Từ bao đời nay, người Mông trong bản vẫn truyền tai nhau về “Mối Chúa” - loài mối không giống bất kỳ con mối nào khác. Chúng sống trong những ụ đất lớn giữa rừng già, thân to như ngón tay cái, màu vàng sậm, và đặc biệt, con Mối Chúa có thể sống hàng chục năm, cai quản cả một vương quốc mối dưới lòng đất. Người già kể rằng, ai tìm được Mối Chúa sẽ gặp may mắn, tiền bạc đầy nhà, nhưng nếu động vào tổ mối mà không có lễ lạt cẩn thận, thì tai ương sẽ ập đến. Bên dòng suối Mã Pì Lèng, Tòng - một chàng trai nghèo nhưng gan lì - đã nghe lời đồn ấy từ nhỏ. Mẹ Tòng từng dặn: “Con đừng dại mà tìm Mối Chúa. Nó không phải thứ ai cũng có thể chạm vào.” Nhưng bây giờ, mẹ đã mất, cha cũng không còn. Tòng sống một mình trong căn nhà lụp xụp bên sườn núi, ngày ngày vào rừng săn thú, hái măng kiếm sống. Một hôm, khi đi bẫy nhím sâu trong rừng, Tòng tình cờ phát hiện một ụ đất lớn khác thường, cao ngang ngực người, rễ cây bám chằng chịt. Dấu hiệu này khiến Tòng nhớ ngay đến những gì người già trong bản nói về tổ Mối Chúa. Tim Tòng đập nhanh. Nếu bắt được Mối Chúa, liệu có thể đổi đời không?
Nhưng rồi, giọng mẹ lại văng vẳng trong đầu. Tòng ngồi xuống, nhìn chằm chằm vào ụ mối, lòng đầy do dự… Tòng ngồi lặng trước ụ mối, đầu óc trăn trở. Lời mẹ dặn cứ vang lên, nhưng cái nghèo đeo bám như bóng ma không để Tòng dừng lại. Cuối cùng, chàng trai quyết định thử vận may. Tòng lấy con dao nhỏ ra, cẩn thận cạo lớp đất ngoài. Bên trong, những con mối nhỏ chạy tán loạn, lộ ra một khoảng trống sâu thẳm. Tòng thò tay vào, đào bới cẩn thận. Bỗng, ngón tay chạm phải một thứ gì đó mềm mềm, trơn nhẫy. Một con mối to bằng ngón chân cái hiện ra, thân vàng sậm, đầu đen bóng, bụng căng mọng. Tim Tòng đập thình thịch - Mối Chúa! Theo lời người già, muốn lấy Mối Chúa mà không gặp tai họa, phải có lễ vật cúng rừng. Nhưng Tòng không mang gì theo. Cậu ngập ngừng một lát, rồi cắn răng nhét con Mối Chúa vào túi áo, đứng bật dậy, chạy nhanh ra khỏi khu rừng. Gió bỗng thổi mạnh, cây cối rung lên từng hồi rợn người. Tòng cảm thấy như có ai đó đang dõi theo mình, nhưng khi quay lại, chỉ thấy rừng cây im lặng, tối đen như mực.
Khi về đến nhà, Tòng đổ con Mối Chúa ra một chiếc bát gỗ. Nó vẫn còn cựa quậy, đôi râu nhỏ run run. Người trong bản kể, ai nuôi được Mối Chúa thì gia tài sẽ nở như nấm sau mưa. Tòng vội vàng lấy một chiếc hộp tre, bỏ Mối Chúa vào trong, lòng tràn đầy hy vọng. Nhưng đêm hôm ấy, một giấc mơ kỳ lạ ập đến. Đêm ấy, Tòng mơ thấy mình đứng giữa một khu rừng âm u, sương mù dày đặc che kín lối. Từ trong màn sương, một bóng người thấp thoáng hiện ra. Đó là một ông lão tóc bạc, mặc áo chàm, đôi mắt sâu hoắm như có thể nhìn thấu lòng người. Ông lão cất giọng khàn khàn: “Ngươi đã động vào thứ không nên động. Hãy trả lại, trước khi quá muộn!” Tòng giật mình tỉnh dậy, mồ hôi đầm đìa. Trong góc nhà, chiếc hộp tre nơi Tòng nhốt Mối Chúa khẽ rung lên. Một cảm giác bất an dâng trào trong lòng. Nhưng Tòng lắc đầu, tự trấn an mình. Sáng hôm sau, Tòng ra chợ bán ít măng rừng. Kỳ lạ thay, hôm ấy măng bán chạy hơn hẳn, lại còn được giá cao.
Buổi chiều, khi Tòng đi săn, chỉ trong vài canh giờ đã bắt được hai con chồn béo múp. Vận may như từ đâu kéo đến, khiến Tòng phấn khởi nghĩ rằng lời đồn về Mối Chúa là thật. Nhưng rồi, những chuyện quái lạ cũng bắt đầu. Đêm thứ hai, Tòng lại mơ thấy ông lão áo chàm, lần này giọng ông nghiêm khắc hơn: “Ngươi đã lấy đi linh hồn của rừng. Nếu không trả lại, tai họa sẽ ập xuống!” Tòng giật mình tỉnh dậy, cảm giác ngột ngạt bao trùm căn nhà nhỏ. Đêm nay, gió thổi mạnh hơn, tiếng hú của núi rừng vọng về rờn rợn. Chiếc hộp tre khẽ lay động như có thứ gì đang giãy giụa bên trong. Tòng run run bước đến, mở nắp hộp. Con Mối Chúa vẫn ở đó, nhưng cơ thể nó to lên bất thường, màu sắc đen sậm lại. Đôi râu dài run rẩy như thể đang cảnh báo điều gì. Tòng cảm thấy gai lạnh chạy dọc sống lưng. Ngoài kia, có tiếng chân người lạo xạo trên lối mòn…
*
Tòng nín thở. Tiếng chân ngoài sân mỗi lúc một rõ, chậm rãi, nặng nề. Trong đêm tối, chỉ có ánh trăng mờ hắt qua khe vách gỗ. Tòng rón rén với lấy con dao quắm treo trên vách, bước lại gần cửa. “Ai đó? - Tòng cất giọng khô khốc.” Không có tiếng trả lời. Chỉ có cơn gió rừng rít qua mái lá. Nhưng rồi, một cái bóng thấp thoáng lướt qua bên ngoài. Tòng chợt rùng mình. Trong ánh trăng bàng bạc, cậu nhận ra những dấu chân in trên nền đất - to lớn hơn chân người, móng dài cào xước cả mặt đất. Tim Tòng đập dồn dập. Không phải thú rừng, cũng không phải người. Cậu chầm chậm mở cửa, dao quắm siết chặt trong tay. Nhưng ngoài kia chỉ có màn đêm tĩnh lặng, chỉ có những dấu chân kỳ lạ dẫn từ cửa nhà Tòng ra tận rừng sâu.
Bỗng trong góc nhà, chiếc hộp tre rung lên dữ dội. Tòng quay lại, ánh mắt hoảng hốt. Chiếc hộp bật tung nắp, con Mối Chúa trườn ra ngoài. Giờ nó đã lớn gần gấp đôi lúc Tòng bắt về, thân đen bóng, đôi râu dài ngoằn ngoèo vươn lên như dò tìm thứ gì trong không khí. Tòng lùi lại, tay run lên. Đúng lúc ấy, từ rừng sâu vang lên một tràng âm thanh lạ - như tiếng côn trùng rít lên nhưng trầm đục hơn, vang vọng hơn. Gió thốc mạnh làm căn nhà rung lên từng hồi. Tòng cảm thấy như có hàng ngàn con mắt đang nhìn mình trong bóng tối. Rồi bất chợt, con Mối Chúa quẫy mạnh, phóng vụt ra cửa, lao thẳng về phía rừng. Tòng hoảng hốt đuổi theo, nhưng đôi chân cậu như bị ai ghìm lại. Ngay trước mắt Tòng, những dấu chân lạ biến mất, chỉ còn lại nền đất lạnh lẽo và tiếng rừng già rì rầm như thì thầm điều gì đó… Tòng đứng chết lặng trước cửa, tim đập loạn xạ. Con Mối Chúa đã biến mất vào màn đêm, mang theo một thứ gì đó mà Tòng không thể gọi tên - là điềm dữ hay một lời nguyền?
Cơn gió lạnh từ rừng thổi qua, mang theo âm thanh rì rầm như tiếng người gọi vọng về từ nơi sâu thẳm. Tòng rùng mình. Dưới ánh trăng mờ, khu rừng bỗng trở nên xa lạ, như một thế giới khác đang mở ra ngay trước mắt. Không thể bỏ mặc như thế này! Tòng cầm chắc con dao quắm, lần theo dấu đất còn ấm, lao về phía rừng sâu. Mỗi bước đi, Tòng cảm giác có thứ gì đó bủa vây mình - không phải thú dữ, cũng không phải người. Cây cối hai bên lay động dù gió đã ngừng thổi. Đâu đó trên cành cao, lũ chim cú rúc lên những tiếng khàn đặc, báo hiệu một điềm chẳng lành. Rồi Tòng dừng bước. Ngay trước mắt cậu là một gốc cây cổ thụ khổng lồ, thân cây sần sùi, rễ bò ngoằn ngoèo như những cánh tay khô quắt bám chặt lấy mặt đất. Giữa rễ cây, một ụ mối khổng lồ hiện ra, lớn hơn bất kỳ tổ mối nào mà Tòng từng thấy. Mặt đất xung quanh nhung nhúc những con mối thợ nhỏ, bò lổm ngổm trong ánh trăng xanh xám. Tòng nín thở. Ở chính giữa ụ đất, một cái hốc tối om như miệng hang đang mở ra.
Và ngay trong bóng tối, đôi râu dài của con Mối Chúa khẽ động đậy. Nhưng… nó không còn là con Mối Chúa mà Tòng từng bắt! Nó đã lớn hơn gấp bội, th.ân thể chuyển sang màu đỏ sẫm như nhuốm máu, đôi mắt nhỏ ánh lên tia sáng kỳ dị. Xung quanh, hàng ngàn con mối thợ bò rào rào, như đang quỳ phục dưới chân vị vua của chúng. Tòng cảm thấy máu trong người như đông lại. Bỗng nhiên, con Mối Chúa ngẩng đầu, đôi râu vươn dài về phía Tòng, phát ra một âm thanh trầm đục. Ngay lập tức, lũ mối thợ lao tới như một cơn sóng. Tòng hoảng hốt lùi lại, nhưng chân vấp phải rễ cây, ngã nhào xuống đất.
*
Tòng nằm bất động trên nền đất lạnh, tim đập thình thịch khi nghe giọng nói vang lên từ trong bóng tối. “Ngươi đã đến rồi…” Từ trong hốc đất đen ngòm sau lưng Mối Chúa, một bóng người dần lộ diện. Đó là một ông lão, thân gầy guộc, râu tóc bết lại như rễ cây, đôi mắt sáng rực trong đêm tối. Áo ông lão làm bằng vỏ cây, hai bàn tay xương xẩu run rẩy vươn ra như thể muốn nắm lấy thứ gì đó trong không khí. “Ngươi có biết mình đã phạm vào điều cấm kỵ không?” Tòng nuốt nước bọt, giọng nghẹn lại: “Ông… ông là ai?” Ông lão không trả lời ngay. Thay vào đó, ông đưa tay chỉ vào con Mối Chúa đang nằm uy nghi giữa ụ đất. “Nó đã chọn ngươi… nhưng ngươi lại phản bội nó!” Tòng rùng mình. Những con mối thợ xung quanh vẫn bò lúc nhúc, như hàng ngàn đôi mắt đang nhìn chằm chằm vào cậu. Tòng cố trấn tĩnh, lùi lại một bước. “Tôi chỉ muốn đổi đời. Tôi không hề biết mình đã làm gì sai…” Ông lão bật cười khan, tiếng cười lạnh lẽo như vọng lên từ lòng đất. “Đổi đời? Vận may không bao giờ miễn phí! Ngươi lấy đi linh hồn của rừng, thì rừng cũng sẽ lấy lại thứ thuộc về nó.”
Bất chợt, mặt đất dưới chân Tòng rung chuyển. Từ trong lòng đất, những rễ cây khô quắt bất ngờ vươn ra, quấn chặt lấy chân cậu. Tòng hoảng hốt giãy giụa, nhưng càng giãy, chúng càng siết chặt hơn. “Ngươi đã đánh thức nó. Giờ thì trả giá đi!” Sau đêm đó, Tòng chạy thoát khỏi khu rừng, nhưng tai họa không ngừng đeo bám cậu. Ban đầu, đó chỉ là những chuyện nhỏ: bẫy thú bị hỏng, gùi măng mang về bị thối rữa trong một đêm, con gà mái duy nhất trong nhà bỗng lăn ra chết. Nhưng rồi, mọi chuyện dần trở nên đáng sợ hơn. Đêm nào Tòng cũng mơ thấy ông lão và con Mối Chúa. Trong giấc mơ, ông lão cứ đứng đó, đôi mắt rực sáng nhìn chằm chằm vào cậu, còn con Mối Chúa thì mỗi ngày một lớn hơn, cơ thể nó căng phồng, đôi râu dài quấn quanh người Tòng như muốn siết chặt cậu đến nghẹt thở.
