Từ vựng tiếng Hàn (1)

learnlink

Thành viên thân thiết
Thành viên thân thiết
Tham gia
15/11/2011
Bài viết
7
Từ Vựng chỉ bộ phận trong cơ th.ể

이마 : trán
눈 : mắt
혀 : lưỡi
귀 : lỗ tai
입술 : môi
이 : răng
목 : cổ
가슴 : ngực
뼈 : xương
등 : lưng
어깨 : vai
배꼽 : lộ rốn
눈썹 : lông mày
속눈썹 :lông mi
배 : bụng
허리 : hông
손톱 : móng tay
발톱 : móng chân
엉덩이 : mông
팔 : cánh tay
손 : bàn tay
손가락 : ngón tay
발 : chân
발가락 : ngón chân
발목 : cổ chân
심장 : tim
폐 : phổi
간 : gan
위 : dạ dày

코 : mũi
뺨 : gò má
입 : miệng
턱 : cằm
팔꿈치 : khủyu tay
아래팔/팔뚝 : cẳng tay
손목 : cổ tay
손가락 : ngón tay
샅 : háng
허벅다리 : đùi
무릎 : đầu gối
종아리 : bắp chân
다리 : chân

허리 : eo
볼 : má
보조개 : lúm đồng xu
쌍꺼플 : mí mắt
손바닥 : lòng bàn tay
손등 : mu bàn tay
손가락 자국 : vân tay
엄지손가락 : ngón tay cái
집게손가락 : ngón tay trỏ
가운뎃손가락 : ngón tay giữa
약손가락 (무명지) : ngón đeo nhẫn (ngón áp út)
새끼손가락 : ngón tay út
발바닥 : lòng bàn chân
발등 : mu bàn chân
발꿈치 : gót chân
엄지발가락 : ngón chân cái
새끼발가락 : ngón chân út

머리 : Đầu

머리카락 : Tóc

얼굴 : Khuôn mặt, mặt

이마 : Trán

순썹 : Lông mày

속눈썹 : Lông mi

눈 : Mắt

눈꺼풀 : Mí

귀 : Tai

볼 / 뺨 : Má

코 : Mũi

콧등 : Sống mũi

입 : Miệng

입술 : Môi

이 : Răng

혀 : Lưỡi

턱 / 턱끝 : Cằm

목 : Cổ

어깨 : Vai

Cánh tay : 팔

Khuỷu tay : 팔끔치

Cổ tay : 손목

Bàn tay : 손

Ngón tay : 손가락

Móng tay : 손톱

Ngực : 가슴

Bụng : 배

Eo/thắt lưng : 허리

Lưng : 등

Cột sống / Xương sống : 등뼈

Eo : 허리

Hông : 궁둥이

Mông : 궁둥이의 살

Lỗ rốn : 배꼽

Nách: 옆구리

다리 : Chân

대퇴 : Đùi

무릎 : Đầu gối

종아리 : Bắp chân

발목 : Cổ chân

발가락 : Ngón chân

발톱 : Móng chân

식도 : Thực quản

기관 : Khí quản

기도 : Phế quản

폐 : Phổi

심장 : Tim

간 : Gan

신장 : Thận

쓸개 : Túi mật / Mật

위 : Bao tử / Dạ dày

소장 : Ruột non

대장 : Đại tràng / Ruột già

방광 : Bàng quang / Bọng đái

전립선 : Tuyến tiền liệu

뼈 : Xương

피 : m.áu

Đọc nhiều hơn tại:
http://cunghoc.org/category/thu-vien/tai-liệu-tiếng-han/
 
Top