Từ vựng đồ dùng học tập bằng tiếng Trung

Thảo luận trong 'Tiếng Trung' bắt đầu bởi Thùy Trang Vũ, 14:52 ngày 17/5/2018. — 1.570 Lượt xem

  1. Thùy Trang Vũ

    Thùy Trang Vũ Thành viên mới

    Từ vựng đồ dùng học tập bằng tiếng Trung

    Từ vựng đồ dùng học tập bằng tiếng Trung

    1. 皱纹纸Zhòuwén zhǐ: giấy kếp

    2. 彩纸Cǎizhǐ: giấy màu

    3. 蜡光纸Là guāng zhǐ: giấy nến

    4. 复写纸Fùxiězhǐ: giấy than

    5. 宣纸Xuānzhǐ: giấy xuyến

    6. 画纸Huà zhǐ: giấy vẽ

    7. 信纸Xìnzhǐ: giấy viết thư

    8. 浆糊Jiāng hú: hồ dán

    9. 文具盒Wénjù hé: hộp bút

    10. 印盒Yìn hé: hộp đựng dấu

    11. 墨盒Mòhé: hộp mực (máy in)

    12. 印台Yìntái: hộp mực dấu

    13. 胶水Jiāoshuǐ: keo dán

    14. 剪刀Jiǎndāo: kéo

    15. 复印机Fùyìnjī: máy photocopy

    16. 计算机Jìsuànjī: máy vi tính

    17. 笔筒Bǐtǒng: ống bút

    18. 粉笔Fěnbǐ: phấn viết

    19. 信封Xìnfēng: phong bì

    20. 地球仪Dìqiúyí: quả địa cầu

    21. 色带Sè dài: ruy băng

    22. 练习本Liànxí běn: sách bài tập

    23. 通讯录Tōngxùn lù: sổ địa chỉ

    24. 活页本Huóyè běn: sổ giây rời

    25. 日记本Rìjì běn: sổ nhật ký

    26. 地图版Dìtú bǎn: tấm bản đồ

    27. 量角器Liángjiǎoqì: thước đo độ

    TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG THANHMAIHSK

    Cơ sở 1: Số 15 ngách 26 ngõ 18 Nguyên Hồng - Đống Đa - HN
    Điện thoại: 04 38359969. Hotline: 0931715889

    Cơ sở 2: 18 BIS/3A Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Đakao - Quận 1 - TP.HCM
    Điện thoại: 08 66819261. Hotline: 0914506828

    Cơ sở 3: Số BT11 Lô 16A1 Làng Việt Kiều Châu Âu Mộ Lao Hà Đông Hà Nội
    Điện thoại: 0985.887.935

    Cơ sở 4: Giảng đường D2 Đại học Kinh Tế Quốc Dân Hà Nội
    Hotline: 04 38359969
     



Chia sẻ cùng bạn bè


Đang tải...