1. khanhtoan131325

    khanhtoan131325 Thành viên thân thiết Thành viên thân thiết

    Học tiếng Anh với từ vựng về nấu ăn và làm bánh

    Để học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả, ngoài việc luyện tập kỹ năng nghe và nói, thì vốn từ vựng cũng là một kỹ năng không kém phần quan trọng. Bạn không thể truyền đạt được ý tưởng của mình đến đối phương nếu như bị “bí từ” phải không nào?

    Ẩm thực là một mảng “nghệ thuật” được sự quan tâm của hầu hết mọi người, bởi vậy từ vựng tiếng Anh về chủ đề này cũng rất được chú ý. Hãy cùng học tiếng Anh nội trú Benative tìm hiểu về những từ vựng về chủ đề nấu ăn và làm bánh trong tiếng Anh nhé.

    TỪ VỰNG VỀ MÙI VỊ THỨC ĂN

    Fresh: tươi, mới, tươi sống

    Rotten: thối rữa, đã hỏng

    Off: ôi, ương

    Mouldy: bị mốc, lên meo

    TỪ VỰNG MÔ TẢ TRÁI CÂY

    Ripe: chín

    Unripe: chưa chín

    Juicy: có nhiều nước

    tender: không dai, mềm

    tough: dai, khó cắt, khó nhai

    underdone: chưa thật chín, nửa sống nửa chín, tái

    over-done/ over-cooked: nấu quá lâu, nấu quá chín

    CÁC TỪ VỰNG MÔ TẢ VỊ THỨC ĂN

    sweet: ngọt, có mùi thơm/ như mật ong

    sickly: tanh (mùi)

    sour: chua, ôi, thiu

    salty: có muối, mặn

    delicious: thơm tho, ngon miệng

    tasty: ngon, đầy hương vị

    bland: nhạt nhẽo

    poor: chất lượng kém

    horrible: khó chịu (mùi)

    TỪ VỰNG THAO TÁC CHẾ BIẾN THỨC ĂN

    Peel: gọt vỏ, lột vỏ

    Chop: xắt nhỏ, băm nhỏ

    Soak: ngâm nước, nhúng nước

    Drain: làm ráo nước

    Marinated: ướp

    Slice: xắt mỏng

    Mix: trộn

    Stir: khuấy, đảo (trong chảo)

    Blend: hòa, xay (bằng máy xay)

    Fry: rán, chiên

    Bake: nướng bằng lò

    Boil: đun sôi, luộc

    Steam: hấp

    Grill: nướng

    Bone: lọc xương

    Stir fry: xào

    Stew: hầm

    Roast: quay

    Simmer: ninh

    Spread: phết, trét (bơ, pho mai…)

    Crush: ép, vắt, nghiền.

    CÁC LOẠI BÁNH

    Cake: tên gọi chung cho các loại bánh ngọt nướng lò.

    Chiffon: bánh bông xốp mềm được tạo thành nhờ việc đánh bông lòng trắng và lòng đỏ riêng biệt.

    Coffee cake: bánh mì nhanh có dạng tròn, vuông, chữ nhật... Gọi là coffee cake do bánh thường được dùng khi còn hơi ấm cùng nhâm nhi với một tách cà phê.

    Cookie: người Việt hay gọi các loại Cookies là bánh quy (Biscuit - bích quy, tiếng Pháp)

    Croissant: bánh sừng bò

    Cupcake: bánh dạng nhỏ dùng như một khẩu phần, bánh thường được bao quanh bởi lớp giấy hình cốc xinh xắn, đẹp mắt.

    Fritter: bánh có vị ngọt và mặn, nhiều hình dạng khác nhau, chiên ngập dầu, phổ biến là tẩm bột (chủ yếu là bột bắp) vào các nguyên liệu rau củ quả hay tôm, gà....

    Loaf: bánh mì nhanh có dạng khối hình chữ nhật.

    Pancake: bánh dẹt, mỏng rán chảo làm chín bằng cách quét lớp dầu/bơ mỏng lên mặt chảo.

    Pie: bánh có chứa nhân bên trong, vỏ kín

    Pound cake: bánh có hàm lượng chất béo và đường đều cao, thường có kết cấu nặng và đặc hơn bánh dạng bông xốp.

    Quick bread: bánh mì nhanh

    Sandwich: bánh mì gối

    Tart: dạng đặc biệt của pie không có lớp vỏ bọc kín nhân. Bánh không có vỏ, nướng hở phần nhân.

    CÁC LOẠI BỘT LÀM BÁNH

    Rice flour: Bột gạo (Bột gạo tẻ).

    Glutinous rice flour (Sweet Rice Flour): Bột nếp (Bột gạo nếp)

    Tapioca starch: Bột năng

    Corn starch/ Corn flour: Bột ngô

    Potato starch: Bột khoai tây

    Bread crumbs: Bột cà mì hay bột chiên xù

    Tempura flour/ tempura batter mix: Bột chiên giòn

    Trên đây là một số từ vựng về nấu ăn và làm bánh cho các bạn học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Hãy đến với khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Benative để được cập nhật thêm thật nhiều những từ vựng chủ đề mới mẻ và thú vị nhé. Chúc các bạn học vui vẻ.
     



Từ khóa:

Chia sẻ cùng bạn bè


Đang tải...