Phương tiện giao thông trong tiếng Anh

Trong chuyên mục 'Writing (Viết)' đăng bởi Newsun, 20/4/2010. — 5.412 Lượt xem

  1. Newsun

    Newsun 11/11 Thành viên thân thiết

    Phương tiện giao thông trong tiếng Anh

    Phương tiện giao thông trong tiếng Anh

    Tìm đường đi ở một nước xa lạ thực sự là một thử thách khá lớn đặc biệt đối với những người lần đầu ra nước ngoài. Và thậm chí còn khó khăn hơn nếu bạn không biết những từ vựng cần thiết để việc đi lại trở nên dễ dàng hơn. Bài viết sau sẽ liệt kê và giải thích một số phương thức giao thông mà bạn có thể sử dụng

    Đường hàng không
    • Airplane/Plane - máy bay
    • Glider – tàu lượn
    • Helicopter - trực thăng
    • Jet – máy bay phản lực.

    Mặt đất
    • Bicycle – xe đạp
    • Bus - xe buýt
    • Car – xe hơi, ô tô
    • Coach (tiếng Anh – Anh) – xe buýt đường dài, xe khách
    • Lorry (tiếng Anh – Anh) – xe tải
    • Minicab/Cab – xe taxi, xe cho thuê
    • Motorbike/Motorcycle – xe gắn máy
    • Taxi – xe taxi
    • Train - tàu
    • Truck (tiếng Anh – Mỹ): xe tải

    Dưới mặt đất
    • Tube – tàu điện ngầm ở London (như 'London Underground').
    • Underground – tàu điện ngầm

    Đường thủy
    • Boat - thuyền.
    • Ferry - phà
    • Hovercraft – tàu di chuyển nhờ đệm không khí
    • Speedboat – tàu siêu tốc

    Nguồn: vietnamlearning.vn ​
     



Chia sẻ cùng bạn bè


Đang tải...