Rồi một đêm, Tòng giật mình tỉnh dậy, mồ hôi túa ra ướt đẫm lưng áo. Nhưng ngay khi vừa xoay người, cậu đông cứng lại.
Trên vách nhà, có hàng ngàn con mối bâu kín, bò lổm ngổm như một tấm màn đen đặc. Dưới ánh trăng nhạt nhòa, chúng xếp thành một hình thù kỳ dị - một khuôn mặt người đang nhìn cậu! Tòng hét lên, vớ lấy con dao quắm và lao ra khỏi nhà. Nhưng khi bước chân ra sân, cậu sững lại. Những dấu chân lạ lại xuất hiện, dẫn về phía rừng già.
*
Tòng biết mình không thể trốn chạy mãi. Đêm hôm ấy, cậu quyết định cầm theo một con gà và ít rượu ngô, quay lại khu rừng cũ. Nếu thật sự có một lời nguyền, cậu phải tìm cách hóa giải nó. Đêm rừng im ắng đến kỳ lạ. Dưới gốc cây cổ thụ, ụ mối khổng lồ vẫn sừng sững như một tòa thành. Con Mối Chúa không còn ở đó, nhưng những con mối thợ vẫn bò lúc nhúc, vây kín xung quanh. Tòng đặt con gà xuống đất, rót rượu ra chén, cúi đầu khấn vái: “Tôi không biết mình đã phạm sai lầm gì, nhưng xin hãy tha thứ. Tôi trả lại mọi thứ, chỉ mong được yên ổn!”
Gió rừng nổi lên, mang theo tiếng xào xạc như tiếng người cười khẽ. Tòng ngẩng đầu lên - và cậu thấy ông lão áo chàm đang đứng ngay trước mặt mình. “Đã quá muộn!” Trước khi Tòng kịp phản ứng, mặt đất dưới chân cậu sụp xuống. Cậu hét lên, cố bám vào rễ cây, nhưng vô ích. Cơ thể cậu bị kéo xuống một hố sâu đen ngòm. Trong khoảnh khắc cuối cùng, Tòng nhìn thấy con Mối Chúa - giờ đã lớn như một con trâu, đôi mắt đỏ rực, râu dài quấn quanh người cậu. Hàng ngàn con mối thợ bao vây, lớp lớp th.ân thể chúng tạo thành một chiếc kén bọc lấy cậu. Tòng vùng vẫy, nhưng chẳng có ai nghe thấy tiếng kêu cứu của cậu.
Vài ngày sau, người trong bản không thấy Tòng đâu nữa. Có người lên rừng tìm, chỉ thấy căn nhà trống hoác, bên trong ngổn ngang đồ đạc, trên vách gỗ vẫn còn dấu tích của lũ mối. Không ai dám vào sâu trong rừng tìm Tòng, vì từ hôm đó, cứ đêm đến, rừng già lại vang lên những tiếng rì rầm kỳ lạ. Người già trong bản lắc đầu bảo nhau: “Nó đã phạm vào điều cấm kỵ. Giờ thì thành ma rừng rồi…”
Trong một buổi sáng oi ả, mặt trời đỏ quạch như cái trống làng, tin tức lan đi nhanh hơn cả tiếng gà gáy: Hội đồng muôn loài sẽ tổ chức một cuộc họp lớn dưới gốc đa già. Lý do thì vô cùng quan trọng: “Xem xét lại trật tự rừng xanh, vì nhiều con vật cho rằng luật lệ hiện hành bất công”. Ai cũng rỉ tai nhau. Lũ chim sẻ bay chuyền cành này sang cành khác, thì thào như những bà hàng chợ. Con trâu ngoài đồng cũng nhai rơm lơ đãng, thỉnh thoảng hất cái đuôi cười khẩy: “Lại cái trò hội họp thôi mà, có gì mới đâu!”. Còn đám kiến thì lăng xăng vừa tha mồi vừa bàn luận: “Nếu thay luật, biết đâu chúng ta sẽ được chia phần bánh lớn hơn”.
Kẻ hăng hái nhất là lũ khỉ. Chúng nhảy nhót khắp nơi, tung tin đồn: “Hội nghị này có thể thay đổi cả số phận muôn loài. Ai không đi tức là tự bỏ quyền lợi của mình”. Dân tình hoang mang, chẳng biết thật giả ra sao, nhưng rồi vì tò mò, vì sợ bị bỏ lại, ai cũng chuẩn bị khăn gói kéo nhau về gốc đa. Trong đám ấy, lão sư tử - kẻ tự xưng là “Chúa sơn lâm” - vốn lâu nay chẳng thèm để mắt đến mấy cuộc họp nhảm nhí, lần này cũng chau mày. Đám hươu nai rỉ tai nhau rằng, có loài đang tính đòi bỏ phiếu xem ai xứng làm “người đứng đầu”. Sư tử vốn ngạo mạn, nghe xong vừa tức giận vừa lo sợ. Địa vị của hắn từ trước đến nay dựa vào nanh vuốt, chứ đâu nhờ phiếu bầu.
Trong khi đó, chú cáo già thì cười khẩy, nhấp ngụm rượu nho trong hang: “Hội nghị à? Ồ, đó chẳng phải là dịp ta tung mánh khóe sao? Cứ để lũ ngốc hò hét, còn ta sẽ tìm cách làm luật xoay quanh cái đuôi của mình”. Chẳng mấy chốc, cả cánh rừng xôn xao như cái chợ. Những con vật từ to đến bé, từ bò sát đến chim muông, hẹn nhau tập trung dưới gốc đa. Ai cũng hy vọng hội nghị sẽ mở ra một kỷ nguyên mới, công bằng hơn, văn minh hơn - ít nhất là trên miệng.
Nhưng có ai biết đâu, đó chỉ là khởi đầu cho một màn bi hài kịch tập thể…
*
Gốc đa hôm ấy đông nghịt. Cành lá xanh um trở thành tấm phông thiên nhiên cho cuộc họp, còn rễ chùm tua tủa như những sợi rèm che kín. Đủ mọi loài chen chúc: từ voi khổng lồ đứng sừng sững, cho đến chuột nhắt len lén chui dưới khe đá. Không khí rộn ràng chẳng khác gì phiên chợ Tết. Để mở màn, chim công được phân công làm “người dẫn chương trình” bởi cái bộ lông sặc sỡ của nó. Công xoè đuôi lấp lánh, hắng giọng:
- Kính thưa quý vị muôn loài! Hôm nay, chúng ta tề tựu về đây để bàn chuyện trọng đại: Ai sẽ là lãnh đạo xứng đáng nhất của rừng xanh, và luật lệ nào sẽ chi phối chúng ta từ nay về sau!
Tiếng vỗ cánh, tiếng huýt sáo vang lên như pháo mừng. Đám chim sẻ kêu chíu chít: “Hay quá, cuối cùng cũng có dân chủ!”. Đám trâu bò gật gù, chẳng hiểu mấy, chỉ biết hùa theo cho có khí thế. Lão sư tử bước ra giữa vòng tròn. Bờm vàng rung lên, ánh mắt lừ lừ quét khắp đám đông. Giọng hắn gầm vang:
- Từ thuở khai thiên lập địa, ta vốn là Chúa tể. Luật rừng chính là nanh vuốt và sức mạnh. Không cần phải thay đổi gì cả! Ai chống lại tức là phản bội trật tự tự nhiên!
Câu nói như sấm dội. Đám nai sợ run rẩy, mấy con thỏ nép sau gốc cây. Nhưng từ cuối hàng, tiếng khỉ chí chóe vang lên:
- Không được! Thời nay phải công bằng. Không thể chỉ vì anh có răng nanh mà bắt cả rừng phải nghe! Chúng tôi đề nghị bầu cử, mỗi loài một phiếu!
Đám vẹt lập tức nhại theo, hô to: “Bầu cử, bầu cử!”. Tiếng ếch nhái hưởng ứng bằng những tràng “ộp ộp” ồn ào như trống hội.
Cáo già bước ra, mắt láo liên, đuôi phe phẩy:
- Thưa quý vị, tôi nghĩ cả hai bên đều có lý. Sư tử mạnh mẽ, đáng nể. Nhưng loài khỉ nói đúng: phải dân chủ. Vậy ta hãy lập ra “Hiến pháp rừng xanh”, quy định rõ quyền lợi của mỗi loài. Tất nhiên, ai tinh khôn, biết đóng góp nhiều hơn thì sẽ được hưởng nhiều hơn…Nói đến đây, cáo cười mỉm, mắt nheo nheo như dấu hỏi treo lơ lửng. Ai tinh ý đều hiểu: cái “nhiều hơn” ấy sẽ rơi vào túi ai thì còn phải xem mánh khóe thế nào.
Voi vốn hiền lành, nghe vậy cũng đập tai phành phạch:
- Tôi ủng hộ! Nhưng trước hết, hãy lo cho bữa ăn no bụng của mọi loài. Đừng để ai phải đói thì mới tính chuyện khác! Đám hươu nai reo lên hưởng ứng. Nhưng đàn sói thì gầm gừ phản đối: “Nếu ai cũng no, thì chúng tôi lấy gì ăn?”. Lập tức, cả bãi họp vỡ tung, tiếng cãi vã chen lẫn tiếng hò reo.
Chim công khổ sở giơ cánh ra hiệu:
- Quý vị trật tự! Trật tự! Chúng ta sẽ lập ban điều phối, từng loài cử đại diện!
Thế là một danh sách dài loằng ngoằng được vạch ra. Khỉ tranh nhau chen vào, cáo cũng lách được ghế, thậm chí gà trống cũng giơ cánh xin có mặt, vì “tôi quen dậy sớm, hợp để làm chuông báo giờ”. Hội nghị tưởng chừng như trang nghiêm, rốt cuộc thành một phiên chợ rối loạn, nơi kẻ mạnh đe nẹt, kẻ khôn luồn cúi, kẻ bé thì chỉ biết hùa theo. Mà đó mới chỉ là khúc dạo đầu…
*
Sau khi danh sách đại diện được công bố, bãi họp như ong vỡ tổ. Loài nào cũng nhao nhao giành phần. Mỗi ghế trong “Ban điều phối rừng xanh” bỗng biến thành miếng mồi béo bở. Đám khỉ nhanh nhảu trèo lên cành cao, kêu chí chóe:
- Chúng tôi phải có ít nhất ba ghế! Vì chúng tôi thông minh, nhanh nhẹn, biết nói nhiều thứ tiếng, lại biết bắt chước giỏi. Không có chúng tôi, hội nghị sẽ chẳng vui!
Bầy chó sói gầm gừ:
- Không thể! Chúng ta phải có nhiều ghế nhất, vì chúng ta là lực lượng chiến đấu. Không có nanh vuốt, đám hiền lành kia đã sớm thành bữa ăn cho kẻ khác rồi.
Gà trống vỗ cánh oang oang:
- Cần có ta! Ta báo sáng cho cả rừng, không ai khác làm được việc này. Một ghế cho ta là xứng đáng!
Đám cóc nhảy loạn xạ, kêu “ộp ộp”:
- Chúng tôi nhỏ bé, nhưng hát hay trong mưa, cần được công nhận! Nếu không có chúng tôi, cánh đồng khô héo mất thôi!
Trong lúc ấy, cáo già ngồi im, chỉ phe phẩy cái đuôi. Nó chẳng cần kêu la, vì đã cài sẵn phe cánh. Thỏ thì thầm rằng đã hứa sẽ nhường chỗ cho cáo, miễn là hắn “bảo kê” khi gặp sói. Gà mái cũng len lén nghiêng đầu nghe, định đổi vài quả trứng lấy lời hứa hẹn.
Cuối cùng, sư tử đập chân ầm ầm, gầm lên:
- Đủ rồi! Ta vẫn là Chủ tịch! Các ngươi muốn chia ghế thế nào thì tùy, nhưng ghế cao nhất phải là của ta!
Cả bãi im phăng phắc. Dù bất mãn, chẳng loài nào dám công khai phản đối. Nhưng trong mắt chúng, lấp lánh sự giễu cợt: “Chủ tịch” mà phải gầm gào giành ghế thì khác gì gà con cãi nhau hạt thóc? Khỉ liếc nhau cười khúc khích. Vẹt lập tức nhại lại câu sư tử:
- Ghế cao nhất phải là của ta! Của ta! Của ta!
