Dành cho các bạn sưu tầm tiền thế giới

Thảo luận trong 'Rao vặt' bắt đầu bởi TaiOnline, 16/8/2011. — 1.862 Lượt xem

  1. TaiOnline

    TaiOnline Banned

    Dành cho các bạn sưu tầm tiền thế giới

    [FONT=Tahoma,Times New Roman,Arial][FONT=Tahoma,Times New Roman,Arial] TIỀN QUỐC TẾ GIÁ RẺ

    PHẦN 1
    - từ MS R1->R75
    [/FONT]
    [/FONT]

    [FONT=Tahoma,Times New Roman,Arial][FONT=Tahoma,Times New Roman,Arial]Tiền được cập nhật liên tục tại website : 2DoVip.com - http://2dovip.com . Chon mã số và nhắn tin hoặc call :[​IMG]0938.271.848[/FONT][/FONT]

    Nếu bạn có yêu cầu về tiền của nước nào hoặc bất cứ loại tiền nào cứ CALL hoặc SMS , mình sẽ cố gắng đáp ứng!!!

    =================================
    Giao Dịch, Free Ship toàn quốc


    [​IMG]+ Phần 1 : từ MS R1->R75
    http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1070
    [​IMG]+ Phần 2 : từ MS R76->R150
    http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1071
    [​IMG]+ Phần 3 : từ MS R151->R225
    http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1072
    [​IMG]+ Phần 4 : từ MS R226->R300
    http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1090

    +++0+9+3+8+2+7+1+8+4+8+++
    www.2dovip.com - 2DoVip.com
    phone : 0938.271.848
    Nick yahoo : deal2usd

    +MS R1 :

    Afghanistan 2 Afghanis 2002 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R2 :

    Afghanistan 100 Afghanis 1979 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R3 :

    Afghanistan 500 Afghanis 1991 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R4 :

    Afghanistan 1000 Afghanis 1979 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R5 :

    Afghanistan 10000 Afghanis 1993 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R6 :
    ( có bán lẻ từng tờ )
    a) Ai Cập 5 piastres 2001 - UNC - 25k
    b) Ai Cập 10 piastres 2006 - UNC - 25k
    c) Ai Cập 25 piastres 2002 - UNC - 30k
    d) Ai Cập 50 piastres 2002 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R7 :

    Ai Cập 1 Pound 2008 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R8 :

    Ả rập Xê-Út - Arab Saudi 1 Riyal 1984 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R9 :

    Argentina 1 australes 1990 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R10 :

    Argentina 5 australes 1990 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R11 :

    Argentina 10 australes 1990 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R12 :

    Argentina 50 australes 1990 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R13 :

    Argentina 100 australes 1990 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R14 :

    Argentina 500 australes 1990 - UNC - 40k
    [​IMG]


    +MS R15 :
    Argentina 1000 australes 1990 - UNC - 50k
    [​IMG]


    +MS R16 :

    Argentina 1000 Pesos 1976 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R17 :

    Armenia 10 drams 1993 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R18 :

    Armenia 25 drams 1993 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R19 :

    Armenia 50 drams 1998 - UNC - 45k
    [​IMG]


    +MS R20 :

    Azerbaijan 50 Manat 1993 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R21 :

    Azerbaijan 100 Manat 1993 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R22 :

    Azerbaijan 250 Manat 1993 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R23 :

    Azerbaijan 1000 Manat 2001 - UNC - 50k
    [​IMG]


    +MS R24 :

    Bangladesh 1 taka 2002 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R25 :

    Bangladesh 2 taka 2003 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R26 :

    Bangladesh 10 taka 2005 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R27 :

    Belarus 25 Rublei 1992 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R28 :

    Belarus 100 Rublei 1992 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R29 :

    Belarus 1000 Rublei 1993 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R30 :

    Belarus 5000 Rublei 1998 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R31 :

    Belarus 5 Rublei 2000 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R32 :

    Belarus 20 Rublei 2000 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R33 :

    Belarus 50 Rublei 2000 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R34 :

    Belarus 100 Rublei 2000 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R35 :

    Bhutan 1 Ngultrum 2006 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R36 :

    Bhutan 5 Ngultrum 2006 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R37 :

    Bosnia and Herzegovina 10 Dinara 1992 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R38 :

    Bosnia and Herzegovina 25 Dinara 1992 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R39 :

    Bosnia and Herzegovina 50 Dinara 1992 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R40 :

    Bosnia and Herzegovina 100 Dinara 1992 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R41 :

    Bosnia and Herzegovina 500 Dinara 1992 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R42 :

    Bosnia and Herzegovina 1000 Dinara 1992 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R43 :

    Brazil 100 Cruzeiros 1981 - UN - 40k
    [​IMG]


    +MS R44 :

    Brazil 200 Cruzeiros 1981 - UNC - 40k
    [​IMG]


    +MS R45 :

    Brazil 1000 Cruzeiros 1981 - UNC - 50k
    [​IMG]


