imall
Thành viên
- Tham gia
- 19/7/2024
- Bài viết
- 0
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại thường cho kết quả gần như ngay lập tức. Tuy nhiên, con số hiển thị trên màn hình không phải lúc nào cũng đại diện chính xác cho nhiệt độ thực tế của đối tượng. Để đọc kết quả đúng, người sử dụng cần hiểu ít nhất 4 yếu tố: giá trị nhiệt độ, emissivity, khoảng cách đo và kích thước vùng đo.
1. Giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình
Thông số cơ bản nhất là giá trị nhiệt độ, thường được hiển thị theo °C hoặc °F. Một số thiết bị còn hiển thị đồng thời:
2. Không nhầm độ phân giải với độ chính xác
Ví dụ màn hình hiển thị đến 0,1°C không có nghĩa là thiết bị có sai số chỉ 0,1°C. Độ phân giải cho biết mức thay đổi nhỏ nhất mà màn hình có thể hiển thị. Trong khi đó, độ chính xác cho biết mức sai lệch cho phép theo điều kiện được nhà sản xuất quy định.
Ví dụ Fluke 62 MAX có độ phân giải hiển thị 0,1°C nhưng độ chính xác được công bố là ±1,5°C hoặc ±1,5% giá trị đọc, tùy điều kiện nào lớn hơn. Đây là hai thông số hoàn toàn khác nhau.
3. Hiểu tỷ lệ khoảng cách/điểm đo D:S
D:S, hay Distance-to-Spot Ratio, cho biết mối quan hệ giữa khoảng cách từ máy đến đối tượng và đường kính vùng đo.
Ví dụ thiết bị có D:S 10:1 nghĩa là ở khoảng cách 10 đơn vị, vùng đo có đường kính khoảng 1 đơn vị theo điều kiện kỹ thuật của model. Nếu mục tiêu quá nhỏ nhưng người dùng đứng quá xa, máy có thể thu nhận bức xạ từ cả khu vực xung quanh. Khi đó, kết quả hiển thị có thể không phản ánh đúng nhiệt độ của điểm cần kiểm tra.
4. Kiểm tra emissivity
Emissivity là hệ số phát xạ của bề mặt. Các vật liệu khác nhau phát bức xạ nhiệt khác nhau. Vì vậy, thiết bị cần sử dụng giá trị emissivity phù hợp với vật liệu hoặc điều kiện đo. Các bề mặt kim loại bóng hoặc có tính phản xạ cao thường cần được đặc biệt lưu ý.
Một số thiết bị cho phép điều chỉnh emissivity trong khoảng rộng. Ví dụ Fluke 62 MAX và Extech 42570 đều công bố khả năng điều chỉnh từ 0,10 đến 1,00.
5. Đọc kết quả sau khi ổn định vị trí đo
Không nên liên tục di chuyển máy trong lúc đọc kết quả. Hãy:
6. Kết quả đo hồng ngoại là nhiệt độ bề mặt
Một điểm rất quan trọng: Máy đo nhiệt độ hồng ngoại đo nhiệt độ bề mặt, không trực tiếp đo nhiệt độ bên trong vật thể.
Ví dụ, nhiệt độ bề mặt của một đường ống không nhất thiết bằng nhiệt độ của chất lỏng bên trong. Nếu cần xác định nhiệt độ bên trong vật liệu hoặc chất lỏng, cần lựa chọn phương pháp đo tiếp xúc hoặc cảm biến phù hợp.
Hy vọng những chia sẻ trên là hữu ích để bạn đọc ứng dụng vào thực tiễn đời sống, nếu bạn đang có nhu cầu mua máy đo nhiệt độ hồng ngoại, đừng quên liên hệ đến chúng tôi nhé.
Công ty Imall Việt Nam
Địa chỉ: 52/1A Huỳnh Văn Nghệ, P.15, Q.Tân Bình, TP.HCM
Hotline: 098 7777 209
Website: imall.vn
1. Giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình
Thông số cơ bản nhất là giá trị nhiệt độ, thường được hiển thị theo °C hoặc °F. Một số thiết bị còn hiển thị đồng thời:
- MAX – nhiệt độ cao nhất.
