1. Websitenhahang12

    Websitenhahang12 websitenhahang.com - thiết kế website nhà hàng

    Tổng hợp những từ ngữ Tiếng Anh liên quan đến bộ phận nhà hàng

    Hiện nay, rất nhiều khách sạn, nhà hàng phải phục vụ khách nước ngoài vì vậy, trình độ Tiếng Anh là yêu cầu bắt buộc. Vậy nên, hôm nay Asiky xin gửi đến bạn một loạt thuật ngữ tiếng anh liên quan đến rau củ quả và các món ăn Việt Nam.

    1. Từ vựng tiếng anh về rau củ

    Carambola: quả khế
    Carrot: cà rốt
    Cashew nut: hạt điều
    Cashew apple: cuống điều
    Cassava: cây sắn
    Capsicum: quả ớt
    Catawissa: hành ta
    Cauliflower: súp -lơ
    Celery: cần tây
    Centella: rau má
    Chan pei: cỏ quýt khô
    Chayote: su su
    Chestnut: hạt dẻ
    Chinese parky: ngò tàu
    Chopped lemon grass: sả băm
    Cinamon bark: cỏ cây quế
    Citronella: sả trắng

    [​IMG]

    Coconut meat: cơm dừa
    Coco-yam: khoai môn
    Corn: bắp/ngô
    Cucumber: dưa chuột/dưa leo
    Cummin: Tiếu hồi
    Dates: chà là
    Dills: thì là
    Eggplant: Cà tím
    Elsholtzia: rau kinh giới
    Fenugreek: cỏ cà ri
    Green asparagus: măng tây
    Green onion: hành hoa
    Knotgrass/Polygonum: rau răm
    Lady’s finger/Okra: đậu bắp
    Lettuce: xà lách
    Lotus root: ngó sen
    Loofah: mướp
    Malabar spinach: rau mồng tơi
    Ming aralia: lá đinh lăng
    Mint leaves: rau thơm, húng lìu
    Mushroom: nấm
    Neptunia: rau nhút/rau rút
    Onion: hành tây
    Parsley: rau cần
    Pea: đậu Hà Lan
    Perilla leaf: Tía tô
    Pumpkin: bí đỏ
    Rice paddy leaf/herb: rau ngổ/ngò om
    Sargasso: rau mơ

    [​IMG]

    Scallion: củ kiệu
    Seaweed: rong biển
    Spearmint: húng/ bạc hà
    Spinach: rau bina, rau dền
    Sprouted soya: giá đậu tương/giã đỗ
    String beans: đậu đũa
    Sugar beet: củ cải đường
    Sweet potato buds: rau lang
    Tomato: cà chua
    Turnip: củ cải
    Vietnamese curry: lá mắc mật
    Water chestnut: củ năng
    Watercress: cải soong
    Water dropwort: rau cần nước
    Water morning glory: rau muống
    Water taro: khoai nước.
    Wild betel leave: lá lốt
    Winter melon/ Wax gours: bí đao

    Xem thêm: Phần mềm cho khách sạn hiệu quả

    2. Từ vựng tiếng anh về các loại gia vị

    Banking power: bột nổi
    Banking soda: bột soda
    Barley sugar: mạch nha
    Butter: bơ
    Black pepper: tiêu đen
    Brown sugar: đường vàng
    Buld: củ (hành/tỏi)
    Cayenne: ớt bột nguyên chất
    Cheese/ fromage: phô mai, pho mát
    Chilli oil: dầu ớt
    Chilli paste: ớt sa tế
    Chilli power: ớt bột
    Chilli sauce: tương ớt
    Coarse salt: muối hột
    Coconut juice: nước dừa
    Coconut milk/Coconut cream: nước cốt dừa
    Cooking oil: dầu ăn
    Curry power: bột cà ri
    Fish sauce: nước mắm

    [​IMG]

