ tênh.
Gã xem như đã nghĩ thông suốt. Cuộc đời là vậy. Có những cái giá sẽ phải tra. Chỉ cần chấp nhận mà thôi. Gã rút một điều thuốc, châm lửa, rít một hơi sâu rồi thổi ra chầm chậm... Có lẽ, ngày mai nên đi kiếm việc làm rồi... cũng không thể ở không, ở quê. Bố Hải vẫn đang còn phải gồng mình lên từng ngày, các em vẫn còn một tương lai chờ mong. Gã không thể gục.
Miên ngồi lại cùng chị Lam. Tối ấy, có lẽ là lần đầu tiên anh nói nhiều đến vậy... anh tâm sự, kể về cuộc đời của anh... về cuộc đời của Hải... về một vài ký ước đã qua đi...
Đêm đó, có lẽ là lần đầu tiên Miên ngủ yên, không giật mình. Vì biết, sau lưng mình… còn có một gã bạn thân như Hải, sẳn sàng buông bỏ tất cả vi anh. Và một người phụ nữ hiểu anh, có thể vì anh mà buông bỏ một lớp mặt nạ.
Sáng hôm sau, Lam đến công ty sớm hơn thường lệ. Pha cho mình một ly espresso đậm đặc, không đường. Rồi ngồi nhìn ra cửa kính, nơi nắng sớm bắt đầu chiếu xuyên qua tấm kính hắt vài sợi nắng lên mặt bàn làm việc của chị.
Trên bàn, bộ hồ sơ nhân sự được mở sẵn.
Tối qua, cô đã nghe Miên kể về Hải, một con người, một cuộc đời, một tình bạn...
Cô đã nhìn thấy ở Hải một gã du thủ du thực, nhưng sống chân thành, một gã giang hồ, nhưng tận tâm vì bạn, vì gia đình... Hải thương bố, thương em. Gã sẵn sàng lam lũ, làm mọi thứ để kiếm tiền nuôi em, giúp bố đỡ đần gánh nặng...
Hải không hoàn hảo. Gã thô lỗ, cộc cằn... Gã từng một chân đi trong chỗ tối. Nhưng Lam thấy… gã thật... rất thật... và gã chân thành.
Chiều hôm ấy, Lam cho gọi riêng Hải đến văn phòng.
Hải bước vào, ngập ngừng như một đứa học trò sắp bị mắng. Tay vẫn giữ thói quen gãi đầu.
- “Cô chủ… cho gọi tôi?”
- “Ngồi đi.”
Giọng Lam không lạnh, nhưng cũng không mềm. Hải ngồi xuống. Không dám ngước nhìn, im lặng một lúc, rồi buông một câu:
- “Cô chủ... cứ coi như tôi chưa từng làm ở đó.”
Lam nhìn hắn thật lâu. Rồi nhẹ giọng:
- “Nhưng tôi thì không nghĩ thế.”
Cô đứng dậy, đến gần cửa sổ.
- “Hôm qua… Miên đã kể tôi nghe.”
Không gian lặng im, chỉ có tiếng kim đồng hồ đều đều từng nhịp.
- “Tôi đồng cảm với câu, nhưng sai... là sai. Công việc là công việc. Công việc không có lý do”
Hải đáp, thật thà, giọng nói cũng nhẹ tênh, như thể gã đã buông bỏ hết: - Tôi biết.
Lam khẽ nhìn Hải: - “Tôi cho cậu thêm một cơ hội.”
Hải lặng đi, mắt sáng lên, nhìn thẳng về chị...
- “Không phải vị trí cũ. Tôi sẽ sắp xếp cho cậu một vị trí khác, phù hợp hơn.”
Hải rưng rưng... đúng, Hải không sợ, không oán trách, không than vãn... nhưng anh cũng biết tiếc nuối... anh thương bố... thương mấy đứa em... nếu anh không còn việc làm, Bố anh sẽ vất vã hơn, mấy đứa em sẽ lại đói ăn, thiếu mặc....
Hải cúi mặt... một vệt nước rơi xuống từ khóé mắt.
Lần đầu tiên, gã giang hồ như Hải… biết khóc, giọi nước mắt rơi xuống không phải vì phải đau đớn, không phải vì buồn tủi… mà là vì biết ơn...
Lam nhìn gã, nhẹ giọng:
- “Đi làm lại đi. Nhưng lần này, hãy làm và sống... vì chính mình.”
Cô không biết, chính khoảnh khắc ấy… cô vừa cứu không chỉ một gã đàn ông cộc cằn, mà còn cứu luôn một mối dây ràng buộc... một người đàn ông cô đơn tuổi xế chiều tần tảo nuôi bầy con dại... bầy trẻ thơ nheo nhóc ngóng chờ từng đồng tiền góp nhặt của cha và anh để có ăn, để sống, để học từng cái chử... mong đổi phận đời nghèo khó.
Kiều đến Quán Gió lúc chiều muộn.
Quán cà phê vắng. Gió luồn nhẹ qua những tán bàng ngoài phố.
Miên đang lau mặt bàn, chiếc khăn trong tay cứ thế dừng lại khi anh ngẩng đầu lên.
- Kiều...
Cô không thay đổi nhiều. Vẫn là dáng người thanh thoát, là đôi mắt đen trầm như phủ sương mỏng. Nhưng lần này, không có cảm giác nhói tim anh như ngày trước.
- “Anh làm ở đây à?” Cô hỏi, giọng dịu, có chút gì đó ngại ngần.
Anh gật đầu.
- “Ừ.”
Cả hai im lặng.
Không gian giữa họ, ngày xưa là vực thẳm, hôm nay chỉ là một mặt hồ tĩnh. Đủ sâu, nhưng không còn lạnh.
- “Anh sống ổn chứ?”
Miên nhìn cô, không cười, nhưng ánh mắt đã không còn oán trách.
- “Ừ, ổn… theo cách của mình.”
Cô nhìn quanh quán... từng khoảng không gian, từng thân cây, từng góc quán, những bức tranh... tiếng gió... tiếng chuông...
- “Nơi này… thật buồn.”
- “Ừ.”
Miên đáp nhẹ.
Kiều nhìn anh, khẽ cười cười, nụ cười nhẹ như gió, nhưng không miên man, nụ cười có chút xót xa.
- “Ngày đó… em ích kỷ thật.”
Miên im lặng. Không cần xác nhận. Không cần phủ nhận. Vì cái đau ấy, giờ chỉ là một vết sẹo lành.
Mây xám che ngang bầu trời, gió lao xao trên những tán cây.
Cô ngồi xuống chiếc ghế đối diện Miên, không gian giữa họ yên lặng, cả hai nghe rõ tiếng thìa chạm vào thành cốc từ bàn bên kia. Cô lặng lẽ nhìn anh, như muốn dò tìm trong ánh mắt ấy có còn chút gì của ngày xưa.
- “Em học ở đây. Gần thôi.”
- “Anh biết.”
Cô cúi đầu, khẽ cười. Một nụ cười buồn. - “Em cứ nghĩ... anh ghét em.”
Miên không trả lời. Anh nhìn ra ngoài khung cửa. Trời đang dần đổ mưa.
- “Em xin lỗi.”
Lời nói thốt ra như nhẹ tênh, nhưng rơi giữa khoảng trống giữa hai người, lại hóa nặng trĩu.
Miên khẽ gật đầu.
- “Không còn quan trọng nữa đâu, Kiều.”
Anh nói như thể đang nói với chính mình. Bởi những điều quan trọng nhất, đôi khi, đã chết đi trong lặng lẽ.
- “Em vẫn muốn… quay lại.”
Kiều nhìn anh. Ánh mắt không giấu nổi nỗi mong manh, và… hy vọng.
Miên quay lại nhìn cô. Ánh mắt ấy, đôi mắt từng đầy giông bão, giờ chỉ còn lại một khoảng lặng dài.
- “Anh không biết... liệu anh còn đủ chỗ để đón thêm một vết thương nữa không.”
Không ai nói gì nữa. Chỉ có tiếng mưa rơi ngoài mái hiên. Và trong mắt Kiều, mưa cũng vừa bắt đầu.
Đêm đó, Miên trở về phòng trọ, đèn vàng chiếu mờ căn gác trọ đơn sơ. Căn phòng như một vỏ ốc ẩm mùi buồn cũ kỹ. Anh nằm dài, mắt nhìn trần nhà, không nhắm lại được, nhưng tim anh lặng... nó không đau như trước... nhưng nhói... ở một nơi rất sâu... Và trong khoảng lặng ấy… Anh tự hỏi:
Nếu ngày xưa là sai, thì liệu hôm nay, còn đáng để bắt đầu lại?
 
1782318573315.png


4. Du Miên như gió thoãng.
Thành phố vào mùa khô, trời xanh đến lạ, đám mây trắng mỏng như tờ giấy lơ lửng, nhẹ bẫng và lạnh. Miên dậy sớm, vẫn thói quen gấp gọn tấm chiếu mỏng, xếp lại góc tường, rửa mặt bằng nước lạnh, ăn qua loa một gói mì tôm sống. Anh tự pha một cốc cà phê. Một túi cà phê loại rẻ, đun bằng nước sôi lấy từ ấm điện nhỏ, và uống bằng chiếc cốc sứ cũ sứt quai. Anh ngồi trên bậc thềm phòng trọ. Nhìn ra dãy nhà bên kia, nơi có mấy người công nhân dọn đồ đi làm sớm.
Không nỗi buồn, không chút cảm xúc. Chỉ là… Sư trống rỗng.
Buổi sáng giảng đường đại học... trời trong xanh, gió hiu hiu thổi qua từng kẽ lá.
Tuyết Phương đi ngang qua hành lang giảng đường, chào vài người bạn, rồi lặng lẽ ngồi vào chỗ. Đôi mắt cô khẽ lướt tìm một bóng dáng quen thuộc, nơi góc cuối giảng đường. Miên vẫn ngồi đó, im lặng như mọi ngày. Cô muốn nói gì đó. Muốn chọc anh cười. Nhưng rồi... thôi. Có một thứ gì đó giữa họ, mỏng như sợi tơ, mà cô không dám chạm mạnh... sợ đứt.
- "Miên… uống trà sữa không?"
- "Ừ. Cảm ơn."
Anh nhận lấy cốc trà sữa từ tay cô, gật đầu, cái gật đầu nhẹ bẫng. Nhưng như thế cũng đủ để Tuyết Phương cảm thấy hôm nay... đỡ trống.
Cà phê Quán Gió. Quán vẫn lặng như bao ngày... không phải do vắng... Quán Gió không vắng, chỉ là ở quán Gió, mọi thứ luôn tĩnh lặng. Khách ngồi đó, có người lặng lẽ viết gì đó, có người mắt nhắm hờ nghe tiếng gió... tiếng chuông gió leng keng trong khoảng không hư ảo. Cũng có người lặng lẽ đọc tờ báo cũ, đã úa màu, cũng có ở một góc bàn, hai ông lão tuổi xế chiều ngồi lặng lẽ chơi cờ, không nói gì, không to tiếng, chỉ lặng lẽ chơi cờ... hay cũng có cô gái ngồi thu mình một góc, mắt nhìn mông lung... mọi thứ cứ nhẹ nhàng như gió, êm đềm thổi qua những chiếc chuông gió trên dàn dây leo...
Quán Gió. Gió - gửi tâm hồn, ôm ký ức.
Lam vẫn ngồi ở góc nhỏ quen thuộc, ánh mắt cô vẫn hay dõi theo Miên khi anh bước qua, lặng lẽ như thường lệ. Không cần hỏi, biết anh vẫn ổn. Hoặc ít nhất là... còn sống.
Lam không thích hỏi. Cô chỉ quan sát. Và trong ánh mắt của Miên, cô nhìn thấy mình của ngày trước. Một đôi mắt gầm gừ vì thương tổn, nhưng cố giấu mình sau cái bình thản giả tạo.
...
Kiều, những ngày này thường ngồi một mình trong thư viện. Trang giáo trình mở ra nhưng mắt thì lạc ở đâu đó. Có lẽ là ở những ngày xưa. Có lẽ là ở ánh mắt của Miên, khi anh nói:
“Không còn quan trọng nữa đâu”.
Câu nói nhẹ. Nhưng đè nặng.
Cô không khóc. Nhưng có những đêm, mơ thấy anh, không còn là Miên của cô ngày trước. Mà là Miên lặng lẽ, xa lạ, như thể đã chết trong cô từ lâu, nhưng vẫn còn đâu đó một chút... hy vọng.
Cô không biết nên quay lại, hay nên rời đi. Cô chỉ biết... mình cũng đang lạc.
Hải, thời gian này bận rộn hơn. Công việc mới, nhiều thứ anh chưa quen, còn phải tìm hiểu nhiều, không có nhiều thời gian cho việc khác, anh cũng mới vào, còn phải giữ quan hệ với mấy người trong “giới”. Nhưng chiều về, nếu có thời gian, anh vẫn về gác trọ, dúi cho Miên vài thứ linh tinh. Hải biết, Miên đang trong một loại cô đơn... không ai chạm được. Nhưng anh ở đó, để Miên thấy, ít ra vẫn còn gã... không bao giờ bỏ đi.
Mỗi đêm về, Miên vẫn thường ngồi vẽ, những nét chì nguệch ngoạc, những gam màu u tối...
