CÁC CÁCH NÓI TỪ CHỐI LỊCH SỰ TRONG TIẾNG ANH

Thảo luận trong 'Thùng rác' bắt đầu bởi minttran, 10/6/2017. — 1.907 Lượt xem

  1. minttran

    minttran Banned

    Gia nhập:
    6/6/2017
    Bài viết:
    0
    Lượt thích:
    7
    Kinh nghiệm:
    8

    CÁC CÁCH NÓI TỪ CHỐI LỊCH SỰ TRONG TIẾNG ANH

    Trong môi trường làm việc năng động như hiện nay, mỗi người thường có rất nhiều việc phải giải quyết hàng ngày, có thể bạn sẽ gặp những lời mời, những lời nhờ vả, yêu cầu… nhưng với quỹ thời gian có hạn, đôi khi bạn sẽ không thể nào đáp ứng hết chúng được và do đó chúng ta nên học cách từ chối một cách lịch sự để tránh tự gây áp lực lên bản thân.

    Đặc biệt khi giao tiếp bằng tiếng Anh, có thể bạn sẽ thấy bối rối khi phải nói lời từ chối. ULI đã tổng hợp lại một số cách từ chối lịch sự bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo và áp dụng. Bạn có thể làm theo các bước sau khi muốn từ chối một lời đề nghị, lời mời, hoặc lời yêu cầu mà không bị coi là thô lỗ so với việc chỉ trả lời ngắn gọn “No/No thanks”.



    1. Thể hiện sự lấy làm tiếc với các cụm từ như:
      – I’m sorry… (Tôi rất tiếc…)
      – I’d really like to, but… (Tôi thực sự muốn, nhưng…)
      – I appreciate the offer, but… (Tôi đánh giá cao lời đề nghị, nhưng…)
    2. Giải thích lý do vì sao bạn từ chối:
      – I’m really busy right now. (Bây giờ tôi rất bận)
      – We aren’t available that weekend. (Chúng tôi không rảnh vào cuối tuần này)
      – My schedule is full at the moment. (Hiện tại lịch trình của tôi đã kín)
      – I’m already working on… etc. (Tôi đang phải làm…)
    3. Đề nghị một sự thay thế khác (nếu có thể)
      – I might be able to do it next week. (Tôi có thể làm việc đó vào tuần sau)
      – John might be able to help you with that… etc (John có thể giúp bạn làm điều đó)


    [​IMG]

    Cụ thể hơn, chúng ta hãy xem xét một số cách từ chối lịch sự bằng tiếng Anh trong các tình huống cụ thể nhé:

    1. Từ chối một lời yêu cầu:
    – I’d love to help you, but right now I’m really busy with…
    (Tôi rất muốn giúp bạn, nhưng bây giờ tôi thực sự bận rộn với …)

    – I wish I could, but right now I need to focus on…
    (Tôi ước gì có thể, nhưng bây giờ tôi đang cần tập trung vào …)
    – Normally I would be able to, but right now I have to… or Normally I would say yes, but…
    (Bình thường, tôi rất sẵn sàng, nhưng bây giờ tôi phải … / Bình thường tôi sẽ đồng ý, nhưng …)

    – Unfortunately now is not a good time for me…
    (Tiếc là thời điểm bây giờ không thuận tiện với tôi …)

    [​IMG]

    [​IMG]



    2. Từ chối một đề nghị:
    – I appreciate the offer, but … (Tôi đánh giá cao đề nghị, nhưng …)
    – That would be great, but … (Điều đó rất tuyệt vời, nhưng …)
    – Thank you for the offer, but … (Cảm ơn bạn đã đề nghị, nhưng …)

    [​IMG]



    3. Từ chối một lời mời:
    – That sounds great, but… (Điều đó thật tuyệt, nhưng …)
    – I’m sorry I can’t come that day/night. I have to… (Tôi rất tiếc tôi không thể đến được ngày/đêm đó. Tôi phải …)
    – I really appreciate the invitation, but… (Tôi rất trân trọng lời mời, nhưng …)
    – I wish I could come, but unfortunately … (Tôi rất muốn tham dự, nhưng không được vì …)

    [​IMG]
     



Chia sẻ cùng bạn bè

Đang tải...