Đám đông ồ lên cười phá, làm sư tử đỏ mặt, gầm thêm lần nữa, nhưng càng gầm thì vẹt càng nhại. Thế là hội nghị biến thành sân khấu hề, nơi mỗi loài cố hét to hơn để giành phần, còn luật lệ thì vẫn mơ hồ như khói. Trong cái hỗn loạn ấy, cáo già chỉ khẽ nhếch mép. Hắn biết, càng loạn thì càng có lợi cho kẻ biết luồn lách. Và khi kẻ khác bận hò hét tranh ghế, hắn sẽ âm thầm kéo dây, dựng nên một trò chơi mới: luật của kẻ khôn. Hội nghị đang dần đi vào vòng xoáy châm biếm, nơi chẳng ai còn nhớ mục đích ban đầu là gì…
*
Giữa lúc cả bãi họp vẫn ồn như chợ vỡ, cáo già thong thả bước ra giữa vòng tròn. Đuôi nó phe phẩy, mắt nheo lại đầy vẻ mưu mô. Giọng nó êm như mật ong nhưng lẩn trong đó là mùi ranh ma khó lẫn:
- Thưa quý vị muôn loài! Cãi nhau mãi thì đến tết công cũng chưa có kết quả. Tôi xin đề xuất một giải pháp văn minh: lập ra một Bộ Luật Rừng Xanh, ai cũng phải tuân theo, bất kể mạnh hay yếu. Và để soạn luật, chúng ta cần một “Ủy ban Hiến pháp”.
Cả bãi xôn xao. Đám nai gật gù: “Có luật thì hay đấy, đỡ bị bắt nạt”. Đám chim sẻ ríu rít: “Ủy ban! Ủy ban! Nghe oai quá!”.
Sư tử cau mày, nghi ngờ:
- Nhưng ai sẽ vào cái ủy ban ấy?
Cáo mỉm cười:
- Tất nhiên phải là những loài thông minh, có kinh nghiệm. Tôi tình nguyện nhận một ghế để giúp viết luật. Còn lại, xin mời cử thêm vài loài khác, cho công bằng.
Khỉ nghe vậy liền nhảy nhót:
- Phải có chúng tôi! Chúng tôi biết chữ, biết đếm, biết bắt chước tiếng loài người, ai hợp hơn?
Vẹt cũng chen vào:
- Tôi cũng biết nói! Phải có tôi!
Thế là cái “Ủy ban Hiến pháp” nhanh chóng ra đời với đủ mặt: cáo, khỉ, vẹt, và thêm vài loài chỉ biết gật gù như trâu, bò, dê. Đúng như dự tính của cáo: một nhóm vừa ồn ào vừa dễ dắt mũi.
Ngay ngày đầu, cáo đưa ra điều luật số một:
- Mọi loài đều bình đẳng, nhưng ai có công đóng góp nhiều thì được hưởng nhiều hơn.
Nghe qua tưởng hợp lý, ai cũng vỗ cánh, dậm chân khen hay. Nhưng “công đóng góp” thế nào thì chỉ ủy ban mới có quyền định nghĩa. Và trong mớ định nghĩa lòng vòng ấy, cáo khéo léo cài chỗ hở để phần công của mình luôn lớn hơn. Khỉ thì mải khoe chữ, viết ngoằn ngoèo khắp thân cây đa: “Luật Rừng Xanh - Tập 1”. Vẹt thì gào to từng điều, khiến cả bãi cứ tưởng luật là vàng ngọc. Trong khi đó, trâu bò nai thỏ chỉ ngơ ngác gật gù, đâu hiểu rằng mình đang bị tròng thêm sợi dây thừng vô hình.
Sư tử tức sôi máu, nhưng không tìm được cớ để gầm. Hắn vốn chỉ quen dùng vuốt, nay gặp cái trò chữ nghĩa vòng vo, lại hóa vụng về. Mỗi lần định phản đối, cáo liền khéo léo xoay sang chuyện khác, vừa tôn sư tử làm “biểu tượng sức mạnh”, vừa âm thầm rút bớt thực quyền. Thế là, giữa bao tiếng hoan hô giả tạo, luật mới ra đời - một bản luật nghe có vẻ công bằng, nhưng kỳ thực chỉ là cái bẫy tinh vi do cáo giăng sẵn.
Cả rừng vui mừng như thể vừa mở ra kỷ nguyên mới. Chỉ có lũ kiến bé nhỏ, vốn quen gánh nặng, lẩm bẩm với nhau:
- Công bằng gì đâu. Toàn chữ nghĩa che mắt thôi.
Nhưng tiếng của loài kiến, nhỏ như tiếng kim rơi giữa chợ, chẳng ai buồn nghe…
*
Sau bao ngày ồn ào, cuối cùng “Bộ Luật Rừng Xanh” cũng được ban hành long trọng dưới tán đa. Cáo già, với cái giọng trơn tru, đọc vang từng điều khoản. Đám vẹt hăng hái nhại theo, biến luật thành bài hát rộn ràng. Cả rừng hớn hở, ai cũng tưởng như sắp bước vào thời kỳ vàng son. Nhưng khi áp dụng, mọi chuyện lộ rõ bộ mặt thật. Điều luật đầu tiên: “Mọi loài đều bình đẳng, ai có công đóng góp nhiều thì được hưởng nhiều”. Nghe thì hay, nhưng khi tính toán, cáo bảo:
- Công của ta là soạn luật, to nhất. Khỉ có công viết chữ, đứng nhì. Vẹt có công đọc to, đứng ba. Còn lại, công của trâu bò là kéo cày, dê thì cho sữa, ong cho mật… nhưng tính gộp lại vẫn không bằng “công trí tuệ” của ủy ban chúng tôi.
Thế là miếng bánh lợi ích chia ra, phần béo ngậy rơi ngay vào tay cáo và phe cánh. Đám lao lực như trâu, ong, kiến chỉ được vụn thừa. Nai, thỏ, sóc ngồi há hốc: hóa ra “bình đẳng” nghĩa là ai viết luật thì tự xếp mình lên đầu.
Điều luật thứ hai: “Mọi tranh chấp sẽ giải quyết bằng tòa án rừng”. Nghe văn minh, nhưng khi kiện tụng, quan tòa chính là… cáo. Sói ăn thịt cừu? Cừu kiện, cáo phán: “Sói có công giữ cân bằng sinh thái, được ưu tiên”. Thỏ bị diều hâu bắt? Cáo bảo: “Đó là luật tự nhiên, không can thiệp”. Nhưng khi một con gà dám trốn nộp thuế trứng, lập tức cáo phán: “Tội nặng! Phải sung công toàn bộ ổ trứng”.
Điều luật thứ ba: “Ai không chấp hành sẽ bị tước quyền lợi”. Thế là bất cứ loài nào dám kêu ca đều bị coi là phản động. Kiến bé nhỏ từng dám lẩm bẩm chê luật, hôm sau cả tổ kiến bị lũ gà bới tan, coi như “bài học răn đe”.
Cả rừng dần vỡ lẽ: công bằng chỉ là tấm màn nhung, che đi trò hề của kẻ khôn. Nhưng ai cũng im lặng, bởi im lặng còn giữ được miếng ăn. Sư tử, tuy vẫn oai vệ, nhưng giờ chỉ được nhắc đến như “biểu tượng”. Hắn ngồi trên ghế cao, ngày ngày gầm gừ cho có lệ, còn thực quyền đã rơi hết vào tay cáo. Đám khỉ thì say sưa hý hoáy chữ, tưởng mình quan trọng, nhưng thực ra chỉ là kẻ ghi chép thuê. Vẹt thì thành loa phóng thanh, nhắc đi nhắc lại những điều luật rỗng tuếch, khiến cả rừng ngỡ đó là chân lý.
Trong khi ấy, cáo già ngày một béo tốt, bộ lông óng mượt, cái đuôi phe phẩy như lá cờ chiến thắng. Nó chẳng cần nanh vuốt, cũng chẳng cần sức mạnh, chỉ bằng chữ nghĩa và mánh khóe, nó đã khiến muôn loài phải cúi đầu. Hội nghị dưới gốc đa, tưởng mở ra kỷ nguyên công bằng, rốt cuộc chỉ biến thành một trò diễn, nơi kẻ mạnh vẫn thắng, nhưng thắng bằng trò ranh mãnh chứ không còn bằng móng vuốt. Cả rừng rì rầm bất mãn, nhưng chưa ai dám đứng ra. Bởi trong luật có điều bí hiểm nhất, cáo khéo léo cài vào:
- “Ai chống đối luật rừng là kẻ thù của muôn loài.”
Và thế là, mọi tiếng gào thét đều bị dập tắt, chỉ còn lại những tiếng vỗ tay rời rạc, như tiếng mưa rơi trên lá khô.
*
Mùa mưa năm ấy, cơn bão lớn bất ngờ đổ về. Gió gào rú, sấm chớp xé ngang bầu trời. Gốc đa già, nơi từng chứng kiến những cuộc họp rộn rã, rung chuyển dữ dội. Cành lá gãy rơi, rễ bật tung từng mảng đất. Muôn loài hốt hoảng. Những điều luật vàng son từng được vẹt rao giảng, từng được khỉ chép nắn nót, giờ bỗng vô nghĩa trước sức mạnh của thiên nhiên. Cái gọi là “công trí tuệ” hay “công đóng góp” chẳng giúp ai thoát nổi mưa bão.
Cáo già hốt hoảng tìm hang, ôm theo chồng giấy “luật rừng” để giữ lấy cái quyền nó dày công giăng bẫy. Nhưng gió cuốn tung, những tờ luật bay loạn, rơi vào vũng bùn, trở thành đống giấy nhão nhoẹt. Khỉ, vẹt, trâu, nai… mỗi loài chỉ còn biết tìm chỗ trú, ai lo thân nấy, chẳng còn nhớ tới “ủy ban” hay “hiến pháp”. Sư tử, dù lâu nay chỉ là bù nhìn, vẫn gầm vang giữa bão tố. Tiếng gầm ấy không làm ngọn gió nào ngừng lại, nhưng khiến đàn nai, thỏ và vài loài yếu bóng vía tụ tập quanh hắn. Trong khoảnh khắc hiểm nguy, chúng tìm chỗ dựa ở nanh vuốt hơn là ở mớ chữ nghĩa trơn tru.
Sau cơn bão, cánh rừng tan hoang. Gốc đa gãy nát, chẳng còn chỗ để họp. Luật rừng từng được tung hô nay chỉ còn là những mảnh giấy bùn. Cáo già thì lấm lem, đuôi xơ xác, không còn oai vệ như trước. Khỉ, vẹt ngơ ngác, chẳng biết ghi chép hay lặp lại cái gì nữa. Cả rừng im lặng, như vừa tỉnh dậy sau một giấc mơ hão huyền. Loài kiến lặng lẽ thở dài:
- Hóa ra, cuối cùng vẫn chỉ có gió bão mới làm cho mọi thứ trở về đúng chỗ.
Từ đó, muôn loài ít nhắc đến “luật rừng mới” nữa. Không phải vì chúng hiểu ra sự thật, mà vì chẳng còn ai tin vào những hội nghị ồn ào. Mỗi con vật lại quay về với bản năng: mạnh thì săn, yếu thì né, chăm chỉ thì tồn tại, khôn khéo thì sống dai. Gốc đa già trơ trọi còn lại gốc rễ lởm chởm, như minh chứng chua chát: mọi thứ luật lệ do kẻ khôn giăng ra, rồi cũng có ngày bị cuốn phăng trong một cơn gió trời. Và từ đó, trong rừng lưu truyền một câu chuyện châm biếm:
- Ngày xưa có một hội nghị rất to, dưới một gốc đa rất già, và kết quả là… chỉ có cáo béo lên.
Còn công bằng, dân chủ, bình đẳng?
