1. muoivungg

    muoivungg Thành viên mới


  2. vincphai

    vincphai Thành viên thân thiết Thành viên thân thiết

    Tham gia:
    13/1/2011
    Bài viết:
    44
    Lượt thích:
    45
    Kinh nghiệm:
    18
    còn có thêm các từ như ちらちら、 ぴかぴか cũngg diễn tả sụ lấp lánh

    例: 遠くに町の明かりがちらちら(と)輝いている
     

Chia sẻ cùng bạn bè


Đang tải...