Cô đơn không còn là nỗi đau... mà là thói quen... Có những vết sẹo, không còn đau, nhưng không ai chạm tới... Những bức tranh ảm đạm... mông lung... và vô thường... Như cách anh sống, cất mình đi, vào một góc khuất không ai có thể bước vào.
Sáng thứ bảy, cuối tuần. Kiều đứng trước dãy trọ mới, vali nhỏ, chiếc balo đeo chéo và một túi sách. Nơi này chỉ cách góc trọ của Miên chưa đến một cây số. Cô đã tìm địa chỉ của Miên rất lâu, hỏi thăm nhiều người... kể cả những người quen biết ở quê, cô cân nhắc, suy nghĩ và rồi... quyết định. Một quyết định liều lĩnh. Tối qua, cô mất ngủ. Nằm lật qua lật lại, từng cảnh xưa cũ hiện về.
Miên ... ánh mắt từng nhìn cô như thế cả thế giới thu gọn vào một người.
Miên ... cái buông tay lặng lẽ, đau mà không trách.
Miên ... người đã khâu lên cô một vết thương, mà chỉ mình cô mới biết nó vẫn chưa lành.
Cô đã rời đi... Đã nghĩ... như vậy là đúng.
Nhưng càng xa, càng nhận ra… mình chẳng thể rời đi thật. Có những đêm, trong đám bạn bè, cô vẫn bật cười hồn nhiên. Nhưng lúc về, bật điện thoại lên, trượt qua từng ảnh cũ, vẫn là Miên, ánh mắt ấy, giọng nói ấy. Cô đẩy anh ra xa. Rồi lại cố níu lại. Khi xếp đồ trong phòng trọ mới, Kiều chậm rãi dọn từng món một. Cô mang theo cả những vật nhỏ nhặt: chiếc kẹp tóc anh từng tặng cô ngày trước, cuốn sổ nhỏ có những dòng thơ vụng về, tấm ảnh chụp chung trong chuyến đi biển năm nào.
Cô không dám tìm anh ngay. Chỉ dọn đến gần. Cô tin, khoảng cách ngắn lại, có khi sẽ khiến một điều gì đó ấm lên.
- “Có thể chỉ là tự lừa mình.” - cô nghĩ. Nhưng cũng chẳng sao... Tình cảm, đôi khi chính là chuỗi ngày dài người ta đi trong mù mờ, chỉ để níu lấy một vệt sáng nhỏ xíu.
Tối đầu tiên, Kiều đi bộ quanh khu trọ, chỉ mong vô tình chạm mặt.. Nhưng không có gì xảy ra... Không một dáng người quen... Cô ngồi xuống ghế đá công viên gần đó, mở điện thoại, ngón tay lướt hộp tin nhắn. Nhắn? Hay không? Gõ một dòng:
“Miên… dạo này anh vẫn ổn chứ?”
Cô nhìn... rồi xoá. Lại gõ... lại xoá.
Cuối cùng, cô gõ một chữ duy nhất: "Miên." Không dấu chấm. Không dấu hỏi. Không gì cả.
- Và... gửi.
Tin nhắn được đánh dấu “Đã gửi” một phút... hai phút... năm phút... mười phút... không có hồi âm.
Cô ngồi lặng... Mặt trời xuống dần. Trời ngả màu xám tím. Cô bỗng cười. Một nụ cười vừa cay, vừa dịu “Không sao. Mình ở gần rồi. Một chút nữa thôi. Cứ chậm cũng được.” Và trong khoảnh khắc đó, cô cảm thấy... không hoàn toàn tan nát, vẫn có chút gì níu lại. Một chút hy vọng, như tàn tro còn âm ỉ đỏ trong đêm.
Tin nhắn chỉ một chữ: "Miên."
Nhưng nó nằm đó, như một câu hỏi không lời, như một mảnh giấy xé vụn, thả trôi sông, không cần người nhận. Chỉ là... Kiều đã gửi, vậy là đủ.
Những ngày sau đó, cô không gửi gì thêm, không nhắn, cũng không gọi. Chỉ là, cứ mỗi sáng dậy, cô đều nhìn lại tin nhắn ấy. Tiên nhắn vẫn im lìm, Chữ “Miên” vẫn nằm đó, như một dấu chấm treo lơ lửng giữa không khí.
Cô bắt đầu lặng lẽ thay đổi thói quen. Tan học, cô không vội về... Cô đi ngang con đường gần góc trọ của anh, đôi lúc chỉ để đi qua. Mỗi lần tim lại đập nhanh... như đứa trẻ lần đầu trộm nhìn người mình thích.
Nhưng anh không có đó, Anh không xuất hiện, hay là có, nhưng lặng lẽ hơn cả gió.
Một buổi chiều mưa, Kiều ngồi trong gác trọ của mình. Trời se, lòng se hơn. Bên ngoài, mưa đổ xuống mái tôn rả rích như tiếng ký ức trút xuống. Cô lấy cuốn sổ tay, viết vài dòng, rồi lại gạch xoá. Cuối cùng, cô chỉ viết: “Anh có từng nhớ không? Một chút thôi cũng được.”
Cô không viết cho ai, chỉ viết cho mình đọc. Như cách cô tự thừa nhận, mình vẫn còn nhớ. Rất nhớ. Đêm đó, về phòng, cô nằm nghiêng bên ánh đèn bàn nhỏ. Tay vuốt ve sợi dây chuyền cũ, món quà sinh nhật anh đã tặng. Một sợi mảnh, có mặt trăng nhỏ bằng bạc. Ngày xưa anh nói:
- “Cái này là mặt trăng. Còn anh là đêm. Không cần ai thấy, chỉ cần em sáng lên trong anh là đủ.” Cô cười. Rồi rơi nước mắt.
Có những vết thương, không còn rỉ máu. Nhưng mỗi khi chạm vào, vẫn nhói. Có những người, không còn là của nhau, nhưng mỗi khi nhớ lại, vẫn thấy nguyên vẹn một thời đã từng là tất cả.
Cô không mong anh tha thứ, cũng chẳng mong anh quay về như cũ... Chỉ mong, nếu một ngày tình cờ gặp lại, anh có thể mỉm cười… nhẹ thôi… như chưa từng có tổn thương nào.
Cô vẫn ở đó. Ở gần anh, như một chiếc bóng không tên. Gần, nhưng không chen vào... Chỉ muốn nhìn, từ xa, để biết rằng: anh vẫn tồn tại, vẫn thở, vẫn bước.
Và cô, sau cùng, cũng có thể bước tiếp… nhưng không quên.
Buổi sáng, trời xanh nhạt, mây nhạt. Gió thổi nhè nhẹ qua khung cửa sổ gác trọ. Miên ngồi bên bàn gỗ cũ, tay khuấy ly cà phê đã nguội. Hơi cà phê không bốc khói, nhưng thói quen thì vẫn thế, mỗi sáng một ly, dù chẳng thấy nó ngon.
Hải dạo này cũng bận rộn hơn, it về, ít nói, nhưng vẫn là người đầu tiên hỏi “mày ăn chưa?” mỗi lần gặp. Miên trân trọng điều đó, một tình bạn không ồn ào, nhưng thật.
Chị Lam vẫn ghé quán cà phê, ngồi ở một góc riêng như mọi khi. Họ không nói nhiều. Có hôm, cả buổi chỉ nhìn nhau, hoặc chỉ là một ánh mắt trao đi rồi lặng lẽ rơi lại chỗ cũ. Chị hiểu anh. Không cần hỏi. Không cần nói. Và đôi khi, có những người như thế. không cần đến gần, nhưng luôn ở đó, như một nỗi ấm áp sau lưng.
Tuyết Phương vẫn cười mỗi khi ở bên anh. Cô vẫn hỏi han, vẫn bày trò vui, vẫn gửi tin nhắn ngắn ngủn như “Khủng long con, Anh ăn chưa?” Miên vẫn không đáp... Chỉ đọc. Nhưng anh thấy nhẹ lòng vì ai đó vẫn nhớ đến mình.
Rồi đêm… Đêm là thứ anh sống nhiều nhất.
Có đêm anh nằm nghe tiếng mưa rơi, chậm rãi như tiếng thời gian nhỏ từng giọt vào tim. Có đêm anh ngồi lặng, vẽ vài nét ký họa, một mái nhà cũ, một con đường đất đỏ, một đứa trẻ cầm diều... những ký ức không còn màu nhưng chưa từng phai.
Anh nhận ra, cô đơn không còn là cái đau buốt từng hành hạ anh, nó là một phần của anh, giống như da, như thịt. Nó không còn khiến anh muốn trốn chạy, chỉ khiến anh chấp nhận: đời là vậy.
Cô đơn không cần lý do... Không cần thương hại. Nó chỉ cần một góc... để tồn tại, để thở, để sống lặng lẽ như một cái bóng không cần ai gọi tên.
Và Miên... vẫn là Miên. Cô độc, lặng lẽ, và sâu... Như một vết nứt trong lòng thành phố, chỉ những ai đủ tinh tế mới thấy được… nhưng không ai chạm được đến.
Miên.
Chỉ một chữ, nhẹ như gió. Nhưng sâu như vực.
Tên anh là Miên, nghĩa là mãi mãi là vô thường, là hư vô... là triền miên, là miên man vô định... Một cái tên nghe như không có điểm dừng. Giống như chính cuộc sống của anh... lặng lẽ trôi, không biên giới, không hồi kết.
Một giấc mộng... Một cơn mưa không bao giờ tạnh... Một nỗi buồn không gọi được thành lời.
Đôi khi anh tự hỏi: cha mẹ đặt tên anh là Miên, có phải đã đoán trước được đời anh sẽ là một hành trình cô độc không đoạn kết?
Từ khi biết cảm nhận thế giới, Miên đã sớm cảm được cái lạnh của sự thiếu vắng, cái im lặng của những buổi chiều không ai gọi tên, và cái trống trải của một bàn tay chìa ra không có ai nắm lấy.
Anh lớn lên như một khúc ca không người hát, một dòng sông không bến bờ. Người ta đi qua anh, mỉm cười, bắt chuyện, rồi quên. Anh không trách ai. Chỉ là… anh không có thói quen níu giữ.
Miên sống như người bước trong mộng, mỗi ngày như một đoạn phim lập lại. Sáng mở mắt. Ngồi dậy. Ăn gì đó. Đi đâu đó. Về. Ngồi bên bàn gỗ cũ. Vẽ vài nét. Đọc vài dòng. Ngủ. Mơ.
Anh đã từng đau, đã từng yêu, đã từng tan nát.
Giờ thì không. Không còn đau, chỉ còn dư vị... như vị đắng sót lại trong ly cà phê nguội. Thứ khiến người ta không thể quên, nhưng cũng không thể ghét.
Tuyết Phương từng hỏi:
- “Tên anh... nghĩa là gì?”
Miên chỉ cười:
- “Là không dứt.”
Cô im lặng, rồi gật đầu, như thể hiểu. Như thể nhìn thấy chính anh trong cái tên đó - một đời trôi miên man giữa những khoảng lặng không ai chạm tới.
Tuyết Phương từng nói:
- “Sao anh cứ lặng vậy?”
Anh không trả lời. Chỉ nhìn ra bầu trời xám. Đôi khi, sự im lặng là câu trả lời cuối cùng. Vì có những nỗi cô đơn không thể chia sẻ. Vì có những người… sinh ra là để cô độc, như cách tên họ vang lên giữa đời. Không âm vang, không dư âm, chỉ là một sự tồn tại lặng lẽ và sâu.
Miên. Cái tên như tiếng gió thoảng... và chính anh cũng là như thế. Một con người sống trong cái “du miên” của thời gian, của đời, của ký ức và của nỗi buồn.
Không ai nhớ anh đến từ đâu, không ai biết anh sẽ đi về đâu. Nhưng anh vẫn sống, như một dòng nước không ngừng chảy, dù quanh co, dù lạnh, dù tối.
Miên...
Là anh.
Là đời.
Là một mảnh linh hồn trôi dạt trong thành phố này... không tìm lối ra, cũng không cần lối về.
Tuyết Phương…
Cái tên nghe nhẹ như cơn gió đầu xuân, mát lành và trong trẻo. Nhưng đằng sau đó, là một nội tâm lặng sâu, nhạy cảm đến mức có thể nghe được tiếng gãy vỡ không thành lời trong ánh mắt của người đối diện. Cô đã chú ý đến Miên từ sớm, từ những ngày đầu ngồi cùng giảng đường. Anh không nói... Cũng chẳng cười... Luôn bó mình trong một góc, như một con thú hoang co rúm, cảnh giác và lạnh lẽo. Và điều đó… lại khiến cô tò mò. Không phải kiểu tò mò nông cạn. Mà là một thứ xúc cảm âm thầm của người từng trải qua cô đơn, nhận ra một người cùng tần số.
Cô bắt đầu lại gần, bằng những câu hỏi vu vơ, những lần đi chơi rủ cả nhóm rồi “vô tình” ngồi cạnh anh, hỏi vài điều không đầu không cuối, rồi cười nhẹ, như chẳng mong câu trả lời.
Cô biết, Miên không dễ mở lòng. Nhưng cô không nôn nóng. Cô không phải là muốn giúp anh, cũng chẳng nghĩ mình đủ sức làm điều đó. Cô chỉ muốn ở đó, như một cái bóng dịu dàng bên đời anh.
