Các từ viết tắt tiếng anh

Trong chuyên mục 'Reading (Đọc)' đăng bởi action club, 9/10/2011. — 5.658 Lượt xem

  1. action club

    action club Thành viên thân thiết Thành viên thân thiết

    Các từ viết tắt tiếng anh

    1. HỆ THỐNG LIÊN HIỆP QUỐC

    UN : United Nations / UNO : United Nations Organization, gồm 6 cơ quan chính:
    _ General Assembly : Đại hội đồng
    _ Security Council : Hội đồng bảo an
    _ Economic and Social Council - ECOSOC : Hội đồng kinh tế-xã hội
    _ Trusteeship Council : Hội đồng quản thác
    _ International Court Of Justice : Tòa án quốc tế
    _ Secretariat : Ban thư ký

    2. MỘT SỐ TỔ CHỨC

    • CIA (Central Intelligence Agency) : cục tình báo trung ương Mĩ
    • FBI (Federal Bureau of Investigation) : cục điều tra liên bang Mĩ
    • FIFA (Fédération Internationale de Football Association) : liên đoàn bóng đá quốc tế
    • UEFA (Union of European Football Association) : liên đoàn bóng đá Châu Âu
    • AFC (Asian Football Confederation) : liên đoàn bóng đá Châu Á
    • CAF (Confédération Africaine de Football) : liên đoàn bóng đá Châu Phi
    • OFC (Oceania Football Confederation) : liên đoàn bóng đá Châu Đại Dương
    • CONCACAF (The Confederation of North, Central America and Caribbean Association Football) : liên đoàn bóng đá Bắc Trung Mĩ
    • CONMEBOL (Confederación Sudamericana de Fútbol) : liên đoàn bóng đá Nam Mĩ
    • IMF (International Monetary Fund) : quỹ tiền tệ quốc tế
    • UNESCO (United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization) : tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa
    • FAO (Food and Agriculture Organization) : tổ chức lương thực và nông nghiệ