Sáng ấy, mây núi quấn quýt như khói bếp vướng trên những mái nhà chắp vá. Con dốc dài ngoằn ngoèo dẫn xuống chợ phiên, nơi những tiếng í ới rao hàng lẫn trong mùi mắm, mùi ngô nướng và mùi mồ hôi người chen chúc. Ngày chợ, kẻ ăn mặc rách rưới như ổ chó, người diện áo hoa sặc sỡ, đầu quấn khăn lấp lánh hạt nhựa, giày dép bóng loáng như vừa bước ra từ một tấm ảnh quảng cáo lạc vào chốn núi non. Ai ai cũng có một thứ để khoe, hoặc ít nhất giả vờ có thứ để khoe. Giữa dòng người, nổi bật hơn cả là Bua Gia - một gã đàn ông trạc bốn mươi, bụng hơi phệ nhưng gương mặt bóng nhẫy như quả mận ngâm rượu. Người ta gọi hắn là “Bua Gia Mỏ Vàng” bởi hắn có thứ khiến thiên hạ vừa thèm thuồng vừa nghi hoặc: một hòn đá kỳ lạ mà hắn gọi là “báu vật của đời”. Chuyện bắt đầu từ năm trước, khi Bua Gia bỗng xuất hiện ở chợ phiên, tay xách chiếc túi vải cũ, trong đó lấp lánh thứ gì như vàng, lại không hẳn là vàng. Đám người hiếu kỳ xúm lại. Bua Gia thản nhiên rút ra một cục đá óng ánh, mặt mày rạng rỡ như thần giữ của. Hắn kể: “Này không phải đá thường đâu! Đá này có linh khí trời đất, ai sở hữu sẽ gặp vận may, giàu sang như nước đổ vào nong.” Người tin, người cười khẩy, nhưng ai cũng dõi theo hắn như thể trước mặt mình là một ông thần tài vừa giáng thế. Từ đó, Bua Gia đổi đời. Hắn không còn lang thang vác củi thuê, cũng chẳng đi phát nương trong giá rét. Hắn chỉ cần ôm cái hòn đá ấy, đi từ bản này sang bản khác, khoe khoang như kẻ nắm giữ bí mật của núi rừng. Đám trai trẻ rỉ tai nhau: “Có đá ấy, gái tự tìm đến.” Đám đàn bà thở dài, mắt sáng rực như ánh lửa: “Giá mà mình chạm được một lần.” Thực ra, Bua Gia cũng chẳng rõ hòn đá ấy từ đâu mà ra. Người thì bảo hắn đào được dưới gốc cây nghiến bị sét đánh. Kẻ lại bảo hắn nhặt bên bờ suối, nơi người xưa chôn của. Chỉ có hắn biết rõ: đó là hòn đá hắn vớ được trong chuyến theo đoàn buôn lậu sang bên kia biên giới. Lúc ấy, nó chỉ là một thứ bỏ đi, nhưng nhờ cái miệng dẻo quẹo của hắn, nó biến thành báu vật. Một thứ dối trá trộn lẫn chút ánh sáng lấp lánh đủ để thiêu đốt lòng tham. Và Bua Gia hiểu rõ hơn ai hết: trong những đôi mắt thèm khát kia, hắn chính là kẻ ban phát giấc mơ. Chẳng mấy chốc, Bua Gia trở thành tâm điểm. Người ta đến nhờ hắn cho sờ thử hòn đá, có kẻ còn lén bỏ tiền vào túi hắn, coi như “lộc”. Hắn càng vung tay kể chuyện, càng được tung hô. Và như một thứ nghi lễ kỳ dị, hễ ai bước vào quán rượu với hắn, đều phải nâng chén chúc tụng cái “báu vật của đời” ấy trước khi uống. Nhưng Bua Gia chưa thỏa mãn. Một hòn đá, dù lấp lánh đến đâu, cũng không thể biến thành bạc tiền nếu hắn chỉ khoe suông. Và thế là, hắn bày ra một trò mới: rao bán báu vật cho người có duyên và có tiền. Cái tin ấy như mồi lửa châm vào đống cỏ khô. Chợ phiên hôm ấy đông gấp đôi thường lệ. Người kéo đến chen nhau xem mặt báu vật, miệng bàn tán như ong vỡ tổ. Ai cũng tin hoặc giả vờ tin rằng chỉ cần mua được hòn đá ấy, số phận mình sẽ rẽ sang một con đường trải đầy vàng bạc. Thậm chí, có gã gạt nước mắt vợ để bán trâu, chỉ mong đủ tiền đặt cọc. Trong cơn hỗn loạn ấy, Bua Gia ngồi chễm chệ, mặt vênh váo, miệng cười như thể cả thiên hạ đang quỳ dưới chân mình. Nhưng ở một góc chợ, có người ngồi lặng lẽ quan sát - một gã trai tên Sùng. Hắn nhìn Bua Gia với ánh mắt nửa khinh bỉ, nửa thích thú. Sùng biết rõ cái hòn đá ấy chẳng có gì đặc biệt, bởi hắn từng thấy cả bao tải đá y hệt ở bãi mỏ bỏ hoang. Nhưng hắn không nói, vì hắn cũng đang chờ thời cơ. Thứ thời cơ mà hắn tin sẽ giúp hắn có được cái mà Bua Gia đang có: quyền lực từ sự ngu muội của thiên hạ.
*
Tin Bua Gia rao bán báu vật lan nhanh như đám cháy rừng mùa khô. Chưa đầy một tuần, khắp các bản đều xôn xao. Người đi qua suối, kẻ leo qua đèo, không phải để đổi muối lấy gạo như trước nữa, mà để nhìn mặt hòn đá một lần cho biết. Từ đứa trẻ nghịch đất đến ông già chống gậy, ai cũng thuộc lòng câu thần chú mà Bua Gia rỉ tai: “Có báu vật, có tất cả.” Bua Gia nắm được mạch lòng người như kẻ đánh hơi thấy mùi máu. Hắn bày ra đủ nghi lễ quái gở: ai muốn xem đá phải đặt trước một nắm bạc vụn, gọi là “phí mở duyên”; ai muốn sờ thử phải dâng thêm gà, rượu, coi như “lễ kết phúc”. Có hôm, trước cửa nhà hắn xếp hàng dài như đi xem hội, chen chúc, chửi nhau ỏm tỏi chỉ để được ghé mắt nhìn cái thứ lấp lánh trong cái hòm gỗ cũ. Bua Gia khoái chí, bụng rung lên như trống khi hắn ngửa mặt cười: “Đấy! Trời cho người có tâm. Kẻ nào đủ duyên, hòn đá này sẽ về tay!”
Mà có ai muốn lỡ “duyên” đâu? Người ta bắt đầu đem trâu đi cầm, tháo vòng bạc của vợ, thậm chí có gã bán cả nương ngô cha ông để lại, chỉ để gom tiền. Làng bên làng dưới rộ lên những cuộc họp bí mật trong bóng đêm, bàn xem hợp nhau góp bạc mua đá, rồi chia nhau vận may. Cả miền núi thành một sân khấu khổng lồ, nơi lòng tham múa lượn, và Bua Gia là kép chính, mỗi cử chỉ của hắn khiến đám đông nghiêng ngả. Để tăng phần huyền bí, Bua Gia còn bày trò úp mở. Hắn loan tin sẽ chỉ bán cho một người, và người ấy phải chứng tỏ “thiên ý” bằng cách đặt cược trước một phần tài sản. Thế là thiên hạ như phát điên. Có kẻ ném cả bạc trắng xuống chiếu mà tay vẫn run bần bật, miệng lắp bắp cầu trời. Có bà góa rách nát dắt đứa con lem luốc đến quỳ trước cửa nhà hắn, khóc lóc xin đặt con làm con nuôi để được… sờ báu vật một lần. Bua Gia vờ xua tay, miệng thốt lời nhân nghĩa nhưng ánh mắt thì sáng như đếm tiền. Sùng - gã trai lặng lẽ quan sát từ trước - thấy cảnh ấy mà bụng sôi như chảo mỡ. Hắn không ganh vì Bua Gia giàu, mà vì Bua Gia khéo. Một hòn đá rẻ mạt mà biến thành kho vàng trong mắt thiên hạ, ấy là tài. Sùng tự nhủ: “Nếu hắn làm được, ta cũng làm được, thậm chí hơn.” Và thế là, trong khi Bua Gia vẫn bận múa mép, Sùng bắt đầu tính kế. Trước tiên, Sùng lén xuống bãi mỏ bỏ hoang, nhặt về cả bao đá lấp lánh. Hắn rửa sạch, phơi nắng cho bóng, rồi lót một chiếc hộp gỗ, đặt vào giữa một cục to nhất, xung quanh rắc ít bột màu đỏ cho giống “ấn tín thần linh”. Hắn thử đứng trước gương, tập điệu cười của Bua Gia: vừa nhếch mép khinh đời, vừa hé răng cho thiên hạ thấy sự “đắc thắng”. Tập đến lần thứ mười, hắn soi mình mà cũng thấy như một ông thầy mo quyền phép. Rồi Sùng tung tin: “Bản trên cũng có báu vật, còn linh hơn của Bua Gia. Ai mua sẽ phát tài gấp bội.” Tin ấy như nhát dao chém vào mặt Bua Gia. Hắn giận tím gan, nhưng ngoài miệng vẫn cười khẩy: “Hừ! Đá giả mà đòi sánh với báu vật của trời!” Song Bua Gia thừa hiểu: nếu không ra đòn, miếng ăn sẽ bị cướp mất. Và thế là, trò tranh giành bắt đầu. Hai gã đàn ông, hai cái miệng dẻo hơn mỡ, lao vào cuộc chiến không tiếng súng. Bua Gia khoe đá mình từng được ông mo nổi tiếng “tẩy uế bằng máu gà trống thiến”. Sùng bèn bịa rằng đá hắn “được sét trời đánh ba lần, ngậm khí rồng, nuốt vía hổ”. Bua Gia lập đàn cúng giữa chợ, bày hương hoa, cho mấy đứa trẻ đóng vai thần linh nhảy múa. Sùng cũng không kém: hắn mướn đám trai tráng hò hét, khiêng hộp báu vật đi rước như kiệu thánh. Chợ phiên chưa bao giờ náo loạn đến thế. Người hò reo, người chen lấn, kẻ móc túi, kẻ gạ gẫm vay bạc… Tất cả chỉ vì một giấc mơ mơ hồ mang tên “báu vật của đời”. Nhưng cơn sốt chưa dừng lại ở đó. Nó lan đến tận những góc núi heo hút, nơi người chưa từng biết đến vàng, giờ cũng khát khao một thứ chưa ai chứng thực. Những câu chuyện hoang đường thêu dệt quanh báu vật cứ thế lớn lên: nào là ai sờ vào sẽ sinh con trai nối dõi; ai ôm qua đêm sẽ khỏi bách bệnh; thậm chí có lời đồn rằng báu vật có thể khiến người chết sống lại. Những điều ấy, Bua Gia và Sùng chẳng cần nói, nhưng thiên hạ tự bịa ra, rồi tin sái cổ. Một lời nói dối được trăm cái miệng nhai đi nhai lại, hóa thành sự thật oai nghiêm. Giữa cơn hỗn loạn ấy, có kẻ bỗng lóe lên ý nghĩ: nếu báu vật quý thế, sao không cướp? Và thế là, bên dưới tiếng chiêng rộn rã, bên trên điệu múa hối hả, những con mắt đục ngầu tham lam đang rình rập trong bóng tối.
*
Từ một lời rao, một hòn đá vô danh, giờ đây cả miền núi như hóa thành một sân khấu kịch điên. Người ta không còn nói chuyện mùa ngô, mùa lúa nữa. Họ nói về báu vật, về vận may, về sự giàu sang như thể nó đang nằm ngay dưới gót chân họ. Cái chợ phiên vốn ồn ào nay thành một bãi chiến trường của những ánh mắt rực lửa tham lam. Bua Gia và Sùng, hai kẻ cầm đầu cuộc kịch, bấy giờ đã coi nhau như kẻ thù không đội trời chung. Trước mặt thiên hạ, chúng vẫn cười, vẫn bắt tay, nhưng sau nụ cười là những nhát dao găm trong ánh mắt. Hòn đá của Bua Gia bây giờ không còn là duy nhất. Sùng rêu rao khắp nơi rằng báu vật của hắn mới thật, còn đá của Bua Gia chỉ là “mảnh sét hóa thạch”. Bua Gia lập tức phản pháo: hắn kéo cả đám đàn bà mê tín đến quỳ dưới chân mình, gào khóc van xin cho được sờ hòn đá một lần. Cảnh tượng ấy làm đám đông lóa mắt, càng tin đá của Bua Gia có phép. Nhưng tin đồn vẫn cứ lan, như bầy ong vỡ tổ. Có kẻ bảo thấy Sùng ôm báu vật đi qua cầu, bỗng có cầu vồng bắc ngang trời. Có kẻ thề sống thề chết rằng chỉ nhìn đá của Sùng thôi mà nhà hắn thắng bạc liền bốn ván liền. Thiên hạ bắt đầu chia phe: phe Bua Gia, phe Sùng. Hai phe chửi nhau chan chát giữa chợ, ném cả vỏ bắp, vỏ chuối vào mặt nhau, rồi lại kéo nhau vào quán rượu uống cạn bát máu nóng vì… tình nghĩa bản làng! Giữa đám hỗn loạn, những kẻ thứ ba xuất hiện: bọn cơ hội. Chúng rình rập, chờ khoảnh khắc hai con hổ cắn nhau để thò tay cướp mồi. Một đêm, có kẻ lẻn vào nhà Bua Gia, toan cuỗm báu vật. Nhưng Bua Gia đã tính trước: hắn đặt hòn đá trong một cái hòm sắt, khóa ba tầng, lại dắt chó dữ trong sân. Tên trộm thoát chết nhưng bị cắn nát ống quần, từ đó truyền nhau rằng hòn đá có… thần giữ. Tin này càng làm báu vật thêm huyền bí. Không chịu kém, Sùng dựng hẳn một màn kịch. Hắn thuê một lão mo mù râu dài, đội mũ lông gà, đến trước mặt đám đông, quỳ lạy cái hòm đựng đá rồi hô lớn: “Đây là hơi thở của rồng, ai có sẽ làm chủ núi rừng!” Lời thề ấy như lửa đổ thêm dầu. Đám đông nhảy dựng, mắt long sòng sọc. Có bà góa vừa bán xong đôi lợn nái, liền xông tới dúi cả nắm bạc vào tay Sùng, miệng lắp bắp cầu xin giữ chỗ. Sùng phồng ngực, cười khanh khách, thấy mình chẳng khác gì ông vua. Nhưng sự điên rồ đâu dừng ở những nắm bạc. Một hôm chợ phiên, hai phe Bua Gia và Sùng gặp nhau giữa cầu. Đám đông chen chúc, ai cũng muốn xem cuộc so tài. Bua Gia hất cằm, rút hòn đá ra khỏi hòm, giơ cao trước mặt thiên hạ. Sùng cũng làm y hệt. Hai hòn đá, hai thứ ánh sáng lấp lánh, hai cái miệng dẻo quẹo thi nhau tuôn những lời phù phép. Đám người vây quanh hò hét như điên. Rồi chẳng ai hiểu chuyện gì xảy ra, chỉ thấy một bóng đen lao tới, giật phắt hòn đá trong tay Bua Gia, rồi mất hút vào rừng như con sóc. Bua Gia gào lên như trâu bị chọc tiết. Sùng cười rũ rượi, miệng rít qua kẽ răng: “Đáng đời!” Nhưng cơn cười chưa dứt, bóng đen thứ hai vụt đến, đoạt nốt hòn đá của Sùng. Cả đám đông náo loạn, người la, người đuổi, người ngã dúi dụi xuống bùn. Tiếng chửi rủa, tiếng chân rầm rập hòa trong tiếng chiêng, tiếng mõ như ma trơi gọi hồn. Đến lúc bắt được hai kẻ cướp thì đã muộn: hòn đá chẳng còn trong tay chúng nữa. Hai “báu vật của đời” bốc hơi như khói. Lũ người bủn rủn, mắt trợn trừng như kẻ tỉnh cơn mê. Nhưng chỉ một lúc sau, một tin mới lại nổ tung: “Có khi báu vật tự bay đi tìm người có duyên!” Và thế là, cả đám lại ùa về rừng, Sùng sục từng hốc đá, từng gốc cây, như bầy chó săn kiếm xương. Bua Gia và Sùng cũng chẳng vừa: mỗi kẻ kéo theo một tốp người, điên cuồng đào bới. Cảnh tượng núi rừng hôm ấy như bị lột da: cây bật gốc, đất bị cày nát, suối vẩn đục như máu. Giữa cơn hỗn loạn, những tiếng thét chửi, những cú đấm, cú đá bắt đầu nổ ra. Bạn bè thành kẻ thù, anh em trở mặt vì nghi nhau giấu đá. Một lão già bị con trai quật ngã chỉ vì không chịu mở tay nải. Một ả đàn bà lột váy chị dâu tìm báu vật. Tiếng khóc, tiếng rên, tiếng chửi tục hòa thành một khúc nhạc man rợ. Và trên tất cả, là tiếng cười khùng khục của số phận, như đang giễu nhại cả lũ người say mê một thứ hư vô.