Tuyết Phương không phải là kiểu con gái ồn ào, hào nhoáng. Cô có nét duyên thầm, đôi mắt dài và sâu, nụ cười có chút ngơ ngác, chút hóm hỉnh, đủ để khiến người khác nhẹ lòng, nhưng không dễ để ai đó tiến quá gần.
Cô giống Miên ở điểm đó, đều có vỏ bọc, nhưng thay vì im lặng, cô chọn… sự vô tư giả vờ.
Trong những lần đi chơi, cô luôn tinh ý nhìn thấy ánh mắt anh hướng về nơi khác, không phải ai trong nhóm, mà là một thứ gì đó rất xa, như một miền ký ức. Cô không chen vào, chỉ đứng ở bên, lặng lẽ. Có lần, khi mọi người cười đùa, cô quay lại, thấy anh đang nhìn xuống ly nước, bàn tay anh siết lại, mắt anh trống rỗng.
Phút đó, cô cảm được một nỗi đau không gọi được tên.
Và lần đầu tiên, cô thấy… mình muốn che chở cho một người.
Tuyết Phương không biết người nỗi cô đơn đó của anh từ đâu đến, cũng không rõ những vết thương Miên mang theo từ quá khứ là gì. Nhưng cô biết, hiện tại của anh là một chuỗi ngày cô độc, và cô muốn là một điều khác biệt. Dù chỉ là một thoáng gió nhẹ.
Một lần, khi cả nhóm về, cô cố tình chậm bước. Đợi anh. Rồi bước song song... cùng nhau im lặng. Chỉ đơn giản vậy. Rồi khẽ nói:
- “Tên anh… đẹp đấy. Nghe như một giấc mơ.”
Miên không đáp. Nhưng mắt anh có gợn, một gợn rất khẽ, như sóng nước nơi mặt hồ phẳng lặng.
Tuyết Phương hiểu, cô không thể bước vào đời anh bằng tiếng gọi, hay một cái nắm tay.
Cô chỉ có thể là người đi song song, không chen lấn, không vội vã. Chỉ lặng lẽ… đi cùng, nếu anh cho phép.
Cô không biết mình là ai trong anh. Bạn? Một người dưng tốt bụng? Hay chỉ là một nhành hoa dại mọc ven đường anh đi qua?
Không quan trọng.
Vì tình cảm chân thành… không đòi hỏi hồi đáp.
Tuyết Phương, cô gái với đôi mắt luôn cười, nhưng trong sâu là một khoảng trời buồn vương.
Cô đang dần bước vào đời Miên… như một khúc nhạc nền, không lời, dịu êm, nhưng ngân mãi không dứt.
Có hai người, đứng cách nhau một đoạn ngắn. Không xa. Nhưng cũng chẳng gần. Họ cùng hiện diện trên một đoạn đường, trong một thành phố, giữa cái xô bồ không tên. Và từ một góc nhìn nào đó, họ như hai nốt nhạc đơn lẻ trong một bản hòa tấu chưa có lời.
Du Miên... cái tên nghe như gió thổi ngang đồi cỏ cháy... miên man bất tận.
Người ta không gọi được tên cảm xúc khi nhìn vào đôi mắt ấy, đôi mắt của con thú hoang bị thương, quen sống trong vùng tối, lặng thầm rút lui mỗi khi ánh sáng quá mạnh.
Anh không chối bỏ ai, cũng chẳng cố gắng gần ai.
Miên ở đó, lặng lẽ như cái bóng. Không ai biết anh đang nghĩ gì, anh đang đau gì, và vì sao anh luôn mang vẻ thờ ơ với cả thế giới.
Có thể, đó không phải là lạnh lùng. Chỉ là… đã từng quá đau. Và như mọi sinh vật từng bị thương, anh tự học cách co mình lại, để bảo vệ phần tim còn sót.
Tuyết Phương - cô gái mang tên của một mùa lạnh. Nhưng lạ kỳ thay, cái lạnh ấy lại không buốt giá.
Mà giống như… cái lạnh đầu đông, đủ khiến người ta rùng mình, rồi muốn tìm một nơi trú ẩn.
Cô dịu dàng, hóm hỉnh, vô tư. Nhưng cái vô tư ấy, có gì đó không hoàn toàn hồn nhiên. Như thể cô cũng từng bước qua những chiều phố vắng, tự ôm lấy mình, rồi cười giả lả để quên.
Tuyết Phương là tuyết, nhưng không rơi ào ạt. Cô rơi chậm... từng chút, từng chút... Đủ để thấm vào tay, tan vào lòng người, không ồn ào, không chạm mạnh, nhưng nhớ mãi.
Người ta gọi Miên là hư vô. Gọi Tuyết Phương là mộng ảo. Nhưng thật ra, cả hai đều có một khoảng trống...
Họ gặp nhau giữa giảng đường, một người nhìn xuống đất, một người giả vờ không để ý.
Nhưng rồi… từ khi nào đó, họ đã nằm trong vùng nhận thức của nhau. Không gọi tên. Không chủ động. Chỉ biết... ánh mắt ấy từng nhìn mình. Và nụ cười kia, đã khiến một ngày nhòe bớt đi nỗi mệt mỏi.
Nếu có một ai đó quan sát, họ sẽ thấy:
Miên không thay đổi nhiều. Chỉ là đôi lúc, tay anh nới lỏng... Mắt anh không còn lạnh như buốt nữa... Và nỗi cô đơn kia, dù chưa biến mất, nhưng đã có điểm tựa.
Tuyết Phương cũng không thay đổi. Nhưng ánh cười của cô… đã có điều gì đó rất khác. Không còn là vô tư hoàn toàn. Mà là… có chút xao động, có chút dè dặt, có một điều gì mong manh không thể nói ra.
Họ không là một cặp. Không phải tri kỷ. Không là định mệnh.
Nhưng họ... ở gần nhau vừa đủ để tạo nên một sự ấm áp lặng thầm trong cái lạnh của cuộc đời.
Cái lạnh của cô đơn. Cái lạnh của tuyết. Và cũng là cái lạnh dịu dàng, khiến lòng người rung lên một nhịp.
Có lẽ, không ai định nghĩa được họ là gì trong đời nhau. Chỉ biết, trong một ngày mưa phùn, khi cả thế giới ngập trong những thanh âm vội vã, chỉ cần ánh mắt họ giao nhau… Là đủ để đời bớt một phần hoang hoải.
Một năm nữa lại sắp hết. Năm thứ hai đại học, không quá ngắn, nhưng cũng chẳng để lại gì nhiều…
Ngoài những ngày hững hờ, những khoảnh khắc vô định, và một ít buốt nhói lặng thầm mà chẳng ai lên tiếng gọi tên.
Miên... vẫn du miên.
Vẫn đi về một mình, vẫn chọn cho mình những góc ngồi yên lặng. Cậu có những thói quen cũ kỹ: sáng đến lớp, tối làm thêm, những buổi khuya nằm co người nhìn trần nhà rồi thở dài. Không buồn. Không vui. Chỉ là… trôi.
Như một cành củi mục theo dòng sông. Không biết đi đâu. Không biết vì sao. Chỉ biết rằng ngày nào cũng giống ngày nào. Lặp đi lặp lại như một vết xước mờ mờ trên đá, không sâu nhưng không thể biến mất.
Tuyết Phương, cô vẫn tươi tắn, vẫn dễ thương, vẫn hay trêu Miên bằng những lời bông đùa nhẹ hẫng. Nhưng trong ánh cười của cô, có điều gì đó không còn là vô tư nguyên vẹn. Có thể, là chút mong chờ.
Có thể, là vài tia xao động. Hoặc… là một cách để giữ ai đó ở lại - bằng những điều nhỏ nhặt nhất. Cô không biết tại sao mình lại quan tâm đến Miên như vậy. Chỉ là… đôi khi, trong một lớp học đông người, ánh mắt cô vẫn tìm đến góc khuất đó, nơi cậu đang cúi đầu vẽ lên những nét chì xám xịt. Và mỗi lần chạm mắt nhau, cô lại cụp mi, như thể mình vừa làm điều gì không nên.
Lam, vẫn thi thoảng ghé Quán Gió. Cô không nói nhiều. Chỉ ngồi một góc, gọi một tách trà thảo mộc, và ngắm Miên từ sau màn cửa. Không phải sự say mê, không phải tình yêu. Chỉ là… cảm giác muốn giữ lấy một điều gì đó trong trẻo... giữa cuộc sống đầy toan tính mà cô vốn dĩ đã quá quen.
Đôi khi cô tự hỏi:
Phải chăng, có những thứ người ta chẳng cần chạm vào, chỉ cần biết nó tồn tại, là đủ bình yên rồi?
Hải, ít về phòng trọ hơn. Cậu lao vào công việc, vào những vòng xoay xã hội. Cũng có những đêm, Hải ngồi rũ rượi cạnh Miên, không nói lời nào. Chỉ thở dài. Chỉ lặng người. Cái khoảng cách giữa hai người không xa, nhưng giờ đây, mỗi người như đang trôi trên dòng đời riêng biệt.
Kiều, vẫn là cô gái đến từ hôm qua.
Cô học ở một trường gần đó, chuyển trọ về gần Miên, nhưng chưa một lần dám gõ cửa.
Chỉ là… đôi khi, cô đi ngang qua con hẻm nhỏ, chậm bước lại, ngẩng đầu lên nhìn căn phòng sáng đèn của anh... Rồi bước tiếp.
Cô từng nghĩ, chỉ cần khoảng cách gần lại, lòng người cũng sẽ gần hơn.
Nhưng hóa ra… không phải vậy. Khoảng cách xa nhất, vẫn là trái tim.
Một năm nữa lại qua.
Không ai nói ra, nhưng tất cả đều hiểu: Mỗi người đang gồng mình bước trên con đường riêng... âm thầm, cô độc, lặng thầm chờ một tia nắng.
Và Miên, vẫn là sự cô đơn, lặng lẽ và ảm đạm như những ngày xưa.
Nhưng giờ đây, sự cô đơn không còn là nỗi đau... Mà là một phần của cuộc sống. Như một vết sẹo, không còn nhức, nhưng cũng không bao giờ biến mất.
Nếu ai hỏi: “Anh có buồn không?” Anh sẽ chỉ im lặng. Vì nỗi buồn, đâu phải lúc nào cũng cần lời.
 
Tường Vi.jpg


5. Một góc vắng, hai tâm hồn đi lạc.
Một buổi chiều muộn. Chị Lam ghé Quán Gió, chị đi cùng một cô gái nhỏ.
Tường Vi - em họ chị, năm nhất đại học. Cô có nước da nâu hồng, khỏe khoắn như ánh nắng dội trên vai trần mùa hạ. Không dịu dàng, không sắc lạnh. Vi mang theo sự vô tư rất thật, sự mạnh mẽ không gồng lên mà bộc lộ qua từng cử chỉ nhỏ.

Tường Vi lẽo đẽo theo sau chị, tò mò nhìn từng bức tường gạch xưa, từng góc cây leo rủ xuống bên khung cửa sổ gỗ. Và rồi khoảnh khắc đó... Tường Vi nhìn thấy hai người đàn ông đang ngồi nơi góc sâu nhất quán.
Một gã có khuôn mặt thư sinh, gầy, gương mặt trầm lặng, ánh mắt tối, u sầu và ảm đạm.
Một gã có làm da rám nắng, khuôn mặt bất cần, đôi mắt lạnh, xa cách với đời. Ao sơ mi xắn tay, bắp tay rắn, có vài vết xăm nguệch ngoặc. Gã có cái vẽ gì đó xa xăm, lạnh lẽo và ma mị.
Chỉ là hai kẻ đàn ông. Lặng lẽ ngồi đối diện nhau, như hai vết sẹo ngồi lặng giữa một buổi chiều.
Gã thư sinh ngồi đó, tay cầm chì vẽ gì đó nguệch ngoạc lên mặt mặt giấy trắng, nét mặt không buồn không vui, chỉ là trống rỗng. Người còn lại ngồi đối diện, tay vân vê ly cà phê đá gần tan hết, ánh mắt nhìn về phía khung cửa kính như đang soi chiếu một kiếp người khác. Hai kẻ đang sống... mà như không... tồn tại.
Tường Vi đứng sững lại. Trong khoảnh khắc ấy, một thứ gì đó chạm vào tim cô... như một nhịp nghẹn. Khung cảnh đó toát lên những hình ảnh đan xen: Cô đơn, ảm đạm, vô thường, bất cần, xa cách, vắng lặng, u ám, hoài niệm và cả chưa chát, đắng cay.... Nhưng lại rất êm đềm.
Cô chưa từng thấy sự im lặng nào lại có âm thanh như vậy.
Sự lặng lẽ của hai người kia không chỉ là im lặng, nó là một bản giao hưởng u trầm, của những kẻ đã đi qua vài mùa đời xước xát.
Vi quay sang Lam, khẽ thì thầm:
- Họ là ai vậy chị?
Lam chỉ khẽ cười, mắt dõi về phía hai cái bóng người đang hòa vào ánh chiều đang tắt dần:
- “Một tên ngốc và một gã khờ”.!
- “Nhưng họ... Một người, chị từng coi là ánh nhìn sâu nhất chị từng thấy. Một người, là gã giang hồ mà chị tin tưởng được”.
Tường Vi như lạc vào mộng du... cô không hiểu, nhưng cũng không hỏi thêm. Chỉ khẽ gật đầu, như thể đã hiểu: “Một tên ngốc và một gã khờ” Và lòng cô... lần đầu tiên, lắng lại trong một chiều tháng tư nhiều gió...
