Kết quả tìm kiếm

  1. jang_8048

    [KSV Game] Tìm từ nối đuôi

    Nomenclature (thuật ngữ)
  2. jang_8048

    [KSV Game] Nối từ tiếng anh

    Erythrocyte (hồng cầu)
  3. jang_8048

    Ui, cậu đi ngủ sớm nhỉ. Ngủ ngon nhé <3

    Ui, cậu đi ngủ sớm nhỉ. Ngủ ngon nhé <3
  4. jang_8048

    Mặt tớ không hợp với đeo kính :v

    Mặt tớ không hợp với đeo kính :v
  5. jang_8048

    [KSV Game] Nối từ tiếng anh

    Enigma (người khó hiểu)
  6. jang_8048

    Không thích :v

    Không thích :v
  7. jang_8048

    [KSV Game] Nối từ tiếng anh

    Encyclopedia (bách khoa toàn thư)
  8. jang_8048

    Quen rồi :v

    Quen rồi :v
  9. jang_8048

    [KSV Game] Tìm từ nối đuôi

    Noble (quý tộc)
  10. jang_8048

    [KSV Game] Nối từ tiếng anh

    Harangue (bài diễn thuyết)
  11. jang_8048

    Tớ còn chẳng có kính :v

    Tớ còn chẳng có kính :v
  12. jang_8048

    [KSV Game] Nối từ tiếng anh

    Testimony (lời khai) *efficient: có hiệu quả cao
  13. jang_8048

    Ha ha, tớ chắc gần 4 độ :v

    Ha ha, tớ chắc gần 4 độ :v
  14. jang_8048

    Trời ơi, cứ nói đi, lớp tớ có đứa cận 10 độ kìa :v

    Trời ơi, cứ nói đi, lớp tớ có đứa cận 10 độ kìa :v
  15. jang_8048

    [KSV Game] Nối từ tiếng anh

    Habile (khéo léo) *Vậy chắc cậu dùng Chrome?
  16. jang_8048

    Thôi kệ đi :v Cậu bảo cậu bị cận, thế cậu cận bao nhiêu?

    Thôi kệ đi :v Cậu bảo cậu bị cận, thế cậu cận bao nhiêu?
  17. jang_8048

    [KSV Game] Tìm từ nối đuôi

    Gabble (nói lắp bắp)
  18. jang_8048

    Thì tự dưng cậu hỏi tớ thích xem anime à :v

    Thì tự dưng cậu hỏi tớ thích xem anime à :v
  19. jang_8048

    [KSV Game] Tìm từ nối đuôi

    Emulate (cạnh tranh)
  20. jang_8048

    Đúng rồi. Mà không hiểu thế nào lại lạc đề :v

    Đúng rồi. Mà không hiểu thế nào lại lạc đề :v
Quay lại
Top Bottom