*
Cơn cuồng loạn kéo dài suốt ba ngày ba đêm. Núi rừng vốn yên ả, giờ nham nhở như mặt kẻ bị rạch ngang vì ghen tuông. Những lối mòn bị xới tung, gốc cây bật rễ, đất đỏ loang như máu cũ. Người ta vẫn lục tung từng khe đá, tin rằng hòn báu vật - hay đúng hơn là giấc mơ giàu sang - vẫn lẩn khuất đâu đó, chờ người hữu duyên đến rước. Bua Gia và Sùng, hai kẻ từng oai phong như chúa bản, giờ chẳng khác gì hai con gà chọi trụi lông, máu me be bét. Cả hai đều mất báu vật, mất cả đống bạc thiên hạ gửi gắm. Lúc đầu, chúng còn trấn an đám đông: “Đá sẽ quay về với chủ.” Nhưng khi những lời ấy không còn tác dụng, khi đám đông bắt đầu nghiến răng đòi bạc, hai gã biết trò chơi đã đến hồi tàn. Đêm thứ tư, Bua Gia trốn. Hắn lẻn ra sau nhà, nhét vội túi bạc vào lưng, định chuồn sang bên kia biên giới. Nhưng trời đâu cho dễ thoát. Hắn vừa đặt chân ra khỏi bìa rừng thì bị một đám trai trẻ chặn lại. Chúng trói hắn như lợn, lục tung từng thớ áo, từng sợi tóc mà vẫn chẳng thấy báu vật. Một thằng điên tiết giáng cú đấm như trời giáng vào mặt hắn: “Đồ bịp! Mày giấu đá ở đâu?” Bua Gia chỉ kịp ú ớ, rồi ngã vật xuống bùn, mặt nhoe nhoét, răng gãy như que củi mục. Ở đầu kia, Sùng cũng chẳng khá hơn. Hắn bị chính những kẻ từng quỳ lạy mình lôi ra sân, bắt thề trước bàn thờ ma nhà. Hắn thề đến nỗi máu rỉ ở đầu lưỡi, vẫn chẳng ai tin. Một mụ đàn bà điên dại lao vào, cào nát mặt hắn, gào như thú bị thương: “Mày nuốt báu vật rồi phải không? Mày móc bụng nó ra cho tao!” Tiếng gào rợn óc ấy khiến đám đông rùng mình, nhưng cũng khích động cơn điên thêm dữ dội. Và rồi, như để trêu ngươi tất cả, sự thật xuất hiện trong hình hài trần trụi và bẩn thỉu nhất. Một đứa trẻ chân đất, con nhà nghèo rớt mồng tơi, bới được trong đống bùn ven suối một vật sáng loáng. Nó reo lên: “Đây rồi! Báu vật đây rồi!” Cả đám đông như bị điện giật, ào đến. Nhưng khi cái hòm được mở ra, mọi người chết lặng: bên trong chỉ là một hòn đá tầm thường, lấm lem bùn đất, chẳng khác gì trăm hòn đá đang nằm dưới chân họ. Những vệt lấp lánh trước kia giờ chỉ là màu mica bị nước xối, trơ ra lớp xám xịt ngu ngốc. Có kẻ cố châm chước: “Chắc đá thật bị đánh tráo!” Nhưng rồi một tiếng quát như nhát dao chém ngang:
“Đá thật cái con khỉ! Cả đời tao đập đá xây nhà, chưa thấy hòn nào đẻ ra bạc!”
Tiếng quát ấy như búa giáng vào đầu đám người. Một lớp sương mê tín bị xé toạc. Họ nhìn nhau, nhìn đất đá ngổn ngang, nhìn đôi bàn tay rớm máu của mình… và bỗng thấy nhục. Nhục đến nỗi không còn hơi để chửi, chỉ còn cái im lặng nặng trĩu như đá tảng đè ngực. Đám đông tan dần, để lại hai kẻ nằm bẹp trên nền đất: Bua Gia và Sùng. Một kẻ gãy hai cái răng cửa, mắt bầm tím như bọc than; một kẻ mặt xước dài ngoằng, môi dập như quả cà nát. Chúng không nói với nhau một lời. Chỉ có hai ánh mắt chạm nhau, đỏ ngầu, lẫn trong đó là sự oán hận, sự thua cuộc, và trên hết, là nỗi nhục của kẻ bị trò đời nuốt chửng. Nhưng bi kịch chưa hết. Những kẻ từng mang bạc đến đặt cho Bua Gia và Sùng giờ quay lại đòi. Đòi trong vô vọng, vì bạc đã hóa thành rượu, thành thịt, thành những cuộc ăn chơi phù phiếm để phô trương. Thế là, những ngón tay từng run rẩy dâng bạc nay siết chặt thành nắm đấm. Bua Gia bị lôi đi xiết nương. Sùng bị bắt gánh đá trả nợ. Hai gã từng là “ông vua” chợ phiên, giờ lom khom như hai con trâu cũ, mồ hôi chảy hòa cùng bùn đất. Còn đám đông? Họ trở về bản, nín lặng, như thể chưa từng có cơn điên nào quét qua. Chỉ có vết nham nhở trên núi, những gốc cây bị chặt trụi, và những ánh mắt vẫn vương chút lấp lánh thèm khát - thứ ánh lửa sẽ không bao giờ tắt trong lòng người. Cuối mùa mưa năm ấy, đứa trẻ nhặt được hòn đá đem về, dùng làm chặn cửa. Nó vẫn sáng khi nắng chiếu, nhưng chẳng ai thèm đoái hoài. Bởi người ta đã hiểu: báu vật duy nhất còn lại là cái bụng no và mái nhà lành lặn - thứ mà họ đã giẫm đạp lên để chạy theo một giấc mơ bẩn thỉu.
Chẳng ai trong bản Pá Kha nhắc đến Xống mà không lắc đầu. Người ta gọi hắn là “sâu rượu”, một kẻ suốt ngày ngật ngưỡng, rượu vào là lời ra, chân thấp chân cao lảo đảo khắp bản. Nhưng nếu ai đó hỏi vì sao Xống thành ra như thế, câu trả lời chỉ là những tiếng thở dài, những câu chuyện lửng lơ, không đầu không cuối.
Mỗi sáng, khi mặt trời còn vướng trên dãy núi xa, Xống đã ngồi trước cửa nhà, tay cầm bát rượu ngô sánh vàng, hớp từng ngụm nhỏ, mắt nhìn xa xăm xuống con suối dưới chân dốc. Có khi, hắn nhếch môi cười, có khi lại lẩm bẩm như nói với ai đó mà chỉ hắn nghe được.
- “Mày say nữa đấy à, Xống?”
Giọng của Khua, vợ Xống, vang lên từ trong nhà. Cô đàn bà gầy gò, khuôn mặt sạm đen vì gió nắng, vừa nhóm lửa nấu bữa sáng vừa liếc ra sân nhìn chồng. Xống chẳng trả lời, chỉ hớp một ngụm rượu lớn hơn, để thứ men nồng ấy trôi xuống cổ họng, làm ấm người trong cái lạnh se sắt của sáng sớm.
- “Tao không say! Tao uống để nhớ, không phải để quên!”
- Xống bỗng bật cười, giọng khàn khàn.
Khua không nói nữa. Cô biết, có nói cũng chẳng thay đổi được gì. Xống của cô, người đàn ông từng giỏi giang, từng là niềm tự hào của bản, giờ chỉ còn là một kẻ suốt ngày làm bạn với rượu.
Mỗi ngày, Xống ra khỏi nhà khi mặt trời vừa lên, lê la khắp bản, ghé hết nhà này đến nhà khác, chỉ cần ngửi thấy mùi rượu là hắn sà vào. Người trong bản thương thì mời một chén, kẻ chán ghét thì xua tay đuổi đi. Nhưng Xống chẳng để tâm, hắn cứ vậy mà sống, lầm lũi như một con sâu rượu bám chặt vào men cay.
Cho đến một ngày, khi mùa hoa tam giác mạch vừa trổ bông trên sườn núi, có một người lạ đặt chân đến bản Pá Kha, mang theo một câu chuyện khiến Xống phải một lần nữa đối diện với quá khứ mà hắn luôn cố chôn vùi trong men say…
***
Buổi chiều hôm đó, Xống lại lảo đảo bước ra khỏi nhà Lý Vảng – một người bạn nhậu thường xuyên của hắn. Bóng nắng đổ dài trên con đường đất đỏ, gió từ trên núi thổi xuống mang theo mùi cỏ cháy và hương rượu ngô phảng phất trong không gian. Xống lững thững đi về phía con suối, nơi hắn thường ngồi mỗi khi không biết phải đi đâu nữa.
Hắn vừa ngồi xuống một tảng đá bên bờ suối thì nghe tiếng bước chân nhẹ phía sau. Một người đàn ông lạ xuất hiện. Người đó mặc áo chàm, dáng người gầy nhưng rắn rỏi, đôi mắt sắc lạnh nhìn chằm chằm vào Xống.
- “Lâu lắm rồi mới gặp lại mày, Xống.”
Xống nhíu mày, cố gắng nhìn thật kỹ khuôn mặt đối diện. Hắn cau mày, đôi mắt đỏ ngầu vì rượu bỗng mở to.
- “Mày… là Thào Lứ à?”
Người đàn ông gật đầu.
Thào Lứ - cái tên mà Xống tưởng rằng hắn đã quên từ lâu.
Nhiều năm trước, hắn và Lứ từng là đôi bạn thân, cùng nhau lớn lên, cùng vào rừng săn bắn, thậm chí từng thề rằng sau này sẽ cùng nhau làm nên chuyện lớn. Nhưng rồi, mọi thứ thay đổi khi có một người con gái bước vào giữa họ - Sanh
Lứ nhìn Xống hồi lâu rồi hất cằm:
- “Mày thay đổi nhiều quá.”
Xống bật cười khan, nốc thêm một ngụm rượu trong bầu.
- “Còn mày thì không thay đổi chút nào, vẫn thẳng thắn như ngày xưa.”
Lứ ngồi xuống bên cạnh, đôi mắt trầm mặc nhìn xuống dòng suối đang trôi lững lờ.
- “Tao nghe người ta nói về mày, Xống ạ. Tao không nghĩ mày lại thành ra thế này.”
Xống cười nhạt, bàn tay nắm chặt bầu rượu như thể sợ mất đi thứ duy nhất còn lại trong đời.
Lần này, Xống không nói gì nữa. Hắn cứ thế ngồi lặng người, như thể vừa bị ai đó giáng một cú mạnh vào lồng ngực.
Ngày đó, Xống và Lứ cùng yêu Sanh. Nhưng Sanh lại chọn Xống, khiến Lứ bỏ đi khỏi bản suốt nhiều năm trời. Xống và Sanh từng có một thời gian hạnh phúc, nhưng rồi những biến cố xảy ra, hắn dần sa vào rượu, đánh mất chính mình. Hắn không biết Sanh đã ra sao sau khi rời khỏi hắn… Và giờ, cô ấy đã không còn trên cõi đời này nữa.