Chị Lam không phải người hay nói về cảm xúc. Chị là người đã quen với những bản kế hoạch, với việc giữ gương mặt điềm nhiên trước những cuộc họp, những thương vụ làm ăn, và cả những mối quan hệ như trò chơi đoán ý. Nhưng không hiểu vì sao, trong chiều hôm ấy, khi cùng Tường Vi bước vào Quán Gió, Chị lại dừng thật lâu nơi khung cảnh ấy... một bàn gỗ cũ, hai người đàn ông, và những khoảng lặng chẳng thể gọi tên.
Miên, gã sinh viên năm hai, vẫn như mọi khi... trầm mặc, lạnh, nhưng không phải thứ lạnh của sự thờ ơ. Mà là lạnh của những vết thương chưa kịp liền da, của những buốt giá cũ kỹ chưa tan được trong máu. Lam vẫn thường dõi mắt theo ánh nhìn của Miên, ánh nhìn như hút người ta vào một chiều sâu không đáy. Đôi mắt ấy... không đơn giản. Nó từng khiến chị trăn trở, khiến chị nghĩ mãi về câu hỏi: "Nếu một con thú bị thương không muốn chữa lành, thì liệu có ai đủ can đảm ngồi cạnh nó, mãi mãi?"
Hải, thì khác.
Một gã giang hồ. Miệng lưỡi cộc cằn, tay xăm trổ, ánh mắt bất cần. Nhưng Lam nhìn thấy trong Hải một thứ đáng quý: sự trung thành tuyệt đối, và tình bạn thuần khiết, hiếm hoi giữa đời. Gã có thể đánh nhau, có thể sống bằng những luật lệ ngoài vòng pháp luật. Nhưng nếu là vì người bạn kia, gã sẽ không tiếc bất cứ thứ gì.
Lam từng chứng kiến Hải rúm ró trước mẹ mình - Bà Phan. Nhưng lại sẵn sàng chạy xuyên đêm, bỏ cả công việc chỉ vì một tin nhắn lặng im của Miên. Giữa bao nhiêu gã đàn ông vây quanh Lam, không ai khiến cô thấy yên lòng bằng Hải - gã giang hồ không khéo nói, nhưng sống thật.
Tường Vi đứng bên cạnh. Cô bé không nói gì. Nhưng chị biết, cô bé ấy đang bị chạm vào đâu đó trong lòng.
Tường Vi không giống Lam. Cô bé còn trẻ, còn có những bản năng. Nhưng ánh mắt của Tường Vi lúc đó, Chị không lầm, là ánh mắt của một người vừa chạm vào một điều không thể lý giải.
- “Gã kia...” Vi khẽ chỉ vào Hải: “... có gì đó trông ma mị.”
Lam quay sang, nhếch môi:
Gã đó... Cái gã đã từng khiến chị phải nghĩ lại về thứ gọi là "giang hồ". Và Vi nói đúng... gã có chút ma mị. Nhưng không phải kiểu nguy hiểm, đáng sợ. Mà là kiểu... khiến người ta tò mò vì một cái gì đó mông lung...
Lam không trả lời. Cô chỉ nhìn lại một lần nữa, một gã đàn ông có vẽ đã từng trãi, từng phải lang thang trên vỉa hè, nằm co ro nơi góc phố, từng lê thân trên đường khuya... nhưng giờ ngồi lặng như thể đời chỉ còn lại ly cà phê đang tan đá. Và một gã khác... trầm mặc, ánh mắt như gọi về một miền ký ức hoang dại nào đó.
Hai người đàn ông. Hai kiểu cô đơn. Một góc quán. Một chiều yên tĩnh. Và một mảnh xúc cảm vừa chạm vào, lan ra... như tiếng lá rụng không âm thanh.
Tường Vi.
Ban đầu, Tường Vi đến quán là vì Lam. Vài lần chị bảo đi cùng, tiện đường, tiện tâm trạng. Lần đầu là buổi chiều chạng vạng, lần sau là sáng sớm có nắng, và sau đó là những lần không cần lý do gì cụ thể. Lam ít nói, nhưng với Tường Vi, chị luôn đủ dịu dàng để không khiến cô thấy gượng gạo trong những lần đi cạnh nhau, dù hai người cách nhau cả một thế hệ cảm xúc.
Tường Vi không nghĩ là mình bị cuốn vào. Cô vẫn là cô, mạnh mẽ, nắng gió, có phần bất cần như cái tuổi vừa chạm ngưỡng mười chín. Nhưng dần dần, Quán Gió, cái nơi vừa cổ vừa cũ ấy, trở thành một điểm lặng trong chuỗi ngày nhịp sống hối hả.
Cô đến nhiều hơn. Có khi một tuần ba bốn buổi. Có hôm sáng sớm, có lúc xế chiều, có khi trời mưa. Không rõ từ bao giờ, Tường Vi bắt đầu tìm kiếm một hình ảnh quen trong khung cảnh ấy. Một gã trai trầm mặc, hay ngồi với chiếc ly đen đá nguội ngắt, tay đặt hờ trên cuốn sổ cũ, ánh mắt phóng xa về nơi nào đó không ai thấy.
Và một gã giang hồ, thỉnh thoảng mới ghé, ngồi phì phèo điếu thuốc, gác chân lên ghế, nhìn trời như thể đang chửi đời trong đầu nhưng lại không nói ra miệng.
Không ai trong hai gã đó chú ý đến cô. Và có lẽ điều đó khiến cô càng lặng lẽ quay lại.
Ba tháng ấy, Tường Vi không định nghĩa rõ được cảm xúc của mình. Chỉ biết, mỗi lần bước chân qua cánh cửa quán, cô như bước vào một thế giới song song, không có deadline, không có mạng xã hội, không có cuộc sống sôi nổi bên ngoài.
Chỉ có ánh đèn vàng dịu nhẹ, mùi cà phê rang thủ công, tiếng nhạc nhẹ như gió lướt qua hồn, và hai con người như bước ra từ tiểu thuyết buồn: Miên và Hải.
Đôi khi, cô tự hỏi mình tìm gì nơi đây? Phải chăng là một ánh nhìn vô tình? Một mảnh va chạm cảm xúc? Hay chỉ đơn giản, cô thấy mình, một phần nào đó, phản chiếu trong sự im lặng và bất cần của họ?
Có lần, cô đến một mình, trời mưa, không ai ở quán ngoài một cô nhân viên trẻ. Miên đang ngồi góc cũ, gõ nhẹ ngón tay trên mặt bàn, mắt đăm chiêu. Tường Vi bước đến chiếc bàn gần đó, mở sách ra nhưng không đọc. Chỉ là để ngồi đó, để hiện diện cùng một bầu không khí, để biết rằng mình đang cùng thở chung với một điều gì đó rất xa mà lại rất gần.
Cô chưa từng hỏi tên anh, cũng chưa từng bắt chuyện. Nhưng cô nhớ dáng ngồi, nhớ chiếc áo khoác sờn cũ, nhớ cả cách anh gãi đầu khi nghĩ sâu điều gì đó, rất khẽ, rất người.
Và mỗi lần rời đi, Tường Vi đều ngoái lại một chút. Không phải để mong ai đó gọi mình lại, mà để chắc rằng… cô thực sự đã chạm nhẹ vào một điều gì đó chân thật giữa thế gian vô thường này.
Có những chiều Tường Vi ngồi thật lâu trong quán, không vì cà phê, không vì sách, cũng chẳng vì Lam. Chỉ đơn giản là… cô muốn hiện diện. Muốn nhìn hai con người lặng lẽ ấy. Không biết từ bao giờ... đã trở thành một vệt khói mờ trong miền ký ức non trẻ của cô.
Đối với Hải, Tường Vi có cảm giác rất mâu thuẫn. Anh ta thô ráp, bất cần đến khó hiểu.
Mỗi cái cười là như thể đang khinh đời. Mỗi câu nói thốt ra đều như tạt nước lạnh vào người đối diện. Nhưng… sâu trong tất cả cái vẻ giang hồ ấy, cô nhìn thấy một điều gì đó rất người.
Có lúc, cô vô tình bắt gặp Hải ngồi ngoài hiên quán, một mình, hút thuốc. Ánh mắt không còn Lãnh lẽo như thường ngày, mà là một nỗi trống rỗng dày đặc. Hải khi không cười, khi không gồng lên làm kẻ giang hồ… là một người đàn ông đơn độc đến đáng thương. Anh có thể chửi đời, có thể liều mạng vì bạn bè, có thể mang vẻ ngoài bụi bặm... nhưng khi cô nhìn kỹ, trong ánh mắt ấy là một mảnh linh hồn rất cũ, đầy mệt mõi, nhưng không bao giờ phản bội người mình thương quý.
Tường Vi không rõ tại sao mình lại cảm nhận rõ rệt như thế. Có lẽ vì từ nhỏ, cô đã rất nhạy cảm với những điều người khác bỏ qua.
Hải, trong mắt người ngoài, chỉ là một tên đàn ông cộc cằn, liều lĩnh. Nhưng trong mắt cô, anh là người mang trái tim trung thành được chôn kín sau từng thớ cơ gân guốc.
Còn với Miên… mọi thứ lại khác. Không có bất kỳ mâu thuẫn nào. Miên không cố tạo ấn tượng. Không cười, không giận, không lôi kéo. Anh là một khoảng lặng biết thở. Cô nhìn anh, như thể đang nhìn một mảnh nhật ký không viết nên lời, một khúc nhạc buồn không tên. Có những lúc anh ngồi đó, tay chống cằm, đôi mắt thả trôi vào mưa, hay vệt nắng cuối ngày… cô có cảm giác như mình đang lặng lẽ sống cùng một phần nào đó trong lòng anh mà chính anh cũng không nhận ra.
Với Miên, Cô không có cảm xúc bồng bột. Không xao xuyến như thuở con gái mười tám gặp người mình thích. Thứ cảm xúc ấy tĩnh hơn, sâu hơn, và tĩnh lặng ánh nến trong đêm. Cô thấy trong anh một người tri âm chưa từng gặp, như thể nếu được sinh ra ở một chiều thời gian khác, có lẽ hai người sẽ là bạn thân, hoặc hai kẻ cô đơn song hành.
Tường Vi vẫn chưa nói chuyện nhiều với cả hai. Vẫn chỉ là ánh nhìn, vài lần trao nhau cái gật đầu hờ hững. Nhưng cô biết, có những người… không cần lời, chỉ cần cùng tồn tại trong một không gian, một khoảnh khắc, cũng đã đủ để tạo nên một điều gì đó không thể gọi thành tên.
Buổi trưa Sài Gòn nắng gắt đến nhức nhối. Tường Vi chạy xe chầm chậm, băng qua một đoạn giao lộ quen thuộc, cách Quán Gió chỉ vài trăm mét. Ánh nắng hắt lên mặt đường loang lổ như gương vỡ, khiến thị giác cô chao đảo.
Chỉ một giây thiếu tập trung, hai chiếc xe máy phóng từ phía sau lách qua, lạng mạnh rồi lấn vào khoảng đường hẹp cô đang đi. Cô chưa kịp phản ứng thì một va chạm xảy ra, đủ để khiến chiếc xe cô loạng choạng, và thân người đổ nghiêng sang lề.
Tiếng thắng xe, tiếng la oai oái từ hai gã thanh niên trẻ, trạc tuổi sinh viên năm nhất, tóc nhuộm sáng, ánh mắt khệnh khạng.
- “Đi đứng kiểu gì đấy muốn chết à?”
Cô còn chưa định thần. Chân đau rát vì trượt xuống vỉa hè. Cô nhíu mày, gượng đứng dậy, ánh mắt vẫn còn nửa ngơ ngác, nửa bực bội. Cô không phải kiểu dễ lùi bước. Nhưng cũng không phải kiểu ồn ào.
- “Lúc nãy là các anh lấn vào tôi.”
Một gã nhếch môi, định bật lại.
Và đúng lúc ấy… một chiếc xe khác thắng lại bên lề, không tiếng động, không vội vã. Hải bước xuống. Chậm rãi, rất chậm. Ánh mắt anh lướt qua Tường Vi chỉ trong một nhịp chớp mắt, rồi… dừng lại ở hai gã kia.
Không một lời. Không một cử chỉ hăm dọa. Không cần lên tiếng. Chỉ là một cái nhìn, lạnh như gió từ lòng đất thổi lên. Một loại ánh nhìn không học được, không luyện được, mà phải sống qua rất nhiều tháng năm u uất, nhiều góc tối để tự nhiên mà thành hình.
Hai gã kia ngập ngừng, như bị bóp nghẹt bởi một thứ gì đó vô hình. Ánh mắt của Hải khiến không khí đặc quánh lại. Gã thấp hơn lí nhí mấy câu xin lỗi rồi phóng xe vọt đi như thể bị lửa đốt dưới chân.
Hải không nói gì. Chỉ cúi nhìn Tường Vi đang nhăn mặt vì trầy xước. Cô ngẩng lên, lần đầu tiên thật sự chạm mắt anh trong một khoảng gần như thế.
Vẫn là ánh mắt ấy. Lạnh. Nhưng không ghẻ lạnh. Mà là… một thứ lạnh bao phủ, như một thành trì âm thầm che chắn khỏi giông tố.
