Từ vựng tiếng Trung về đồ vật

Thảo luận trong 'Thùng rác' bắt đầu bởi learnlink, 14/8/2013. — 5.248 Lượt xem

  1. learnlink

    learnlink Banned Thành viên thân thiết

    Từ vựng tiếng Trung về đồ vật

    [​IMG]
    STT

    Tiếng Trung

    Phiên âm

    Tiếng Việt

    1

    椅子

    yǐzi

    Cái ghế

    2

    扶手椅子

    fúshǒu yǐzi

    Ghế tay vịn

    3

    摇椅

    yáoyǐ

    Ghế bập bênh

    4

    凳子

    dèngzi

    Ghế đẩu

    5

    架子

    jiàzi

    Cái giá

    6

    书橱

    shūchú

    Tủ sách, tủ đựng sách

    7

    长沙发

    Chángshā fā

    Ghế sa lông

    8

    沙发

    fà shāfā

    9

    坐垫

    zuòdiàn

    đệm

    10

    咖啡座

    kāfēi zuò

    bàn uống nước

    11

    花瓶

    huā píng

    bình hoa

    12

    烟灰缸

    yānhuīgāng

    gạt tàn

    13

    香烟

    xiāngyān

    thuốc lá

    14



    yān

    khói

    15

    烟头

    yān tóu

    đầu lọc, đầu thuốc lá

    16

    雪茄

    xuějiā

    xì gà

    17

    烟斗

    yāndǒu

    cái tẩu

    18

    壁炉

    bìlú

    lò sưởi

    19



    chái

    củi

    20

    小地毯

    xiǎo dìtǎn

    thảm nhỏ

    21

    地毯

    dìtǎn

    cái thảm


    (Sưu tầm và tổng hợp)
    Tìm hiểu thêm tại: http://cunghoc.org/?p=3328
     





Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...