- “Con bé đang ở đâu?” - Xống hỏi, giọng khàn đặc.
- “Người ta nói nó có thể đang ở bản này.” - Lứ đáp.
- “Tao không biết mặt nó, nhưng tao biết nó có một cái bớt đỏ sau gáy, giống hệt mẹ nó ngày xưa.”
Xống siết chặt bầu rượu, cảm giác cay đắng trào lên trong lồng ngực.
Có khi nào… đứa trẻ ấy chính là con hắn?
***
Xống ngồi lặng người bên bờ suối, cảm giác men rượu bỗng chốc tan biến như sương sớm gặp nắng. Câu nói của Lứ cứ quẩn quanh trong đầu hắn:
- “Con gái của Sanh”
Hắn nhớ lại những ngày tháng cũ, khi hắn và Sanh còn bên nhau. Ngày ấy, Sanh hay nép vào vai hắn, thì thầm những ước mơ giản dị: một ngôi nhà nhỏ trên sườn núi, những mùa ngô trĩu hạt, và tiếng cười trẻ con vang lên mỗi sáng. Nhưng tất cả chỉ còn là quá khứ.
Bản Pá Kha không lớn, chỉ có vài chục nóc nhà dựng rải rác trên triền núi. Đứa trẻ nào có vết bớt đỏ sau gáy, hẳn không khó tìm.
Hắn bắt đầu đi khắp bản, dò hỏi từng người. Có người nhìn hắn ngờ vực, có người chỉ lắc đầu không biết. Nhưng rồi, khi đến nhà bà Vàng – một người đàn bà góa bụa chuyên nhận nuôi trẻ mồ côi, hắn bỗng nghe thấy điều khiến tim mình thắt lại.
- “Đứa bé có vết bớt đỏ à?” - Bà Vàng nhíu mày nghĩ ngợi. - “Ta nhớ có một con bé như thế. Nó tên là Chia, ta nhặt được nó trước cổng nhà vào một đêm mưa, cách đây tám năm rồi.”
Tám năm…
Tim Xống đập mạnh.
- “Giờ nó đâu?” - Hắn hỏi gấp.
Bà Vàng thở dài, chỉ tay về phía cánh rừng phía sau bản.
- “Con bé hay lên rừng hái củi lắm. Giờ chắc nó đang trên đó.”
Xống lập tức quay người, lao nhanh về hướng cánh rừng. Lứ cũng vội vã chạy theo.
- “Xống! Đợi đã!”
Nhưng Xống không dừng lại.
Càng tiến vào rừng, tim hắn càng đập mạnh. Một cảm giác kỳ lạ dâng tràn trong lồng ngực – hy vọng, lo lắng, sợ hãi. Nếu con bé thật sự là con hắn, hắn phải làm sao đây?
Và rồi, khi đến một bãi trống giữa rừng, hắn nhìn thấy một bóng dáng nhỏ nhắn đang lom khom nhặt củi. Một bé gái chừng tám, chín tuổi, tóc tết thành hai bím, làn da nâu giòn vì nắng gió.
Xống bước đến gần, tim đập mạnh đến mức tưởng như có thể nghe thấy.
- “Chia…”
Con bé giật mình quay lại.
Và ngay khoảnh khắc ấy, Xống chết lặng.
Dưới ánh nắng xuyên qua kẽ lá, hắn nhìn thấy sau gáy con bé – một vết bớt đỏ rõ ràng như một dấu ấn định mệnh.
***
Xống đứng sững lại. Đôi chân vốn đã không vững vì men rượu giờ càng lảo đảo hơn. Hắn cứ thế nhìn chằm chằm vào vết bớt đỏ sau gáy đứa bé như thể muốn khắc ghi hình ảnh ấy vào tận tâm can.
Chia cũng nhìn hắn, đôi mắt đen láy tròn xoe, trong veo như nước suối đầu nguồn. Con bé có vẻ cảnh giác, siết chặt bó củi trong tay rồi lùi lại một bước.
- “Ông là ai?” - Giọng nó nhỏ nhưng dứt khoát.
Xống mở miệng định nói gì đó, nhưng cổ họng nghẹn cứng. Hắn không biết phải trả lời thế nào. Hắn là ai ư? Một gã sâu rượu chẳng ra gì, một kẻ đã đánh mất tất cả trong men cay, một người đàn ông hèn nhát đã để người con gái mình yêu nhất một mình sinh con giữa đời này.
Lứ bước lên trước, quỳ xuống ngang tầm với Chia, nhẹ giọng hỏi:
- “Cháu bao nhiêu tuổi rồi?”
Chia nghiêng đầu, suy nghĩ một lát rồi đáp:
- “Tám tuổi. Nhưng mẹ Vàng bảo cháu có thể lớn hơn một chút, vì khi bà nhặt được cháu, cháu đã biết đi và biết gọi mẹ.”
Xống hít một hơi thật sâu. Tám năm trước… Đó chính là khoảng thời gian Sanh rời khỏi hắn.
Hắn đưa tay run rẩy chạm vào vai con bé, nhưng Chia giật mình lùi lại, ánh mắt lộ rõ sự đề phòng.
- “Cháu không biết hai ông. Cháu phải về nhà.” - Con bé nói rồi ôm bó củi quay đi.
- “Khoan đã!” - Xống gọi với theo, giọng khản đặc.
Chia dừng bước, nhưng không quay lại.
Xống nhìn Lứ, rồi quay sang nhìn bóng dáng nhỏ bé của đứa trẻ trước mặt. Một cơn gió từ rừng thổi qua, cuốn theo mùi lá mục, mùi đất ẩm, và cả nỗi xót xa đang quặn thắt trong lồng ngực hắn.
- “Cháu có nhớ gì về mẹ mình không?” - Hắn hỏi, giọng lạc đi.
Chia im lặng một lúc, rồi khẽ gật đầu.
- “Cháu nhớ mẹ lắm. Nhưng mẹ bảo cháu phải ngoan, phải sống thật mạnh mẽ.”
Tim Xống nhói lên một nhịp.
- “Cháu có biết ai là cha mình không?”
Chia lắc đầu.
Xống siết chặt nắm tay, móng tay bấm sâu vào d.a thịt. Hắn muốn hét lên rằng “Cha của con đang đứng ngay đây!”, nhưng lại chẳng thể mở miệng. Một người cha như hắn, liệu có xứng đáng để con bé nhận lại không?
Lứ thở dài, đặt tay lên vai Xống, khẽ nói:
- “Con bé chưa sẵn sàng đâu. Đừng ép nó.”
Xống nhắm mắt, hít một hơi thật sâu, rồi gật đầu.
Chia ôm bó củi chạy về phía bản, để lại Xống đứng trơ trọi giữa rừng. Hắn nhìn theo cho đến khi bóng dáng nhỏ bé ấy khuất hẳn sau những tán cây.
Lúc này, Lứ mới quay sang nhìn Xống, giọng nghiêm túc:
- “Xống, mày định thế nào?”
Xống không trả lời ngay. Hắn chỉ lặng lẽ nhìn xuống bàn tay mình – một bàn tay đã quen với bầu rượu, chai sần vì những năm tháng buông thả.
Cuối cùng, hắn siết chặt nắm tay, đôi mắt ánh lên một tia sáng mà đã từ lâu chẳng ai còn thấy ở hắn nữa.
- “Tao phải thay đổi.”
***
Xống không trở về nhà ngay. Hắn lang thang trên con đường đất dẫn lên đỉnh đồi, nơi có một gốc đào già đã đứng đó từ thuở hắn còn là đứa trẻ. Gió chiều lạnh buốt, nhưng không lạnh bằng cảm giác trống rỗng trong lòng hắn lúc này.
Tám năm trước, Xống đã đánh mất tất cả – người đàn bà hắn yêu, đứa con hắn chưa từng biết mặt, cả bản thân hắn cũng vùi trong men rượu. Nhưng hôm nay, khi nhìn vào đôi mắt của Chia, hắn chợt hiểu rằng hắn không thể tiếp tục như thế nữa.
Nếu Sanh còn sống, liệu cô có tha thứ cho hắn không?
Nếu Sanh nhìn thấy hắn bây giờ – một gã đàn ông tàn tạ, nát rượu – cô sẽ khinh bỉ hay chỉ im lặng quay đi?
Lứ đứng cách đó không xa, nhìn bạn mình trầm ngâm. Cuối cùng, anh lên tiếng:
- “Mày thực sự muốn làm lại từ đầu không, Xống?”
Xống không đáp ngay. Một cơn gió mạnh quét qua làm tà áo hắn bay phần phật. Rồi, rất chậm rãi, hắn gật đầu.
- “Tao muốn. Nhưng tao không biết phải bắt đầu từ đâu.”
Lứ bước đến, đặt một tay lên vai Xống.
- “Hãy bắt đầu từ việc khó nhất: bỏ rượu.”
Xống bật cười cay đắng.
- “Mày nghĩ tao làm được sao?”
- “Không ai sinh ra đã là sâu rượu, Xống ạ. Chỉ là mày đã để nó nhấn chìm mày quá lâu thôi.”
Xống im lặng. Một lúc sau, hắn rút bầu rượu bên hông, nhìn nó thật lâu rồi đột ngột bật nắp, đổ hết xuống đất.
Lứ thoáng sững sờ.
- “Mày chắc chứ?”
- “Nếu không bỏ, tao không còn mặt mũi nào nhìn con bé nữa.”
Lần đầu tiên sau bao năm, Xống cảm thấy lòng mình nhẹ đi một chút.
Nhưng hắn cũng biết, hành trình phía trước sẽ không dễ dàng.
Ba ngày sau, Xống gần như phát điên.
Hắn thèm rượu đến mức toàn thân run rẩy, mồ hôi túa ra như tắm. Những cơn đau đầu như búa bổ, cổ họng thì khô rát, cơ thể bứt rứt khó chịu. Hắn nằm co quắp trong góc nhà, rên rỉ như một con thú bị thương.
Lứ ngồi bên cạnh, lặng lẽ nhìn hắn chống chọi với cơn vật vã.
- “Mày có muốn uống không?” - Lứ hỏi.
Xống nghiến răng, mắt đỏ ngầu.
- “Có!”
- “Vậy thì đứng dậy mà đi mua. Nhưng nếu uống vào, đừng bao giờ nhắc đến con bé nữa.”
Lời của Lứ như một gáo nước lạnh dội vào đầu Xống.
Hắn cắn chặt môi đến bật máu, cố chống chọi lại cơn thèm rượu.
Đến ngày thứ bảy, Xống có thể tự đứng dậy.
Đến ngày thứ mười, hắn đã bớt run rẩy, mắt dần có thần trở lại.
Đến ngày thứ mười lăm, hắn bước ra khỏi nhà, lần đầu tiên tỉnh táo sau bao năm.
Bầu trời hôm ấy xanh đến lạ.
***
Sau nửa tháng đoạn tuyệt với rượu, Xống thấy mình như sống lại. Dù cơ thể vẫn yếu, đôi lúc còn run rẩy, nhưng ít ra, hắn không còn là một kẻ say lảo đảo khắp bản.
Sáng hôm ấy, hắn đứng trước dòng suối cạn ven bản, nhìn bóng mình phản chiếu trong nước. Gương mặt hắn già đi nhiều so với tuổi, làn da xám xịt, mái tóc bù xù. Hắn thò tay vốc nước, hất lên mặt, cố gột rửa đi lớp quá khứ tàn tạ bám riết lấy mình.
Rồi hắn quay bước, đi về phía nhà bà Vàng.
Bà Vàng ngồi trước cửa, tay thoăn thoắt đan rổ. Thấy Xống bước vào sân, bà ngẩng lên, ánh mắt đầy dò xét.
- “Mày đến đây làm gì?”
Xống nuốt khan, cúi đầu:
- “Con muốn gặp Chia.”
Bà Vàng đặt rổ xuống, đôi mắt già nua nhưng sắc sảo nhìn thẳng vào Xống.
- “Mày bỏ rượu thật rồi à?”
- “Dạ rồi. Con sẽ không uống nữa.”
Bà nhíu mày, im lặng một lúc lâu rồi gật đầu:
- “Chia đang ngoài vườn sau, mày ra mà gặp nó. Nhưng nhớ, con bé chưa biết gì về mày đâu.”
Xống khẽ cúi đầu cảm ơn, rồi chậm rãi bước ra vườn sau.
Chia đang ngồi xổm dưới gốc cây đào, cặm cụi gỡ những sợi gai trong bó củi. Dưới ánh nắng nhạt buổi sớm, mái tóc con bé lấp lánh như ánh mật ong.
Xống lặng lẽ đến gần, lòng trào dâng những cảm xúc khó tả.
- “Lại là ông…”
Chia ngước lên, đôi mắt trong veo đầy cảnh giác.
Xống mỉm cười, ngồi xuống bên cạnh.
- “Ừ, lại là ta.”
Con bé ngập ngừng nhìn hắn, rồi cúi xuống tiếp tục công việc.
- “Hôm nay ông không say à?”
Xống giật mình.
- “Sao cháu lại nghĩ ta hay say?”
Chia nhún vai.