Hải cúi xuống, nhấc xe cho cô, dựng lên lề. Lúc anh chạm vào ghi-đông xe, bàn tay chai sần của anh sượt nhẹ qua tay cô, không cố ý nhưng đủ để cô thấy tim mình bối rối.
- “Ổn không?” - Hải hỏi, khẽ như gió.
Tường Vi gật. Không kịp nói gì. Một phần vì chưa hết bàng hoàng, một phần vì… lòng cô tự dưng có một đợt sóng rất nhẹ, dâng lên, tràn qua, và không tan ngay được.
Hải chỉ gật đầu, rồi quay đi, không chờ lời cảm ơn, không quay lại.
Cô nhìn theo bóng anh bước lên xe, hòa vào dòng xe tấp nập, mà sao lại thấy rõ đến nhường ấy.
Lúc ấy, cô không gọi được tên cho cảm xúc ấy. Chỉ biết rằng… cô sẽ nhớ mãi cái khoảnh khắc trưa nay, một tường thành trầm mặc giữa phố xá ồn ào, lặng lẽ chắn gió cho cô.
Tường Vi đẩy cửa bước vào quán. Quán chiều nay vắng, nắng loang ra từng vệt vàng rơi dài trên sàn gạch cũ. Những chiếc ghế xếp nghiêng nghiêng, tiếng gió quẩn quanh cánh quạt trần chậm rãi.
Hải ngồi ở bàn quen, nơi góc quán gần cửa sổ. Nhưng hôm nay không có ly cà phê sẫm màu hay khói thuốc bay lơ lửng. Trên bàn là một túi y tế nhỏ, gọn gàng, giản dị, đặt ngay ngắn giữa bàn, như đã đợi từ trước.
Cô đứng sững lại một chút. Tim đập khẽ, không phải vì đau, mà vì… có thứ gì đó đang cựa mình trong lòng.
Hải không ngẩng lên, chỉ nói:
-“Ngồi đi.”
Giọng anh vẫn lạnh, vẫn cụt, vẫn cái chất giang hồ không quen vòng vo. Nhưng lạnh đến lạ thường - cái lạnh không phải để đẩy người ta ra, mà là để giữ một khoảng cách vừa đủ, cho người khác được an toàn.
Tường Vi ngồi xuống đối diện. Tay đặt lên bàn, vết trầy đỏ rát, máu đã khô loang theo đường trượt.
Hải lặng lẽ mở túi y tế. Lấy bông gòn, oxy già, băng cá nhân. Động tác của anh chậm rãi, nhưng chắc chắn, và... tỉ mỉ đến bất ngờ.
Tường Vi khẽ mím môi. Mắt nhìn nghiêng, tránh nhìn thẳng vào mặt anh. Cô sợ... nếu nhìn vào sẽ không giấu được những rung động đang dần dâng lên.
Hải cụp mắt, bàn tay to bè của anh nhẹ nhàng chạm vào cổ tay cô. Khi bông gòn thấm oxy già chạm vào vết trầy, Tường Vi khẽ rùng mình.
-“Đau hả?” - Hải hỏi, vẫn không nhìn cô.
Cô không trả lời. Vì cơn đau ở d.a thịt thì nhẹ thôi… nhưng cái cảm giác đang lan trong lồng ngực mới thật sự khiến cô muốn rơi nước mắt.
Không ai từng dịu dàng với cô như thế. Không ai từng lặng lẽ chuẩn bị mọi thứ, không cần lời cảm ơn, không cần để lại dấu ấn, chỉ cần ở đó, đúng lúc, và sẵn sàng xoa dịu.
Một chút bối rối hiện lên trong ánh mắt Tường Vi. Cô, một cô gái từng nghĩ mình đủ mạnh để chống chọi mọi thứ, giờ lại thấy lòng mềm ra trước một gã giang hồ có đôi mắt luôn nhìn đời đầy phòng vệ.
- “Sao biết em bị thương?” - cô hỏi, cố giữ giọng bình thường.
Hải vẫn lau vết thương, chậm rãi:
- “Thấy.”
Vi khẽ cười. Nhẹ như thở. Có đôi khi, một người không cần ôm ấp, không cần nói lời dịu dàng, nhưng sự hiện diện của họ lại như tấm chăn ấm trong ngày mưa, vô thanh mà đầy cảm xúc.
Khi anh dán miếng băng cuối cùng lên vết xước, cô khẽ nói:
-“Cảm ơn…”
Hải nhìn cô một thoáng, rồi gật đầu. Lại rút điếu thuốc ra, bật lửa, rít một hơi, mắt hướng ra cửa sổ.
Còn Vi… thì nhìn nghiêng người đàn ông trước mặt, và lần đầu tiên thấy… một người từng sống giữa lằn ranh sáng tối, lại có thể dịu dàng đến vậy.
Tường Vi đến quán nhiều hơn. Không cố ý, cũng chẳng hẳn là vô tình. Chỉ là… có những buổi chiều không biết đi đâu, không biết làm gì, thì chân lại dẫn về nơi có ánh nắng nghiêng nhẹ xuyên qua lớp kính mờ bụi.
Có lần, cô bước vào, Hải đang ngủ gục bên bàn, đầu tựa lên cánh tay, điếu thuốc chưa châm nằm lăn lóc.
Cô ngồi đối diện, nhìn anh. Nhìn thật lâu... Góc nghiêng của một gã đàn ông từng trải, gai góc, bươn chải... lại mang theo vẻ bình yên kỳ lạ. Như một chú chó hoang mệt mỏi ngủ vùi sau những tháng ngày săn đuổi.
Cô không gọi anh. Cũng không nói gì. Chỉ ngồi đó, lặng lẽ uống cà phê, và nghe tiếng thở đều đều của một người từng là bức tường che chắn giữa dòng đời.
Một lần khác, anh ngồi đó, hút thuốc. Mắt lơ đãng. Tường Vi ngồi cạnh, không nói, chỉ đưa tay giật điếu thuốc khỏi tay anh, thở ra:
“Hút ít thôi.”
Hải nhướng mày, khẽ nhếch mép:
- “Tính làm mẹ tôi hả?”
Tường Vi không phản ứng. Cô chỉ nhìn anh bằng đôi mắt trong veo, không trách móc, không hờn giận, chỉ là một ánh nhìn khiến người ta không nỡ làm tổn thương.
Anh quay đi. Im lặng.
Mỗi lần như thế, Tường Vi lại cảm nhận rõ hơn một điều: người đàn ông này không dịu dàng bằng lời nói, nhưng lại là người dễ khiến người ta dựa vào trong những khoảnh khắc yếu lòng nhất.
Cô không biết cảm xúc này là gì. Chưa kịp đặt tên. Chỉ biết, mỗi khi rời khỏi quán, trong lòng cô lại để quên một thứ gì đó. Một thứ mềm mại, ấm nhẹ, rất người.
Và có đôi lần, về đến phòng, cô tự hỏi: “Liệu anh ấy có từng cảm nhận được, có ai đó đang dõi theo và quan tâm mình, từng chút, từng chút một…?”
Hải bớt hút thuốc thật. Nhưng thay vào đó, anh cáu kỉnh hơn, cộc cằn hơn, lặng lẽ hơn.
Anh biết. Chính anh là người tận mắt chứng kiến Miên, một đứa bạn sống chết vì tình nghĩa, gục ngã không phải vì những cú đấm của cuộc đời, mà vì một ánh mắt quay đi của một người con gái.
Anh từng ngồi bên Miên cả đêm không nói, chỉ uống và nhìn. Anh từng đứng trong cơn mưa đầu mùa, nghe Miên gào thét trong cơn mộng dữ.
Từ đó, Hải sợ. Sợ cái gọi là cảm xúc. Sợ lòng mình lỡ mềm đi rồi không kịp rút lại.
Và giờ, trước Tường Vi, cô em gái họ của Lam, cô tiểu thư có đôi mắt mạnh mẽ mà chân thành, có làn da nâu hồng khỏe khoắn, Hải càng không dám bước tới.
“Một kẽ chỉ là bảo vệ ở vũ trường, từng lang thang qua các xó hẻm, để kiếm miếng ăn, từng vạ vật khắp nơi vì vài đồng bạc lẽ gửi về quê. Hải là ai... là cái gì... mà với tới người như vậy?”
Anh tự nhắc mình như thế.
Và rồi, dù tay đã đưa ra lấy gói thuốc, anh lại ném nó đi. Không phải vì sợ thuốc lá… Mà vì sợ mỗi điếu thuốc cháy lên là một chút can đảm anh phải dùng để kìm nén, thay vì thổ lộ.
Từ góc bàn quen thuộc, Tường Vi nhìn thấy điều đó. Cô không cần lời giải thích.
Cô chỉ thấy một người đàn ông cô đơn, cố gồng mình để không làm tổn thương ai, kể cả cô.
Quán Gió, vẫn là nơi đó, góc bàn vẫn là chỗ ấy. Tường Vi bắt đầu đến nhiều hơn, không hẳn để tìm Hải, nhưng luôn lặng lẽ liếc nhìn về phía góc bàn quen. Cô để ý gói thuốc không còn, thấy cái chau mày đặc trưng khi anh nhìn ra cửa sổ, thấy bàn tay từng thô ráp mà dịu dàng băng bó cho cô hôm nào, giờ đút trong túi áo, nắm chặt.
Vi không nói nhiều. Cô chỉ để sẵn trong ba lô một túi băng cá nhân nhỏ. Một ngày, cô để lại trên bàn anh khi đi ngang. Không nhìn, không chờ. Chỉ là một ánh mắt chạm nhau trong khoảnh khắc.
Lam nhìn thấy những điều đó, chị lặng im.
Chị đã đi qua quá nhiều giông gió, đủ để nhận ra: “Tường Vi bắt đầu quan tâm… và Hải, gã giang hồ với trái tim chai sạn, đang run lên từng hồi, dù mặt vẫn lạnh tanh.”
Lam không xen vào chuyện của hai người. Chị đã đi qua, trải qua nhiều, nên hiểu. Nhưng chị lặng lẽ sắp xếp, có một vài việc, chị phải tự đứng ra, cần phải lo lắng cho những chuỗi sự kiện gia đình sắp tới khi mà Hải và Vvàcos thể tiến những bước xa hơn. Để cho cả hai được đứng gần nhau hơn một chút, để cho không ai phải Đau... Để có thể tự nhìn thấy nhau rõ hơn, nếu đủ duyên.
Với Hải, những khoảnh khắc gần bên Vi, khẽ lướt qua, hay vô tình chạm mắt. Anh có chút lúng túng, vụng về. Càng như vậy, anh lại càng tỏ ra cục cằn, khó chịu. Nhưng... trong thâm tâm, anh đã bắt đầu hướng về cô, một cái dõi thoi trong âm thầm, trong tĩnh lặng.
Khoảng lặng ấy, Tường Vi cảm nhận được. Cô chưa yêu, nhưng cô hiểu. Một chút dịu dàng của người con gái bắt đầu lớn lên trong cô, từ chính vết thương và bức tường vô hình nơi sâu trong tâm hồn của Hải. Tường Vi không rõ từ khi nào mình bắt đầu để ý. Chỉ biết có những hôm, đang ngồi học bài, đầu cô lại bận nghĩ không biết hôm nay Hải có đến quán không, có lại ngồi im lìm ở góc bàn ấy, có nhìn ra cửa sổ, có nhớ ra cô gái nhỏ hôm nào suýt bật khóc vì bị va quẹt ngoài đường không.
Hải không nói nhiều. Chính cái im lặng ấy khiến Vi thấy mình bối rối. Không ai từng khiến cô im như vậy. Với bạn bè, Vi sôi nổi, với gia đình, cô sống thật, còn với Hải… cô dè dặt. Như thể sợ làm vỡ một cái gì đó mỏng manh.
"Tại sao lại để tâm đến một người không cười với mình lấy một lần?" Cô đã tự hỏi mình như vậy. Rồi lại tự cười. Vì đôi khi, thứ khiến người ta day dứt nhất lại chẳng cần một lý do.
Hải không cười, nhưng anh từng cúi xuống băng bó cho cô bằng đôi bàn tay tưởng chừng chỉ biết nắm chặt. Anh không nhẹ nhàng, nhưng anh để lại hộp thuốc cô mang đến trên bàn suốt ba ngày liền, không vứt. Anh không nói lời cảm ơn, nhưng hôm cô bị ướt mưa, Hải để sẵn khăn khô trên ghế, đi trước.
Tường Vi cảm thấy mình, dù mạnh mẽ, vẫn là một đứa con gái. Và trước Hải, cô thấy mình vừa nhỏ bé, vừa muốn được bước tới, vừa sợ bị đẩy ra.
“Anh giống như một căn phòng có khóa, nhưng cửa lại mở hé.” Vi viết dòng ấy trong một mẩu ghi chú, không gửi cho ai. Cô đến quán, nhiều hôm chỉ để nhìn anh rồi về. Một chiều muộn, khi Hải đứng bên xe chờ chị Lam, Vi đi ngang qua, khựng lại. không biết nên nói gì. Hải chỉ quay sang, hỏi khẽ:
- “Còn đau không?”
Vi lắc đầu, rồi bước đi. Nhưng trái tim… lại đập rối rắm như hồi mới mười bảy.
Có những ngày, Vi đến quán, chẳng phải để gặp ai, chỉ đơn giản vì… đã quen. Quen với cái bóng người đàn ông ngồi nghiêng nghiêng nhìn về phía cửa sổ. Quen với dáng ngồi bất cần nhưng chẳng hề buông thả. Quen với ánh mắt tưởng lạnh lẽo mà lại khiến lòng cô ấm lên như một chỗ để trú.
