1. Các cụm từ tiếng Anh thông dụng tại trung tâm mua sắm

    What time are you open/ close?
    Mấy giờ cửa hàng mở cửa/ đóng cửa?

    We are open from 9 am to 5 pm
    Chúng tôi mở cửa từ 9h sáng đến 5h chiều.

    I’m just browsing, thanks
    Cảm ơn, tôi đang xem đã.

    How much is this/ How much does this cost?
    Cái này bao nhiêu tiền?

    How much are these?
    Những cái này bao nhiêu tiền?

    Sorry, we don’t sell them
    Xin lỗi, chúng tôi không bán những cái đó.

    Have you got anything cheaper?
    Anh/ chị có cái nào rẻ hơn không?

    It’s not what I’m looking for
    Đấy không phải thứ tôi đang tìm.

    Do you have this item in stock?
    Anh/ chị còn hàng loại này không?

    Do you know anywhere else I could try?
    Anh/ chị có biết nơi nào khác có bán không?

    Does it come with a guarantee?
    Sản phẩm này có bảo hành không?

    It comes with a one year guarantee
    Sản phẩm này được bảo hành một năm.

    Do you deliver?
    Anh/ chị có giao hàng tận nơi không?

    Repost by UES English Tiếng Anh giao tiếp
     



Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...