[Từ vựng] Các loại rau củ trong tiếng Anh

Trong chuyên mục 'Reading (Đọc)' đăng bởi Newsun, 20/4/2010. — 7.700 Lượt xem

  1. Newsun

    Newsun 11/11 Thành viên thân thiết

    [Từ vựng] Các loại rau củ trong tiếng Anh

    VEGERTABLES

    Agar : rau câu
    Amaranth : rau dền
    Arrowroot : củ dong
    Bamboo shoot : măng
    Bean : đậu
    Broccoli : cải bông xanh
    Cabbage : bắp cải
    Capsicum : trái ớt
    Carambola : khế
    Carrot : cà-rốt
    Cassava : sắn
    Cauliflower : bông cải
    Centella : rau má
    Chayote : su su
    Corn : bắp
    Cucumber : dưa leo
    Eggplant : cà tím
    Flagrant knotwed : rau răm
    Gherkin : dưa chuột
    Green oinion : hành lá
    Heleocharis : củ năn
    Kohlrabi : su hào
    Laminaria : rau bẹ
    Leek : củ kiệu
    Lettuce : rau diếp
    Mushroom : nấm
    Parsley : rau cần
    Pea : đậu Hà Lan
    Potato : khoai tây
    Pumpkin : bí đỏ
    Radish : củ cải đỏ
    Salad : rau xà-lách, rau sống
    Shallot : củ hẹ
    Soy bean : đậu nành
    Sprout : giá
    String beans : đậu đũa
    Sugar-beet : củ cải đường
    Sweet potato : khoai lang
    Sweet potato buds : rau lang
    Taro : khoai môn
    Tomato : cà chua
    Watercress : cải xoong
    Water morning glory : rau muống
    White radish : củ cải trắng
    Winged yam : khoai vạc
     


    emyeuconan, PhanThuyVu, thutrang14073 bạn khác thích điều này.

  2. hungctk33

    hungctk33 Thành viên mới

    Tham gia:
    28/3/2012
    Bài viết:
    1
    Lượt thích:
    0
    Kinh nghiệm:
    0
    Trường:
    asfdas fads f
    có những từ mà tìm trong từ điển vdict.com ko thấy. thanks pro
     
  3. khoailangnuong0511

    khoailangnuong0511 Realize my ambitions Thành viên thân thiết

    Tham gia:
    24/10/2011
    Bài viết:
    3.388
    Lượt thích:
    2.407
    Kinh nghiệm:
    113
    Nghề nghiệp:
    Sinh viên
    Trường:
    ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM
    Còn có
    Garlic: tỏi
    mushroom: nấm
    herbs: rau thơm
    eggplant: cà tím
    celery: cần tây
    pepper: ớt Đà Lạt
    artichoke: cây a ti sô
    luttuce: xà lách
    cauliflower: súp lơ
    zucchini: bí ngồi
    mọi người ai biết thêm bổ sung tiếp nhé
     
    Newsun, PhanThuyVu, lamduythanh10082 bạn khác thích điều này.
  4. thutrang1407

    thutrang1407 Thành viên mới

    Tham gia:
    24/4/2012
    Bài viết:
    1
    Lượt thích:
    3
    Kinh nghiệm:
    0
    Hello everybody
    tớ xin bổ sung ... 1 từ thôi
    broccoli: súp lơ xanh
     
    Newsun, PhanThuyVulamduythanh1008 thích điều này.

Chia sẻ cùng bạn bè


Đang tải...