Hải vẫn thế. Ít nói. Lạnh như gió buổi chiều đông. Nhưng có thứ gì đó trong anh khiến Tường Vi không thể bước qua. Không hẳn là tình yêu. Không phải ngay lúc này. Mà là một sự khắc khoải… như thể cô từng lỡ hẹn với một người nào đó trong tiền kiếp.
Cô tự hỏi, người đàn ông ấy, đã trải qua những gì? Bởi cô từng thấy anh cười, một nụ cười thoáng lướt như mảnh trăng non bị mây che. Và cô từng thấy anh lặng im thật lâu, đôi mắt tối lại như mặt hồ sâu không đáy.
Như đang giấu đi một cái gì đó... không thể gọi tên.
Vi không cố gắng hiểu Hải. Cô chỉ muốn ở gần. Gần như người ta đi ngang một đóa hoa không chạm tới, nhưng lại dừng lại, mỗi lần. Có lần, Tường Vi đến quán khi trời vừa sụp tối. Anh ngồi đó, im lặng, tay vuốt nhẹ túi đồ y tế cũ.
Cô không nói gì. Cũng không hỏi vì sao anh còn giữ. Nhưng trong lòng… gió chợt lay.
Vi viết trong nhật ký: “Có những người... dù chỉ tồn tại ở một góc bàn nhỏ, cũng đủ khiến cả thế giới ngoài kia trở nên yên tĩnh.”
Chiều hôm đó, Tường Vi theo Lam đi việc. Sau khi ghé qua một văn phòng nhỏ, hai chị em quay về quán cà phê. Lam không nói nhiều, vẫn cái vẻ trầm lặng vốn có, nhưng ánh mắt hôm ấy mang chút gì đó chùng xuống.
Khi hai người ngồi ở góc bàn quen, Lam bất chợt nhấp ngụm cà phê, rồi buông một câu nhẹ tênh, như đang nói với chính mình:
- "Em biết không, Hải từng đánh nhau với ba đứa ở bến xe chỉ vì tụi nó cười khi Miên bị gọi là ‘thằng nhà quê rách nát’. Khi chị đến, nó đứng đó, máu me đầy tay, ánh mắt nó nhìn chị... như một con thú bị dồn vào góc."
Vi quay sang nhìn Lam, định hỏi, nhưng rồi lại thôi. Cô biết... có những chuyện, chỉ cần nghe một lần, là đủ ghi nhớ cả đời. Lam không kể tiếp. Chị chỉ mỉm cười rất nhẹ:
- "Đôi khi, người đàn ông đáng tin nhất không phải là người nói lời hay, mà là người sẵn sàng dơ tay ra che chắn cho bạn, không vì nghĩa vụ, mà vì lòng trung thành."
Vài ngày sau, Vi tan học sớm. Cô vòng qua con hẻm nhỏ dẫn đến quán. Quán vắng. Trời vừa ngả về chiều.
Cô thấy Hải ngồi với Miên ở góc bàn quen thuộc. Hai người đàn ông, không lời nào trao đổi. Một ngồi nhìn ra cửa sổ, một tựa lưng vào tường, mắt nheo lại dưới ánh nắng cuối ngày.
Vi đứng lặng một lúc, rồi lùi lại sau cây cột gần đó. Cô không muốn phá đi sự yên tĩnh ấy.
Hải bật lửa, rít một hơi thuốc, nhưng chỉ được nửa điếu thì dụi tắt. Anh quay sang nhìn Miên, không nói gì. Cái nhìn không lời, nhưng lại có thứ gì đó giữa họ, như một bản giao kèo ngầm, sâu hơn cả thứ gọi là “bạn bè”.
Vi không hiểu hết. Nhưng trong lòng… có gì đó nhói lên. Một cảm xúc mơ hồ, không tên. Cô viết trong tin nhắn định gửi nhưng chưa từng nhấn gửi:
“Anh là một điều gì đó… khiến em muốn chạm vào, nhưng lại sợ mình làm rơi mất.”
 
1782319466787(1).png


6. Gió thoáng qua chiều hoang.
Đêm lạnh, ánh đèn nhấp nháy của vũ trường không làm loãng đi mùi máu tanh. Một vụ va chạm như trăm lần trước, nhưng lần này, Hải không may. Lưỡi dao loang loáng ánh thép, vụt qua tiếng nhạc ầm ào, rạch một đường dài trên cánh tay Hải. Máu túa ra.
Hải đứng đó, mắt đỏ ngầu, môi nghiến chặt, không kêu một tiếng. Gã đàn ông từng qua bao lần đụng độ, dưới cái đau của máu thịt, Hải chỉ nghiến răng chịu đựng.
Hải không sợ đau. Không sợ chết. Nhưng gã sợ, bố ở quê phải tảo tần thêm gánh nặng. Sợ mấy đứa em thơ không có đủ ăn, mặc không có đủ ấm. Sợ Miên nhìn thấy hắn nằm bất lực trên gi.ường bệnh, sợ những ngày anh bạn mình phải gồng lên sống trong khó khăn, giờ lại ngồi thẫn thờ bên cạnh gã giang hồ với vết thương dài gần hai gang tay.
Ngày thứ nhất Hải lịm đi vì thuốc mê. Miên ngồi cạnh gi.ường bệnh, đôi mắt đỏ ngầu, tay nắm chặt quyển sổ nhỏ chứa những đồng tiền chắt góp từ mấy tháng làm thêm.
Miên không khóc. Nhưng sự lặng im của anh đau hơn trăm lần gào thét.
Tường Vi bước vào, lặng lẽ đặt lên bàn một bình cháo. Cô không nói gì, chỉ lấy khăn lau mồ hôi trên trán Hải.
Ngày thứ hai Hải tỉnh. Cơn đau nhức nhối, nhưng cái đau ấy không bằng cái đau trong lòng.
- “Nghĩ học làm gì… Tao có chết được đâu.!”
Lời nói cọc cằn, nhưng là nỗi lo cho bạn, lo bạn nghỉ học, lo cho tương lai...
Miên không trả lời. Anh chỉ cúi đầu, nhìn vết thương được băng trắng, rồi nhìn ra cửa sổ:
- “Tao chỉ tạm nghỉ vài ngày để nghĩ ngơi…”
Vi đứng ngoài, nghe được câu ấy. Trong lòng cô… nhói lên. Cô từng thấy Hải đánh nhau, từng thấy hắn lạnh lùng, từng thấy ánh mắt của hắn khi nhìn người khác. Nhưng chưa từng thấy... một Hải sợ hãi.
Ngày thứ ba - Nằm trên dường bệnh, cơn đau dã nhạt, Hải nằm, mắt nhìn mông lung lên trần nhà. Phòng bệnh sơn tường trắng lóa, mông lung và hư ảo. Miên nằm ngủ bên mép gi.ường, chiếc áo cũ nhầu nhĩ. Tường Vi ở góc phòng, cắm lại bình nước truyền, đôi tay mảnh khảnh nhưng dứt khoát.
Tận sâu trong Hải, lần đầu tiên trong đời, hắn muốn được sống… một cách đàng hoàng. Không phải để hơn ai, mà để xứng đáng với một điều gì đó rất yên bình, đang lớn dần trong lòng hắn.
Một điều gì đó… như cái cách Tường Vi im lặng lau trán cho anh. Như cái cách Miên ngồi ngủ gục bên gi.ường.
Như cái cách chị Lam chỉ nhìn hắn một lúc rất lâu, rồi buông câu nhẹ tênh:
- “Ngủ đi, nhóc. Sống tử tế đi.”
Sau bữa cháo loãng, sau mũi tiêm cuối cùng, Hải đứng dậy, tay còn băng trắng, chậm chạp bước xuống gi.ường. Miên đỡ một bên. Tường Vi im lặng khoác nhẹ lên vai hắn chiếc áo mỏng. Họ không nói gì. Chỉ cùng nhau lặng lẽ đi dọc hành lang bệnh viện đã ngủ. Đèn vàng âm u. Gió đêm nhẹ buốt. Tiếng dép lê lạo xạo trên nền gạch cũ kỹ. Mùi thuốc sát trùng quyện trong không khí khiến lòng người chùng lại.
Cả ba dừng chân ở sân sau. Chỗ ghế đá cũ. Cây hoa giấy vẫn còn vài nhành tím rụng đầy lối đi.
Hải ngồi xuống, tựa lưng, ngửa mặt lên trời. Miên ngồi một bên, tay đút túi áo, ánh mắt mông lung. Vi ngồi đối diện, hai tay khoanh lại, chống cằm, nhìn họ, hai người đàn ông lặng lẽ nhưng chân thành.
- “Ê…” - Hải mở lời, giọng rè rè: - “Nếu lỡ tao có chết, tụi mày nhớ chôn tao ở góc sân sau của Quán Gió nghen…”
Miên cười nhẹ, nói bâng quơ:
- “Quán Gió không có chổ chôn cho mày đâu”
Tường Vi bặm môi, khẽ gắt:
- “Vớ vẩn. Muốn chết thì đi một mình. Không ai đưa tiễn đâu.
Câu nói bật ra lạnh lùng, nhưng ánh mắt cô, ấm như một ngọn đèn nhỏ giữa gió đêm. Hải nhìn cô rất lâu. Như thể lần đầu tiên trong đời hắn được ai đó mắng mà… thấy nhẹ nhõm.
Hải nhìn Miên, nói khẽ:
- “Tao từng nghĩ, sống là phải có tiền tài, có danh vọng. Nhưng mà… giờ, ngồi đây, không cần gì… chỉ cần hai đứa tụi mày ở đây... là tao thấy đủ rồi.”
Miên cúi đầu, khẽ gật. Tường Vi nhìn Miên, rồi nhìn Hải, ánh mắt dần đọng lại điều gì đó rất lặng.
Đêm ấy, gió không còn quá lạnh. Khoảng sân nhỏ không lời, chỉ có ba cái bóng in dài trên nền đá…
Và trong cái yên tĩnh ấy, là một điều gì đó đang thay đổi, sâu bên trong từng người.
Cuộc sống trở lại guồng quay quen thuộc. Quán Gió vẫn lặng như cũ. Những sáng sớm nắng nhạt, chiều đổ bóng dài, đêm rơi chậm trên từng giọt cà phê đen sánh. Miên đi học. Tường Vi cũng đi học. Hải đi làm. Chị Lam vẫn như một bóng dáng sau rèm, xuất hiện khi cần thiết, rồi lại tan vào sự lặng lẽ như sương mỏng.
Hải.vẫn cộc cằn, lầm lì, nhưng đã ít hút thuốc hơn, không còn lang thang về phòng trọ giữa đêm khuya như trước.
Không nói ra, nhưng thỉnh thoảng ngồi một mình, gã lại vuốt nhẹ vết sẹo chưa lành trên tay trái, như nhắc lại một điều gì đó âm ỉ trong lòng.
Hải không ngờ, sau vụ việc, "Bà Phan." không hề la mắng như thường. Chỉ gọi hắn lên một lần, nói ngắn gọn:
- “Ba của Tường Vi đã nói chuyện với tôi. Tường Vi, con bé là chút kỷ niệm còn sót lại của đứa em gái bạc mệnh của tôi, tôi xem nó, còn hơn cả con ruột của mình. Nếu cậu thật lòng, hãy trân trọng. Nếu cậu không thể cho nó hạnh phúc, hãy rời đi ngay bây giờ”
Bà nói, rồi im lặng. Ngày hôm sau, Hải nhận quyết định, làm Quản lý của Vũ trường. Vị trí mà không phải ai cũng bước lên được. Nhưng... trách nhiệm lớn hơn, không phải chỉ với công việc của mình... mà còn là với một người con gái.
Dạo này Tường Vi hay ghé quán hơn. Có khi đi với bạn, có khi một mình, nhưng mắt luôn tìm về góc bàn quen, nơi Hải hay ngồi. Cô không còn e dè như trước. Có lúc còn mỉm cười trêu:
- “Sao không mặc áo trắng nữa? Giờ thành sếp rồi hả?”
Hải chỉ hừ một tiếng, không đáp, nhưng môi khẽ nhếch.
Tường Vi biết gã đang tránh. Tránh sự quan tâm của cô, tránh những ánh mắt của cô, tránh cả sự chân thành mà cô không còn giấu giếm. Nhưng cũng chính sự né tránh ấy… lại khiến cô càng chắc hơn:
Người đàn ông ấy, dù cô có phải đuổi theo đến hết cả tuổi trẻ… cô cũng không buông.
Lam vẫn lặng lẽ quan sát. Chị đã từng ngồi trao đổi với ông Trần - Bố của Tường Vi. Với những gì ông Trần đã từng tiếp xúc với Hải và với những điều chị đã đảm bảo về con người của Hải, ông đã phần nào chấp nhận Hải. Tuy nhiên, ông còn cần thời gian để Hải chứng minh.
Một buổi chiều, Lam đi qua phòng làm việc của Bà Phan - mẹ cô. Cửa khép hờ. Bên trong, giọng người đàn ông trầm ấm, có chút khàn vì thuốc:
- “Tôi chỉ có một đứa con gái. Tôi không cần thằng rể giỏi. Chỉ cần nó sống thật, vậy là được. Mà thằng Hải… Nó không nói nhiều, nhưng nó làm được. Chị thấy sao?.”
