Top hits Jay Chou

truongvantuan62cccd4

Thành viên thân thiết
Thành viên thân thiết
Tham gia
27/2/2012
Bài viết
272
Đây là các bài hát hay nhất của Jay Chou trên Lời Dịch



1. 稻香 - Dao Xiang - Hương Lúa
2. 发如雪 - Fa ru xue - Tóc như tuyết
3. 夜曲_Ye Qu / Nocturne
4. Faraway ( Thiên lý chi ngoại )
5. 听 妈 妈 的 话 / Ting Ma Ma De Hua / Listen To Mother
6. 彩虹 - Cai hong - Rainbow
7. 黑色毛衣 / Hei Se Mao Yi / Black sweater
8. East Wind Breaks
9. Piano maple
10. Blue And White Porcelain
11. 我不配 / Wo Bu Pei / I'm Not Worthy
12. Shuo Hao De Xing Fu Ne - 失落非主流
13. 枫 - Feng - Maple
14. 青花瓷 - Qing Hua Ci
15. Give Me Time to Sing This Song/Gei Wo Yi Shou Ge De Shi Jian/给我一首歌的时间
16. The Promise of the Dandelion
17. Go Back To The Past
18. 七里香 - Qi Li Xiang (Orange Jasmine)
19. 菊花台 - Ju Hua Tai - Đài hoa cúc
20. 最后的战役 - Zui Hou De Zhan Yi - Chiến dịch cuối cùng
21. Retreat - Tui hou - 退后
22. 烟花易冷 / Yān huā yì lěng / Pháo hoa chóng tàn
23. 不能說的秘密|Bu Neng Shuo De Mi Mi | The secret I can't tell
24. Sunshine Boy
25. 爱我别走 - Ai Wo Bie Zou - If You Love Me, Don't Go
26. 祝我生日快乐!- Zhu wo sheng ri kuai le - Chúc mừng tôi sinh nhật vui vẻ
27. 说好的幸福呢 - Shuo Hao De Xing Fu Ne - Where is the Promised Happiness
28. 晴天 | Qing Tian | Cloudless day
29. Sweetly
30. 白色风车 / Bai Se Feng Che / White Windmills
31. 搁浅 - Ge Qian - Stranded
32. A Long Journey
33. Wu shuang
34. 超人不會飛 / Chao ren bu hui fei / Siêu nhân không biết bay
35. Romantic Cellphone [Lang Man Shou Ji]
36. An Jing - Silence - 安静
37. Time Machine (Shi Guang Ji-時光機)
38. 心雨 - Xin yu - Heart Rain - Mưa trong tim
39. 爱在西元前 / Ai Zai Xi Yuan Qian / Love Before The Century (Love In B.C)
40. 花海 (Sea Of Flowers)
41. 說了再見 - Shuo Le Zai Jian - Đã nói lời tạm biệt
42. Fearless
43. Cowboys are Busy
44. 霍元甲 - Huo Yuan Jia - Hoắc Nguyên Giáp
45. 夜的第七章 | Ye De Di Qi Zhang | Twilight's Chapter Seven
46. Pull
47. 雨下一整晚 / Yu Xia Yi Zheng Wan / Mưa Rơi Cả Đêm
48. 四面楚歌 -Besieged From All Sides
49. 簡單愛 / Jian Dan Ai / Simple Love
50. 你听得到 - Ni Ting De Dao - Em có thể nghe thấy
51. 可爱女人 / Ke Ai Nu Ren / Pretty Girl
52. 珊瑚海 / Shan hu hai / Biển san hô
53. Broken String - 斷了的弦 - Duan le de xian - Dây đàn đã đứt!!
54. All The Way North| Yi Lu Xiang Bei |一路向北
55. 好久不見 / Hao jiu bu jian / Lâu rồi không gặp
56. 借口 - jie kou - Excuse - Lí do
57. 最长的电影 - Zui chang de dian ying - Bộ phim dài nhất
58. 爺爺泡的茶 / Ye ye pao de cha / Trà do ông nội pha
59. Maltose Candy - 麦芽糖 - Mai Ya Tang - Kẹo mạch Nha
60. In the name of the father (Yi Fu Zhi Ming).
61. 外婆 - Wai Po - Bà ngoại
62. 娘子 / Niang zi / Vợ tôi
63. 對不起 / Dui Bu Qi / Xin lỗi
64. 止戰之殤 - Zhi Zhan Zhi Shang - Bài ca ngừng chiến*
65. 龙卷风 / Long Juan Feng / Vòi rồng
66. 园游会 - Yuan You Hui - Lễ hội vườn
67. 逆鱗 / Ni lin / Xếp hàng ngược
68. 車叨位去 / Huei Cha Do Wei Ki / Xe lửa chạy đi đâu
69. Wishes
70. 我落淚, 情緒零碎 - Wo Luo Lei, Qing Xu Ling Sui
71. Ni Shi Wo De OK Beng/你是我的 OK 繃 - (ft.The Drifters )
 
Hiệu chỉnh bởi quản lý:
Top