- “Hôm trước gặp ông trong rừng, người ông toàn mùi rượu.”
Xống cười buồn.
- “Ừ, trước đây ta có uống. Nhưng bây giờ thì không nữa.”
Con bé im lặng một lúc, rồi bất chợt hỏi:
- “Vậy tại sao ông lại tìm cháu?”
Xống nhìn Chia thật lâu.
Hắn muốn nói ra sự thật. Muốn ôm chầm lấy con bé mà gọi một tiếng “Con ơi!”. Nhưng hắn sợ. Sợ rằng con bé sẽ ghét bỏ hắn, sẽ không bao giờ chấp nhận một gã từng là sâu rượu như hắn làm cha.
Nên cuối cùng, hắn chỉ khẽ cười, dịu giọng nói:
- “Vì ta có chuyện muốn kể cho cháu nghe.”
- “Chuyện gì?”
Xống hít sâu, rồi nhẹ nhàng kể:
- “Ngày xưa, có một người đàn ông rất yêu một người đàn bà. Họ đã từng hạnh phúc, nhưng rồi vì một sai lầm, người đàn ông ấy đánh mất tất cả. Một ngày nọ, ông ta phát hiện ra mình có một đứa con. Nhưng đứa trẻ ấy không biết ông ta là ai…”
Chia chớp chớp mắt, tò mò hỏi:
- “Rồi sao nữa?”
- “Rồi người đàn ông ấy quyết định thay đổi. Ông ta bỏ rượu, tìm cách trở thành một người tốt hơn, để một ngày nào đó, đứa trẻ sẽ tự gọi ông ta là cha.”
Chia im lặng, như đang suy nghĩ rất lâu.
Rồi, bất ngờ, con bé nghiêng đầu, chậm rãi hỏi:
- “Người đàn ông đó… có phải là ông không?”
Tim Xống thắt lại.
Hắn không dám trả lời.
Chỉ lặng lẽ gật đầu.
***
Chia nhìn Xống chăm chú. Trong đôi mắt trong veo ấy không có sự hoài nghi, cũng không có vẻ giận dữ, chỉ đơn thuần là một sự quan sát. Một lúc lâu sau, con bé mới hỏi:
- “Tại sao giờ này ông mới đến tìm cháu?”
Xống nghẹn lại.
Hắn có thể nói gì đây? Rằng vì hắn đã chìm trong men rượu suốt bao năm? Rằng hắn từng sợ hãi, từng không dám đối diện với đứa con gái của chính mình?
- “Ta đã phạm nhiều sai lầm…” - Hắn cất giọng khàn khàn. - “Nhưng ta không muốn sai thêm nữa.”
Chia cúi đầu, đôi tay nhỏ xíu vò vò tà áo.
- “Vậy còn mẹ cháu? Ông từng yêu mẹ cháu chứ?”
Câu hỏi ấy như một lưỡi dao cứa vào lòng Xống.
- “Ta yêu mẹ cháu hơn bất cứ thứ gì trên đời.”
- “Vậy tại sao mẹ cháu lại bỏ đi?”
Xống nhắm mắt. Một cơn gió lạnh quét qua, mang theo mùi ẩm ướt của đất. Hắn muốn nói với Chia rằng hắn đã đánh mất mẹ con bé chỉ vì một trận rượu, vì sự mê muội ngu ngốc của mình. Nhưng đứa trẻ này có cần biết hết những tội lỗi của hắn không?
- “Ta không giữ được mẹ cháu. Đó là điều ta hối hận nhất trong đời.”
Chia im lặng rất lâu. Rồi con bé ngẩng lên, giọng nhỏ xíu:
- “Ông định làm gì bây giờ?”
Xống siết chặt bàn tay.
- “Ta sẽ ở lại đây, sống như một người bình thường. Nếu cháu muốn, ta có thể làm một người cha tốt. Còn nếu không…”
Hắn nghẹn lại.
Chia không nói gì. Con bé đứng dậy, phủi nhẹ vạt áo rồi chậm rãi bước về phía căn nhà đất trên cao. Khi đến bậc thang, nó dừng lại, ngoảnh đầu nhìn Xống.
- “Cháu chưa thể gọi ông là cha ngay được.”
Tim Xống chùng xuống.
Nhưng ngay sau đó, con bé nói tiếp:
- “Nhưng nếu ông không uống rượu nữa, có lẽ một ngày nào đó, cháu sẽ gọi.”
Rồi nó chạy biến vào nhà.
Xống ngồi lặng trên nền đất, đầu óc trống rỗng.
Một lúc lâu sau, hắn bật cười, tiếng cười khàn khàn nhưng ấm áp lạ thường.
Hắn đã tìm lại được lý do để sống.
Những ngày sau đó, Xống dốc sức làm lụng. Hắn giúp Lứ lên rẫy, xuống suối mò cua, sửa lại căn nhà xiêu vẹo của mình. Bà con trong bản thấy hắn thay đổi thì bàn tán, có người cười khẩy bảo hắn chỉ bỏ rượu được dăm bữa nửa tháng rồi đâu lại vào đấy. Nhưng Xống mặc kệ.
Mỗi ngày trôi qua, hắn cảm nhận cơ thể mình khoẻ hơn, đầu óc cũng sáng suốt hơn. Và điều quan trọng nhất - hắn dần được phép đến gần Chia hơn.
Ban đầu, con bé vẫn giữ khoảng cách, chỉ lặng lẽ quan sát hắn. Nhưng rồi, những lần gặp gỡ ngày càng nhiều, những cuộc trò chuyện ngày càng dài. Chia kể cho hắn nghe về những ngày nó sống với bà ngoại, về những lần nó lên rừng hái măng, xuống suối bắt cá.
Còn Xống, hắn dạy con bé cách buộc lại chiếc gùi cho chắc, cách nhóm bếp không để khói cay mắt.
Mỗi ngày một chút, hắn tìm lại được vị trí của mình bên cạnh con gái.
Một buổi chiều, khi Xống đang đan một cái giỏ tre, Chia bất ngờ chạy đến, ngồi thụp xuống bên cạnh.
- “Ông này.”
- “Gì thế?”
Chia mím môi, rồi nói rất nhỏ:
- “Nếu ông thực sự không uống rượu nữa… thì từ bây giờ, cháu sẽ gọi ông là cha.”
Xống sững lại.
Hắn ngước nhìn con bé. Đôi mắt ấy, gương mặt ấy - tất cả đều giống Sanh như đúc. Nhưng lần này, hắn không còn cảm thấy đau đớn nữa.
Hắn mỉm cười, một nụ cười hạnh phúc thật sự.
Và lần đầu tiên sau bao năm, hắn nghe thấy hai tiếng mà hắn tưởng như mình không bao giờ có được nữa:
Lao Li sinh ra trong một đêm mùa đông, khi bão lùa qua đỉnh Hua Pù, cây cổ thụ gãy làm đôi và mái nhà trong bản rung lên như tiếng chiêng lạc nhịp. Người già bảo, đứa trẻ ra đời trong gió dữ thường không sống yên. Nó sẽ đi, và sống cùng gió.
Từ nhỏ, Lao Li đã biết nghe tiếng chân thú. Khi mới mười tuổi, nó ngồi trên vách đá cao mà đoán con gì đang đi dưới chân núi, con nào đi lạc, con nào đang mang chửa. Mắt nó đen như mặt nước sâu không đáy, và sáng lên khi rừng nổi gió. Người lớn trong bản gật gù, bảo nó sinh ra là để đi rừng.
Đến năm mười sáu tuổi, Lao Li bắn hạ con nai đầu tiên, chỉ bằng một viên đạn duy nhất từ cây súng cổ của cha để lại. Con nai đổ xuống trong tư thế quỳ, máu nhuộm đỏ một khoảng đất mềm. Lao Li không cười, không reo, chỉ cúi đầu chạm trán con vật như một lời tạ lỗi. Từ đó, nó trở thành người đàn ông thực thụ.
Nhiều năm sau, người ta không còn đếm được bao nhiêu con thú đã qua tay Lao Li. Hươu, nai, heo rừng, cả hổ con lạc đàn, tất cả đều in dấu đạn từ người thợ săn ấy. Nhưng ông không bao giờ săn bầy, chỉ chọn con đầu đàn, con mạnh nhất, như thể chỉ những trận chiến ngang tầm mới làm ông sống đúng nghĩa. Người trong bản tôn kính ông, gọi là “bóng mắt rừng sâu”. Người nơi khác thì khiếp sợ, bảo: “Có mắt Lao Li soi, thú nào cũng phải quỳ gối.”
Nhưng có một giống loài mà ông chưa từng đụng tới - bò tót. Không phải vì ông sợ. Cũng không phải vì ông không tìm thấy. Mà vì ông nói với mình trong những đêm khói bếp lặng lẽ: con thú đó đi ngang với thần núi. Nó không lẩn, không trốn, chỉ đứng chờ ai dám nhìn vào mắt nó mà không run.
Thế nhưng, lòng người không giống như đá. Núi có thể già đi mà không vỡ, nhưng lòng người khi đã sinh ra ước muốn, thì chẳng còn gì ngăn nổi. Vào một buổi sáng đầu đông, khi trời chưa sáng hẳn và mây còn mắc ngang lưng trời, Lao Li đeo súng lên vai, mang theo con dao buộc bên hông, gùi ít bánh dày, muối hạt và một tấm vải liệm cũ. Ông không nói với ai. Chỉ lặng lẽ đi. Chân bước về phía đỉnh Hua Pù, nơi người ta từng thấy dấu chân con bò tót đực đơn độc.
Người già trong bản nhìn theo bóng ông khuất trong sương, chỉ biết im lặng. Đàn bà quay mặt đi. Trẻ con ngưng chơi đùa. Có tiếng gà rừng gáy vọng xuống núi, như gọi tên người sắp bước vào nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Hua Pù không phải là nơi ai cũng dám đặt chân đến. Càng không phải chỗ dành cho những cuộc săn thường tình. Nhưng Lao Li không đi săn vì thịt, vì da, vì sừng. Ông đi vì một điều gì đó sâu hơn, âm ỉ hơn, như khói từ than đỏ âm trong lòng núi.
Và ông đi. Như bao lần khác. Nhưng lần này, rừng im lặng khác thường. Không tiếng vượn hú. Không lá rụng. Không có cả gió.
Chỉ có bóng ông, lặng lẽ như một vết chàm trên tấm áo mây, đang dần khuất vào rừng già.
***
Lao Li đi suốt ba ngày ba đêm. Không đốt lửa, không hát gọi rừng, không để lại dấu cắt trên cây như thói quen của người Mông khi vào rừng sâu. Ông đi như một cái bóng, không để cho rừng biết mình đang đến. Càng lên cao, cây càng ít, sương càng dày. Gió lùa vào tai nghe như tiếng sáo gọi hồn trong lễ tiễn người đã khuất. Mỗi bước chân, ông như bước qua một ngưỡng cửa.
Hua Pù không phải rừng mà là một thế giới khác. Nơi ấy không còn tiếng chân người. Cỏ mọc cao ngang hông, rễ cây chằng chịt như móng tay thần rừng ghì giữ đất. Những cây cổ thụ rêu phủ trắng thân, rễ trồi lên như bầy rắn đá. Thỉnh thoảng, có vết xới đất tươi còn mới, vương máu khô loang như dấu son của rừng ký tên lên sự sống. Đó là chỗ thú lớn nằm nghỉ. Và đó cũng là lúc Lao Li biết mình đã đi đúng hướng.
Buổi sáng ngày thứ tư, ông thấy dấu chân đầu tiên. To như chiếc gùi đầy thóc, in sâu xuống đất ẩm. Dấu chân đều đặn, mỗi bước cách nhau gần một sải tay người lớn. Lông đen mắc lại trên cành cây thấp. Có chỗ cỏ quặt xuống, rạp cả một vạt như vừa có sức nặng đi qua. Bò tót.
Con bò tót này không còn là lời đồn nữa. Nó có thật, và nó lớn. Rất lớn. Cách vết đi không xa, Lao Li nhặt được một mảnh vỏ cây còn ướt nhựa. Lưỡi cào của nó đã rạch vào thân cây này trong lúc tức giận hay đánh dấu lãnh địa. Mảnh vỏ cong queo, như một mảnh xương thú hóa thạch, run nhẹ trong tay ông.
Không gian quanh ông đặc quánh, như thể rừng đang giữ hơi thở. Trên đầu, đỉnh Hua Pù lấp ló sau những vạt mây xám, dựng đứng như lưng con thú đang nằm phục. Dưới chân ông, dấu chân con bò tót đen vẫn dẫn đi về phía ấy.
Từ giờ, mỗi bước chân là một bước gần đến sự sống, hay cái chết.
Ông đi theo vệt dấu như đi theo số phận. Súng trên vai, dao bên hông, mắt quét từng nhịp rừng chuyển động. Cây rừng không nói, nhưng ông nghe được tiếng chảy trong thân gỗ, nghe được tiếng thú thở nhẹ, nghe được hơi đất nóng lên bất thường dưới bàn chân.