    +MS R46 :

    Brazil 50 Cruzados 1988 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R47 :

    Brazil 50 Cruzados novos 1990 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R48 :

    Brazil 100 Cruzados 1989 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R49 :

    Brazil 100 Cruzados novos 1989 - UNC - 40k
    [​IMG]


    +MS R50 :

    Brazil 200 Cruzeiros 1990 - UNC - 40k
    [​IMG]


    +MS R51 :

    Brazil 500 Cruzados 1987 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R52 :

    Brazil 500 Cruzados 1990 - UNC - 40k
    [​IMG]


    +MS R53 :

    Brazil 1000 Cruzados 1989 - UNC - 40k
    [​IMG]


    +MS R54 :

    Brazil 1000 Cruzeiros 1991 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R55 :

    Brazil 5000 Cruzeiros 1993 - UNC - 50k
    [​IMG]


    +MS R56 :

    Quân Đội Anh - British Military 5 Pence - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R56 :

    Quân Đội Anh - British Military 10 Pence - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R58 :

    Quân Đội Anh - British Military 50 Pence - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R59 :

    Quân Đội Anh - British Military 5 Pound - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R60 :

    Bulgaria 20 Leva 1997 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R61 :

    Bulgaria 50 Leva 1997 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R62 :

    Burundi 10 Francs 2003 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R63 :

    Burundi 20 Francs 2003 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R64 :

    Burundi 50 Francs 2005 - UNC - 45k
    [​IMG]


    +MS R65 :

    Burundi 100 Francs 2001 - UNC - 40k
    [​IMG]


    +MS R66 :

    Cambodia 100 Riels 1972 - UNC - 40k
    [​IMG]


    +MS R67 :

    Cambodia 50 Riels 2002 - UNC - 20k
    [​IMG]


    +MS R68 :

    Cambodia 100 Riels 2002 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R69 :

    Colombia 100 pesos 1985 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R70 : ( có bán lẻ từng tờ )

    Congo 1,5,10,20,50 Centimet - UNC - 25k/tờ
    [​IMG]


    +MS R71 :
    ( có bán lẻ từng tờ )
    a) Congo 10 Francs 2002 - UNC - 30k
    b) Congo 20 Francs 2002 - UNC - 40k
    c) Congo 50 Francs 2002 - UNC - 50k
    d) Congo 100 Francs 2002 - UNC - 70k
    [​IMG]
    [​IMG]

    +MS R72a :

    Croatia 1 Dinara 1993 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R72b :

    Croatia 5 Dinara 1993 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R72c :

    Croatia 10 Dinara 1993 - UNC - 25k
    [​IMG]


    +MS R72d :

    Croatia 25 Dinara 1993 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R73 :

    Croatia 10 Dinara 1993 - UNC - 30k
    [​IMG]


    +MS R74 :

    Croatia 50.000 Dinara 1993 - UNC - 35k
    [​IMG]


    +MS R75 :
    Croatia 100.000 Dinara 1993 - UNC - 45k
    [​IMG]


    www.2dovip.com - 2DoVip.com
    phone : 0938.271.848
    Nick yahoo : deal2usd

    Giao Dịch, Free Ship toàn quốc
    =================================


    [FONT=Tahoma,Times New Roman,Arial][FONT=Tahoma,Times New Roman,Arial]Tiền được cập nhật liên tục tại website : 2DoVip.com - http://2dovip.com . Chon mã số và sms hoặc call :[​IMG]0938.271.848[/FONT][/FONT]

    Nếu bạn có yêu cầu về tiền của nước nào hoặc bất cứ loại tiền nào cứ CALL hoặc SMS , mình sẽ cố gắng đáp ứng!!!

    =================
    HÌNH THỨC GIAO DỊCH

    Đối với khách hàng ở tp.HCM:
    • Đối với khách hàng ở tp.HCM có thể hẹn giao dịch trực tiếp tại địa điểm thuận lợi cho cả 2 bên. Tuy nhiên nếu khách hàng có yêu cầu chúng tôi sẽ giao hàng miễn phí tận nơi.

    Đối với khách hàng ở tỉnh, thành phố khác:

    • Khách hàng ở tỉnh, thành phố khác có thể đặt hàng và thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng, khách hàng nhận được hàng trong vòng 24-36 tiếng sau khi chúng tôi xác nhận thanh toán của khách hàng.

    • Phí vận chuyển toàn quốc : MIỄN PHÍ

    • Khách hàng có thể thanh toán chuyển khoản ngân hàng qua các tài khoản sau :
    + Ngân hàng Ngoại Thương - Vietcombank
    Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
    Số tài khoản : 0461003795785

    + Ngân hàng Á Châu - ACB
    Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
    Số tài khoản : 96371019

    + Ngân hàng Đông Á - DongA Bank
    Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
    Số tài khoản : 0103028824

    + Ngân hàng Công Thương Việt Nam- Vietinbank
    Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
    Số tài khoản : 711A19097985

    [​IMG]
     



Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...