Từ vựng trong việc khám chữa bệnh (phần 2)

Thảo luận trong 'Luyện tiếng Anh' bắt đầu bởi tulip2000, 14/10/2011. — 1.086 Lượt xem

  1. tulip2000

    tulip2000 Thành viên mới

    Từ vựng trong việc khám chữa bệnh (phần 2)

    Go the the doctor: đi khám bệnh

    medical history: bệnh sử (lịch sử bệnh tật)


    check-up: kiểm tra (sức khỏe) tổng quát

    to monitor one's blood pressure: theo dõi huyết áp của một người

    life-threatening conditions: những tình trạng đe dọa đến tính mạng

    to take one's pulse: bắt mạch cho ai

    heart rate: nhịp tim

    stethoscope: ống nghe (để khám bệnh)

    injection: (sự) tiêm

    infectious disease: bệnh truyền nhiễm

    vaccine: vắc-xin

    flu: bệnh cúm

    to write somebody a prescription: kê toa thuốc cho ai

    to get one's prescription filled at a chemist: mua thuốc theo toa ở một hiệu thuốc

    to get a referral to a clinic or a hospital: được chuyển đến một phòng khám hoặc bệnh viện

    blood test: thử máu

    to see a specialist: được một nhà chuyên khoa khám
     





Chia sẻ cùng bạn bè


Đang tải...