- MIN – nhiệt độ thấp nhất.
- AVG – nhiệt độ trung bình.
- DIF – chênh lệch giữa các giá trị.
- HOLD – giữ kết quả sau khi nhả cò.
2. Không nhầm độ phân giải với độ chính xác
Ví dụ màn hình hiển thị đến 0,1°C không có nghĩa là thiết bị có sai số chỉ 0,1°C. Độ phân giải cho biết mức thay đổi nhỏ nhất mà màn hình có thể hiển thị. Trong khi đó, độ chính xác cho biết mức sai lệch cho phép theo điều kiện được nhà sản xuất quy định.
Ví dụ Fluke 62 MAX có độ phân giải hiển thị 0,1°C nhưng độ chính xác được công bố là ±1,5°C hoặc ±1,5% giá trị đọc, tùy điều kiện nào lớn hơn. Đây là hai thông số hoàn toàn khác nhau.
3. Hiểu tỷ lệ khoảng cách/điểm đo D:S
D:S, hay Distance-to-Spot Ratio, cho biết mối quan hệ giữa khoảng cách từ máy đến đối tượng và đường kính vùng đo.
Ví dụ thiết bị có D:S 10:1 nghĩa là ở khoảng cách 10 đơn vị, vùng đo có đường kính khoảng 1 đơn vị theo điều kiện kỹ thuật của model. Nếu mục tiêu quá nhỏ nhưng người dùng đứng quá xa, máy có thể thu nhận bức xạ từ cả khu vực xung quanh. Khi đó, kết quả hiển thị có thể không phản ánh đúng nhiệt độ của điểm cần kiểm tra.
4. Kiểm tra emissivity
Emissivity là hệ số phát xạ của bề mặt. Các vật liệu khác nhau phát bức xạ nhiệt khác nhau. Vì vậy, thiết bị cần sử dụng giá trị emissivity phù hợp với vật liệu hoặc điều kiện đo. Các bề mặt kim loại bóng hoặc có tính phản xạ cao thường cần được đặc biệt lưu ý.
Một số thiết bị cho phép điều chỉnh emissivity trong khoảng rộng. Ví dụ Fluke 62 MAX và Extech 42570 đều công bố khả năng điều chỉnh từ 0,10 đến 1,00.
5. Đọc kết quả sau khi ổn định vị trí đo
Không nên liên tục di chuyển máy trong lúc đọc kết quả. Hãy:
- Xác định vị trí cần đo.
- Đảm bảo vùng đo nằm hoàn toàn trên đối tượng.
- Giữ khoảng cách phù hợp.
- Thiết lập emissivity nếu cần.
- Kích hoạt phép đo.
- Quan sát kết quả ổn định rồi ghi nhận.
6. Kết quả đo hồng ngoại là nhiệt độ bề mặt
Một điểm rất quan trọng: Máy đo nhiệt độ hồng ngoại đo nhiệt độ bề mặt, không trực tiếp đo nhiệt độ bên trong vật thể.
Ví dụ, nhiệt độ bề mặt của một đường ống không nhất thiết bằng nhiệt độ của chất lỏng bên trong. Nếu cần xác định nhiệt độ bên trong vật liệu hoặc chất lỏng, cần lựa chọn phương pháp đo tiếp xúc hoặc cảm biến phù hợp.
Hy vọng những chia sẻ trên là hữu ích để bạn đọc ứng dụng vào thực tiễn đời sống, nếu bạn đang có nhu cầu mua máy đo nhiệt độ hồng ngoại, đừng quên liên hệ đến chúng tôi nhé.
Công ty Imall Việt Nam
Địa chỉ: 52/1A Huỳnh Văn Nghệ, P.15, Q.Tân Bình, TP.HCM
Hotline: 098 7777 209
Website: imall.vn