100 Ngày chinh phục N5 cùng Yo

Yoshida

Variety is spice of life
Thành viên thân thiết
Tham gia
15/5/2020
Bài viết
1.501
Mình là Yo, sinh viên năm 3 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Tuy sắp tốt nghiệp nhưng chưa nhét túi chứng chỉ ngoại ngữ hai nào. Vì thế, hôm nay mình quyết định cày Tiếng Nhật. Lý do đơn giản là vì tui nghe được nó :)) Thật ra cũng là vì sự nghiệp đu manga và anime cả :))

Bây giờ xuất phát từ "Không biết gì" đến N5.

Tài liệu mình học là tài liệu này: Kho tài liệu N5

Theo tài liệu thì N5 có khoảng 1000 từ, trung bình mỗi ngày mình phải nhai 10 - 15 từ, sau 3 tháng sẽ lụm được N5.

Topic này sẽ là nơi mình đánh dấu và chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Nhật của mình ^^
 
NGÀY 1:
1. 私 /watashi/: tôi
2. 私たち /watashitachi/: chúng tôi, chúng ta
3. 貴方 /anata/: bạn (số ít)
4. 皆さん /minasan/: các bạn, mọi người
5. あの人 /anohito/: người đó
6. あの方 /anokata/: vị đó (cũng là "người đó" nhưng lịch sự hơn)
7. tên+さん /~san/: hậu tố
8. tên+ちゃん /~chan/: hậu tố (dành cho bé nhỏ, con gái)
9. tên+くん /~kun/: hậu tố (dành cho con trai)
10. quốc gia+人 /~jin/: người + quốc gia
11. 先生 /sensei/: thầy/cô
12. 教師 /kyoshi/: (nghề) giáo viên
13. 学生 /gakusei/: học sinh
14. 会社員 /kaishain/: nhân viên công ty
15. 社員 /shain/: nhân viên
 
NGÀY 2:
16. 銀行員 /ginkouin/: nhân viên ngân hàng
17. 医者 /isha/: bác sĩ
18. 研究者 /kenkyuusha/: nhà nghiên cứu
19. エンジニア /enjinia/: kỹ sư
20. 大学 /daigaku/: trường đại học
21. 病院 /byouin/: bệnh viện
22. 電気 /denki/: điện khi
23. 誰 何方 /dare donata/: ai ("donata" là cách nói lịch sự của "dare")
24. số+歳 /~sai/: ... tuổi
25. おいくつ /oikutsu/: bao nhiêu tuổi?
26. はい /hai/: vâng, đúng
27. いいえ /iie/: không đúng
28. 矢礼ですが /shitsureidesuga/: xin lỗi... (kiểu excuse me)
29. お名前は? /onamaewa/: bạn tên gì?
30. 初めまして /hajimemashite/: rất vui được gặp bạn
 
NGÀY 3:
31. どうぞよろしく: Mong được giúp đỡ
--> お願いします /oregaishimasu/
32. こちらは + tên + です: Đây là (anh/chị ABC...)
33. quốc gia/tên nơi chốn + から来ました /karakimashita/: Tôi đến từ ...
34. アメリカ: Mỹ
35. イギリス: Anh
36. インド: Ấn Độ
37. インドネシア: Indonesia
38. 韓国 /kankoku/: Hàn Quốc
39. タイ: Thái Lan
40. 中国 /chuugoku/: Trung Quốc
41. ドイツ: Đức
42. 日本 /nihon/: Nhật Bản
43. フランス: Pháp
44. ブラジル: Brazil
45. 桜大学 /sakuradaigaku/: trường đại học Sakura
46. 富土大学 /fujidaigaku/: trường đại học Fuji
47. パワーでんき: công ty điện Power
48. ブラジルエアー: hãng hàng không Brazil
49. 神戸病院 /kobebyoin/: bệnh viện Kobe
50. エジプト: Ai Cập (Egypt)
51. オーストラリア: Úc (Australia)
52. カナダ: Canada
53. サウジアラビア: Ả Rập Saudi
54. シンガポール: Singapore
55. スペイン: Tây Ban Nha (Spain)
56. フィリピン: Philipines
57. ベトナム: Việt Nam
58. マレーシア: Malaysia
59. メキシコ: Mexico
60. ロシア: Nga (Russia)
 
NGÀY 4: NGỮ PHÁP
1. ~は~ / ~ N1 は N2 が ~
- は là phân cách giữa chủ ngữ và vị ngữ
- が là phân cách giữa cụm chủ ngữ và tính từ

Ví dụ:
- 私はベトナム人です /watashi wa betonamujin desu/: Tôi là người VN.
- 山田さんは日本語が上手です /yamada san wa nihongo ga jouzu desu/: Anh Yamada giỏi tiếng Nhật.
- この家はドアが大きいです /kono ie wa doa ga ookii desu/: Căn nhà này có cái cửa lớn.
- 私は日本の料理が好きです /watashi wa nihon no ryouri ga suki desu/: Tôi thích món ăn của Nhật.
--> Hỏi bằng "は" thì cũng trả lời bằng "は"
A: これは何ですか?
B: これは私の眼鏡です。
 
Quay lại
Top Bottom