Lời Dịch - Beyond The Sea - Robbie Williams

Thảo luận trong 'Bài hát hay' bắt đầu bởi Musicteam, 22/10/2011. — 823 Lượt xem

  1. Musicteam

    Musicteam Tổ Chức

    Lời Dịch - Beyond The Sea - Robbie Williams







    Somewhere beyond the sea Somewhere waiting for me My lover stands on golden sands And watches the ships that go sailing Somewhere beyond the sea She's there watching for me If I could fly like birds on high Then straight to her arms I'd go sailing It's far beyond the stars, It's near beyond the moon I know beyond a doubt My heart will lead me there soon We'll meet beyond the shore We'll kiss just like before Happy we will be beyond the sea And never again I'll go sailing I know beyond a doubt My heart will lead me there soon We'll meet, I know we'll meet beyond the shore We'll kiss just as before Happy we will be beyond the sea And never again I'll go sailing No more sailing So long, sailing, sailing, no more sailing Good-bye, farewell my friend, no more sailing So long sailing, no more sailing no more, farewell... no more sailing Nơi nào đó bên kia biển cả Nơi nào đó đang chờ đợi tôi Người yêu của tôi đứng trên bờ cát vàng Và ngắm nhìn những chiếc thuyền giương buồm ra khơi Nơi nào đó bên kia biển cả Cô ấy đang ở đó chờ đợi tôi (1) Nếu như tôi có thể bay như những chú chim trên cao kia Thì tôi sẽ giương buồm thẳng tiến vào vòng tay cô ấy Nơi đó xa hơn cả những vì sao Nơi đó gần bên kia của mặt trăng Anh biết rằng vượt qua nỗi nghi ngờ Trái tim anh sẽ đưa anh đến nơi đó sớm thôi Chúng ta sẽ gặp nhau bên kia bãi biển Chúng ta sẽ hôn nhay giống như trước đây Bên kia biển cả, chúng ta sẽ hạnh phúc Và anh sẽ không bao giờ ra khơi nữa Anh biết rằng vượt qua nỗi nghi ngờ Trái tim anh sẽ đưa anh đến nơi đó sớm thôi Chúng ta sẽ gặp nhau, anh biết chúng ta sẽ gặp nhau bên kia bãi biển Chúng ta sẽ hôn nhay giống như trước đây Bên kia biển cả, chúng ta sẽ hạnh phúc Và anh sẽ không bao giờ ra khơi nữa Không ra khơi nữa Tạm biệt, không ra khơi nữa (2) Tạm biệt bạn thân yêu (biển cả), không ra khơi nữa [Lặp lại] --- (1): watch for = chờ đợi thời cơ, rình rập (2): so long, farewell, goodbye = chào tạm biệt
     





Chia sẻ cùng bạn bè


Đang tải...