Giọng bà Phan vẫn nhẹ nhàng, đôn hậu nhưng lại đầy đanh thép:
- “Tôi tin vào con mắt nhìn của Con Lam, nó tin thằng nhỏ, tôi sẽ thử tin nó”.
Lam đứng trước cửa thêm một phút, rồi mỉm cười quay đi.
Gió đầu hè nhẹ lướt qua hành lang, mang theo một cảm giác dịu dàng đến khó hiểu…
Ba tháng kể từ lần đầu gặp Hải. Ba tháng, với một vụ va chạm, một ánh nhìn lạnh buốt, một vết thương sâu… và một người đàn ông lặng lẽ lau vết trầy trên đầu gối cô bằng miếng bông gòn và cồn y tế.
Tường Vi vẫn nhớ rõ cái buổi chiều hôm đó. Mùi cồn, mùi máu, mùi nắng hanh hanh trưa muộn bám trên áo sơ mi trắng đã sờn vai của hắn. Và cái giọng khàn, đục và cụt ngủn:
- “Ngồi đi.” Rồi im lặng.
Lau vết thương, như thể đã làm việc đó hàng nghìn lần cho ai đó, không phải là cô.
Từ ngày ấy, cô thường ghé quán hơn. Không phải để gặp hắn. Cô tự nhủ như thế. Chỉ là… muốn ngồi đúng cái bàn đó. Muốn nghe tiếng muỗng khuấy vào ly cà phê đá. Muốn thấy hắn ngồi, cắm cúi nhắn tin hay vân vê cái bật lửa cũ mèm. Và thật lạ, Tường Vi, cô gái từng mạnh mẽ, từng yêu ghét rõ ràng, từng ưa những thứ ồn ào sôi động, lại cảm thấy yên bình khi chỉ… nhìn hắn ngồi đó. Không cần nói gì. Không cần phải là gì. Chỉ cần hắn hiện diện. Cô biết hắn đang né tránh. Cái cách hắn nhìn lảng đi khi cô cười. Cái cách hắn nói gắt lên chỉ vì cô rót thêm nước. Cái cách hắn chủ động… giữ khoảng cách. Nhưng cô cũng từng chứng kiến, hắn ném điếu thuốc chưa hút xong trong sự lúng túng, khi nhìn thấy cô đi ngang. Vi không phải đứa con gái dễ cảm nắng, cũng không phải chưa từng rung động. Nhưng lần này khác. Cô không yêu theo cách của tuổi trẻ ồn ào. Mà theo cách của những người đã lớn: lặng lẽ, kiên trì, và biết… chờ đợi.
Có lần Lam hỏi:
- “Em chắc chứ? Hải không giống mấy thằng bạn trước của em đâu.”
Vi cười:
- “Em biết. Anh ấy là kiểu người… chỉ yêu một lần, và sẽ giữ đến cùng.”
Bây giờ, mỗi lần bước vào quán, Vi đều liếc tìm Hải đầu tiên. Nếu thấy, cô sẽ giả vờ như không. Nhưng nếu không thấy, lòng cô cứ xốn xang.
Và một hôm... Hải nhìn cô. Lâu hơn mọi khi. Không nói. Cô cũng không nói. Chỉ cười. Nụ cười nhẹ như nắng giữa tháng Ba. “Tôi là ai đâu mà cô cứ lượn qua lượn lại vậy?” Gã hỏi. Cộc. Lạnh.
- “Anh là người em muốn lượn qua lượn lại.” Cô đáp. Nhẹ. Như không.
Hắn im lặng. Rất lâu. Rồi đứng dậy, bỏ đi.
Nhưng từ hôm đó, cô bắt đầu nhận ra... Trên bàn hắn, đã không còn bao thuốc và bật lữa quen thuộc như trước, thay vào đó là một chiếc kẹp tóc màu đỏ, cái kẹp cô để quên lại hôm nào...
Một buổi chiều sẫm màu nắng tắt, trong phòng làm việc khuất sau vũ trường.
Hải được gọi lên. Người đàn ông trước mặt anh là ba của Tường Vi - ông Trần - một cái tên không lạ trong giới, nhưng hiếm ai dám nhắc đến bằng giọng thấp xem nhẹ. Lưng ông đã còng một bên vì những năm tháng đi qua bão tố, nhưng đôi mắt vẫn sắc và trầm như đá cuội nằm dưới đáy sông mùa hạn. Trên bàn, khói thuốc cứ vòng vòng bay lên rồi tự tan vào trần nhà đầy bụi.
Không có tiếng nói nào vang lên lúc đầu. Chỉ có tiếng bật lửa, tiếng tách nhẹ khi ông châm điếu thuốc, rồi chìa bao ra phía Hải.
Hải nhận. Lặng lẽ châm. Cúi đầu. Không cúi vì sợ, mà vì… kính.
Một hồi lâu, ông Trần mở lời, giọng khào khào:
- “Ngày mẹ con Vi mất, nó mới bốn tuổi. Nhỏ xíu. Cứ ôm cái khăn tay cũ của bả rồi khóc. Tối nào cũng khóc. Khóc đến khi ngủ gục…”
Hải không đáp. Không hỏi. Chỉ nghe. Như một tay giang hồ từng sống trong bóng tối, anh hiểu, những câu chuyện như vậy… không để nghe bằng tai, mà để nghe bằng lòng.
- “Cô ấy là em ruột chị Phan. Hồi đó, quen nhau cũng kỳ cục lắm. Tôi đánh nhau trong hẻm bị đâm, cổ là sinh viên y mới thực tập, chạy ra cản người ta, rồi đưa tôi đi bệnh viện. Máu me, giày dép, ồn ào... nhưng cái hôm đó là hôm đầu tiên tôi thấy mình… nên sống cho tử tế.”
Giọng ông nhỏ lại, như đang nói với chính mình.
- “Có những người bước vào đời mình… một lần. Nhưng ở lại… suốt đời.”
Ông dụi tàn thuốc vào gạt tàn sứ nứt mép, ngẩng lên, nhìn thẳng vào Hải:
- “Vi là con của cô ấy. Là máu thịt của người đàn bà mà tôi mang theo đến giờ này. Tôi không nói cậu phải làm gì. Không ép buộc cậu phải như thế nào. Nhưng tôi nhìn thấy… cậu là người có thể bảo vệ nó, theo một cách khác tất cả những đứa tôi từng thấy quanh con bé.”
Một thoáng lặng đi. Rồi ông đứng dậy, vỗ nhẹ lên vai Hải.
- “Nếu cậu thương nó, đừng chạy trốn. Còn nếu không... thì đừng làm khổ nó.”
Hải đứng đó, không nói gì. Tay anh siết chặt bao thuốc. Anh từng đối đầu với hàng trăm gã cầm dao, cầm kiếm. Nhưng lúc này, trước một ông già lặng lẽ kể về người vợ đã khuất, trước một người cha thấu hiểu mà không cần gặng hỏi… anh lại thấy tim mình run nhẹ.
Anh bước ra khỏi phòng, khói thuốc vẫn còn bám trong ngực. Mắt cay. Không biết vì khói hay vì một điều gì khác. Khi bóng đêm rơi xuống Sài Gòn, những ánh đèn vàng như rơi loang lổ trên mặt đường. Hải đi lang thang. Không có điểm đến. Không mục đích. Chỉ có tiếng bước chân, lặng thầm và rệu rã, hòa vào tiếng gió thổi ngang qua những con hẻm cũ.
Anh dừng lại ở một góc vỉa hè. Bật một điếu thuốc. Không hẳn là để hút. Chỉ là cái hành động quen thuộc giúp anh cảm thấy mình... vẫn đang tồn tại.
Bỗng nhiên anh nhớ Miên. Nhớ cái dáng gầy gò, ôm chặt cái cặp sách sờn, mỗi lần chạy đến bệnh viện mang cho anh vài cái bánh bao rẻ tiền, đôi mắt lúc nào cũng đượm buồn mà không nói ra. Miên là bạn, là tri kỷ, là một phần ký ức của những ngày khó khăn, mà trong đó, họ đã cõng nhau đi qua bao giông gió. Miên chưa từng nói một điều gì về tình bạn, nhưng anh biết, Miên gắn bó với anh bằng cả phần đời của nó. Một tình bạn âm thầm mà đủ để hi sinh. Miên từng đau, cái đau của cái phận Nghèo, cái nghèo đeo đẵng cả Hải và Miên. Chính vì vậy… Hải chưa từng dám yêu ai, kể cả khi tim mình rung lên. Vì trong lòng, anh sợ... sợ những điều đã xảy ra với Miên sẽ xảy ra với anh.
Hải ngồi xuống bậc thềm cũ, nhìn dòng xe lướt qua. Cuộc đời này… mình có gì? Một thanh gươm cùn cất trong tim. Một nỗi sợ. Một quá khứ bầm dập. Một tương lai mờ mịt. Và rồi… Tường Vi đến.
Cô tiểu thư có ánh mắt rất khác. Không chê anh nghèo. Không sợ cái bóng quá khứ. Cô nhìn anh như một con người. Một con người thật sự sống và tồn tại. Cô lau vết thương cho anh bằng bàn tay run rẩy, nhưng ấm áp hơn tất cả những lần anh bị thương trước đây. Cô gọi tên anh bằng giọng không phô trương, không kiểu cách, không sợ sệt.
Hải ngước nhìn trời. Trăng đêm nay không tròn. Nhưng đủ sáng để thấy cái bóng của mình, cái bóng câm lặng của một gã đàn ông từng trượt dài trong quá khứ. Anh tự hỏi:
- "Liệu một người như mình… có thể có một mái nhà không? Có thể dừng lại không? Hay sinh ra đã là gió, thì phải lang thang suốt kiếp?"
Anh nhớ đến lời ông Trần.
- “Nếu thương nó, đừng chạy trốn…”
Hải không biết có gọi là "thương" không. Chỉ biết, tim anh nhói lên khi thấy cô bị thương. Chỉ biết, ánh mắt cô dõi theo anh, không hề giống bất cứ ánh mắt nào từng lướt qua đời anh.
Có lẽ… đã đến lúc, nghĩ đến một tương lai khác. Một tương lai không chỉ có dao kéo, không chỉ có đêm tối và tiếng nhạc xập xình. Một tương lai có một người ngồi chờ ở bàn cà phê quen, chỉ để hỏi:
- “Anh có mệt không?”
Hải dụi tàn thuốc. Đứng dậy. Không ai ép anh phải thay đổi. Nhưng có lẽ, lần đầu tiên trong đời, anh muốn mình… xứng đáng. Không phải để được yêu. Mà để không làm tổn thương một người… đã lặng lẽ tin tưởng anh.
Một khoảng lặng. Đêm Sài Gòn êm dịu như thể quên mất nó từng là nơi chật chội và ồn ã.
Quán Gió, nơi góc bàn quen thuộc, Tường Vi ngồi đối diện Hải. Không nói, không cười. Trước mặt mỗi người là một tách trà nóng, thay vì cà phê đắng gắt như mọi khi. Hải hôm nay lặng lẽ. Rất tĩnh.
Tường Vi cúi mặt. Mái tóc dài buông qua má, che đi ánh mắt đang len lén nhìn Hải. Cô không hỏi, cũng không nói gì. Chỉ ngồi đó, như thể sự hiện diện của cô là một sự vô thường.
Hải rút ra một điếu thuốc, nhưng rồi như chọt nhớ ra, lại bỏ vào vỏ bao. Anh nhìn ra cửa sổ, ánh đèn đường vàng vọt hắt lên gương mặt anh, khắc sâu thêm những nếp trầm tư.
- “Cảm ơn em… vì đã ở đây.”
Tường Vi cắn môi. Giọng cô run khẽ:
- “Em… có đi đâu được đâu.”
Hải gật nhẹ, không nói gì nữa.
Đêm trôi qua trong im lặng. Nhưng giữa hai người, có điều gì đó vừa dịch chuyể,không phải là một bước chân, mà là một bước lòng. Nhẹ nhàng. Rất khẽ. Nhưng sâu.
Miên đang ngồi trên gác trọ cũ, ngón tay lần giở vài trang sổ tay đã sờn gáy. Anh dừng lại ở một trang trắng. Và bắt đầu cầm bút. Không phải thơ, cũng chẳng phải nhật ký. Chỉ là những Cái lia bút nguệch ngoạc, những nét vẽ trần trụi về cuộc đời, về những người đã đi qua, và những khoảng lặng không gọi thành tên.
Ánh đèn học vàng nhạt phủ lên vai anh. Căn phòng đơn sơ, nhưng sạch sẽ, yên tĩnh.
Một năm nữa lại trôi qua. Miên đã đi qua nỗi đau. Nhưng không phải là quên, mà là học cách sống cùng nó.
Anh vẫn hay đi bộ qua những con phố cũ, vẫn gọi một ly cà phê đen không đường, vẫn ngồi lặng ở ghế đá công viên, nhìn những cặp đôi nắm tay nhau. Không ghen tị. Không khao khát. Chỉ là… lặng lẽ tiếp nhận.
Sự cô đơn không còn gào thét nữa. Nó ngồi lại, như một người bạn, đôi khi nhắc Miên nhớ rằng: mình vẫn đang sống.
