1. TIẾNG NHẬT SAKAE

    TIẾNG NHẬT SAKAE Nơi học tiếng Nhật uy tín chất lượng Thủ ĐỨc

    học tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí tại Sakae thủ đức

    HỌC TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT - CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ phần II
    31 Thước đo độ ぶんどき
    32 Ke vuông スコヤー
    33 Thước dđo mặt phẳng 水準器
    34 Súng bắn khí イヤーがん
    35 Thước kẹp cơ khí ノギス
    36 Bơm dầu グリスポンプ
    37 Kéo cắt kim loại かなきりバサミ
    38 Cong, xước ひずみ
    39 Khắc 彫刻
    40 Máy mài đầu kim けんまき
    41 đo chính xác 精密(せいみつ)は計(はか)る
    42 Kích thước 寸法(すんぽう)
    43 Thước cặp ノギス
    44 Long đen 平ワッシャー
    45 Vít ねじ
    46 Bulông ボルト
    47 Chốt khóa ローレット
    48 Áptomát ブレーカ
    49 Máy biến áp トランス
    50 Cầu chì ヒューズ
    51 Role リレ
    52 Roơle congtắcto コンタクトリレー
    53 Ống ren ダクト
    54 Rơle nhiệt サーマル
    55 Đế rơle ソケット
    56 Đầu nối コネクタ
    57 Ampe kế メーター
    58 Đèn báo nguồn 電線(でんせん)ランプ
    59 Mặt đáy 底板(そこいた)
    60 Mặt cạnh 即板(そくいた)
     




Đang tải...

Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...
TOP