Đến gần trưa ngày thứ năm, trời bất ngờ dịu lại. Sương tan nhẹ, mây rút lên đỉnh, để lộ một khoảng rừng hoang sơ chưa ai đặt chân. Ở đó, có một bãi đất bằng, lồi lõm gốc cây gãy và đá đen trồi lên như răng thú. Chính giữa là một gốc cây mục bị đổ từ lâu, rêu phủ quanh, và máu khô bám vào rễ. Máu cũ, đen lại như bùn, nhưng mùi còn ngai ngái. Mùi ấy không lẫn vào đâu được. Là mùi tử khí.
Lao Li đứng lặng. Đây là lãnh địa của nó.
Gió đột ngột nổi lên từ phía đỉnh. Lá rụng từ cây cổ thụ cao nhất, xoáy thành vòng, rồi đổ rào rào quanh ông như trận mưa báo hiệu điềm dữ. Trên nền đất mấp mô ấy, có hai hố lõm vừa mới in sâu - dấu chân trước. Và xa hơn, phía bên trái, là hai hố sâu hơn nữa - chân sau. Con thú đã dừng ở đây, đã đứng thẳng, đã xoay người, và có lẽ… đã nghe được mùi người.
Ông ngồi xuống. Rút dao, gài sẵn vào thắt lưng. Tay kia đặt lên súng, nòng hướng vào lối thoát duy nhất từ bãi đất. Tai ông lắng lại. Mắt không chớp. Hơi thở đứt quãng. Cơ thể căng như dây cung sắp bung ra sau bao năm không giương.
Bởi trong rừng này, khi đã nhìn thấy dấu chân thần núi, chỉ có hai đường: hoặc trở về như một người đã bước qua ranh giới, hoặc không trở về nữa.
***
Chiều hôm ấy không có nắng. Mặt trời như không đủ sức xuyên qua lớp mây dày cuộn lại như khói bếp chưa tan. Cả khoảng rừng chìm trong màu xám tro, xám của lá mục, của đá rêu, và xám của điềm gở len vào từng khe đá.
Lao Li không ăn. Ông ngồi bất động bên một phiến đá thấp, súng để trên gối, mắt mở nhưng hồn đã trôi đi đâu đó. Không phải lần đầu ông săn con đầu đàn, nhưng đây là lần đầu ông cảm thấy rừng thở sát cạnh, nghe rõ tiếng gầm gừ trong tim mình.
Khi mặt trời khuất hẳn, mọi thanh âm đột ngột dừng lại. Như thể rừng đã nhường hết hơi thở cho một sự hiện diện sắp sửa lộ diện. Tiếng côn trùng, chim rừng, cả tiếng xào xạc cỏ lau cũng bị dìm vào tĩnh lặng.
Rồi nó đến.
Không phải qua tiếng chân đạp đất. Không phải tiếng sừng cào vỏ cây. Mà bằng một thứ âm vang trầm đục như tiếng đá lăn từ lòng núi. Một tiếng hộc, không to, nhưng đủ làm mặt đất dưới chân ông rung nhẹ. Và từ giữa vạt cỏ lau đối diện, một cái bóng lớn hơn cả một con trâu mộng trồi lên.
Con bò tót đực.
Màu đen tuyền, không pha. Lông bóng ánh dầu, bắp thịt từng khối, nhô như vách núi. Cặp sừng to, cong, nhọn như lưỡi giáo trời rèn. Mắt đỏ quạch như hai đốm than trong hang sâu chưa tắt.
Nó không gầm, không phi. Chỉ đứng đó, nhìn ông. Cái nhìn của một con thú không coi người là kẻ thù, mà là kẻ xâm phạm. Trong ánh nhìn đó, có thứ gì đó như thấu đến tận xương, tận hồn. Lao Li từng đối mặt với hổ, với sói, với cả heo rừng lạc đàn hung dữ nhất. Nhưng chưa có ánh mắt nào khiến tim ông đập như muốn vỡ ra như vậy.
Khoảnh khắc ấy kéo dài không biết bao lâu. Hai sinh vật đứng ở hai đầu của định mệnh, cách nhau chưa đầy mười bước chân, mà xa như hai thế giới. Một người thợ săn, một thần thú.
Gió lùa qua khe đá sau lưng ông. Lạnh buốt. Lao Li siết chặt tay trên cò súng. Ông biết, nếu không bắn ngay lúc này, khi nó còn đứng yên, thì không bao giờ nữa. Nhưng cũng chính lúc ấy, ông chợt thấy lòng mình trống rỗng lạ thường. Không phải trống của sợ hãi, mà là trống của người biết mình đã đến cuối con đường.
Ông nhắm mắt một thoáng. Khi mở ra, mắt đã khô, tay đã vững. Ông siết cò.
Tiếng súng nổ vang vọng vào lòng núi như một tiếng sét xé toạc không gian. Chim rừng bay rào rào, lá rụng như mưa. Mùi khói súng tan hòa vào mùi rừng, vào mùi lông thú, và máu.
Con bò tót gục xuống một khắc, rồi bật lên như một quả núi sống. Nó không rống, chỉ rùng mình. Và nó lao tới.
Nhanh.
Nhanh hơn mọi phản xạ con người. Nhanh hơn cả tốc độ của lằn chớp.
Lao Li không kịp bắn phát thứ hai. Ông chỉ kịp nghiêng người, lách về phía tảng đá. Nhưng quá muộn.
Cặp sừng cày ngang hông ông. Lực lao của nó húc ông bật ngửa, thân hình ông đập mạnh vào gốc cây sau lưng. Một âm thanh khô khốc vang lên - tiếng xương gãy, tiếng thịt xé, và tiếng gió dội qua khe ngực rỗng hoác.
Con bò tót dừng lại ở phía xa, thở phì phì, đầu cúi thấp, máu rỉ ra từ một lỗ nhỏ trên cổ - viên đạn duy nhất ông bắn trúng.
Lao Li nằm đó, máu loang ra thành vũng. Ông không giãy giụa. Không gào thét. Chỉ đưa tay, lần về phía thắt lưng, chạm vào con dao bên hông.
Tay ông run. Nhưng mắt ông vẫn không rời con thú.
Khi màn đêm đổ xuống, giữa rừng già Hua Pù, chỉ còn lại tiếng gió rên rỉ, và hai cái bóng - một người, một thú - gục xuống bên nhau, như hai phần của cùng một giấc mộng.
***
Đêm rừng Hua Pù không tối hẳn. Mặt trăng như bị cắt nửa, treo lơ lửng giữa vòm cây, rọi ánh sáng nhợt nhạt lên đất đá, khiến mọi vật trở nên lạnh lẽo như những bóng ma. Con bò tót nằm đó, lồng ngực phập phồng từng nhịp, máu từ cổ thấm ra từng giọt, chảy loang trên lớp cỏ rừng. Đôi mắt đỏ như than hạ xuống, không phải vì khuất phục, mà vì đã kiệt.
Cách nó chỉ vài bước là thân người thợ săn. Lao Li nằm bất động. Máu ông chảy từ vết thương hông xuống, thấm ướt nửa chiếc áo vải lanh bạc màu, bùn đất bám kín tay chân. Ông thở nặng nề, mỗi hơi thở là một cơn co giật nơi ngực, như thể từng mảnh xương đang đâm ngược vào phổi.
Rừng không khóc. Nhưng gió thì có tiếng. Gió đêm hú dài trên các rặng cây cổ thụ, luồn vào từng kẽ đá, từng khe lá mục, như lời tiễn biệt không gọi tên. Không một ai chứng kiến. Không một ai biết. Chỉ có mặt đất Hua Pù giữ lấy hơi người và linh hồn con thú lớn nhất vùng.
Một tiếng rống vọng lên từ đâu đó dưới chân núi. Có lẽ là tiếng của một con bò tót cái gọi bầy. Có thể là con mẹ, con cái, hay con em của kẻ đang hấp hối nơi đây. Tiếng rống đó vọng vào tai Lao Li như một mũi tên xuyên qua cơn mê mờ. Mí mắt ông khẽ lay động. Bàn tay run rẩy nắm chặt con dao bên hông, nhưng không còn đủ sức nâng lên.
Ký ức vỡ òa trong đầu ông. Những buổi sớm sương mù mịt, ông dạy con trai bắn nỏ trên đồi. Những buổi trưa gác chân lên đá nghe bạn săn kể chuyện ma ở suối Cổn Mạ. Những đêm uống rượu ngô bên bếp lửa, bên tai là tiếng khèn, trước mặt là nụ cười người vợ hiền hậu bếp nút sớm tối. Tất cả trôi qua nhanh như khói thuốc lào bay vút lên mái gianh.
Và cuối cùng, hiện ra là hình ảnh con thú ông đang nằm cạnh. To lớn. Mạnh mẽ. Tự do. Nó không biết thua, cũng không biết thắng. Nó chỉ biết sống như núi sống, ngẩng đầu giữa đại ngàn.
Một ý nghĩ le lói nơi tận cùng đau đớn trong ông. Có phải rừng đã tạo ra nó để thử thách ông? Hay có phải ông, suốt bao nhiêu năm, chỉ là cái cớ để rừng gửi đến một lần thách đấu cuối cùng? Mỗi con thú ông từng hạ, mỗi bước chân ông từng để lại trong rừng… cuối cùng cũng dẫn ông đến đây, nơi không còn trở lại.
Trời về khuya, sương rơi từng giọt như nước mắt đọng trên lá tre. Gió rừng thổi nhẹ hơn, mang theo mùi máu, mùi đất, và cả mùi lặng lẽ của một kết thúc. Tiếng chim ăn đêm sột soạt trên cao, từng đàn dơi lượn qua, rồi rút vào các hốc cây, để lại vệt bóng đen mờ ảo như khói nhang ma trơi giữa nghĩa địa.
Con bò tót hấp hối quay đầu, ánh mắt như cháy rực một lần cuối. Nó cố nhấc mình dậy, nhưng chân đã không còn sức. Trong một khắc, đôi mắt nó nhìn thẳng vào mắt Lao Li - một cái nhìn không có thù hận, không có chiến thắng, chỉ có sự thừa nhận giữa hai sinh thể mạnh nhất rừng, cùng chọn cách kết thúc bên nhau.
Và rồi nó gục xuống, nhẹ như một thân cây ngã.
Lao Li, thấy vậy, khẽ mỉm cười.
Rừng cuối cùng cũng giữ được ông.
***
Sáng hôm sau, cả bản Hua Pù rúng động.
Người ta bảo Lao Li chưa về. Người ta bảo đêm qua có tiếng súng vọng từ hướng đỉnh Hua Pù. Và người ta bảo, trời sáng nay không giống mọi hôm: mây giăng sệt sệt như khói ma, và chim rừng không hót.
Năm người đàn ông được chọn, trong đó có đứa cháu trai của Lao Li, vác súng, mang theo ba con chó săn, rủ nhau đi tìm.
Họ đi qua khe đá ông từng dừng chân uống nước. Qua vạt rừng lau ông từng chôn dấu lối đi riêng. Họ nhìn thấy dấu chân, rồi vết máu kéo dài, rồi đến nơi rừng mở ra một khoảng trống.
Giữa khoảng đó, là thân hình đã lạnh của người thợ săn lừng danh một thời.
Mắt ông khép hờ. Tay vẫn nắm chặt con dao đi rừng. Áo rách, thắt lưng bùn đất bám kín, và dưới chân là cặp ống quần còn vấy máu.
Con bò tót cũng nằm chết cách đó không xa. Sừng cắm sâu vào gốc cây, mình đầy vết máu, mắt mở trừng như vẫn nhìn về phía người đã hạ nó. Hai thân xác nằm nghiêng về nhau, như đã hẹn trước một cái kết cân bằng cho hai kẻ ngang tài giữa đại ngàn.
Người cháu quỳ xuống, không khóc. Chỉ lặng lẽ đặt tay lên ngực bác mình, cảm nhận cái lạnh đã ngấm đến xương. Những người khác vây quanh, không ai nói gì. Không ai thắp hương. Chỉ có gió ngược chiều, thổi rào rạt qua tán cây như tiếng vỗ tay của rừng già, tiễn một người con sinh ra từ nó và giờ trở về.
Họ chôn Lao Li ngay nơi ông nằm. Không cúng bái. Không đưa về bản. Không khiêng xác. Vì họ tin rằng, nếu chết giữa rừng, hãy để ông ở lại với rừng. Trên mộ, họ cắm hai cành lau, một đầu có buộc sợi vải lanh nhuộm chàm - dấu hiệu của người Mông đã đi xa mà không lạc đường.
Cạnh mộ ông, họ cũng lấp đất lên xác con bò tót. Không ai lấy sừng, không ai lột da. Vì đó là con thú cuối cùng, kẻ đã giữ lời thách đấu với người thợ săn giỏi nhất vùng.
Từ hôm đó, đỉnh Hua Pù không ai dám lên nữa.
Người già trong bản bảo: nơi đó giờ đã có một con ma rừng và một bóng sừng đen trấn giữ. Một người - một thú - cùng nằm lại trong vệt sương mù quanh năm không tan. Trẻ con nghe kể, không dám đi hái củi quá bờ suối Poong Buôi. Những tay súng mới lớn cũng bỏ mộng lên rừng săn bò tót. Vì không ai dám vượt qua cái bóng của Lao Li.