Anh đã đi qua mùa đông trong lòng, để học cách mỉm cười với nắng sớm. Nhưng trong sâu thẳm, trái tim Miên vẫn chưa mở cánh cửa cuối cùng. Vẫn còn đó một điều gì chưa đủ tin để gửi gắm. Chưa đủ vững để tựa vào.
Miên đặt bút xuống. Gió thổi nhẹ qua khung cửa. Một mảnh giấy nhỏ lật lên - là bức ảnh cũ chụp cùng Kiều, năm cũ.
Anh cầm lên. Nhìn một lúc. Rồi đặt lại vào hộp gỗ.
- “Chúng ta… đã đi qua đời nhau, phải không?”
Một câu hỏi không có người đáp. Nhưng cũng không cần phải đáp.
Miên nhìn ra bầu trời đêm. Thành phố ngủ yên.
Trong lòng anh, cũng bắt đầu chớm một khoảng bình yên lặng lẽ.
Chiều muộn. Góc phố quen gần gác trọ.
Miên vừa rẽ qua khúc cua nhỏ, tay xách một túi rau củ mua vội ở chợ. Trời vừa tạnh mưa, mặt đường còn ẩm ướt, gió phả qua mang theo mùi ngai ngái của đất ướt và những giọt nước còn đọng trên tán lá.
Bất chợt, một dáng người lạ mà quen… Cô gái đứng dưới tán phượng, tay ôm chồng sách, mắt nhìn vu vơ lên bầu trời đang đổi màu. Mái tóc dài vẫn buông tự nhiên, và chiếc váy trắng giản dị - chẳng cần gì nổi bật, vẫn khiến Miên khựng lại nửa nhịp.
- “Kiều…”
Cô khẽ quay lại. Ánh mắt ấy - vẫn là ánh mắt từng khiến anh trôi qua tuổi trẻ với biết bao tháng ngày hoang hoải.
Một chút ngỡ ngàng. Một chút lúng túng. Nhưng sau cùng, chỉ là nụ cười mỉm rất nhẹ, như một kỷ niệm vừa được mở nắp.
- “Lâu quá rồi… phải không?”
Miên gật đầu. Không biết phải nói gì. Anh chưa từng nghĩ sẽ gặp lại cô theo cách như thế - một chiều mưa tạnh, một góc phố cũ, và không một lời hẹn.
Kiều cười, ánh mắt ướt nhẹ:
- “Em mới chuyển trọ. Cách đây... khoảng 800 mét.”
Miên bất giác quay sang nhìn phía con hẻm nhỏ, rồi lại nhìn cô:
- “Tình cờ vậy à?”
- “Ừm. Tình cờ...”
Cả hai cùng im lặng.
Mưa vừa dứt, mà trong lòng lại chớm một trận mưa khác - không ồn ào, không xối xả, chỉ là cái lạnh êm buốt, âm ỉ.
- “Em… vẫn ổn chứ?” - Miên hỏi, giọng trầm khẽ.
Kiều gật đầu. Rồi lắc. Như thể chính cô cũng không biết rõ.
“Còn anh?” - Cô nhìn anh, ánh mắt dừng lại lâu hơn ở khuôn mặt gầy đi rõ rệt, nhưng ánh mắt thì đã khác, không còn ánh nhìn hoang hoải như xưa, mà là thứ gì đó sâu hơn, lặng hơn, và... xa hơn.
Miên không trả lời ngay. Anh chỉ nhìn cô, như thể muốn hỏi rằng: "Tại sao bây giờ?" Nhưng rồi anh mỉm cười - nụ cười rất nhẹ, rất thoảng:
- “Anh vẫn sống.”
Câu trả lời giản dị mà như một sự khẳng định. Rằng anh đã đi qua, đã chịu đựng, và đang tiếp tục sống. Không hơn. Không kém.
Kiều cúi mặt. Một cơn gió lướt qua. Lòng bàn tay cô khẽ siết lại quanh chồng sách.
- “Hôm nào… mình có thể đi uống gì đó được không?”
Miên không trả lời ngay. Một khoảng lặng. Rồi anh gật đầu, khẽ, đủ để thấy. Không hứa hẹn. Không kỳ vọng. Nhưng cũng không từ chối.
Tối đó. Gác trọ nhỏ. Miên ngồi trên gác, ngón tay lần theo đường viền của cuốn sổ tay. Anh không viết gì cả. Chỉ mở một trang trắng. Như mở lại một ký ức cũ - không còn để đau, chỉ để biết… nó từng ở đó.
- “Kiều… về rồi.”
Nhưng quá khứ… không thể sống lại. Và hiện tại... dù mong manh, vẫn là thứ duy nhất đang ở đây.
Kiều, vẫn là cô gái với nụ cười nhẹ và ánh mắt xa xăm. Không ai biết trong lòng cô đã từng chất chứa bao nhiêu lần muốn quay lại, muốn nói một điều gì đó, nhưng rồi lại thôi.
Thế giới của cô, vẫn xoay vần trong những trang giáo trình, những bài kiểm tra, những buổi sáng thức dậy sớm giữa thành phố đầy tiếng còi xe và bụi mù. Nhưng đâu đó, vẫn có một khoảng trống, nơi cái tên "Miên" vẫn chưa từng phai nhạt.
Cô không còn là Kiều của những năm mười bảy, bồng bột và ích kỷ. Nhưng cũng không phải là người đủ mạnh mẽ để đi qua tất cả những điều dang dở mà không ngoái lại. Cô đến gần nơi anh sống không phải vì tình cờ, mà là vì hy vọng, dù chỉ một chút, rằng khoảng cách sẽ đưa họ lại gần hơn. Rằng cô có thể làm điều gì đó… cho anh. Hoặc cho chính mình.
Miên không còn là chàng trai ngơ ngác trước những vết thương đầu đời. Cái đau của tuổi trẻ đã chảy qua anh như một dòng sông ngầm, xói mòn nhưng âm thầm. Anh vẫn sống, vẫn đi học, vẫn làm việc, vẫn bước tiếp. Nhưng trong mắt anh, thời gian không còn là thứ trôi đi, mà là thứ phủ bụi... từng lớp, từng lớp... phủ lên những gì từng sống động.
Khi anh nhìn thấy Kiều, anh không còn thấy trái tim đau nhói. Không còn giận, không còn trách. Chỉ là một sự lặng im… như thể mọi điều đã từng chỉ còn là một câu chuyện cũ.
Anh không trách Kiều, cũng chẳng trách mình. Chỉ là, sau tất cả, cô đơn trong anh dường như dày hơn. Không còn xót xa, không còn nức nở. Chỉ là cảm giác không còn ai đủ gần, đủ thật… để chạm vào anh một cách tự nhiên như ngày xưa.
Cô gái đến từ dĩ vãng… Mang theo nụ cười cũ, mang theo câu chuyện chưa kịp nói, mang theo những kỷ niệm không gọi thành tên. Nhưng anh... giờ đã là một người khác. Người đã bước qua hôm qua. Nhưng vẫn lặng lẽ ôm lấy những vết hàn của thời gian, như một phần máu thịt. Nhưng dĩ vãng, chỉ là quá khứ. "Hôm qua - có thể vẫn đẹp… nhưng không còn là điều để níu giữ."
Quán Gió. Một chiều nghiêng nắng.
Miên ngồi đối diện Kiều, bàn gỗ cũ, ly cà phê đen sóng sánh ánh chiều. Cô vẫn thế, tóc dài, váy nhạt màu, giọng nhẹ và mắt cũ. Nhưng anh đã khác. Và giữa họ, là một khoảng im lặng dày như sương khói.
- "Lâu rồi không gặp…" - cô cười, câu mở đầu đơn giản, như thể mọi thứ chưa từng đổ vỡ.
- "Ừ." - anh đáp, ngắn gọn.
Cuộc trò chuyện lững thững, như hai người lạ cố gắng tìm lại tiếng nói cũ trong một căn phòng quá nhiều bụi thời gian. Kiều kể về trường, về lớp, về những điều bình dị… và đôi lúc, cô nhìn anh lâu hơn cần thiết, như để tìm một điều gì còn sót lại trong mắt người cũ.
Miên nghe. Lặng. Như nghe một bài nhạc quen nhưng chẳng còn giai điệu. Anh không lạnh lùng, cũng chẳng dịu dàng. Anh chỉ… là một phiên bản khác của mình. Phiên bản đã đi qua đau đớn, lột xác, và để lại bên đường một phần của trái tim.
Hải bước vào. Áo sơ mi sắn tay, mặt lạnh tanh. Ánh mắt quét qua căn phòng như một bản năng cũ, rồi dừng lại nơi góc quán, nơi Miên và Kiều ngồi.
Anh không hỏi, không chào, chỉ kéo ghế ngồi xuống cạnh Miên, khoanh tay. Tựa như một bức tường. Tựa như một con sói mẹ trầm mặc, cảnh giác. Cái nhìn của Hải về Kiều không ác cảm, không khinh miệt. Nhưng là cái nhìn của một kẻ đã đứng đó khi bạn mình gục ngã. Một ánh nhìn câm lặng, nhưng đủ sức làm run rẩy những kẻ từng khiến bạn mình tổn thương.
Kiều lúng túng. Nhưng không nói. Cô hiểu. Và trong cái không khí căng mỏng như dây đàn, chỉ có tiếng muỗng khuấy cà phê và tiếng thở dài không thốt.
Miên nhìn qua cửa sổ... nơi nắng đang tắt. Anh không còn sống trong quá khứ. Nhưng không thể phủ nhận: có những mảnh vỡ vẫn nằm đó, dưới đáy lòng. Còn Kiều... cô đến, có thể không để níu kéo, nhưng chắc chắn là để hiểu.
- "Có lẽ em đã sai… nhưng em vẫn không ngừng nhớ." - cô nói, khẽ.
Miên im lặng. Hải… vẫn nhìn cô. Ánh nhìn như vạch ranh giới cuối cùng.
Một khoảnh khắc vô thường và tĩnh lặng. Quá khứ ngồi đối diện hiện tại. Nỗi đau cũ đứng cạnh người từng chứng kiến nó. Và anh... người giờ đây không còn cần ai đỡ lấy tấm thân đổ sụp vì đau, nhưng vẫn luôn có một người đứng sau lưng lặng lẽ canh chừng. Cánh cửa Quán Gió khẽ vang chuông. Tuyết Phương bước vào, vô tình... hay là duyên sắp đặt? Cô định đến đọc sách, như bao chiều khác, không ngờ đập vào mắt lại là khung cảnh ấy.
Miên, ngồi đối diện một cô gái có ánh mắt u uẩn. Và Hải, vẫn là gã đàn ông lạnh như sắt thép, nhưng ánh nhìn đang cắm sâu vào Kiều như một mũi tên câm lặng. Tuyết Phương không lên tiếng. Cô chỉ đứng đó, một thoáng. Rồi quay người. Nhưng Hải đã thấy. Anh đứng dậy:
- “Ngồi đi. Vừa hay thiếu người pha trò.”
Giọng Hải như giật mọi người về thực tại. Tuyết Phương gượng cười, ngồi xuống bàn bên, hơi chếch. Ánh mắt cô và Kiều chạm nhau. Một cái gật đầu nhẹ. Lịch sự. Nhưng đủ làm cả hai bối rối.
Miên không nói gì. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, ánh mắt anh dịu lại - như vừa nhớ ra, hiện tại của mình chưa bao giờ trống rỗng.
Kiều về trước. Gió bắt đầu lên. Hải rút điếu thuốc, châm lửa, nhưng không hút. Anh chỉ để nó cháy, như một nghi thức cũ kỹ.
- “Cô ấy vẫn còn thương mày.” - Hải nói.
Miên không đáp. Hải liếc nhìn cậu bạn tri kỷ - người mà anh từng vác cả thân xác đầy máu của nó chạy trong đêm mưa chỉ vì một cuộc tình tan vỡ.
- “Nhưng mày không còn ở đó nữa.”
- “Ừ.”
- “Và mày có biết, có những người khác, đang đứng đó với mày, chứ không bỏ đi.”
Miên ngẩng lên, gió lùa qua tóc. Hải thở dài, dụi tàn thuốc, cười khẽ:
- “Mày đừng bắt tụi tao mãi là cái bóng đứng sau lưng. Tao không mệt, nhưng tụi nó thì có.”
Ánh mắt anh thoáng sang bàn Tuyết Phương, nơi cô gái vẫn lặng lẽ ngồi, mắt nhìn ra phố, nhưng tai dường như nghe hết. Ngày hôm sau. Mưa Sài Gòn đến như mọi lần: bất chợt. Miên lên chiếc xe buýt số 8, tuyến quen. Vừa bước lên, anh chạm mặt Kiều, vô tình hay định mệnh, cả hai đều không rõ. Cô cười, mưa làm tóc cô ướt đẫm. Anh đứng cạnh cô. Không ai nói gì trong đoạn đường dài. Nhưng trong yên lặng ấy, có một điều gì đó được đặt xuống... nhẹ nhàng. Khi xe dừng, cô xuống trước, chần chừ, rồi quay lại:
- “Em sẽ không làm phiền anh nữa… Nhưng em muốn anh biết… em vẫn nhớ.”
- “Ừ.”
Chỉ thế thôi. Rồi cô đi. Miên lặng lẽ đứng nhìn, ánh mắt không mang theo quá nhiều cảm xúc. Chỉ có một chút gì đó… như là hoài niệm lướt qua. Nhẹ như mưa.
 
Quay lại
Top Bottom