    Garlic: tỏi
    Ketchup: tương cà
    Mayonnaise: xốt mayonnaise
    Mustard: mù tạc
    MSG (Monodium glutamate): bột ngọt
    Olive oil: dầu ô liu
    Pasta sauce: sốt cà chua
    Pepper: hạt tiêu
    Salad dressing: dầu giấm
    Salsa: xốt chua cay
    Salt: muối
    Soy sauce: nước tương
    Spices: gia vị
    Sugar: đường
    Vinegar: giấm
    Spicy: cay
    Sweet: Ngọt

    Xem thêm: Phần mềm khách sạn đơn giản, hiệu quả

    3. Tên các món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh

    Nếu bạn là nhân viên phục vụ bàn hoặc lễ tân khách sạn thì ít nhất bạn cũng nên biết một số món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh để có thể giới thiệu đến du khách nước ngoài.

    Các món bánh

    Stuffed sticky rice balls: Bánh trôi
    Round sticky rice cake: Bánh giầy
    Girdle-cake: Bánh tráng
    Stuffed pancake: Bánh cuốn
    Shrimp in batter: Bánh tôm

    [​IMG]

    Young rice cake: Bánh cốm
    Soya cake: Bánh đậu
    Steamed wheat flour cake: Bánh bao
    Pancako: Bánh xèo
    Stuffed sticky rice cake: Bánh chưng
    Pork loaf: Bánh mỳ thịt

    Các món bún

    [​IMG]

    Rice noodles: Bún
    Snail rice noodles: Bún ốc
    Beef rice noodles: Bún bò
    Kebab rice noodles: Bún chả
    Crab rice noodles: Bún cua

    Các món phở

    Rice noodle soup with beef: Phở bò
    House special beef noodle soup: Phở đặc biệt
    Medium-rare beef, well-done flanks and meatballs: Phở nạm tái bò viên
    Sliced well-done flanks noodle soup: Phở chín

    [​IMG]

    Sliced medium-rare beef: Phở tái
    Medium-rare beef and well-done flanks: Phở tái nạm
    Seafood noodle soup: Phở hải sản
    Sliced-chicken noodle soup: Phở gà

    Một số món ăn khác

    Fish cooked with sauce: Cá kho
    Pork-pie: Chả
    Grilled fish: Chả cá
    Sweet and sour fish broth: Canh chua
    Soya cheese: Đậu phụ
    Raw fish and vegetables: Gỏi
    Roasted sesame seeds and salt: Muối vừng
    Chinese sausage: Lạp xưởng

    [​IMG]

    Soya noodles with chicken: Miến gà
    House rice platter: Cơm thập cẩm
    Seafood and vegetables on rice: Cơm hải sản
    Sweet gruel: Chè
    Sweet green bean gruel: Chè đậu xanh
    Steamed sticky rice: Xôi
    Rare beef: Thịt bò tái
    Brisket: Thịt bò nạm
    Chicken lemongrass and chili: Gà xào xả ớt
    Sweet and sour pork chop: Sườn chua ngọt
    Fresh-water crab soup: Riêu cua
    Rice gruel: Cháo hoa
    Grilled cuttle-fish: Mực nướng
    Một số phương pháp nấu ăn
    Grill: Nướng
    Roast: Quay
    Fry: Rán, chiên
    Saute: Sào, áp chảo
    Cook with sauce: Kho
    Stew: Hầm, ninh
    Steam: Hấp
    Tendon: Gân bò
    Fat: Gầu
    Blood jelly: Huyết
    Beef ball: Bò viên

    Trên đây là những từ ngữ Tiếng Anh quan trọng nếu bạn muốn làm việc trong nhà hàng. Nếu bạn muốn tìm hiểu bất kì thuật ngữ tiếng Anh nào trong lĩnh vực nhà hàng khách sạn, hãy liên hệ với chúng tôi tại Asiky – Công ty cung cấp phần mềm quản lý khách sạn tốt nhất hiện nay. Chúc bạn thành công.
     



  2. Kho tài liệuu

    Kho tài liệuu Thành viên thân thiết Thành viên thân thiết

    Tham gia:
    26/4/2018
    Bài viết:
    83
    Lượt thích:
    3
    Kinh nghiệm:
    8

Chia sẻ cùng bạn bè


Đang tải...