Ngữ pháp tiếng Trung (5)

Trong chuyên mục 'Hoang Đảo' đăng bởi learnlink, 17/7/2013. — 879 Lượt xem

  1. learnlink

    learnlink Banned Thành viên thân thiết

    Ngữ pháp tiếng Trung (5)

    CẤU TRÚC 14: 复句 (câu phức)

    1) Câu phức do hai/nhiều câu đơn (= phân cú 分句) ghép lại:
    * Cấu trúc «Chủ ngữ + (động từ1+tân ngữ1) + (động từ2+tân ngữ2) + (động từ3+tân ngữ3) …» diễn tả chuỗi hoạt động.
    晚上我复习生词, 写汉字, 做练习。Buổi tối tôi ôn lại từ mới, viết chữ Hán, và làm bài tập.
    * Cấu trúc «Chủ ngữ1 + (động từ1+tân ngữ1) + chủ ngữ2 + (động từ2+tân ngữ2) +…»
    我学中文, 他学英文。Tôi học Trung văn, nó học Anh văn.

    2) Dùng « 又 … 又 … » hoặc « 边… 边… » để diễn ý «vừa… vừa…».
    他又会汉语又会英语。Hắn vừa biết tiếng Trung Quốc, vừa biết tiếng Anh.
    她又会唱歌又会跳舞。Nàng vừa biết hát, vừa biết khiêu vũ.
    他又是我的朋友又是我的老师。Ông ta vừa là bạn tôi, vừa là thầy tôi.
    他们边吃饭边看电视。Họ vừa ăn cơm vừa xem TV.
    我们边干边学。Chúng tôi vừa làm vừa học.

    3) Dùng « 不但 … 而且 … » để diễn ý «không những… mà còn…».
    他不但会说汉语而且说得很流利。Hắn không những biết tiếng Trung Quốc mà còn nói được rất lưu loát.

    4) Dùng « 越 … 越 … » để diễn ý «càng… càng…».
    脑子越用越灵。Não càng dùng càng minh mẫn.
    产品的质量越来越好。Chất lượng sản phẩm càng ngày càng tốt hơn.

    5) Câu phức chính-phụ (thiên-chính phức cú 偏正复句):
    Cấu trúc này gồm một ý chính (nằm trong câu chính) và một ý phụ (nằm trong câu phụ) diễn tả: thời gian, nguyên nhân, tương phản, mục đích, điều kiện, v.v…

    a/ Thời gian. Ta dùng: «当… 时», «在…时», «…时候», «每次…», «一… 就 …», « 每时…».
    她年轻的时候长得很美。Hồi còn trẻ bà ấy rất đẹp.
    在我跟你们讲话的时候请安静。Khi tôi đang nói chuyện với các anh, xin các anh im lặng.
    他在踢足球的时候受了伤。Nó bị thương khi đang đá banh.
    每次见到他我都和他说话。Lần nào gặp hắn tôi cũng nói chuyện với hắn.
    我看书时她在唱歌。Khi tôi đang đọc sách, cô ta hát.
    当我在学校的时候我遇见了他。Hồi còn đi học, tôi có gặp hắn.
    一下课我就找他。Ngay khi tan học, tôi tìm nó.
    他一着急就说不出话来。Khi gấp gáp, nó nói không ra lời.

    b/ Nguyên nhân. Ta dùng: « 因为… », «因为… , 所以… ».
    他因为来晚了, 所以坐在后边。Vì đến trễ, hắn ngồi phía sau.
    他天天早上锻炼, 所以身体越来越好。Vì ngày nào cũng rèn luyện thân thể, hắn càng ngày càng khoẻ mạnh ra.
    因为下雨, 比赛取消了。Vì trời mưa, trận đấu đã bị hủy bỏ.

    c/ Mục đích. Ta dùng: « 为了…».
    为了学习汉语我买一本汉语词典。Để học Hán ngữ, tôi mua một quyển từ điển Hán ngữ.
    为了成功我们努力学习。Để thành công, chúng tôi gắng sức học tập.

    d/ Tương phản. Ta dùng: « 虽然 … 但是…», « 虽… 但…», « 尽管… 但…».
    这个老人虽然年纪很大了但是身体很健康。Ông cụ này tuy rất cao tuổi thế mà rất khoẻ mạnh.
    他们虽穷但很快乐。Họ tuy nghèo nhưng rất vui sướng.
    尽管我已毕业许多年了但我不会忘记教过我的每一位老师。Cho dù tôi đã tốt nghiệp nhiều năm rồi nhưng tôi không hề quên một giáo viên nào đã dạy tôi.

    e/ Điều kiện. Ta dùng: « 要是…», «如果…», «假如…», «只要…».
    只要你努力, 你就一定能学好汉语。Chỉ cần anh cố gắng, nhất định anh sẽ học giỏi Hán ngữ.
    要是有机会, 我一定到北京去旅行。Nếu có cơ hội, tôi nhất định sẽ đi du lịch Bắc Kinh.
    如果有什么事, 就请你打电话给我。Nếu có chuyện gì, xin anh gọi điện cho tôi.
    假如你明天有事, 就不要在来了。Nếu ngày mai có việc bận thì anh khỏi trở lại đây nhé.
    假如明天不下雨, 我们则去奈山游玩; 下雨则罢。Ngày mai nếu trời không mưa thì chúng ta đi Nại Sơn chơi, còn mưa thì thôi vậy.

    (Còn nữa)
    Tìm hiểu thêm tại: http://cunghoc.org/?p=2062
     




Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...
TOP