Từ vựng Tiếng Anh về thời tiết

Thảo luận trong 'Reading (Đọc)' bắt đầu bởi Linh Nhi, 19/8/2015. — 1.585 Lượt xem

  1. Linh Nhi

    Linh Nhi Thành viên thân thiết Thành viên thân thiết

    Từ vựng Tiếng Anh về thời tiết

    Từ vựng Tiếng Anh về thời tiết (weather vocabulary) là tài liệu học Tiếng Anh thú vị dành cho các bạn. Qua tài liệu này, bạn sẽ làm quen với các từ vựng về thời tiết, cũng như những mẫu câu hay gặp về chủ đề này, giúp ích cho các bạn trong việc giao tiếp hàng ngày.


    [​IMG]

    Weather conditions - Điều kiện thời tiết


    Sun - Mặt trời

    Sunshine - Ánh nắng

    Rain - Mưa

    Snow - Tuyết

    Hail - Mưa đá

    Drizzle - Mưa phùn

    Sleet - Mưa tuyết

    Shower - Mưa rào nhẹ

    Mist - Sương muối

    Fog - Sương mù

    Cloud - Mây

    Rainbow - Cầu vồng

    Wind - Gió

    Breeze - Gió nhẹ

    Strong winds - Cơn gió mạnh

    Thunder - Sấm

    Lightning - Chớp

    Storm - Bão

    Thunderstorm - Bão có sấm sét

    Gale - Gió giật

    Tornado - Lốc xoáy

    Hurricane - Cuồng phong

    Flood - Lũ

    Frost - Băng giá

    Ice - Băng

    Drought - Hạn hán

    Heat wave - Đợt nóng

    Windy - Có gió

    Cloudy - Nhiều mây

    Foggy - Nhiều sương mù

    Misty - Nhiều sương muối

    Icy - Đóng băng

    Frosty - Giá rét

    Stormy - Có bão

    Dry - Khô

    Wet - Ướt

    Hot - Nóng

    Cold - Lạnh

    Chilly - Lạnh thấu xương

    Sunny - Có nắng

    Rainy - Có mưa

    Fine - Trời đẹp

    Dull - Nhiều mây

    Overcast - U ám

    Humid - Ẩm


    Trên đây là một phần tài liệu, các bạn có thể tham khảo thêm các phần khác bằng cách tải bản đầy đủ một cách hoàn toàn miễn phí tại phần đính kèm bên dưới.
    Chúc các bạn học tốt :)

     

    Các file đính kèm:






Chia sẻ cùng bạn bè


Đang tải...