1. LanguageKorean

    LanguageKorean Thành viên KSV

    Từ vựng và hội thoại tiếng Hàn khi bạn trên xe taxi

    Chào các bạn học tiếng Hàn, sau đây mình chia sẻ với các bạn bài viết: "Học tiếng Hàn theo chủ đề khi bạn trên xe taxi", các bạn hãy vào xem chi tiết bài học và học nhé tại link sau: luyenthitopik.vn/hoc-tieng-han-quoc-theo-chu-de-tren-xe-taxi.html. Chúc các bạn học tập chăm chỉ, chinh phục được Hàn ngữ trong thời gian ngắn.
    Một sô từ vựng có trong bài viết:
    택 시 [thecs’i] tắc xi
    기 사 [kisa] tài xế / lái xe
    막히다 [makhiđa] tắc (đường)
    세우다 [sêuđa] dừng lại
    직 진 [chicch’in] đi thẳng
    우회전 [uhuê-chơn] rẽ phải
    좌회전 [choahuê-chơn] rẽ trái
    유 턴 [yuthơn] quay đầu xe
    횡단보도 [huêngđanbôđô] chỗ sang đường dành cho người đi bộ
    육 교 [yuk’yô] cầu vượt
    신호등 [sin-hôđưng] đèn giao thông
    사거리 [sagơri] ngã tư
    보이다 [pôiđa] thấy
    방 향 [pang-hyang] phương hướng
    교 통 [kyôthông] giao thông
    타 다 [thađa] đi xe, lên xe
    갈아타다 [karathađa] đổi xe
    돌아가다 [tôragađa] quay lại
     




Đang tải...

Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...
TOP