Kết quả tìm kiếm

  1. T

    Từ vựng NGÀNH HÀNG KHÔNG bằng tiếng Trung

    1. Đầu máy bay机手 Jī shǒu 2. Cái chụp ăng ten của ra đa雷达天线罩Léidá tiānxiàn zhào 3. Buồng lái驾驶舱Jià shǐ cāng 4. Đồng hồ tốc độ空速机 Kōng sù jī 5. Máy đo thăng bằng人工水平仪 Réngōng shuǐpíngyí 6. Máy đo độ cao高度仪Gāodù yí 7. Máy xác định hướng侧向仪Cè xiàng yí 8. Máy lái tự động自动驾驶仪 Zìdòng jiàshǐ yí 9. Bàn...
Quay lại
Top Bottom