Từ vựng tiếng Trung về Y học(1)

Trong chuyên mục 'Thùng Rác' đăng bởi learnlink, 21/8/2013. — 1.163 Lượt xem

  1. learnlink

    learnlink Banned Thành viên thân thiết

    Từ vựng tiếng Trung về Y học(1)

    [​IMG]
    STT

    Tiếng Trung

    Phiên âm

    Tiếng Việt

    1

    邦迪

    bāng dí

    băng dán cá nhân

    2

    创可贴

    chuāngkětiē

    3

    绷带

    bēngdài

    băng vải

    4

    吊带

    diào dài

    dây đeo

    5

    石膏模

    shígāo mó

    bó bột

    6

    急救装备

    jíjiù zhuāngbèi

    đồ dùng cấp cứu

    7

    药丸

    yàowán

    thuốc viên

    8

    胶囊

    jiāonáng

    thuốc con nhộng

    9

    药片

    yàopiàn

    thuốc viên

    10

    研钵

    yán bō

    chày giã thuốc

    11



    chúi

    cái chày

    12

    毒药

    dúyào

    thuốc độc

    13

    轮椅

    lúnyǐ

    xe lăn

    14

    拐杖

    guǎizhàng

    nạng

    15

    手杖

    shǒuzhàng

    gậy chống

    16

    救护车

    jiùhù chē

    xe cấp cứu

    17

    担架

    dānjià

    cáng cứu thương

    18

    注射器

    zhùshèqì

    kim tiêm

    19

    听诊器

    tīngzhěnqì

    tai nghe khám bệnh

    20

    X 光

    X guāng

    tia x quang

    21

    医生

    yīshēng

    bác sĩ

    22

    护士

    hùshi

    y tá

    23

    外科医生

    wàikēyīshēng

    bác sĩ ngoại khoa

    (Sưu tầm và tổng hợp)

    Tìm hiểu thêm tại: http://cunghoc.org/?p=3366
     



Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...